-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 5410 – PTFE Graphite Packing cho dầu khí, nước nóng, nhà máy giấy và hóa chất
Dây tết chèn Temapack 5410 là dòng gland packing PTFE/Graphite yarn, dùng cho các thiết bị làm việc trong môi trường petrochemical, hot water, papermill và chemistry. Đây là loại dây tết chèn phù hợp cho bơm, van và thiết bị công nghiệp cần vật liệu có ma sát thấp, làm kín ổn định, chịu hóa chất tốt và vận hành bền trong môi trường công nghiệp nặng.
Trong nhóm Gland Packings PTFE, Temapack 5410 là lựa chọn phù hợp khi cần kết hợp ưu điểm của PTFE và graphite. PTFE hỗ trợ kháng hóa chất và giảm ma sát. Graphite hỗ trợ trượt tốt hơn, tản nhiệt tốt hơn và giúp packing làm việc ổn định hơn trong bơm, van, nước nóng, dầu khí và nhà máy giấy.
Nếu Temapack 5100 và Temapack 5110 phù hợp cho môi trường PTFE trắng, sạch, không graphite, thì Temapack 5410 phù hợp hơn cho các hệ thống cần PTFE graphite packing trong môi trường dầu khí, nước nóng, hóa chất và nhà máy giấy.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 5410
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 5410 |
| Mã sản phẩm | Temapack 5410 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings PTFE / Dây tết chèn PTFE graphite |
| Cấu trúc | PTFE/Graphite yarn packing |
| Vật liệu chính | PTFE + graphite yarn |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Petrochemical, hot water, papermill, chemistry |
| Thiết bị phù hợp | Bơm, van, thiết bị công nghiệp, hệ nước nóng, hệ hóa chất |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -100°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 0 – 14 |
Temapack 5410 là gì?
Temapack 5410 là dây tết chèn được sản xuất từ sợi PTFE/Graphite yarn. Dây có dạng tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng và lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp. Khi siết gland follower, packing được nén lại, ôm sát bề mặt trục hoặc ty van để hạn chế rò rỉ môi chất.
Điểm mạnh của Temapack 5410 nằm ở sự kết hợp giữa PTFE và graphite. PTFE giúp packing có khả năng kháng hóa chất và hệ số ma sát thấp. Graphite giúp tăng khả năng trượt, hỗ trợ tản nhiệt và giúp vùng làm kín ổn định hơn khi thiết bị vận hành liên tục.
Temapack 5410 không phải là dòng PTFE trắng tinh khiết. Vì có thành phần graphite, sản phẩm phù hợp với môi trường công nghiệp như dầu khí, nước nóng, nhà máy giấy và hóa chất. Với hệ thực phẩm, dược phẩm, oxygen hoặc môi trường không cho phép graphite, nên cân nhắc các dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 5410
- PTFE/Graphite yarn: kết hợp khả năng kháng hóa chất của PTFE và khả năng trượt tốt của graphite.
- Ma sát thấp: giúp giảm sinh nhiệt tại vùng làm kín, phù hợp cho nhiều ứng dụng bơm và van.
- Phù hợp nước nóng: dùng tốt trong các hệ hot water nếu điều kiện vận hành nằm trong giới hạn phù hợp.
- Phù hợp dầu khí: dùng cho petrochemical, dầu, dung dịch công nghiệp và hệ hóa chất phù hợp.
- Ứng dụng trong nhà máy giấy: phù hợp papermill, hệ nước, hóa chất phụ trợ và một số vị trí bơm – van.
- Dải pH rộng: pH tham khảo 0–14, cần kiểm tra thêm với hóa chất đặc biệt.
- Dễ lắp đặt: dạng dây tết vuông, dễ cắt vòng, dễ thay thế trong bảo trì.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 5410
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | PTFE/Graphite yarn packing | Dây tết chèn PTFE graphite |
| Áp suất tham khảo | 20 / 150 / 200 bar tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu theo bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -100°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất, tốc độ và điều kiện vận hành |
| Tốc độ tham khảo | 24 m/s; 2 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra kỹ theo kiểu thiết bị: bơm quay, van hoặc thiết bị tịnh tiến |
| pH | 0 – 14 | Kiểm tra thêm với hóa chất đặc biệt, chất oxy hóa mạnh hoặc môi trường đặc thù |
| Ứng dụng | Petrochemical, hot water, papermill, chemistry | Phù hợp dầu khí, nước nóng, nhà máy giấy và hóa chất |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 5410 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, nồng độ hóa chất, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về graphite trong hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Temapack 5410
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 5410 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Petrochemical / dầu khí | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị trong môi trường dầu, dung dịch công nghiệp và hóa chất phù hợp | Cần kiểm tra loại môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu an toàn |
| Hot water / nước nóng | Làm kín trong hệ nước nóng, nước tuần hoàn nóng hoặc thiết bị phụ trợ | Kiểm tra nhiệt độ liên tục, áp suất và tình trạng sleeve |
| Papermill / nhà máy giấy | Làm kín bơm, van trong hệ nước, bột giấy nhẹ hoặc hóa chất phụ trợ | Cần kiểm tra mức độ cặn, bột giấy và mài mòn |
| Chemistry / hóa chất | Làm kín thiết bị tiếp xúc hóa chất phù hợp với PTFE/graphite | Kiểm tra hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và pH |
| Bơm công nghiệp | Giảm ma sát và hạn chế rò rỉ tại trục bơm | Kiểm tra tốc độ trục, độ đồng tâm và bề mặt sleeve |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong hệ nước nóng, dầu, hóa chất hoặc hệ phụ trợ | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 5410?
- Khi cần dây tết chèn PTFE graphite cho môi trường dầu khí, nước nóng, nhà máy giấy hoặc hóa chất.
- Khi hệ thống cho phép sử dụng packing có thành phần graphite.
- Khi cần vật liệu có ma sát thấp, trượt tốt và làm kín ổn định.
- Khi bơm hoặc van làm việc trong môi trường công nghiệp có nhiệt độ và áp suất trung bình đến cao.
- Khi cần packing có dải pH rộng để xử lý nhiều môi trường hóa chất khác nhau.
- Khi cần thay thế packing PTFE/Graphite trong bơm, van, thiết bị phụ trợ hoặc hệ nước nóng.
- Khi môi trường không yêu cầu vật liệu trắng sạch tuyệt đối như PTFE tinh khiết.
Khi nào không nên chọn Temapack 5410?
- Không nên dùng cho môi trường không cho phép graphite tiếp xúc với môi chất.
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa có xác nhận kỹ thuật và chứng từ phù hợp.
- Không nên dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm nếu hệ thống yêu cầu vật liệu PTFE trắng tinh khiết.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn rất cao nếu chưa đánh giá kỹ.
- Không nên dùng cho hóa chất đặc biệt hoặc chất oxy hóa mạnh nếu chưa kiểm tra tương thích vật liệu.
- Không nên chọn chỉ theo tên “PTFE graphite” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng thiết bị.
So sánh Temapack 5410 với các dòng PTFE khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5100 | PTFE yarn tẩm PTFE | Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường | Khi cần PTFE sạch, không graphite, ứng dụng phổ thông |
| Temapack 5110 | Pure washed PTFE yarn tẩm PTFE | Oxygen, food, aggressive chemistry, pharmacy | Khi cần PTFE tinh khiết hơn, độ sạch cao hơn |
| Temapack 5200 | PTFE yarn tẩm PTFE + silicone oil | Chemistry, power and heat stations, piston pumps | Khi cần PTFE có thêm silicone oil để hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 5300 | Graphite yarn tẩm PTFE | Chemistry, power plants, piston pumps, high pressure | Khi cần graphite/PTFE packing chịu áp tốt hơn |
| Temapack 5400 | PTFE + graphite / graphite yarn tẩm PTFE | Foodstuff, pharmacy, chemistry, pumps | Khi cần PTFE graphite cho bơm và hóa chất |
| Temapack 5410 | PTFE/Graphite yarn | Petrochemical, hot water, papermill, chemistry | Khi cần PTFE graphite cho dầu khí, nước nóng, giấy và hóa chất |
Bảng chọn nhanh Temapack 5410 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 5410? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Petrochemical / dầu khí | Nên cân nhắc | Phù hợp khi môi chất tương thích với PTFE/graphite |
| Hot water / nước nóng | Nên cân nhắc | Kiểm tra nhiệt độ liên tục, áp suất và tình trạng sleeve |
| Papermill / nhà máy giấy | Nên cân nhắc | Phù hợp hệ nước, bột giấy nhẹ và hóa chất phụ trợ; kiểm tra mức mài mòn |
| Chemistry / hóa chất | Nên cân nhắc | Kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và pH |
| Pumps / bơm công nghiệp | Nên cân nhắc | Phù hợp khi cần packing ma sát thấp và làm kín ổn định |
| Food / pharmacy | Cần kiểm tra kỹ | Nếu yêu cầu vật liệu trắng, sạch tuyệt đối, nên xem Temapack 5110 |
| Oxygen service | Không ưu tiên | Nên xem Temapack 5110 và kiểm tra yêu cầu an toàn riêng |
| Bùn nặng, hạt sắc, mài mòn cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid |
So sánh Temapack 5410 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5410 / PTFE graphite | Ma sát thấp, làm kín ổn định, phù hợp dầu khí, nước nóng, hóa chất | Không phù hợp nơi không cho phép graphite | Petrochemical, hot water, papermill, chemistry |
| Pure PTFE | Sạch hơn, không graphite, phù hợp oxygen, food, pharmacy | Không có graphite hỗ trợ trượt và tản nhiệt | Oxygen, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất ăn mòn |
| PTFE + Aramid | Kết hợp kháng hóa chất và chịu mài mòn | Không sạch như PTFE tinh khiết trong một số ứng dụng đặc biệt | Nước thải, bùn nhẹ, hóa chất nhẹ có ma sát |
| Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh | Bơm có cặn, bùn nhẹ, giấy, xi măng |
| Carbon | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không cần thiết cho nhiều hệ PTFE graphite thông thường | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 5410
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 5410 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là dầu khí, nước nóng, hóa chất, dung dịch công nghiệp, nước trong nhà máy giấy hoặc hóa chất phụ trợ ngành giấy. Nếu môi trường có hóa chất đặc biệt, chất oxy hóa mạnh hoặc yêu cầu sạch cao, cần kiểm tra kỹ trước khi dùng.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 5410 có nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C, áp suất tham khảo 20 / 150 / 200 bar và tốc độ tham khảo 24 m/s hoặc 2 m/s tùy dạng thiết bị. Các giá trị này cần được đối chiếu với điều kiện thực tế để tránh chọn sai vật liệu.
4. Kiểm tra môi trường có cho phép graphite không
Temapack 5410 có thành phần graphite. Nếu môi trường yêu cầu vật liệu trắng, không làm đổi màu môi chất hoặc không cho phép graphite, nên chuyển sang Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với packing PTFE graphite, bề mặt tiếp xúc tốt giúp giảm ma sát, giảm sinh nhiệt và kéo dài tuổi thọ.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 5410
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn, mạt graphite hoặc mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với hệ nước nóng, dầu khí hoặc hóa chất, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 5410
Chọn Temapack 5410 cho môi trường không cho phép graphite
Temapack 5410 có thành phần graphite. Nếu môi trường yêu cầu vật liệu trắng, sạch hoặc không làm đổi màu môi chất, nên chọn dòng PTFE không graphite như Temapack 5100 hoặc 5110.
Dùng cho food/pharmacy mà không kiểm tra chứng từ
Temapack 5410 có thể không phù hợp nếu hệ thống yêu cầu vật liệu trắng, không graphite hoặc chứng từ vệ sinh đặc biệt. Trường hợp này nên kiểm tra kỹ hoặc cân nhắc Temapack 5110.
Không kiểm tra hóa chất cụ thể
Dù PTFE graphite có dải ứng dụng rộng, vẫn cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và yêu cầu an toàn trước khi sử dụng.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings PTFE
- Dây tết chèn Temapack 5100
- Dây tết chèn Temapack 5110
- Dây tết chèn Temapack 5200
- Dây tết chèn Temapack 5300
- Dây tết chèn Temapack 5400
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Gland Packings Aramid
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5410
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5410 cho nhà máy dầu khí, hóa chất, giấy, hệ nước nóng, xưởng bảo trì bơm – van và các hệ thống công nghiệp cần vật liệu PTFE graphite có ma sát thấp, làm kín ổn định và phù hợp môi trường vận hành nặng.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như petrochemical, hot water, papermill, chemistry, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 5410.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ dầu khí, hệ nước nóng, hệ hóa chất, nhà máy giấy...
- Môi chất làm việc: dầu, nước nóng, hóa chất, nước giấy, dung dịch công nghiệp hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Yêu cầu về graphite, độ sạch, chứng từ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn dự án nếu có.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 5410
Temapack 5410 là loại packing gì?
Temapack 5410 là dây tết chèn PTFE/Graphite yarn, dùng cho petrochemical, hot water, papermill và chemistry.
Temapack 5410 dùng cho môi trường nào?
Temapack 5410 được khuyến nghị cho dầu khí, nước nóng, nhà máy giấy, hóa chất, bơm, van và thiết bị công nghiệp phù hợp với PTFE graphite.
Temapack 5410 có phải PTFE trắng không?
Không. Temapack 5410 có thành phần graphite. Nếu cần PTFE trắng, không graphite, có thể xem Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Temapack 5410 khác Temapack 5400 ở điểm nào?
Temapack 5400 được định hướng cho foodstuff, pharmacy, chemistry và pumps. Temapack 5410 được định hướng cho petrochemical, hot water, papermill và chemistry. Cả hai đều thuộc nhóm PTFE graphite packing nhưng nên chọn theo môi trường làm việc thực tế.
Temapack 5410 có dùng cho nước nóng được không?
Có thể cân nhắc cho hệ hot water nếu nhiệt độ, áp suất, tốc độ và môi chất nằm trong giới hạn phù hợp. Cần kiểm tra thêm tình trạng sleeve và thiết kế hộp chèn.
Temapack 5410 có dùng cho oxygen được không?
Không ưu tiên. Với oxygen service, nên kiểm tra dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5110 và xác nhận yêu cầu an toàn riêng.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 5410 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 5410 là lựa chọn phù hợp khi cần packing PTFE graphite cho petrochemical, hot water, papermill và chemistry. Với ưu điểm ma sát thấp, làm kín ổn định, dải pH rộng và khả năng làm việc tốt trong nhiều môi trường công nghiệp, sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu bảo trì bơm, van và thiết bị làm kín.
Nếu bạn cần Temapack 5410 hoặc các dòng PTFE packing khác như Temapack 5100, 5110, 5200, 5300, 5400, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






