-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 5200 – PTFE Packing tẩm PTFE và Silicone Oil cho hóa chất, nhà máy điện, trạm nhiệt và bơm piston
Dây tết chèn Temapack 5200 là dòng gland packing PTFE được tết từ sợi PTFE, tẩm PTFE và có thêm silicone oil. Đây là loại dây tết chèn phù hợp cho các ứng dụng cần vật liệu có khả năng kháng hóa chất, ma sát thấp, dễ lắp đặt và làm việc ổn định trong hóa chất, nhà máy điện, trạm nhiệt và bơm piston.
So với Temapack 5100, Temapack 5200 có thêm silicone oil để hỗ trợ bôi trơn, giảm ma sát và giúp packing làm việc êm hơn trong một số điều kiện bơm – van. Tuy nhiên, do có silicone oil, khi dùng cho các hệ thống yêu cầu độ sạch đặc biệt như oxygen, thực phẩm hoặc dược phẩm, cần kiểm tra kỹ yêu cầu kỹ thuật trước khi chọn.
Trong nhóm Gland Packings PTFE, Temapack 5200 là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần dây tết chèn PTFE có hỗ trợ bôi trơn tốt hơn dòng PTFE thông thường, đặc biệt trong môi trường hóa chất công nghiệp, trạm nhiệt, nhà máy điện và bơm piston.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 5200
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 5200 |
| Mã sản phẩm | Temapack 5200 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings PTFE / Dây tết chèn PTFE |
| Cấu trúc | PTFE yarn with PTFE impregnation and silicone oil |
| Vật liệu chính | PTFE yarn |
| Chất tẩm / phụ gia | PTFE + silicone oil |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Chemistry, power and heat stations, piston pumps |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -200°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 0 – 12 |
Temapack 5200 là gì?
Temapack 5200 là dây tết chèn PTFE được sản xuất từ sợi PTFE, sau đó tẩm PTFE và bổ sung silicone oil. Khi lắp vào hộp chèn của bơm hoặc van, packing được nén bằng gland follower, ôm sát bề mặt trục hoặc ty van để hạn chế rò rỉ môi chất.
Điểm khác biệt của Temapack 5200 nằm ở thành phần silicone oil. Phụ gia này hỗ trợ bôi trơn, giúp dây tết chèn vận hành êm hơn trong một số ứng dụng, đặc biệt là bơm piston hoặc thiết bị có chuyển động lặp lại. Nhờ nền vật liệu PTFE, sản phẩm vẫn giữ được ưu điểm kháng hóa chất và hệ số ma sát thấp.
Temapack 5200 phù hợp cho nhiều môi trường hóa chất công nghiệp, hệ thống phụ trợ trong nhà máy điện, trạm nhiệt và bơm piston. Tuy nhiên, khi hệ thống yêu cầu vật liệu sạch tuyệt đối, không silicone oil hoặc dùng trong oxygen service, nên cân nhắc dòng khác như Temapack 5110 và kiểm tra chứng từ kỹ thuật.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 5200
- Kháng hóa chất tốt: nền vật liệu PTFE phù hợp nhiều môi trường hóa chất công nghiệp.
- Có silicone oil: hỗ trợ bôi trơn, giảm ma sát và giúp packing vận hành êm hơn trong một số ứng dụng.
- Phù hợp bơm piston: dùng được cho thiết bị có chuyển động tịnh tiến nếu điều kiện vận hành phù hợp.
- Dải nhiệt rộng: tham khảo từ -200°C đến +280°C.
- pH tham khảo 0–12: phù hợp nhiều môi trường hóa chất, nước và dung dịch công nghiệp.
- Dễ lắp đặt: dạng dây tết chèn vuông, dễ cắt vòng, dễ thay thế khi bảo trì.
- Ứng dụng công nghiệp rộng: hóa chất, nhà máy điện, trạm nhiệt, bơm, van và thiết bị phụ trợ.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 5200
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | PTFE yarn with PTFE impregnation and silicone oil | Dây tết chèn PTFE tẩm PTFE và silicone oil |
| Áp suất tham khảo | 15 / 150 bar tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu với bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -200°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất và điều kiện vận hành |
| Tốc độ tham khảo | 10 m/s; 2 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra kỹ khi dùng cho bơm quay hoặc bơm piston |
| pH | 0 – 12 | Kiểm tra thêm với hóa chất đặc biệt |
| Ứng dụng | Chemistry, power and heat stations, piston pumps | Phù hợp hóa chất, trạm nhiệt và bơm piston |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 5200 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, tình trạng sleeve, kiểu chuyển động và thiết kế hộp chèn.
Ứng dụng thực tế của Temapack 5200
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 5200 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Hệ hóa chất công nghiệp | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị tiếp xúc hóa chất phù hợp với PTFE | Cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và pH |
| Nhà máy điện | Dùng cho một số hệ phụ trợ, bơm, van hoặc thiết bị cần packing PTFE bôi trơn | Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và môi chất thực tế |
| Trạm nhiệt | Làm kín trong hệ thống phụ trợ của power and heat stations | Không dùng thay graphite cho hơi nước nhiệt cao nếu chưa kiểm tra kỹ |
| Bơm piston | Silicone oil hỗ trợ bôi trơn trong chuyển động tịnh tiến | Kiểm tra áp suất, hành trình, nhiệt sinh ra và bề mặt cần piston |
| Van hóa chất | Làm kín ty van trong môi trường hóa chất phù hợp | Kiểm tra lực siết gland, nhiệt độ và yêu cầu độ sạch |
| Bảo trì bơm – van công nghiệp | Thay thế packing cũ khi cần vật liệu PTFE có thêm hỗ trợ bôi trơn | Phù hợp môi trường không yêu cầu loại bỏ silicone oil |
Khi nào nên chọn Temapack 5200?
- Khi cần dây tết chèn PTFE có thêm silicone oil để hỗ trợ bôi trơn.
- Khi môi trường làm việc là hóa chất công nghiệp phù hợp với PTFE.
- Khi dùng cho power and heat stations hoặc hệ thống phụ trợ trong nhà máy.
- Khi thiết bị là bơm piston và cần packing có khả năng giảm ma sát tốt.
- Khi cần vật liệu có dải nhiệt tham khảo từ -200°C đến +280°C.
- Khi môi trường có pH trong khoảng tham khảo 0–12.
- Khi hệ thống không yêu cầu vật liệu hoàn toàn không có silicone oil.
Khi nào không nên chọn Temapack 5200?
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa kiểm tra yêu cầu an toàn và độ sạch.
- Không nên dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm nếu hệ thống không cho phép silicone oil.
- Không nên dùng cho hơi nước nhiệt cao vượt giới hạn phù hợp của PTFE.
- Không nên dùng cho bơm bùn, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn nặng.
- Không nên dùng cho hóa chất vượt ngoài khả năng tương thích của PTFE hoặc silicone oil.
- Không nên chọn chỉ theo tên “PTFE” mà bỏ qua áp suất, nhiệt độ, tốc độ và kiểu thiết bị.
So sánh Temapack 5200 với các dòng PTFE khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5100 | PTFE yarn tẩm PTFE | Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường | Khi cần PTFE sạch, không graphite, ứng dụng phổ thông |
| Temapack 5110 | Pure washed PTFE yarn tẩm PTFE | Oxygen, food, aggressive chemistry, pharmacy | Khi cần PTFE tinh khiết hơn, độ sạch cao hơn |
| Temapack 5200 | PTFE yarn tẩm PTFE + silicone oil | Chemistry, power and heat stations, piston pumps | Khi cần PTFE có thêm silicone oil để hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 5300 | PTFE/Graphite cho áp suất cao | Piston pumps, valves, high pressure | Khi cần PTFE/Graphite cho áp suất cao |
| Temapack 5400 | GORE GFO PTFE/Graphite | Foodstuff, pharmacy, chemistry, pumps | Khi cần PTFE/Graphite ma sát thấp cho bơm |
| Temapack 5410 | PTFE/Graphite yarn | Petrochemical, hot water, papermill, chemistry | Khi cần PTFE/Graphite cho dầu khí, nước nóng, giấy, hóa chất |
Bảng chọn nhanh Temapack 5200 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 5200? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chemistry / hóa chất công nghiệp | Nên cân nhắc | Kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và pH |
| Power and heat stations | Nên cân nhắc | Phù hợp một số hệ phụ trợ; không thay thế graphite cho hơi nhiệt cao nếu chưa kiểm tra |
| Piston pumps | Nên cân nhắc | Silicone oil hỗ trợ bôi trơn cho chuyển động tịnh tiến |
| Nước sạch hoặc hóa chất nhẹ | Có thể cân nhắc | Nếu không cần silicone oil, có thể xem Temapack 5100 |
| Food / pharmacy | Cần kiểm tra kỹ | Chỉ dùng khi hệ thống cho phép silicone oil và đáp ứng chứng từ yêu cầu |
| Oxygen service | Không ưu tiên | Nên xem Temapack 5110 và kiểm tra yêu cầu an toàn riêng |
| Bùn, hạt rắn, mài mòn cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid |
So sánh Temapack 5200 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5200 / PTFE + silicone oil | Kháng hóa chất, ma sát thấp, có hỗ trợ bôi trơn | Không phù hợp nơi không cho phép silicone oil | Hóa chất, trạm nhiệt, bơm piston |
| Pure PTFE | Sạch hơn, không graphite, phù hợp oxygen, food, pharmacy | Không có silicone oil hỗ trợ bôi trơn như 5200 | Oxygen, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất ăn mòn |
| PTFE + Aramid | Kết hợp kháng hóa chất và chịu mài mòn | Không sạch như PTFE tinh khiết trong một số ứng dụng đặc biệt | Nước thải, bùn nhẹ, hóa chất nhẹ có ma sát |
| Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh | Bơm có cặn, bùn nhẹ, giấy, xi măng |
| Carbon | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không cần thiết cho nhiều hệ PTFE hoặc hóa chất nhẹ | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 5200
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 5200 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục và nhiệt sinh ra. Với bơm piston, cần kiểm tra áp suất, hành trình và tình trạng cần piston.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là hóa chất công nghiệp, nước, dung dịch phụ trợ, môi trường trong nhà máy điện hoặc trạm nhiệt. Nếu là hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và khả năng tương thích với PTFE cũng như silicone oil.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 5200 có dải nhiệt tham khảo từ -200°C đến +280°C, áp suất tham khảo 15 / 150 bar tùy dạng thiết bị và tốc độ tham khảo 10 m/s hoặc 2 m/s tùy ứng dụng. Các giá trị này cần đối chiếu với điều kiện thực tế trước khi chọn.
4. Kiểm tra yêu cầu về silicone oil
Do Temapack 5200 có silicone oil, cần xác định hệ thống có cho phép silicone oil tiếp xúc với môi chất hay không. Với thực phẩm, dược phẩm, oxygen hoặc môi trường sạch đặc biệt, không nên dùng nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục, sleeve hoặc cần piston bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với PTFE packing, bề mặt tiếp xúc tốt giúp giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ vật liệu.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 5200
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn và mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm piston, cần kiểm tra bề mặt cần piston, hành trình và độ đồng tâm.
- Với môi trường hóa chất, cần đảm bảo packing tương thích với môi chất trước khi lắp.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 5200
Không kiểm tra silicone oil có phù hợp hay không
Temapack 5200 có silicone oil. Nếu hệ thống không cho phép silicone oil tiếp xúc với môi chất, cần chọn dòng PTFE khác như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Dùng cho oxygen service mà không xác nhận kỹ thuật
Oxygen service có yêu cầu rất nghiêm ngặt về vật liệu, độ sạch và dầu mỡ. Không nên dùng Temapack 5200 cho oxygen nếu chưa được xác nhận phù hợp.
Chọn PTFE cho môi trường mài mòn nặng
Temapack 5200 có ưu điểm ma sát thấp và kháng hóa chất, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho bùn, hạt rắn hoặc môi trường mài mòn cao. Trường hợp này nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings PTFE
- Dây tết chèn Temapack 5100
- Dây tết chèn Temapack 5110
- Dây tết chèn Temapack 5300
- Dây tết chèn Temapack 5400
- Dây tết chèn Temapack 5410
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Gland Packings Aramid
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5200
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5200 cho nhà máy hóa chất, nhà máy điện, trạm nhiệt, xưởng bảo trì bơm – van, bơm piston và các hệ thống công nghiệp cần vật liệu PTFE có thêm silicone oil để hỗ trợ bôi trơn.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như hóa chất, power and heat stations, piston pumps, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 5200.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, bơm piston, mixer, hệ hóa chất, hệ trạm nhiệt...
- Môi chất làm việc: hóa chất, nước, dung dịch phụ trợ hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục hoặc hành trình nếu dùng cho bơm piston.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Yêu cầu về silicone oil, độ sạch hoặc chứng từ kỹ thuật nếu có.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 5200
Temapack 5200 là loại packing gì?
Temapack 5200 là dây tết chèn PTFE, được tết từ PTFE yarn, tẩm PTFE và có thêm silicone oil. Đây là dòng packing PTFE có hỗ trợ bôi trơn tốt hơn trong một số ứng dụng.
Temapack 5200 dùng cho môi trường nào?
Temapack 5200 được khuyến nghị cho chemistry, power and heat stations và piston pumps.
Temapack 5200 có chứa graphite không?
Không. Temapack 5200 là PTFE yarn tẩm PTFE và silicone oil, không phải PTFE/Graphite. Nếu cần dòng có graphite, có thể xem Temapack 5400 hoặc Temapack 5410.
Temapack 5200 khác Temapack 5100 ở điểm nào?
Temapack 5100 là PTFE yarn tẩm PTFE. Temapack 5200 cũng là PTFE yarn nhưng có thêm silicone oil, phù hợp hơn khi cần hỗ trợ bôi trơn trong một số ứng dụng.
Temapack 5200 có dùng cho oxygen được không?
Không nên mặc định dùng cho oxygen vì sản phẩm có silicone oil. Với oxygen service, nên kiểm tra kỹ yêu cầu an toàn và có thể cân nhắc Temapack 5110 nếu phù hợp.
Temapack 5200 có dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm được không?
Cần kiểm tra kỹ. Do có silicone oil, chỉ nên dùng khi hệ thống cho phép và có chứng từ phù hợp với yêu cầu dự án.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 5200 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 5200 là lựa chọn phù hợp khi cần packing PTFE tẩm PTFE và silicone oil cho hóa chất, nhà máy điện, trạm nhiệt và bơm piston. Với ưu điểm kháng hóa chất, ma sát thấp, hỗ trợ bôi trơn và dải nhiệt tham khảo -200°C đến +280°C, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu làm kín trong bơm, van và thiết bị công nghiệp.
Nếu bạn cần Temapack 5200 hoặc các dòng PTFE packing khác như Temapack 5100, 5110, 5300, 5400, 5410, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






