-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 5400 – PTFE Graphite Packing cho thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và bơm công nghiệp
Dây tết chèn Temapack 5400 là dòng gland packing PTFE + graphite, dạng dây tết vuông, được thiết kế cho các thiết bị làm việc trong môi trường foodstuff, pharmacy, chemistry và pumps. Đây là dòng packing phù hợp khi cần vật liệu có ma sát thấp, làm kín ổn định, chịu hóa chất tốt và vận hành hiệu quả trong nhiều ứng dụng bơm – van công nghiệp.
Trong nhóm Gland Packings PTFE, Temapack 5400 là lựa chọn nổi bật cho các hệ thống cần kết hợp ưu điểm của PTFE và graphite. PTFE giúp giảm ma sát, kháng hóa chất và hỗ trợ độ kín; graphite giúp cải thiện khả năng trượt, hỗ trợ tản nhiệt và giúp packing làm việc ổn định hơn trong các ứng dụng bơm.
Nếu Temapack 5100 và Temapack 5110 phù hợp hơn cho môi trường PTFE trắng, sạch và không graphite, thì Temapack 5400 phù hợp hơn khi cần PTFE graphite packing cho bơm, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm trong điều kiện kỹ thuật cho phép.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 5400
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 5400 |
| Mã sản phẩm | Temapack 5400 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings PTFE / Dây tết chèn PTFE graphite |
| Cấu trúc | Square knitting cord PTFE + graphite; braided throughout of graphite yarn, impregnated with PTFE |
| Vật liệu chính | PTFE + graphite / graphite yarn tẩm PTFE |
| Chất tẩm | PTFE |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Foodstuff, pharmacy, chemistry, pumps |
| Tốc độ tham khảo | 2.0 m/s |
| Áp suất tham khảo | 30 / 60 MPa tùy dạng thiết bị |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -200°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 0 – 12 |
Temapack 5400 là gì?
Temapack 5400 là dây tết chèn thuộc nhóm PTFE graphite packing. Sản phẩm có cấu trúc dạng dây tết vuông, được dùng để lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp nhằm hạn chế rò rỉ môi chất trong quá trình vận hành.
Khi lắp vào hộp chèn, dây packing được nén bằng gland follower để ôm sát bề mặt trục, ty van hoặc chi tiết chuyển động. Nhờ sự kết hợp giữa PTFE và graphite, Temapack 5400 có khả năng giảm ma sát tốt, hỗ trợ làm kín ổn định và phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp cần vật liệu làm kín có độ trượt cao.
Temapack 5400 khác với các dòng PTFE trắng như Temapack 5100 hoặc 5110 vì có thành phần graphite. Do đó, sản phẩm phù hợp hơn với nhiều ứng dụng bơm và hóa chất, nhưng cần kiểm tra kỹ nếu dùng trong môi trường yêu cầu vật liệu không làm đổi màu, không chứa graphite hoặc yêu cầu chứng nhận vệ sinh đặc biệt.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 5400
- Kết hợp PTFE và graphite: giúp packing có ma sát thấp, trượt tốt và làm kín ổn định.
- Phù hợp cho bơm: thích hợp cho nhiều ứng dụng bơm công nghiệp cần giảm ma sát tại vùng làm kín.
- Ứng dụng rộng: dùng cho foodstuff, pharmacy, chemistry và pumps trong điều kiện kỹ thuật phù hợp.
- Dải nhiệt rộng: nhiệt độ tham khảo từ -200°C đến +280°C.
- pH 0–12: phù hợp nhiều môi trường hóa chất và dung dịch công nghiệp.
- Áp suất tham khảo cao: 30 / 60 MPa tùy dạng thiết bị và điều kiện sử dụng.
- Dễ lắp đặt: dạng dây tết chèn vuông, dễ cắt vòng và thay thế khi bảo trì.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 5400
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | PTFE + graphite / graphite yarn impregnated with PTFE | Dây tết chèn PTFE graphite |
| Áp suất tham khảo | 30 / 60 MPa tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu với bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -200°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất và điều kiện vận hành |
| Tốc độ tham khảo | 2.0 m/s | Cần kiểm tra kỹ khi dùng cho bơm quay hoặc thiết bị chuyển động liên tục |
| pH | 0 – 12 | Kiểm tra thêm với hóa chất đặc biệt |
| Ứng dụng | Foodstuff, pharmacy, chemistry, pumps | Phù hợp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và bơm khi điều kiện cho phép |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 5400 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, tình trạng sleeve, yêu cầu vệ sinh và thiết kế hộp chèn.
Ứng dụng thực tế của Temapack 5400
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 5400 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Bơm công nghiệp | Làm kín trục bơm trong môi trường cần ma sát thấp và độ kín ổn định | Kiểm tra tốc độ trục, tình trạng sleeve và điều kiện bôi trơn |
| Hệ hóa chất | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị tiếp xúc hóa chất phù hợp với PTFE/graphite | Cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và pH |
| Foodstuff | Dùng trong một số vị trí thiết bị thực phẩm khi hệ thống cho phép PTFE graphite | Cần kiểm tra yêu cầu chứng từ, độ sạch và quy định của dự án |
| Pharmacy | Làm kín trong một số hệ phụ trợ hoặc thiết bị phù hợp với PTFE graphite | Nếu yêu cầu vật liệu trắng, sạch tuyệt đối, nên cân nhắc PTFE tinh khiết |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường hóa chất, nước, dung dịch hoặc hệ phụ trợ | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
| Bảo trì bơm – van | Thay thế packing cũ khi cần vật liệu PTFE graphite ma sát thấp | Phù hợp khi hệ thống cho phép graphite tiếp xúc với môi chất |
Khi nào nên chọn Temapack 5400?
- Khi cần dây tết chèn PTFE graphite cho bơm công nghiệp.
- Khi môi trường làm việc là hóa chất phù hợp với PTFE/graphite.
- Khi cần packing có ma sát thấp và khả năng làm kín ổn định.
- Khi hệ thống cho phép sử dụng vật liệu có graphite.
- Khi ứng dụng thuộc nhóm foodstuff, pharmacy, chemistry hoặc pumps và đã kiểm tra yêu cầu kỹ thuật.
- Khi nhiệt độ nằm trong dải tham khảo từ -200°C đến +280°C.
- Khi môi trường có pH trong khoảng tham khảo 0–12.
Khi nào không nên chọn Temapack 5400?
- Không nên dùng cho môi trường trắng sạch nếu hệ thống không cho phép graphite.
- Không nên dùng cho food hoặc pharmacy nếu yêu cầu bắt buộc vật liệu PTFE trắng tinh khiết.
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa kiểm tra yêu cầu an toàn và độ sạch.
- Không nên dùng cho bơm quay tốc độ cao nếu tốc độ vượt quá điều kiện phù hợp.
- Không nên dùng cho bùn, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn nặng nếu chưa đánh giá kỹ.
- Không nên chọn chỉ theo tên PTFE graphite mà bỏ qua môi chất, áp suất, nhiệt độ và tốc độ thực tế.
So sánh Temapack 5400 với các dòng PTFE khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5100 | PTFE yarn tẩm PTFE | Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường | Khi cần PTFE sạch, không graphite, ứng dụng phổ thông |
| Temapack 5110 | Pure washed PTFE yarn tẩm PTFE | Oxygen, food, aggressive chemistry, pharmacy | Khi cần PTFE tinh khiết hơn, độ sạch cao hơn |
| Temapack 5200 | PTFE yarn tẩm PTFE + silicone oil | Chemistry, power and heat stations, piston pumps | Khi cần PTFE có thêm silicone oil để hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 5300 | Graphite yarn tẩm PTFE | Chemistry, power plants, piston pumps, high pressure | Khi cần graphite/PTFE packing chịu áp tốt hơn |
| Temapack 5400 | PTFE + graphite / graphite yarn tẩm PTFE | Foodstuff, pharmacy, chemistry, pumps | Khi cần PTFE graphite cho bơm và hóa chất |
| Temapack 5410 | Square knitting cord PTFE graphite | Petrochemical, hot water, papermill, chemistry | Khi cần PTFE graphite cho dầu khí, nước nóng, giấy, hóa chất |
Bảng chọn nhanh Temapack 5400 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 5400? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Pumps / bơm công nghiệp | Nên cân nhắc | Phù hợp khi cần PTFE graphite ma sát thấp và làm kín ổn định |
| Chemistry / hóa chất | Nên cân nhắc | Kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và pH |
| Foodstuff | Cần kiểm tra kỹ | Chỉ dùng khi hệ thống cho phép PTFE graphite và đáp ứng chứng từ yêu cầu |
| Pharmacy | Cần kiểm tra kỹ | Nếu yêu cầu vật liệu trắng, sạch tuyệt đối, nên xem Temapack 5110 |
| Oxygen service | Không ưu tiên | Nên xem Temapack 5110 và kiểm tra yêu cầu an toàn riêng |
| Bùn, hạt rắn, mài mòn cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid |
| Hơi nước nhiệt cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Expanded Graphite hoặc Carbon phù hợp hơn |
So sánh Temapack 5400 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 5400 / PTFE graphite | Ma sát thấp, làm kín ổn định, phù hợp bơm và hóa chất | Không phù hợp nơi không cho phép graphite | Bơm, hóa chất, food/pharmacy khi điều kiện cho phép |
| Pure PTFE | Sạch hơn, không graphite, phù hợp oxygen, food, pharmacy | Không có graphite hỗ trợ trượt và tản nhiệt | Oxygen, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất ăn mòn |
| PTFE + Aramid | Kết hợp kháng hóa chất và chịu mài mòn | Không sạch như PTFE tinh khiết trong một số ứng dụng đặc biệt | Nước thải, bùn nhẹ, hóa chất nhẹ có ma sát |
| Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh | Bơm có cặn, bùn nhẹ, giấy, xi măng |
| Carbon | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không cần thiết cho nhiều hệ PTFE hoặc hóa chất nhẹ | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 5400
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 5400 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là hóa chất, dung dịch công nghiệp, môi trường trong bơm, một số hệ thực phẩm hoặc dược phẩm nếu cho phép PTFE graphite. Nếu môi trường có yêu cầu sạch tuyệt đối, cần kiểm tra kỹ trước khi dùng.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 5400 có nhiệt độ tham khảo từ -200°C đến +280°C, áp suất tham khảo 30 / 60 MPa và tốc độ tham khảo 2.0 m/s. Các giá trị này phải được đối chiếu với điều kiện thực tế để tránh chọn sai vật liệu.
4. Kiểm tra môi trường có cho phép graphite không
Temapack 5400 có thành phần graphite. Nếu môi trường yêu cầu vật liệu trắng, không làm đổi màu môi chất hoặc không cho phép graphite, nên chuyển sang Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với packing PTFE graphite, bề mặt tiếp xúc tốt giúp giảm ma sát, giảm sinh nhiệt và kéo dài tuổi thọ.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 5400
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn, mạt graphite hoặc mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với môi trường thực phẩm hoặc dược phẩm, cần xác nhận yêu cầu vệ sinh và chứng từ trước khi lắp.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 5400
Chọn Temapack 5400 cho môi trường không cho phép graphite
Temapack 5400 có thành phần graphite. Nếu môi trường yêu cầu vật liệu trắng, sạch hoặc không làm đổi màu môi chất, nên chọn dòng PTFE không graphite như Temapack 5100 hoặc 5110.
Dùng cho food/pharmacy mà không kiểm tra chứng từ
Temapack 5400 có ứng dụng trong foodstuff và pharmacy, nhưng mỗi hệ thống có thể có yêu cầu chứng từ khác nhau. Cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật, quy định dự án và điều kiện vệ sinh trước khi sử dụng.
Dùng cho tốc độ quá cao
Tốc độ tham khảo của Temapack 5400 là 2.0 m/s. Nếu dùng cho bơm quay tốc độ cao, cần kiểm tra kỹ điều kiện vận hành hoặc chọn dòng phù hợp hơn.
Không kiểm tra hóa chất cụ thể
Dù PTFE graphite có dải ứng dụng rộng, vẫn cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và yêu cầu an toàn trước khi sử dụng.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings PTFE
- Dây tết chèn Temapack 5100
- Dây tết chèn Temapack 5110
- Dây tết chèn Temapack 5200
- Dây tết chèn Temapack 5300
- Dây tết chèn Temapack 5410
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Gland Packings Aramid
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5400
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 5400 cho nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, xưởng bảo trì bơm – van và các hệ thống công nghiệp cần vật liệu PTFE graphite có ma sát thấp, làm kín ổn định và phù hợp cho bơm.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như foodstuff, pharmacy, chemistry, pumps, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 5400.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ hóa chất, hệ thực phẩm, hệ dược phẩm...
- Môi chất làm việc: foodstuff, pharmacy, chemical, water, solvent hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Yêu cầu về graphite, độ sạch, chứng từ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn dự án nếu có.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 5400
Temapack 5400 là loại packing gì?
Temapack 5400 là dây tết chèn PTFE graphite, dạng square knitting cord PTFE + graphite, được dùng cho foodstuff, pharmacy, chemistry và pumps.
Temapack 5400 dùng cho môi trường nào?
Temapack 5400 được khuyến nghị cho thiết bị làm việc với foodstuff, pharmacy, chemistry và các ứng dụng bơm.
Temapack 5400 có phải PTFE trắng không?
Không. Temapack 5400 có thành phần graphite. Nếu cần PTFE trắng, không graphite, có thể xem Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Temapack 5400 khác Temapack 5300 ở điểm nào?
Temapack 5300 là graphite yarn tẩm PTFE, thường được định hướng cho chemistry, power plants và piston pumps. Temapack 5400 là PTFE + graphite packing, được khuyến nghị cho foodstuff, pharmacy, chemistry và pumps.
Temapack 5400 có dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm được không?
Có thể cân nhắc theo ứng dụng khuyến nghị, nhưng cần kiểm tra yêu cầu chứng từ, tiêu chuẩn vệ sinh và điều kiện cụ thể của từng hệ thống trước khi sử dụng.
Temapack 5400 có dùng cho oxygen được không?
Không ưu tiên. Với oxygen service, nên kiểm tra dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5110 và xác nhận yêu cầu an toàn riêng.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 5400 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 5400 là lựa chọn phù hợp khi cần packing PTFE graphite cho foodstuff, pharmacy, chemistry và pumps. Với ưu điểm ma sát thấp, làm kín ổn định, dải nhiệt tham khảo -200°C đến +280°C, pH 0–12 và áp suất tham khảo 30 / 60 MPa, sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu làm kín trong bơm, van và thiết bị công nghiệp.
Nếu bạn cần Temapack 5400 hoặc các dòng PTFE packing khác như Temapack 5100, 5110, 5200, 5300, 5410, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






