Nhà sản xuất

Piston seal K25

Mã sản phẩm: Piston seal K25
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Piston Seal K25 là phốt piston khí nén hoàn chỉnh, gồm thép ST37 và NBR 75 Shore A, dùng cho xi lanh khí nén tác động kép.

Piston Seal K25 – Pneumatic Piston Seal cho xi lanh khí nén

Piston Seal K25, còn gọi là K25 Pneumatic Piston Seal, là dòng phốt piston khí nén tác động kép dạng hoàn chỉnh. Sản phẩm có cấu tạo gồm tấm thép được lưu hóa với cao su nitrile NBR bằng phương pháp sản xuất đặc biệt, giúp tạo thành một cụm piston seal sẵn sàng lắp vào piston rod mà không cần sử dụng thêm nhiều chi tiết làm kín phụ.

Trong xi lanh khí nén, phốt piston có nhiệm vụ ngăn rò rỉ khí giữa hai khoang làm việc, giúp piston tạo lực đẩy ổn định và chuyển động êm. Với thiết kế môi làm kín tối ưu, phốt K25 có ma sát thấp, vận hành trơn tru, phù hợp cho xi lanh thép, xi lanh nhôm và nhiều hệ thống khí nén công nghiệp.

Mã sản phẩm: K25
Loại phốt: Pneumatic Piston Seal / Phốt piston khí nén tác động kép
Cấu tạo: Tấm thép lưu hóa với cao su NBR
Vật liệu cao su: NBR 75 Shore A – mã NB7501
Vật liệu kim loại: Steel ST37 – mã FE9901
Ứng dụng chính: Xi lanh khí nén thép và nhôm
Môi chất: Khí nén đã xử lý, làm khô và tách dầu
Áp suất làm việc: ≤ 16 bar
Tốc độ: ≤ 1.0 m/s

Cấu tạo và nguyên lý làm việc của Piston Seal K25

K25 là dòng phốt piston khí nén hoàn chỉnh, gồm phần thép tạo độ cứng vững và phần cao su NBR tạo môi làm kín. Khi được lắp lên piston rod và cố định bằng đai ốc, phốt sẽ trở thành một cụm piston làm kín sẵn sàng hoạt động trong lòng xi lanh.

Khi piston di chuyển trong lòng xi lanh, môi làm kín NBR tiếp xúc với bề mặt trong của xy lanh để ngăn khí nén đi qua giữa hai khoang. Thiết kế môi làm kín giúp giảm ma sát, hỗ trợ piston chuyển động nhẹ và ổn định. Với kết cấu hoàn chỉnh, K25 giúp rút ngắn thời gian lắp ráp, giảm số lượng chi tiết phụ và tạo giải pháp làm kín kinh tế cho xi lanh khí nén.

Ưu điểm nổi bật của Pneumatic Piston Seal K25

  • Dạng piston seal hoàn chỉnh: sẵn sàng lắp vào piston rod, phù hợp cho sản xuất và sửa chữa xi lanh khí nén.
  • Dải kích thước rộng: đáp ứng nhiều đường kính xi lanh từ nhỏ đến lớn.
  • Ma sát thấp, vận hành êm: biên dạng môi làm kín giúp giảm ma sát và hỗ trợ piston chạy mượt.
  • Dễ cố định lên piston rod: có thể lắp và siết chặt mà không cần thêm nhiều chi tiết làm kín phụ.
  • Tuổi thọ cao: vật liệu NBR kết hợp lõi thép giúp phốt bền, ổn định và chịu được điều kiện khí nén công nghiệp.
  • Giải pháp kinh tế: giảm thời gian lắp ráp, dễ thay thế và phù hợp cho nhiều loại xi lanh tiêu chuẩn.
  • Có thể sản xuất bằng FKM: phù hợp ứng dụng đặc biệt yêu cầu nhiệt độ cao hơn.

Ứng dụng của Piston Seal K25

Piston Seal K25 được sử dụng cho các loại xi lanh khí nén thép và nhôm. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống khí nén trong nhà máy, dây chuyền tự động hóa, máy đóng gói, thiết bị gá kẹp, máy lắp ráp và các cơ cấu chấp hành khí nén cần piston seal hoàn chỉnh, dễ lắp và hoạt động ổn định.

  • Xi lanh khí nén thép và xi lanh khí nén nhôm.
  • Cơ cấu chấp hành khí nén trong dây chuyền tự động hóa.
  • Máy đóng gói, máy lắp ráp, máy ép nhẹ và hệ thống gá kẹp khí nén.
  • Xi lanh cần piston seal tác động kép, ma sát thấp và tuổi thọ ổn định.
  • Cụm piston khí nén cần giải pháp làm kín kinh tế, dễ bảo trì và thay thế.

Thông số vật liệu Piston Seal K25

Bộ phận Vật liệu Mã vật liệu Chức năng
Môi làm kín NBR 75 Shore A NB7501 Tạo khả năng làm kín khí nén, ma sát thấp, phù hợp với khí nén đã xử lý, làm khô và tách dầu.
Phần kim loại Steel ST37 FE9901 Tạo độ cứng vững cho cụm piston seal và hỗ trợ cố định lên piston rod.

Điều kiện làm việc khuyến nghị

Môi chất Nhiệt độ làm việc Áp suất Tốc độ
Khí nén đã xử lý, làm khô và tách dầu -30°C đến +105°C ≤ 16 bar ≤ 1.0 m/s

Lưu ý: Các giá trị trên là thông số tối đa theo điều kiện khuyến nghị. Không nên sử dụng đồng thời tất cả giá trị cực đại trong cùng một ứng dụng. Khi chọn phốt cho hệ thống thực tế, cần kiểm tra thêm chất lượng khí nén, độ khô, lượng dầu còn lại, nhiệt độ, tốc độ chuyển động, bề mặt xy lanh và phương pháp lắp.

Yêu cầu độ nhám bề mặt khi lắp K25

Vị trí bề mặt Ký hiệu Rmax
Bề mặt trượt trong lòng xi lanh ØD ≤ 4 µm

Hướng dẫn lắp đặt Piston Seal K25

K25 được đẩy vào piston rod theo hướng mặt bích kẹp về phía ty và được cố định bằng phương pháp siết chặt. Đai ốc phải được siết chắc chắn để đảm bảo phốt không bị dịch chuyển trong quá trình xi lanh hoạt động.

  • Làm sạch piston rod, lòng xi lanh và khu vực lắp trước khi lắp phốt.
  • Bôi dầu hệ thống lên bề mặt trượt và lòng xi lanh trước khi lắp.
  • Không để dầu tiếp xúc phản ứng không phù hợp với vật liệu làm kín trong quá trình lắp.
  • Không dùng dụng cụ có cạnh sắc chạm trực tiếp vào môi làm kín.
  • Siết chặt đai ốc đúng lực để cố định phốt trên piston rod.
  • Đặc biệt chú ý ở cuối hành trình để tránh làm hư môi làm kín do va đập hoặc lắp sai tâm.

Bảng kích thước Piston Seal K25

Bảng dưới đây là kích thước tham khảo cho dòng K25 Pneumatic Piston Seal. Khi đặt hàng, nên cung cấp mã K25 hoặc các thông số chính gồm đường kính xi lanh D, đường kính ty/piston rod d, chiều rộng B, kích thước d1, s1s.

Kastas No D H11 d h9 B d1 s1 s
K25-020 20 5.2 8 12.2 1 1.4
K25-025 25 8 12 14.5 3 4
K25-026 26 8 12 15.5 3 4
K25-032 32 8 15 16 3 4
K25-035 35 8 15 19 3 4
K25-036 36 8 15 20 3 4
K25-040 40 10 18 23 4 5
K25-050 50 10 18 29 4 5
K25-060 60 12 22 36.8 4 5
K25-062 62 15 22 39 5 6
K25-063 63 12 22 40.5 5 6
K25-070 70 12 22 47 5 6
K25-075 75 15 22 52 5 6
K25-080 80 16 25 55 5 6.5
K25-090 90 16 25 65 5 6.5
K25-100 100 16 25 75 5 6.5
K25-110 110 18 25 85 6 7.5
K25-125 125 20 30 90 8 10
K25-140 140 20 30 95 10 12
K25-150 150 20 30 105 10 12
K25-160 160 27 31 115 10 12
K25-180 180 27 31 135 10 12
K25-190 190 20 30 160.4 10 12
K25-200 200 27 35 150 12 15
K25-250 250 30 35 200 12 16.5
K25-320 320 36 40 278.5 15 18.6
K25-400 400 40 50 320 20 23

Cách chọn đúng Piston Seal K25

Để chọn đúng Piston Seal K25, cần xác định chính xác đường kính trong của xi lanh D, đường kính lắp trên piston rod d, chiều rộng B, kích thước d1, s1s. Vì K25 là cụm piston seal hoàn chỉnh, việc chọn đúng kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín, ma sát và tuổi thọ của xi lanh.

Nếu thay thế phốt cũ, nên đo lại cả phốt đã tháo ra và kích thước piston rod thực tế. Với các xi lanh đã sử dụng lâu, bề mặt lòng xi lanh hoặc piston rod có thể bị mòn, xước hoặc biến dạng, cần kiểm tra trước khi lắp phốt mới.

Khi nào nên thay Piston Seal K25?

  • Xi lanh khí nén bị rò khí qua piston, giảm lực đẩy hoặc không giữ áp tốt.
  • Phốt bị mòn, nứt, rách, chai cứng hoặc biến dạng môi làm kín.
  • Piston chuyển động không còn êm, có ma sát cao hoặc phát sinh tiếng kêu bất thường.
  • Xi lanh bị tụt áp, chạy yếu hoặc mất ổn định ở cuối hành trình.
  • Lòng xi lanh bị xước, rỗ hoặc có tạp chất làm mòn nhanh môi phốt.
  • Phần thép bị móp, rỉ sét hoặc không còn cố định chắc trên piston rod.

Vì sao nên chọn Piston Seal K25 tại Sealtech Vietnam?

Sealtech Vietnam cung cấp nhiều dòng phốt khí nén, piston seal, rod seal, wiper seal, cushion seal, pneumatic seal kit, O-ring và vật liệu làm kín công nghiệp. Với sản phẩm Piston Seal K25, khách hàng có thể gửi mã phốt, kích thước xi lanh, bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu phốt cũ để được hỗ trợ kiểm tra và tư vấn đúng chủng loại.

Đối với xi lanh khí nén, việc chọn đúng phốt piston giúp giảm rò khí nội bộ, duy trì lực đẩy, giảm tiêu hao khí nén và tăng tuổi thọ thiết bị. K25 là lựa chọn phù hợp khi cần một cụm piston seal hoàn chỉnh, lắp nhanh, vận hành êm và có chi phí bảo trì hợp lý.

Thông tin liên hệ mua hàng

SEALTECH VIETNAM

Hotline/Zalo/Viber: 0946 265 720

Email: info@sealtech.com.vn

Website: https://sealtech.vn/

Liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn chọn đúng mã Piston Seal K25 / Pneumatic Piston Seal K25, kiểm tra kích thước xi lanh và báo giá theo nhu cầu thực tế.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS