Nhà sản xuất

Dây tết chèn Temapack 1130

Mã sản phẩm: Temapack 1130
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Construction
Temapack 2210 is braided throughout of acrylic resin-yarn impregnated with PTFE.
Application
Temapack 2210 is recommended for sealing of equipment operating with the follow

Dây tết chèn Temapack 1130 – Cotton Graphite Tallow Packing cho nước, khí, hơi và dung dịch trung tính

Dây tết chèn Temapack 1130 là dòng gland packing 100% cotton yarn tẩm graphite/tallow, được dùng cho thiết bị làm kín trong môi trường dung dịch trung tính, nước, khí và hơi. Đây là dòng dây tết chèn mềm, dễ nén, dễ lắp đặt, phù hợp cho bơm, van và thiết bị công nghiệp làm việc ở điều kiện nhẹ đến trung bình.

Trong nhóm Gland Packings 100% Cotton, Temapack 1130 là lựa chọn phù hợp khi cần nền cotton mềm, có graphite hỗ trợ trượt và tallow hỗ trợ bôi trơn ban đầu. Cấu trúc này giúp packing vận hành êm hơn so với cotton khô, đồng thời phù hợp với các hệ nước, khí, hơi nhẹ và dung dịch trung tính.

So với Temapack 1110 là cotton tẩm tallow, Temapack 1130 có thêm graphite để hỗ trợ trượt tốt hơn. So với Temapack 1120 là cotton tẩm tallow và red iron oxide, Temapack 1130 phù hợp hơn khi cần cotton packing có graphite/tallow cho môi trường nước, khí, hơi và dung dịch trung tính.


Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 1130

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Dây tết chèn Temapack 1130
Mã sản phẩm Temapack 1130
Nhóm sản phẩm Gland Packings 100% Cotton / Dây tết chèn cotton tẩm graphite/tallow
Cấu trúc Braided throughout of 100% cotton yarn impregnated with graphite/tallow
Vật liệu chính 100% cotton yarn
Chất tẩm Graphite / tallow
Dạng sản phẩm Dây tết chèn tiết diện vuông
Ứng dụng chính Neutral solutions, water, gases and steam
Tốc độ tham khảo 1.0 / 4.0 m/s tùy dạng thiết bị
Áp suất tham khảo 1.0 / 5.0 / 5.0 MPa tùy dạng thiết bị
Nhiệt độ tham khảo -10°C đến +100°C
Dải pH tham khảo 6 – 9

Temapack 1130 là gì?

Temapack 1130 là dây tết chèn được sản xuất từ 100% sợi cotton và tẩm graphite/tallow. Dây có dạng tiết diện vuông, thường được cắt thành từng vòng để lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp. Khi siết gland follower, packing được nén lại và ôm sát trục, sleeve hoặc ty van để hạn chế rò rỉ môi chất.

Cotton yarn giúp dây có độ mềm, dễ nén và dễ lắp. Graphite giúp tăng độ trượt, giảm ma sát và hỗ trợ vùng làm kín vận hành ổn định hơn. Tallow hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp packing dễ chạy rà hơn sau khi thay mới.

Temapack 1130 không phải dòng chịu nhiệt cao như Expanded Graphite, cũng không phải dòng chịu mài mòn nặng như Gland Packings Aramid. Sản phẩm phù hợp hơn cho hệ thống cần dây tết chèn mềm, dễ thao tác, dễ thay thế và có chi phí hợp lý cho điều kiện vận hành nhẹ đến trung bình.


Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 1130

  • 100% cotton yarn: mềm, dễ nén, dễ cắt vòng và phù hợp bảo trì tại hiện trường.
  • Tẩm graphite: hỗ trợ trượt tốt hơn, giảm ma sát và giúp packing vận hành ổn định hơn.
  • Có tallow: hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp dây dễ lắp và giảm khô ma sát trong giai đoạn chạy thử.
  • Phù hợp nước và dung dịch trung tính: dùng tốt cho môi trường nhẹ, pH gần trung tính.
  • Có thể cân nhắc cho khí và hơi nhẹ: phù hợp trong giới hạn nhiệt độ, áp suất và tốc độ cho phép.
  • Dễ lắp đặt: phù hợp đội bảo trì cần thay nhanh dây tết chèn cho bơm hoặc van thông dụng.
  • Chi phí hợp lý: phù hợp nhiều hệ thống không cần vật liệu cao cấp như PTFE tinh khiết, Aramid hoặc Expanded Graphite.

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 1130

Thông số Giá trị tham khảo Ghi chú
Cấu trúc 100% cotton yarn impregnated with graphite/tallow Dây tết chèn cotton tẩm graphite/tallow
Áp suất tham khảo 1.0 / 5.0 / 5.0 MPa tùy dạng thiết bị Cần đối chiếu theo bơm, van hoặc thiết bị thực tế
Tốc độ tham khảo 1.0 / 4.0 m/s tùy dạng thiết bị Cần kiểm tra theo kiểu thiết bị và tình trạng trục
Nhiệt độ -10°C đến +100°C Không dùng cho hơi nóng cao hoặc khí nóng nhiệt độ cao
pH 6 – 9 Phù hợp môi trường gần trung tính
Ứng dụng Neutral solutions, water, gases and steam Kiểm tra điều kiện vận hành trước khi lắp cho khí hoặc hơi

Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 1130 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, pH, yêu cầu về graphite/tallow, tình trạng sleeve, kích thước hộp chèn và quy trình lắp đặt.


Ứng dụng thực tế của Temapack 1130

Ứng dụng Vai trò của Temapack 1130 Ghi chú chọn vật liệu
Neutral solutions / dung dịch trung tính Làm kín bơm, van hoặc thiết bị trong môi trường dung dịch trung tính Phù hợp nhất khi pH nằm trong khoảng 6–9
Water / nước Làm kín bơm nước, van nước hoặc hệ nước công nghiệp nhẹ Kiểm tra nhiệt độ, áp suất, cặn rắn và tình trạng sleeve
Gases / khí Dùng cho một số vị trí làm kín khí trong điều kiện áp suất và nhiệt độ phù hợp Cần kiểm tra yêu cầu độ kín, áp suất và tính an toàn của hệ khí
Steam / hơi Có thể cân nhắc cho hơi nhẹ hoặc hơi ở điều kiện không quá khắc nghiệt Nếu hơi nhiệt cao, hơi áp nặng, nên xem Expanded Graphite hoặc Carbon
Bơm công nghiệp nhẹ Hạn chế rò rỉ tại trục bơm trong điều kiện áp suất và tốc độ phù hợp Kiểm tra sleeve, độ đồng tâm và mức rò rỉ cho phép
Van công nghiệp nhẹ Làm kín ty van trong hệ nước, khí, hơi nhẹ hoặc dung dịch trung tính Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland

Khi nào nên chọn Temapack 1130?

  • Khi cần dây tết chèn cotton tẩm graphite/tallow cho nước, khí, hơi nhẹ hoặc dung dịch trung tính.
  • Khi môi trường làm việc có pH gần trung tính, trong khoảng tham khảo 6–9.
  • Khi nhiệt độ vận hành không vượt quá +100°C.
  • Khi thiết bị là bơm, van hoặc hệ công nghiệp nhẹ cần packing mềm, dễ lắp.
  • Khi cần graphite hỗ trợ trượt và tallow hỗ trợ bôi trơn ban đầu.
  • Khi muốn giải pháp làm kín kinh tế cho hệ nước và môi trường nhẹ.
  • Khi đội bảo trì cần dây tết chèn dễ cắt vòng, dễ nén và dễ thay thế tại hiện trường.

Khi nào không nên chọn Temapack 1130?

  • Không nên dùng cho hơi nhiệt cao, khí nóng hoặc van hơi nặng.
  • Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất ăn mòn.
  • Không nên dùng cho bùn, hạt rắn, xỉ hoặc môi trường mài mòn cao.
  • Không nên dùng cho thiết bị có tốc độ trục cao hơn giới hạn cho phép.
  • Không nên dùng cho nhiệt độ vượt quá +100°C nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.
  • Không nên dùng cho môi trường không cho phép graphite hoặc tallow tiếp xúc với môi chất.
  • Không nên chọn chỉ theo tên “cotton graphite/tallow” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ, pH và tình trạng thiết bị.

So sánh Temapack 1130 với các dòng Cotton khác

Dòng sản phẩm Cấu trúc chính Ứng dụng nổi bật Khi nên chọn
Temapack 1110 100% cotton yarn tẩm tallow Nước, dung dịch nhẹ, thiết bị thông dụng Khi cần cotton packing mềm, có tallow bôi trơn, không cần graphite
Temapack 1120 100% cotton yarn tẩm tallow + red iron oxide Nước lạnh, nước cấp, nước bơm, autoclaves Khi cần cotton packing có red iron oxide hỗ trợ vận hành
Temapack 1130 100% cotton yarn tẩm graphite/tallow Dung dịch trung tính, nước, khí, hơi Khi cần cotton packing có graphite hỗ trợ trượt
Temapack 1140 100% cotton yarn tẩm PTFE Nước uống, nước thẩm thấu, thực phẩm, acid yếu Khi cần cotton packing có PTFE, không graphite/tallow
Temapack 2210 Acrylic resin-yarn tẩm PTFE Food, dung môi, nước, dung dịch trung tính Khi cần vật liệu acrylic PTFE thay cho cotton
Temapack 5100 PTFE yarn tẩm PTFE Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường Khi cần PTFE packing sạch hơn và kháng hóa chất tốt hơn cotton

Bảng chọn nhanh Temapack 1130 theo môi trường

Môi trường / yêu cầu Có nên chọn Temapack 1130? Ghi chú
Dung dịch trung tính Nên cân nhắc Phù hợp nhất khi pH gần trung tính, khoảng 6–9
Nước công nghiệp nhẹ Nên cân nhắc Phù hợp bơm, van thông dụng nếu không có cặn mài mòn
Khí Có thể cân nhắc Cần kiểm tra yêu cầu độ kín, áp suất và nhiệt độ
Hơi nhẹ Có thể cân nhắc Không dùng cho hơi nhiệt cao hoặc hơi áp nặng
Môi trường cần graphite hỗ trợ trượt Nên cân nhắc Temapack 1130 có graphite/tallow hỗ trợ giảm ma sát ban đầu
Thực phẩm / nước uống Không ưu tiên Nên cân nhắc Temapack 1140, 2210, 5100 hoặc 5110 tùy yêu cầu chứng từ
Bùn, xỉ, hạt rắn Không ưu tiên Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid

So sánh Temapack 1130 với các nhóm vật liệu khác

Nhóm vật liệu Điểm mạnh Giới hạn cần lưu ý Khi nên chọn
Temapack 1130 / Cotton graphite-tallow Mềm, dễ lắp, có graphite hỗ trợ trượt, phù hợp nước, khí, hơi nhẹ Không chịu nhiệt cao, không chịu hóa chất mạnh, không chịu mài mòn nặng Dung dịch trung tính, nước, khí, hơi nhẹ
Gland Packings Acrylic Yarn Bền hơn cotton trong nhiều hệ công nghiệp nhẹ, dễ lắp, chi phí hợp lý Không chịu mài mòn nặng như Aramid, không chịu nhiệt cao như graphite Nước, dầu, dung môi, acid/kiềm yếu tùy dòng
Gland Packings PTFE Kháng hóa chất tốt hơn, sạch hơn, ma sát thấp hơn Chi phí cao hơn cotton, không tối ưu cho mài mòn nặng Food, pharmacy, hóa chất, nước sạch, oxygen tùy dòng
Gland Packings Aramid Chịu mài mòn và cơ học tốt hơn cotton Ma sát cao hơn, không cần thiết cho nước sạch nhẹ Bùn, cặn, xỉ, nước thải, môi trường mài mòn
Carbon Gland Packings Chịu nhiệt và chịu cơ học tốt hơn cotton Cần chọn đúng môi chất và chất tẩm Nước nóng, dầu, khí, dung môi, môi trường nặng hơn
Expanded Graphite Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước và khí nóng Không cần thiết cho hệ nước nhẹ, chi phí cao hơn cotton Van hơi, hơi nhiệt cao, khí nóng, nhà máy điện

Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 1130

1. Xác định thiết bị sử dụng

Cần biết Temapack 1130 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần kiểm tra tốc độ trục, độ đồng tâm và tình trạng sleeve. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.

2. Xác định môi chất

Môi chất phù hợp có thể là dung dịch trung tính, nước, khí hoặc hơi nhẹ. Nếu môi trường là hóa chất mạnh, dung môi mạnh, bùn, hạt rắn hoặc hơi nhiệt cao, cần chọn dòng vật liệu khác phù hợp hơn.

3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ

Temapack 1130 có nhiệt độ tham khảo từ -10°C đến +100°C, áp suất tham khảo 1.0 / 5.0 / 5.0 MPa và tốc độ tham khảo 1.0 / 4.0 m/s tùy dạng thiết bị. Không nên chọn chỉ theo tên sản phẩm mà cần đối chiếu toàn bộ điều kiện vận hành thực tế.

4. Kiểm tra pH và tính tương thích

Dải pH tham khảo của Temapack 1130 là 6–9. Đây là dải gần trung tính. Nếu môi trường có pH thấp hơn hoặc cao hơn đáng kể, cần kiểm tra tương thích vật liệu hoặc chuyển sang PTFE, acrylic, aramid hoặc graphite phù hợp hơn.

5. Kiểm tra yêu cầu graphite/tallow

Temapack 1130 có graphite và tallow. Nếu hệ thống yêu cầu vật liệu trắng, sạch, không dầu mỡ, không graphite hoặc có tiêu chuẩn vệ sinh đặc biệt, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.

6. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve

Nếu sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing cotton mềm có thể nhanh mòn, nóng hoặc rò rỉ lại. Trước khi lắp, nên vệ sinh hộp chèn, kiểm tra sleeve và loại bỏ toàn bộ packing cũ.

7. Công thức tính size dây tết chèn

Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:

Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2

Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:

(70 - 50) / 2 = 10 mm

Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.


Lưu ý khi lắp đặt Temapack 1130

  • Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
  • Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn, mạt graphite hoặc mạt vật liệu còn sót lại.
  • Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
  • Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
  • Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
  • Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
  • Với van, cần siết đều hai bên gland để tránh ép lệch packing.
  • Với hệ khí hoặc hơi nhẹ, cần kiểm tra độ kín sau khi chạy thử.
  • Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.

Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 1130

Chọn Temapack 1130 cho nhiệt độ quá cao

Temapack 1130 có nhiệt độ tham khảo đến +100°C. Nếu dùng cho hơi nóng, nước nóng nhiệt cao hoặc khí nóng, nên cân nhắc Carbon hoặc Expanded Graphite phù hợp hơn.

Dùng cho hóa chất mạnh

Temapack 1130 chỉ phù hợp hơn với môi trường nhẹ và pH tham khảo 6–9. Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất ăn mòn nếu chưa kiểm tra kỹ.

Chọn cho môi trường mài mòn

Cotton packing không phải lựa chọn chính cho bùn, xỉ, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn cao. Trường hợp này nên xem Aramid hoặc PTFE + Aramid.

Dùng cho hệ không cho phép graphite/tallow

Temapack 1130 có graphite/tallow. Nếu quy trình không cho phép graphite, màu đen hoặc dầu mỡ tiếp xúc môi chất, nên chọn Temapack 1140, Temapack 2210 hoặc nhóm PTFE phù hợp hơn.

Siết gland quá chặt

Siết quá chặt có thể làm packing nóng nhanh, mòn sleeve và giảm tuổi thọ. Với bơm, nên siết từ từ, chạy thử và điều chỉnh lại sau thời gian vận hành ban đầu.

Chọn sai kích thước dây

Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao. Cần đo đúng đường kính hộp chèn và đường kính trục trước khi chọn.


Các sản phẩm và danh mục liên quan


Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 1130

Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 1130 cho hệ bơm – van công nghiệp, nước, khí, hơi nhẹ, dung dịch trung tính và các thiết bị cần vật liệu cotton tẩm graphite/tallow mềm, dễ lắp, dễ bảo trì và phù hợp điều kiện vận hành nhẹ đến trung bình.

Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như neutral solutions, water, gases, steam, bơm ly tâm, bơm piston hoặc van công nghiệp, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.

Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá

  • Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 1130.
  • Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
  • Thiết bị sử dụng: bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hoặc thiết bị khác.
  • Môi chất làm việc: neutral solution, water, gas, steam hoặc môi trường khác.
  • Nhiệt độ và áp suất vận hành.
  • Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
  • Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
  • Yêu cầu về graphite/tallow, độ sạch hoặc chứng từ kỹ thuật nếu có.
  • Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 1130

Temapack 1130 là loại packing gì?

Temapack 1130 là dây tết chèn 100% cotton yarn tẩm graphite/tallow. Đây là dòng packing mềm, dễ lắp, phù hợp nước, khí, hơi nhẹ và dung dịch trung tính trong điều kiện phù hợp.

Temapack 1130 dùng cho môi trường nào?

Temapack 1130 được khuyến nghị cho neutral solutions, water, gases and steam. Trong thực tế cần đối chiếu thêm nhiệt độ, áp suất, tốc độ và pH của hệ thống.

Temapack 1130 có chứa graphite không?

Có. Temapack 1130 được tẩm graphite/tallow. Nếu hệ thống không cho phép graphite hoặc màu đen graphite, nên cân nhắc Temapack 1140, Temapack 2210 hoặc dòng PTFE phù hợp hơn.

Temapack 1130 khác Temapack 1110 ở điểm nào?

Temapack 1110 là cotton yarn tẩm tallow. Temapack 1130 là cotton yarn tẩm graphite/tallow, phù hợp hơn khi cần graphite hỗ trợ trượt.

Temapack 1130 khác Temapack 1140 ở điểm nào?

Temapack 1140 là cotton yarn tẩm PTFE, định hướng cho nước uống, nước thẩm thấu, food và acid yếu. Temapack 1130 là cotton yarn tẩm graphite/tallow, định hướng cho dung dịch trung tính, nước, khí và hơi.

Temapack 1130 có dùng cho hơi được không?

Có thể cân nhắc cho steam trong giới hạn nhiệt độ và áp suất phù hợp. Với hơi nhiệt cao hoặc van hơi quan trọng, nên kiểm tra kỹ hoặc chọn Expanded Graphite.

Temapack 1130 có dùng cho acid mạnh được không?

Không nên. Dải pH tham khảo của Temapack 1130 là 6–9, phù hợp hơn với môi trường gần trung tính.

Cách tính size dây tết chèn Temapack 1130 như thế nào?

Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.


Kết luận

Dây tết chèn Temapack 1130 là lựa chọn phù hợp khi cần packing 100% cotton yarn tẩm graphite/tallow cho dung dịch trung tính, nước, khí, hơi nhẹ, bơm và van công nghiệp nhẹ. Với ưu điểm mềm, dễ lắp, có graphite hỗ trợ trượt và tallow hỗ trợ bôi trơn ban đầu, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu bảo trì trong điều kiện vận hành nhẹ đến trung bình.

Nếu bạn cần Temapack 1130 hoặc các dòng Cotton Packing khác như Temapack 1110, 1120, 1140, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.


Thông tin liên hệ

SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp

Website: https://sealtech.vn/

Email: info@sealtech.com.vn

Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS