-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 1140 – Cotton PTFE Packing cho nước uống, thực phẩm, nước thẩm thấu và acid yếu
Dây tết chèn Temapack 1140 là dòng gland packing 100% cotton yarn tẩm PTFE, được thiết kế cho các thiết bị làm kín trong môi trường nước uống, nước thẩm thấu, thực phẩm và acid yếu. Đây là dòng dây tết chèn mềm, dễ nén, dễ lắp đặt, phù hợp cho bơm, van và thiết bị công nghiệp làm việc ở điều kiện nhẹ đến trung bình.
Trong nhóm Gland Packings 100% Cotton, Temapack 1140 là lựa chọn phù hợp khi cần vật liệu nền cotton mềm nhưng có thêm PTFE để hỗ trợ giảm ma sát, cải thiện khả năng làm kín và giúp dây vận hành ổn định hơn so với cotton tẩm mỡ thông thường.
So với Temapack 1110 là cotton tẩm tallow, Temapack 1120 là cotton tẩm tallow và red iron oxide, Temapack 1140 có ưu điểm là tẩm PTFE, phù hợp hơn khi cần packing cotton sạch hơn, ma sát thấp hơn và dễ sử dụng trong các môi trường nước, thực phẩm hoặc acid yếu trong giới hạn cho phép.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 1140
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 1140 |
| Mã sản phẩm | Temapack 1140 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings 100% Cotton / Dây tết chèn cotton tẩm PTFE |
| Cấu trúc | Braided throughout of 100% cotton yarn impregnated with PTFE |
| Vật liệu chính | 100% cotton yarn |
| Chất tẩm | PTFE |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Osmosis and drinking water, food, weak acids |
| Tốc độ tham khảo | 1.0 / 5.0 m/s tùy dạng thiết bị |
| Áp suất tham khảo | 1.0 / 5.0 / 5.0 MPa tùy dạng thiết bị |
| Nhiệt độ tham khảo | -10°C đến +100°C |
| Dải pH tham khảo | 6 – 9 |
Temapack 1140 là gì?
Temapack 1140 là dây tết chèn được sản xuất từ 100% sợi cotton và tẩm PTFE. Dây có tiết diện vuông, thường được cắt thành từng vòng để lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp. Khi siết gland follower, packing được nén lại và ôm sát trục, sleeve hoặc ty van để hạn chế rò rỉ môi chất.
Cotton yarn giúp dây có độ mềm, dễ nén và dễ lắp. PTFE giúp giảm ma sát, hỗ trợ làm kín và giúp bề mặt tiếp xúc vận hành êm hơn. Vì vậy, Temapack 1140 phù hợp cho các ứng dụng không quá khắc nghiệt, đặc biệt là hệ nước, nước uống, thực phẩm và acid yếu trong khoảng pH phù hợp.
Temapack 1140 không phải dòng chịu nhiệt cao như Expanded Graphite, cũng không phải dòng chịu mài mòn nặng như Gland Packings Aramid. Sản phẩm phù hợp hơn cho hệ thống cần dây tết chèn mềm, dễ thao tác, dễ thay thế và có chi phí hợp lý cho điều kiện làm việc nhẹ đến trung bình.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 1140
- 100% cotton yarn: mềm, dễ nén, dễ cắt vòng và phù hợp bảo trì tại hiện trường.
- Tẩm PTFE: hỗ trợ giảm ma sát, tăng độ kín và giúp packing làm việc ổn định hơn.
- Phù hợp nước uống và nước thẩm thấu: dùng cho osmosis and drinking water trong điều kiện kỹ thuật phù hợp.
- Có thể cân nhắc cho thực phẩm: phù hợp một số vị trí food nếu đáp ứng yêu cầu vận hành và chứng từ.
- Dùng cho acid yếu: phù hợp môi trường nhẹ, pH tham khảo 6–9.
- Dễ lắp đặt: phù hợp đội bảo trì cần thay nhanh dây tết chèn cho bơm hoặc van thông dụng.
- Chi phí hợp lý: phù hợp nhiều hệ thống không cần vật liệu cao cấp như PTFE tinh khiết, Aramid hoặc Expanded Graphite.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 1140
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | 100% cotton yarn impregnated with PTFE | Dây tết chèn cotton tẩm PTFE |
| Áp suất tham khảo | 1.0 / 5.0 / 5.0 MPa tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu theo bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Tốc độ tham khảo | 1.0 / 5.0 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra theo kiểu thiết bị và tình trạng trục |
| Nhiệt độ | -10°C đến +100°C | Không dùng cho hơi nóng cao hoặc khí nóng |
| pH | 6 – 9 | Phù hợp môi trường gần trung tính, acid yếu/kiềm nhẹ trong giới hạn |
| Ứng dụng | Osmosis and drinking water, food, weak acids | Kiểm tra chứng từ và điều kiện vận hành trước khi dùng cho hệ yêu cầu vệ sinh |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 1140 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, pH, yêu cầu vệ sinh, tình trạng sleeve, kích thước hộp chèn và quy trình lắp đặt.
Ứng dụng thực tế của Temapack 1140
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 1140 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Osmosis water / nước thẩm thấu | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị trong hệ nước thẩm thấu phù hợp | Kiểm tra độ sạch, pH, nhiệt độ và yêu cầu chứng từ |
| Drinking water / nước uống | Làm kín thiết bị trong hệ nước uống ở điều kiện nhẹ đến trung bình | Cần kiểm tra yêu cầu vệ sinh, chứng từ và quy định nội bộ của nhà máy |
| Food / thực phẩm | Dùng cho một số vị trí trong hệ thực phẩm nếu điều kiện và chứng từ phù hợp | Nếu yêu cầu vật liệu PTFE tinh khiết hơn, cân nhắc Temapack 5110 |
| Weak acids / acid yếu | Làm kín trong môi trường acid yếu, pH gần trung tính | Không dùng cho acid mạnh hoặc hóa chất ăn mòn nếu chưa kiểm tra kỹ |
| Bơm nước công nghiệp nhẹ | Hạn chế rò rỉ tại trục bơm trong điều kiện áp suất và tốc độ phù hợp | Kiểm tra sleeve, độ đồng tâm và mức rò rỉ cho phép |
| Van công nghiệp nhẹ | Làm kín ty van trong hệ nước, dung dịch trung tính hoặc acid yếu | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 1140?
- Khi cần dây tết chèn cotton tẩm PTFE cho nước uống, nước thẩm thấu, thực phẩm hoặc acid yếu.
- Khi môi trường làm việc có pH gần trung tính, trong khoảng tham khảo 6–9.
- Khi nhiệt độ vận hành không vượt quá +100°C.
- Khi thiết bị là bơm, van hoặc hệ công nghiệp nhẹ cần packing mềm, dễ lắp.
- Khi cần vật liệu không có graphite, không có tallow hoặc red iron oxide như một số dòng cotton khác.
- Khi muốn giải pháp làm kín kinh tế cho hệ nước và môi trường nhẹ.
- Khi đội bảo trì cần dây tết chèn dễ cắt vòng, dễ nén và dễ thay thế tại hiện trường.
Khi nào không nên chọn Temapack 1140?
- Không nên dùng cho hơi nhiệt cao, khí nóng hoặc van hơi nặng.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất ăn mòn.
- Không nên dùng cho bùn, hạt rắn, xỉ hoặc môi trường mài mòn cao.
- Không nên dùng cho thiết bị có tốc độ trục cao hơn giới hạn cho phép.
- Không nên dùng cho nhiệt độ vượt quá +100°C nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.
- Không nên dùng cho food hoặc drinking water nếu chưa kiểm tra yêu cầu chứng từ của dự án.
- Không nên chọn chỉ theo tên “cotton PTFE” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ, pH và tình trạng thiết bị.
So sánh Temapack 1140 với các dòng Cotton khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 1110 | 100% cotton yarn tẩm tallow | Nước, dung dịch nhẹ, thiết bị thông dụng | Khi cần cotton packing mềm, có tallow bôi trơn |
| Temapack 1120 | 100% cotton yarn tẩm tallow + red iron oxide | Nước, bơm, van, thiết bị công nghiệp nhẹ | Khi cần cotton packing có red iron oxide hỗ trợ vận hành |
| Temapack 1130 | Cotton packing theo nhóm 100% cotton | Nước, môi trường nhẹ, thiết bị thông dụng | Khi cần lựa chọn cotton packing khác trong cùng nhóm |
| Temapack 1140 | 100% cotton yarn tẩm PTFE | Nước uống, nước thẩm thấu, thực phẩm, acid yếu | Khi cần cotton packing mềm nhưng có PTFE hỗ trợ giảm ma sát |
| Temapack 2210 | Acrylic resin-yarn tẩm PTFE | Food, dung môi, nước, dung dịch trung tính | Khi cần vật liệu acrylic PTFE thay cho cotton |
| Temapack 5100 | PTFE yarn tẩm PTFE | Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường | Khi cần PTFE packing sạch hơn và kháng hóa chất tốt hơn cotton |
Bảng chọn nhanh Temapack 1140 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 1140? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước uống | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra chứng từ vật liệu, độ sạch và tiêu chuẩn của từng hệ thống |
| Nước thẩm thấu | Có thể cân nhắc | Phù hợp khi nhiệt độ, áp suất và pH nằm trong giới hạn |
| Thực phẩm | Có thể cân nhắc | Cần xác nhận yêu cầu vệ sinh, chứng từ và điều kiện vận hành |
| Acid yếu | Có thể cân nhắc | Chỉ dùng khi pH gần trung tính, trong khoảng tham khảo 6–9 |
| Nước công nghiệp nhẹ | Nên cân nhắc | Phù hợp bơm, van thông dụng nếu không có cặn mài mòn |
| Hơi nóng / khí nóng | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Expanded Graphite hoặc Carbon phù hợp hơn |
| Bùn, xỉ, hạt rắn | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid |
So sánh Temapack 1140 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 1140 / Cotton PTFE | Mềm, dễ lắp, có PTFE hỗ trợ giảm ma sát, phù hợp môi trường nhẹ | Không chịu nhiệt cao, không chịu hóa chất mạnh, không chịu mài mòn nặng | Nước uống, nước thẩm thấu, food phù hợp, acid yếu |
| Gland Packings Acrylic Yarn | Bền hơn cotton trong nhiều hệ công nghiệp nhẹ, dễ lắp, chi phí hợp lý | Không chịu mài mòn nặng như Aramid, không chịu nhiệt cao như graphite | Nước, dầu, dung môi, acid/kiềm yếu tùy dòng |
| Gland Packings PTFE | Kháng hóa chất tốt hơn, sạch hơn, ma sát thấp hơn | Chi phí cao hơn cotton, không tối ưu cho mài mòn nặng | Food, pharmacy, hóa chất, nước sạch, oxygen tùy dòng |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt hơn cotton | Ma sát cao hơn, không cần thiết cho nước sạch nhẹ | Bùn, cặn, xỉ, nước thải, môi trường mài mòn |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt và chịu cơ học tốt hơn cotton | Cần chọn đúng môi chất và chất tẩm | Nước nóng, dầu, khí, dung môi, môi trường nặng hơn |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước và khí nóng | Không cần thiết cho hệ nước nhẹ, chi phí cao hơn cotton | Van hơi, hơi nhiệt cao, khí nóng, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 1140
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 1140 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần kiểm tra tốc độ trục, độ đồng tâm và tình trạng sleeve. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là nước uống, nước thẩm thấu, nước công nghiệp nhẹ, thực phẩm hoặc acid yếu. Nếu môi trường là hóa chất mạnh, dung môi mạnh, bùn, hạt rắn hoặc hơi nhiệt cao, cần chọn dòng vật liệu khác phù hợp hơn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 1140 có nhiệt độ tham khảo từ -10°C đến +100°C, áp suất tham khảo 1.0 / 5.0 / 5.0 MPa và tốc độ tham khảo 1.0 / 5.0 m/s tùy dạng thiết bị. Không nên chọn chỉ theo tên sản phẩm mà cần đối chiếu toàn bộ điều kiện vận hành thực tế.
4. Kiểm tra pH và tính tương thích
Dải pH tham khảo của Temapack 1140 là 6–9. Đây là dải gần trung tính. Nếu môi trường có pH thấp hơn hoặc cao hơn đáng kể, cần kiểm tra tương thích vật liệu hoặc chuyển sang PTFE, acrylic, aramid hoặc graphite phù hợp hơn.
5. Kiểm tra yêu cầu vệ sinh và chứng từ
Dù Temapack 1140 được định hướng cho drinking water và food, mỗi hệ thống có thể yêu cầu chứng từ khác nhau. Nếu cần vật liệu tinh khiết hơn, có thể cân nhắc Temapack 5110 hoặc dòng PTFE phù hợp hơn.
6. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing cotton mềm có thể nhanh mòn, nóng hoặc rò rỉ lại. Trước khi lắp, nên vệ sinh hộp chèn, kiểm tra sleeve và loại bỏ toàn bộ packing cũ.
7. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 1140
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn hoặc mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với van, cần siết đều hai bên gland để tránh ép lệch packing.
- Với hệ nước uống hoặc thực phẩm, cần vệ sinh khu vực lắp đặt và kiểm tra yêu cầu nội bộ trước khi đưa vào vận hành.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 1140
Chọn Temapack 1140 cho nhiệt độ quá cao
Temapack 1140 có nhiệt độ tham khảo đến +100°C. Nếu dùng cho hơi nóng, nước nóng nhiệt cao hoặc khí nóng, nên cân nhắc Carbon hoặc Expanded Graphite phù hợp hơn.
Dùng cho hóa chất mạnh
Temapack 1140 chỉ phù hợp hơn với môi trường nhẹ và pH tham khảo 6–9. Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất ăn mòn nếu chưa kiểm tra kỹ.
Chọn cho môi trường mài mòn
Cotton packing không phải lựa chọn chính cho bùn, xỉ, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn cao. Trường hợp này nên xem Aramid hoặc PTFE + Aramid.
Dùng cho food mà không kiểm tra chứng từ
Ứng dụng thực phẩm cần xem xét chứng từ vật liệu, quy định vệ sinh và yêu cầu nội bộ của nhà máy. Không nên chỉ dựa vào tên ứng dụng mà bỏ qua yêu cầu dự án.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm packing nóng nhanh, mòn sleeve và giảm tuổi thọ. Với bơm, nên siết từ từ, chạy thử và điều chỉnh lại sau thời gian vận hành ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao. Cần đo đúng đường kính hộp chèn và đường kính trục trước khi chọn.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings 100% Cotton
- Dây tết chèn Temapack 1110
- Dây tết chèn Temapack 1120
- Dây tết chèn Temapack 1130
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings Acrylic Yarn
- Dây tết chèn Temapack 2210
- Gland Packings PTFE
- Dây tết chèn Temapack 5100
- Dây tết chèn Temapack 5110
- Gland Packings Aramid
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Expanded Graphite
- Carbon Gland Packings
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 1140
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 1140 cho hệ bơm – van công nghiệp, nước uống, nước thẩm thấu, thực phẩm, acid yếu và các thiết bị cần vật liệu cotton tẩm PTFE mềm, dễ lắp, dễ bảo trì và phù hợp điều kiện vận hành nhẹ đến trung bình.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như osmosis water, drinking water, food, weak acids, bơm ly tâm, bơm piston hoặc van công nghiệp, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 1140.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hoặc thiết bị khác.
- Môi chất làm việc: osmosis water, drinking water, food, weak acid, water hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Yêu cầu về độ sạch, chứng từ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn dự án nếu có.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 1140
Temapack 1140 là loại packing gì?
Temapack 1140 là dây tết chèn 100% cotton yarn tẩm PTFE. Đây là dòng packing mềm, dễ lắp, phù hợp nước uống, nước thẩm thấu, thực phẩm và acid yếu trong điều kiện phù hợp.
Temapack 1140 dùng cho môi trường nào?
Temapack 1140 được khuyến nghị cho osmosis and drinking water, food và weak acids. Trong thực tế cần đối chiếu thêm nhiệt độ, áp suất, tốc độ và pH của hệ thống.
Temapack 1140 có chứa graphite không?
Không. Temapack 1140 là cotton yarn tẩm PTFE, không phải packing graphite. Nếu cần acrylic PTFE graphite có thể xem Temapack 2220.
Temapack 1140 khác Temapack 1110 ở điểm nào?
Temapack 1110 là cotton yarn tẩm tallow. Temapack 1140 là cotton yarn tẩm PTFE, phù hợp hơn khi cần ma sát thấp hơn và không muốn dùng tallow.
Temapack 1140 khác Temapack 1120 ở điểm nào?
Temapack 1120 là cotton yarn tẩm tallow và red iron oxide. Temapack 1140 dùng PTFE, phù hợp hơn khi cần cotton packing có lớp tẩm PTFE.
Temapack 1140 có dùng cho thực phẩm được không?
Có thể cân nhắc theo ứng dụng khuyến nghị, nhưng cần kiểm tra chứng từ, tiêu chuẩn vệ sinh, điều kiện vận hành và yêu cầu nội bộ của từng nhà máy.
Temapack 1140 có dùng cho acid mạnh được không?
Không nên. Dải pH tham khảo của Temapack 1140 là 6–9, phù hợp hơn với môi trường gần trung tính và acid yếu.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 1140 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 1140 là lựa chọn phù hợp khi cần packing 100% cotton yarn tẩm PTFE cho nước uống, nước thẩm thấu, thực phẩm, acid yếu, bơm và van công nghiệp nhẹ. Với ưu điểm mềm, dễ lắp, có PTFE hỗ trợ giảm ma sát và làm kín ổn định, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu bảo trì trong điều kiện vận hành nhẹ đến trung bình.
Nếu bạn cần Temapack 1140 hoặc các dòng Cotton Packing khác như Temapack 1110, 1120, 1130, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






