Nhà sản xuất

Teflon oil seal

Mã sản phẩm: Teflon oil seal
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Rotary pressure seal C787 là phốt xoay chịu tốc độ cao và nhiệt độ cao, thích hợp sử dụng cho máy nén ma sát khô.

Teflon Oil Seal là phốt chặn dầu PTFE chuyên dùng cho trục quay, giúp chống rò rỉ dầu, chịu nhiệt, giảm ma sát và tăng tuổi thọ thiết bị.

SEALTECH VIETNAM · PTFE ROTARY SEAL

Teflon Oil Seal – Phớt chặn dầu PTFE chịu nhiệt, ma sát thấp

Teflon Oil Seal là phớt làm kín trục quay sử dụng môi PTFE nguyên chất hoặc PTFE compound. Sản phẩm được lựa chọn cho những điều kiện mà phớt cao su thông thường có thể gặp giới hạn về nhiệt độ, tốc độ bề mặt, ma sát, chạy thiếu bôi trơn hoặc khả năng tương thích hóa chất.

Các tên gọi thường gặp gồm phớt dầu PTFE, PTFE oil seal, Teflon shaft seal, PTFE rotary lip seal, phớt chặn dầu chịu nhiệt và phớt trục quay tốc độ cao. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào compound PTFE, biên dạng môi, vỏ kim loại, bề mặt trục, áp suất, tốc độ và phương pháp lắp đặt.

1. Teflon Oil Seal là gì?

Teflon Oil Seal là một dạng phớt dầu trục quay trong đó môi làm kín được chế tạo từ PTFE. “Teflon” là tên thương mại thường được thị trường dùng để nói đến PTFE; khi đặt hàng kỹ thuật nên xác nhận chính xác loại PTFE và chất độn.

Môi PTFE có độ cứng và khả năng đàn hồi khác cao su. Một số thiết kế tạo lực tiếp xúc bằng hình học môi, một số dùng lò xo hoặc kết cấu hỗ trợ riêng. Vì PTFE không co giãn như elastomer, quá trình đưa môi qua đầu trục, ren hoặc rãnh then cần dụng cụ dẫn hướng phù hợp.

Điểm khác biệt: PTFE giúp mở rộng khả năng làm việc trong nhiều điều kiện khắt khe, nhưng không phải cứ dùng PTFE là tự động đạt tốc độ, nhiệt độ hoặc áp suất cao. Mỗi tổ hợp kích thước, compound và biên dạng có giới hạn riêng.

2. Cấu tạo Teflon Oil Seal

Môi PTFE

Phần tiếp xúc với trục, đảm nhiệm kiểm soát dầu, khí hoặc môi chất tại bề mặt quay.

Vỏ kim loại

Giữ hình dạng, tạo độ cứng và hỗ trợ lắp phớt vào housing.

Gasket làm kín tĩnh

Một số kết cấu có lớp đệm giữa PTFE và vỏ để ngăn rò tại vùng kẹp.

Môi đơn hoặc đa môi

Có thể bố trí một môi giữ dầu, môi chắn bụi hoặc nhiều môi theo nhiệm vụ.

Rãnh hồi dầu

Biên dạng có hydrodynamic feature có thể được thiết kế theo chiều quay xác định.

Lò xo hỗ trợ

Một số dòng chuyên dụng dùng lò xo để duy trì lực môi trong dải vận hành.

3. Ưu điểm và giới hạn kỹ thuật

Ưu điểm

  • Hệ số ma sát thấp trong điều kiện thiết kế phù hợp.
  • Kháng nhiều loại hóa chất và dung môi.
  • Có thể làm việc ở dải nhiệt rộng tùy compound.
  • Phù hợp tốc độ bề mặt cao hơn nhiều phớt elastomer trong cấu hình thích hợp.
  • Độ hút ẩm thấp và ổn định vật liệu tốt.
  • Có thể thiết kế cho môi chất khó hoặc yêu cầu sạch.

Giới hạn cần lưu ý

  • Độ đàn hồi thấp hơn cao su, nhạy với thao tác gập môi.
  • Yêu cầu bề mặt trục, độ đảo và đồng tâm được kiểm soát.
  • PTFE nguyên chất có thể creep; compound phải chọn đúng tải.
  • Biên dạng có rãnh bơm dầu có thể phụ thuộc chiều quay.
  • Không tự động phù hợp áp suất cao nếu không có thiết kế hỗ trợ.
  • Chi phí và yêu cầu lắp đặt thường cao hơn phớt NBR phổ thông.

4. Các loại PTFE compound thường dùng

Loại vật liệuĐặc tính khái quátỨng dụng tham khảoĐiểm cần xác nhận
Virgin PTFEKháng hóa chất và ma sát thấp, nhưng khả năng chịu mài mòn/tải phụ thuộc điều kiệnMôi chất sạch, hóa chất và yêu cầu đặc biệtÁp suất, creep, tốc độ và bề mặt trục
PTFE + CarbonCó thể tăng khả năng chống mài mòn, dẫn nhiệt hoặc chịu tải tùy tỷ lệDầu, khí, ứng dụng động và nhiệtĐộ cứng, độ mài mòn đối với trục
PTFE + GraphiteCải thiện đặc tính ma sát và khả năng làm việc động trong một số môi trườngTrục quay, môi chất bôi trơn hạn chếCompound cụ thể và độ sạch môi chất
PTFE + Glass FiberTăng độ cứng và ổn định kích thước trong nhiều ứng dụngTải cơ học, nhiệt và hóa chất phù hợpKhả năng mài mòn trục và tương thích hóa học
PTFE + BronzeCó thể tăng chịu tải, chống creep và dẫn nhiệtThiết bị công nghiệp, thủy lực và quay tải caoKhả năng kháng hóa chất và yêu cầu kim loại màu
Modified PTFETối ưu biến dạng, độ kín hoặc độ bền theo công thức nhà sản xuấtỨng dụng chuyên dụng cần hiệu suất cân bằngCần datasheet chính xác của compound
Không chọn theo màu sắc: màu PTFE không đủ để xác định thành phần. Cần mã compound hoặc thông tin chính thức từ nhà sản xuất.

5. Biên dạng môi phớt PTFE

Môi đơn

Dùng để giữ dầu hoặc môi chất theo một hướng trong cấu hình cơ bản.

Môi đôi

Kết hợp môi giữ dầu với môi chắn bụi, hoặc làm kín hai phía theo thiết kế.

Môi có rãnh hồi

Rãnh vi mô tạo tác dụng bơm ngược dầu; cần xác nhận chiều quay hoặc kiểu hai chiều.

Môi có lò xo

Dùng lò xo hỗ trợ lực tiếp xúc trong điều kiện nhiệt, áp hoặc dao động phù hợp.

Phớt cassette

Tích hợp bề mặt chạy và nhiều cấp chắn bẩn cho cụm máy khắc nghiệt.

Thiết kế theo yêu cầu

Điều chỉnh vỏ, môi, vật liệu và hướng làm kín theo bản vẽ cụm.

6. Thông số cần cung cấp khi lựa chọn

Thông sốThông tin cần xác nhậnẢnh hưởng đến phớt
Kích thướcĐường kính trục d, housing D, chiều rộng bQuyết định khả năng lắp và biên dạng
Tốc độRPM, đường kính trục, chiều quay, chu kỳ vận hànhXác định tốc độ bề mặt, nhiệt và rãnh hồi dầu
Nhiệt độLiên tục, cực đại, nhiệt tại môi và chu kỳ nhiệtẢnh hưởng compound, độ giãn nở và tuổi thọ
Môi chấtDầu, mỡ, khí, dung môi, hóa chất, nồng độQuyết định tính tương thích hóa học
Áp suấtÁp liên tục, xung áp, chân không và hướng ápQuyết định hình học môi và vòng hỗ trợ
TrụcVật liệu, độ cứng, lớp phủ, độ nhám, rãnh mònẢnh hưởng ma sát, nhiệt và mài mòn
Động họcĐộ đảo, lệch tâm, rung và dịch chuyển dọc trụcẢnh hưởng khả năng bám theo của môi
Môi trường ngoàiBụi, nước, bùn, rửa áp lực hoặc yêu cầu vệ sinhQuyết định môi phụ và giải pháp chắn ngoài

7. Ứng dụng Teflon Oil Seal

Máy nén

Làm kín trục trong điều kiện khí, tốc độ và nhiệt theo thiết kế chuyên dụng.

Bơm hóa chất

Ứng dụng khi cần khả năng tương thích với môi chất mà elastomer phổ thông không đáp ứng.

Hộp số tốc độ cao

Kiểm soát dầu tại trục quay có tốc độ bề mặt và nhiệt đáng kể.

Ô tô và động cơ

Dùng trong các vị trí crankshaft, transmission hoặc cụm quay theo thiết kế riêng.

Thực phẩm và dược phẩm

Cần compound, thiết kế và chứng nhận phù hợp với yêu cầu vệ sinh thực tế.

Thiết bị chân không

Sử dụng trong cấu hình được thiết kế cho hướng áp và mức chân không xác định.

8. So sánh PTFE với NBR và FKM

Tiêu chíPTFENBRFKM
Ma sátThường thấp trong cấu hình phù hợpPhổ thôngPhổ thông đến tốt tùy compound
Độ đàn hồiThấp hơn elastomerTốtTốt nhưng phụ thuộc nhiệt độ
Kháng hóa chấtRất rộng, cần kiểm tra chất độnTốt với nhiều dầu khoángTốt với nhiều dầu, nhiên liệu và hóa chất
Nhiệt độDải rộng theo compound và thiết kếPhù hợp điều kiện thông dụngCao hơn NBR trong nhiều ứng dụng
Lắp đặtCần sleeve và kiểm soát môi cẩn thậnTương đối thuận tiệnTương tự phớt elastomer
Chi phíThường cao hơnKinh tếCao hơn NBR
Ứng dụng ưu tiênTốc độ, nhiệt, hóa chất hoặc ma sát khắt kheMáy công nghiệp và dầu khoáng phổ biếnDầu nóng, nhiên liệu và nhiệt cao hơn

9. Hướng dẫn lắp đặt phớt PTFE

Chuẩn bị bề mặt

  • Làm sạch trục và housing.
  • Loại bỏ ba via, cạnh sắc và rỉ.
  • Kiểm tra độ nhám, độ cứng và rãnh mòn.
  • Xác nhận chiều quay nếu môi có rãnh hồi dầu.

Thao tác lắp

  • Dùng côn hoặc sleeve dẫn hướng qua ren, then.
  • Không gập, bẻ hoặc cào xước môi PTFE.
  • Ép phớt thẳng và đều bằng dụng cụ đúng kích thước.
  • Tuân thủ yêu cầu lắp khô hoặc bôi trơn của từng thiết kế.
PTFE có thể cần thời gian định hình: một số môi PTFE được tạo hình hoặc giãn khi lắp lên trục. Không quay trục hoặc vận hành ngay nếu quy trình của nhà sản xuất yêu cầu thời gian phục hồi.

10. Hư hỏng thường gặp

Hiện tượngNguyên nhân có thểKhuyến nghị
Môi bị gập hoặc ráchKhông dùng sleeve, đi qua cạnh sắcThay phớt và dùng dụng cụ dẫn hướng
Rò ngay sau lắpSai chiều, phớt nghiêng, trục xước hoặc sai kích thướcKiểm tra d × D × b và quy trình lắp
Mòn nhanhTrục thô, độ đảo lớn, chất độn không phù hợpĐánh giá bề mặt và compound
Nhiệt caoLực môi lớn, thiếu bôi trơn, tốc độ vượt thiết kếKiểm tra ma sát, môi chất và biên dạng
Rò theo chiều quayRãnh hydrodynamic lắp sai hướngDùng đúng mã chiều quay hoặc thiết kế hai chiều
Rò tại ODHousing sai dung sai hoặc lớp làm kín tĩnh hỏngĐo housing và kiểm tra cấu tạo vỏ

11. Câu hỏi thường gặp

Teflon Oil Seal có cần lò xo không?

Tùy thiết kế. Nhiều phớt PTFE tạo lực môi bằng hình học và trạng thái lắp; các kiểu khác dùng lò xo hỗ trợ cho áp suất, chân không hoặc điều kiện đặc biệt.

Phớt PTFE có chạy khô được không?

Một số compound và biên dạng chịu được giai đoạn bôi trơn hạn chế tốt hơn elastomer, nhưng không nên mặc định chạy khô liên tục. Cần xác nhận tốc độ, tải môi, nhiệt và compound.

Có thể thay phớt NBR bằng PTFE cùng kích thước không?

Không nên thay trực tiếp chỉ theo kích thước. PTFE có cơ chế tạo lực môi, dung sai và yêu cầu bề mặt/lắp đặt khác; cần đánh giá lại toàn bộ cụm.

PTFE chịu nhiệt bao nhiêu?

Giới hạn thực tế phụ thuộc compound, vỏ, gasket, môi chất, tốc độ và tải. Hãy cung cấp nhiệt độ liên tục và cực đại để chọn vật liệu.

Cần gửi gì để Sealtech tư vấn?

Gửi d × D × b, bản vẽ mặt cắt, môi chất, nhiệt độ, RPM, áp suất, chiều quay, vật liệu trục và số lượng.

12. Tư vấn Teflon Oil Seal

Sealtech hỗ trợ lựa chọn phớt dầu PTFE theo kích thước, compound, biên dạng môi và điều kiện vận hành. Có thể gửi mẫu cũ hoặc bản vẽ cho các sản phẩm gia công theo yêu cầu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS