Nhà sản xuất

Bonded seal M14-14.4*20*2

Mã sản phẩm: BS-M14
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal M14 kích thước 14.4×20×2 mm là vòng đệm làm kín tĩnh gồm vòng kim loại và phần elastomer bonded. Sản phẩm dùng tại đầu nối, cổng dầu hoặc bulong có mặt tựa phù hợp. Khi đặt hàng cần đối chiếu đủ ID, OD, chiều dày, vật liệu cao su, vật liệu vòng kim loại, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Metric Bonded Seal
Bonded Seal M14 – 14.4 × 20 × 2 mm

M14 là sealing washer tĩnh: vòng kim loại chịu tải, elastomer bonded tạo kín. Geometry của mã này là 14.4 × 20 × 2 mm.

M14ID 14.4OD 20H 2Static Seal
Thông số riêng: W = (OD−ID)/2 = 2.80 mm; OD/ID ≈ 1.39; H/W ≈ 0.71; diện tích vành hình học ≈ 151.3 mm².
Bonded Seal M14 14.4×20×2
Bonded Seal M14, SKU BS-M14.

Phân tích hình học riêng của M14

Vành kim loại–elastomer của M14 có bề rộng theo bán kính 2.80 mm. Nếu xem phần giữa ID và OD như một vành tròn lý tưởng, diện tích hình học xấp xỉ 151.3 mm². Tỷ số OD/ID = 1.39 cho thấy OD lớn hơn ID ở mức nào; H/W = 0.71 giúp kiểm tra nhanh một mẫu không nhãn có tỷ lệ bất thường hay không.

Những con số này không phải thông số thiết kế ứng suất, nhưng rất hữu ích cho nhận dạng vật tư và kiểm tra chéo khi nhiều Bonded Seal Metric để chung trong kho.

Ghi chú size: M14 thuộc nhóm ren trung bình nhỏ; cần cân bằng giữa độ gọn của washer và độ ổn định khi thao tác.

Cách đo mẫu cũ để hạn chế sai số

Với M14, nên đo ID theo hai phương vuông góc, đo OD tại ít nhất ba vị trí và đo H trên phần kim loại còn phẳng. Nếu mẫu đã bị trương, cong hoặc có vết nén sâu, hãy coi kết quả đo là dữ liệu tham khảo rồi đối chiếu thêm cỡ ren và mặt tựa.

Thước cặp phù hợp cho nhận dạng nhanh; khi dung sai lắp chặt hoặc mẫu biến dạng nhiều, cần dụng cụ và bản vẽ phù hợp hơn thay vì làm tròn số đo.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 5.60 mm, tương đương 2.80 mm mỗi phía.

Mặt tựa quyết định đường rò như thế nào?

Quan sát mặt tỳ quanh cổng dầu từ phía trong ra ngoài. Vết xước chạy xuyên qua toàn vùng sealing đáng lo hơn vết xước vòng nông. Hạt kim loại, ba via, rỗ cục bộ hoặc vai fitting không vuông đều có thể tạo khe mà elastomer của M14 không bù được.

Nếu seal mới rò đúng vị trí cũ, nên ưu tiên kiểm tra bề mặt và alignment trước khi kết luận chất lượng washer.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.39; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Đọc dấu hỏng trên elastomer sau tháo

Phồng mềm thường gợi ý khả năng không tương thích môi chất; chai cứng/nứt có thể liên quan nhiệt hoặc lão hóa; mép bị cắt một phía thường khiến kỹ thuật cần kiểm tra lệch tâm, burr hoặc over-compression. Nếu phần cao su bong khỏi vòng kim loại, không nên tái sử dụng.

Ảnh chụp washer sau tháo rất có giá trị cho lần chọn vật liệu tiếp theo, đặc biệt khi lịch sử compound ban đầu không còn.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Standard hay Self-Centering?

Hai profile Bonded Seal có thể khác cách giữ tâm dù cùng vùng đường kính. Dạng self-centering hỗ trợ washer nằm đúng vị trí trên thiết kế tương thích; dạng standard phụ thuộc nhiều hơn vào việc đặt đúng tâm trước khi siết. M14 phải theo profile mà cụm lắp yêu cầu.

Không thay profile chỉ vì “lắp lọt”. Hình học dẫn tâm sai có thể cấn mặt tựa hoặc làm elastomer không nằm đúng sealing land.

Ghi chú size: M14 thuộc nhóm ren trung bình nhỏ; cần cân bằng giữa độ gọn của washer và độ ổn định khi thao tác.

Workflow thay M14 trong bảo trì

Trước khi tháo, chụp vị trí và đánh dấu cổng. Sau khi tháo, tách washer cũ khỏi các size khác, làm sạch bề mặt, kiểm tra ren và đo lại mẫu. Khi lắp mới, đặt vòng phẳng, căn tâm rồi siết theo quy trình của fitting.

Sau startup, kiểm tra rò khi hệ đạt điều kiện làm việc. Nếu cần retorque, chỉ thực hiện khi tài liệu thiết bị cho phép thay vì coi đó là bước mặc định.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 5.60 mm, tương đương 2.80 mm mỗi phía.

Mã kế cận cần tránh lấy nhầm

RenID × OD × H (mm)W hướng kính (mm)Interlink
M1010.4 × 16 × 22.80Bonded Seal M10
M1212.4 × 18 × 22.80Bonded Seal M12
M1414.4 × 20 × 22.80Bonded Seal M14 (đang xem)
M1616.4 × 22 × 22.80Bonded Seal M16
M1818.4 × 25 × 23.30Bonded Seal M18

Nhóm nội dung liên quan

Câu hỏi khi đặt M14

Tại sao cần ảnh mặt tựa?

Ảnh giúp nhận diện profile, vết xước và cách washer được dẫn tâm.

M14 có đúng là 14.4×20×2 mm không?

Đúng theo dữ liệu trong file sản phẩm: ID 14.4, OD 20, H 2 mm.

Khi nào cân nhắc FKM?

Khi điều kiện nhiệt/môi chất vượt khả năng compound hiện tại và được kiểm tra compatibility.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu Bonded Seal M14

Gửi mẫu, ảnh cổng hoặc bản vẽ cùng fluid/P/T để kiểm tra đúng size, profile và vật liệu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS