Nhà sản xuất

Bonded seal M10-10.4*16*2

Mã sản phẩm: BS-M10
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal M10 kích thước 10.4×16×2 mm là vòng đệm làm kín tĩnh gồm vòng kim loại và phần elastomer bonded. Sản phẩm dùng tại đầu nối, cổng dầu hoặc bulong có mặt tựa phù hợp. Khi đặt hàng cần đối chiếu đủ ID, OD, chiều dày, vật liệu cao su, vật liệu vòng kim loại, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Metric Bonded Seal
Bonded Seal M10 – 10.4 × 16 × 2 mm

Bonded Seal M10 – mã BS-M10 – cần được nhận diện bằng bộ kích thước 10.4 × 16 × 2 mm trước khi xét vật liệu.

M10ID 10.4OD 16H 2Static Seal
Thông số riêng: W = (OD−ID)/2 = 2.80 mm; OD/ID ≈ 1.54; H/W ≈ 0.71; diện tích vành hình học ≈ 116.1 mm².
Bonded Seal M10 10.4×16×2
Bonded Seal M10, SKU BS-M10.

Phân tích hình học riêng của M10

Vành kim loại–elastomer của M10 có bề rộng theo bán kính 2.80 mm. Nếu xem phần giữa ID và OD như một vành tròn lý tưởng, diện tích hình học xấp xỉ 116.1 mm². Tỷ số OD/ID = 1.54 cho thấy OD lớn hơn ID ở mức nào; H/W = 0.71 giúp kiểm tra nhanh một mẫu không nhãn có tỷ lệ bất thường hay không.

Những con số này không phải thông số thiết kế ứng suất, nhưng rất hữu ích cho nhận dạng vật tư và kiểm tra chéo khi nhiều Bonded Seal Metric để chung trong kho.

Ghi chú size: M10 thuộc nhóm ren nhỏ; sai số đo nhỏ có ảnh hưởng tương đối lớn.

So M10 với hai mã đứng cạnh

Trong nhóm lân cận, mã thấp hơn M8 có ID 8.4 mm và OD 14 mm; mã cao hơn M12 có ID 12.4 mm và OD 18 mm. M10 vì vậy phải được nhận diện bằng cả bộ 10.4 × 16 × 2 mm, không nên chọn bằng mắt.

Khi chỉ nhìn bằng mắt, các washer trong cùng vùng kích thước dễ bị coi là tương đương. Nhưng ID quyết định vị trí quanh cổ fitting, OD quyết định vùng tỳ trên bề mặt và H ảnh hưởng mức nén khi cụm đạt preload. Vì vậy chỉ một trong ba chiều “gần đúng” là chưa đủ.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 5.60 mm, tương đương 2.80 mm mỗi phía.

Cách đo mẫu cũ để hạn chế sai số

Với M10, nên đo ID theo hai phương vuông góc, đo OD tại ít nhất ba vị trí và đo H trên phần kim loại còn phẳng. Nếu mẫu đã bị trương, cong hoặc có vết nén sâu, hãy coi kết quả đo là dữ liệu tham khảo rồi đối chiếu thêm cỡ ren và mặt tựa.

Thước cặp phù hợp cho nhận dạng nhanh; khi dung sai lắp chặt hoặc mẫu biến dạng nhiều, cần dụng cụ và bản vẽ phù hợp hơn thay vì làm tròn số đo.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.54; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Mặt tựa quyết định đường rò như thế nào?

Quan sát mặt tỳ quanh cổng dầu từ phía trong ra ngoài. Vết xước chạy xuyên qua toàn vùng sealing đáng lo hơn vết xước vòng nông. Hạt kim loại, ba via, rỗ cục bộ hoặc vai fitting không vuông đều có thể tạo khe mà elastomer của M10 không bù được.

Nếu seal mới rò đúng vị trí cũ, nên ưu tiên kiểm tra bề mặt và alignment trước khi kết luận chất lượng washer.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Workflow thay M10 trong bảo trì

Trước khi tháo, chụp vị trí và đánh dấu cổng. Sau khi tháo, tách washer cũ khỏi các size khác, làm sạch bề mặt, kiểm tra ren và đo lại mẫu. Khi lắp mới, đặt vòng phẳng, căn tâm rồi siết theo quy trình của fitting.

Sau startup, kiểm tra rò khi hệ đạt điều kiện làm việc. Nếu cần retorque, chỉ thực hiện khi tài liệu thiết bị cho phép thay vì coi đó là bước mặc định.

Ghi chú size: M10 thuộc nhóm ren nhỏ; sai số đo nhỏ có ảnh hưởng tương đối lớn.

Specification nên ghi thế nào khi mua M10?

Mô tả mua hàng nên ghi: Bonded Seal M10, 10.4×16×2 mm, profile, elastomer, material ring, quantity. Nếu chưa biết vật liệu, bổ sung fluid, nhiệt độ, áp suất và ảnh vị trí lắp để nhà cung cấp tư vấn.

Thông tin “Bonded Seal M10” đơn lẻ phù hợp cho tìm kiếm, nhưng chưa đủ để kiểm soát kỹ thuật và truy xuất vật tư.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 5.60 mm, tương đương 2.80 mm mỗi phía.

Các size gần để kiểm tra chéo

RenID × OD × H (mm)W hướng kính (mm)Interlink
M66.4 × 12 × 1.52.80Bonded Seal M6
M88.4 × 14 × 22.80Bonded Seal M8
M1010.4 × 16 × 22.80Bonded Seal M10 (đang xem)
M1212.4 × 18 × 22.80Bonded Seal M12
M1414.4 × 20 × 22.80Bonded Seal M14

Tài liệu Sealtech liên quan

FAQ cho mã M10

M10 có đúng là 10.4×16×2 mm không?

Đúng theo dữ liệu trong file sản phẩm: ID 10.4, OD 16, H 2 mm.

Khi nào cân nhắc FKM?

Khi điều kiện nhiệt/môi chất vượt khả năng compound hiện tại và được kiểm tra compatibility.

Bong cao su khỏi vòng kim loại nói lên gì?

Đó là dấu hiệu hỏng cần loại bỏ và xem lại tuổi hóa/compatibility.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu Bonded Seal M10

Gửi mẫu, ảnh cổng hoặc bản vẽ cùng fluid/P/T để kiểm tra đúng size, profile và vật liệu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS