-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam – British Imperial Bonded Seal
Bonded Seal 1/2 BSP – 21.54 × 28.58 × 2.5 mm
Với hệ BSP, tên ren là dữ liệu nhận diện đầu tiên chứ không phải kích thước hoàn chỉnh của sealing washer. Mã này dùng 21.54 × 28.58 × 2.5 mm.
1/2 BSPBritish ImperialDowty washerStatic sealing
Quy tắc nhận diện: thread size + ID + OD + H + profile. W hướng kính ≈ 3.52 mm; OD/ID ≈ 1.33.

Đối chiếu với cỡ BSP đứng cạnh
size nhỏ hơn 3/8 BSP có washer 17.28×23.8×2.03 mm; size lớn hơn 5/8 BSP có washer 23.49×31.75×2.34 mm.
Các giá trị cho thấy series không tăng theo một công thức tuyến tính đơn giản. Vì vậy catalogue/size chart và SKU có giá trị hơn việc nội suy bằng mắt.
Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.
Kiểm tra profile sealing của đầu nối
Cùng là ren hệ Anh nhưng cơ chế kín có thể nằm ở mặt tựa, ren côn hoặc một seal khác. Chỉ dùng Bonded Seal khi thiết kế có sealing land phù hợp. Ảnh đầu nối sau tháo giúp xác định washer có được dẫn tâm hay không.
Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.
Standard và self-centering ở cỡ 1/2 BSP
Self-centering hỗ trợ washer nằm đúng tâm trên thiết kế tương thích; standard cần đặt đúng vị trí thủ công. Không nên đổi qua lại chỉ vì cùng nominal thread, vì vùng dẫn tâm và vùng nén elastomer có thể khác.
Điểm size: 21.54×28.58×2.5 mm.
Surface condition thường bị bỏ qua
Mặt tựa nên sạch, phẳng và không có vết xước xuyên vùng sealing. Rò lặp lại cùng vị trí sau nhiều lần thay washer là dấu hiệu nên kiểm tra flange/port surface thay vì tiếp tục tăng torque.
Nhắc lại: nominal BSP không bằng ID thực của washer.
Dấu hỏng giúp phân biệt sai vật liệu và sai lắp
Elastomer phồng thường khiến người dùng xem lại compatibility; vết cắt một phía gợi ý alignment/burr; chai nứt gợi ý nhiệt và lão hóa; bong khỏi kim loại là dấu hiệu không nên tái dùng.
Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.
Specification mua hàng nên chi tiết đến đâu?
Ít nhất cần: Bonded Seal 1/2 BSP, 21.54×28.58×2.5 mm, profile, elastomer, ring material, quantity. Nếu chưa biết material, thay bằng fluid/P/T và yêu cầu môi trường để kỹ thuật tư vấn.
Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.
Các cỡ kề bên trong series
| Cỡ ren | ID × OD × H (mm) | Interlink |
|---|---|---|
| 1/4 BSP | 13.74 × 20.57 × 2.03 | Bonded Seal 1/4 BSP |
| 3/8 BSP | 17.28 × 23.8 × 2.03 | Bonded Seal 3/8 BSP |
| 1/2 BSP | 21.54 × 28.58 × 2.5 | Bonded Seal 1/2 BSP (đang xem) |
| 5/8 BSP | 23.49 × 31.75 × 2.34 | Bonded Seal 5/8 BSP |
| 3/4 BSP | 27.05 × 34.93 × 2.5 | Bonded Seal 3/4 BSP |
Trang Sealtech liên quan
Bonded Seal / Dowty SealBảng kích thước Bonded SealBonded Seals British Imperial RangeBonded Seals CETOPGAPI Bonded SealO-ringMake to Ordered Parts
Giải đáp khi thay 1/2 BSP
Kích thước của 1/2 BSP trong file?
21.54×28.58×2.5 mm.
Vì sao cần biết profile?
Standard và self-centering có hình học dẫn tâm khác.
Mặt tựa xước có ảnh hưởng?
Có, đặc biệt vết xước xuyên vùng sealing.
Sealtech hỗ trợ đối chiếu 1/2 BSP
Gửi ảnh fitting, washer cũ và điều kiện làm việc để kiểm tra đúng profile.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 · Email: info@sealtech.com.vn






