-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam – British Imperial Bonded Seal
Bonded Seal 1/4 BSP – 13.74 × 20.57 × 2.03 mm
Điểm dễ sai nhất của Bonded Seal 1/4 BSP là nhầm giữa nominal thread và đường kính thật. Washer của mã này được mô tả là 13.74 × 20.57 × 2.03 mm.
1/4 BSPBritish ImperialDowty washerStatic sealing
Quy tắc nhận diện: thread size + ID + OD + H + profile. W hướng kính ≈ 3.42 mm; OD/ID ≈ 1.50.

Cỡ 1/4 BSP không phải đường kính đo trực tiếp
Đây là nominal thread size của hệ BSP. Washer đi kèm có hình học riêng: 13.74×20.57×2.03 mm. Quy đổi 1/4 inch sang mm rồi dùng làm ID là cách sai phổ biến khi đặt bonded washer.
Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.
Kiểm tra profile sealing của đầu nối
Cùng là ren hệ Anh nhưng cơ chế kín có thể nằm ở mặt tựa, ren côn hoặc một seal khác. Chỉ dùng Bonded Seal khi thiết kế có sealing land phù hợp. Ảnh đầu nối sau tháo giúp xác định washer có được dẫn tâm hay không.
Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.
Surface condition thường bị bỏ qua
Mặt tựa nên sạch, phẳng và không có vết xước xuyên vùng sealing. Rò lặp lại cùng vị trí sau nhiều lần thay washer là dấu hiệu nên kiểm tra flange/port surface thay vì tiếp tục tăng torque.
Điểm size: 13.74×20.57×2.03 mm.
Torque và nén elastomer
Vòng kim loại giúp giới hạn biến dạng, nhưng không biến Bonded Seal thành chi tiết “siết càng mạnh càng kín”. H = 2.03 mm nếu có dữ liệu; thay washer khác chiều dày làm thay đổi compression và vị trí fitting.
Nhắc lại: nominal BSP không bằng ID thực của washer.
Dấu hỏng giúp phân biệt sai vật liệu và sai lắp
Elastomer phồng thường khiến người dùng xem lại compatibility; vết cắt một phía gợi ý alignment/burr; chai nứt gợi ý nhiệt và lão hóa; bong khỏi kim loại là dấu hiệu không nên tái dùng.
Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.
Nếu washer mới vẫn rò
Kiểm tra 4 nhóm nguyên nhân: sai size/profile, sai compound, lắp lệch/dị vật và lỗi phần cứng. Cách phân nhóm này nhanh hơn việc đổi ngẫu nhiên nhiều washer cùng cỡ BSP.
Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.
Nhóm BSP lân cận
| Cỡ ren | ID × OD × H (mm) | Interlink |
|---|---|---|
| 1/8 BSP | 10.37 × 15.88 × 2.03 | Bonded Seal 1/8 BSP |
| 1/4 BSP | 13.74 × 20.57 × 2.03 | Bonded Seal 1/4 BSP (đang xem) |
| 3/8 BSP | 17.28 × 23.8 × 2.03 | Bonded Seal 3/8 BSP |
| 1/2 BSP | 21.54 × 28.58 × 2.5 | Bonded Seal 1/2 BSP |
| 5/8 BSP | 23.49 × 31.75 × 2.34 | Bonded Seal 5/8 BSP |
Tài liệu cùng hệ
Bonded Seal / Dowty SealBảng kích thước Bonded SealBonded Seals British Imperial RangeBonded Seals CETOPGAPI Bonded SealO-ringMake to Ordered Parts
Câu hỏi mua hàng 1/4 BSP
Mặt tựa xước có ảnh hưởng?
Có, đặc biệt vết xước xuyên vùng sealing.
Thông tin báo giá?
Cỡ BSP, ID/OD/H, profile, material, fluid/P/T và số lượng.
Có thể thay bằng NPT cùng số inch?
Không nên suy đoán; chuẩn ren và cơ chế kín có thể khác.
Sealtech hỗ trợ đối chiếu 1/4 BSP
Gửi ảnh fitting, washer cũ và điều kiện làm việc để kiểm tra đúng profile.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 · Email: info@sealtech.com.vn






