Nhà sản xuất

Bonded seal M33-33.5*42*2

Mã sản phẩm: BS-M33
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal M33 kích thước 33.5×42×2 mm là vòng đệm làm kín tĩnh gồm vòng kim loại và phần elastomer bonded. Sản phẩm dùng tại đầu nối, cổng dầu hoặc bulong có mặt tựa phù hợp. Khi đặt hàng cần đối chiếu đủ ID, OD, chiều dày, vật liệu cao su, vật liệu vòng kim loại, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Metric Bonded Seal
Bonded Seal M33 – 33.5 × 42 × 2 mm

M33 là sealing washer tĩnh: vòng kim loại chịu tải, elastomer bonded tạo kín. Geometry của mã này là 33.5 × 42 × 2 mm.

M33ID 33.5OD 42H 2Static Seal
Thông số riêng: W = (OD−ID)/2 = 4.25 mm; OD/ID ≈ 1.25; H/W ≈ 0.47; diện tích vành hình học ≈ 504.0 mm².
Bonded Seal M33 33.5×42×2
Bonded Seal M33, SKU BS-M33.

Phân tích hình học riêng của M33

Vành kim loại–elastomer của M33 có bề rộng theo bán kính 4.25 mm. Nếu xem phần giữa ID và OD như một vành tròn lý tưởng, diện tích hình học xấp xỉ 504.0 mm². Tỷ số OD/ID = 1.25 cho thấy OD lớn hơn ID ở mức nào; H/W = 0.47 giúp kiểm tra nhanh một mẫu không nhãn có tỷ lệ bất thường hay không.

Những con số này không phải thông số thiết kế ứng suất, nhưng rất hữu ích cho nhận dạng vật tư và kiểm tra chéo khi nhiều Bonded Seal Metric để chung trong kho.

Ghi chú size: M33 thuộc nhóm ren trung bình; mặt tựa và độ đồng tâm bắt đầu chi phối rõ hơn.

So M33 với hai mã đứng cạnh

Trong nhóm lân cận, mã thấp hơn M30 có ID 30.5 mm và OD 38 mm; mã cao hơn M36 có ID 36.6 mm và OD 46 mm. M33 vì vậy phải được nhận diện bằng cả bộ 33.5 × 42 × 2 mm, không nên chọn bằng mắt.

Khi chỉ nhìn bằng mắt, các washer trong cùng vùng kích thước dễ bị coi là tương đương. Nhưng ID quyết định vị trí quanh cổ fitting, OD quyết định vùng tỳ trên bề mặt và H ảnh hưởng mức nén khi cụm đạt preload. Vì vậy chỉ một trong ba chiều “gần đúng” là chưa đủ.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 8.50 mm, tương đương 4.25 mm mỗi phía.

Mặt tựa quyết định đường rò như thế nào?

Quan sát mặt tỳ quanh cổng dầu từ phía trong ra ngoài. Vết xước chạy xuyên qua toàn vùng sealing đáng lo hơn vết xước vòng nông. Hạt kim loại, ba via, rỗ cục bộ hoặc vai fitting không vuông đều có thể tạo khe mà elastomer của M33 không bù được.

Nếu seal mới rò đúng vị trí cũ, nên ưu tiên kiểm tra bề mặt và alignment trước khi kết luận chất lượng washer.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.25; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Vật liệu: cùng M33 nhưng không nhất thiết cùng khả năng chịu môi chất

NBR, FKM/Viton và EPDM là ba nhóm elastomer thường gặp ở bonded washer. NBR phổ biến với nhiều dầu khoáng; FKM thường được cân nhắc cho nhiệt/dầu/hóa chất cao hơn; EPDM thường phù hợp nước và thời tiết hơn dầu khoáng. Đây chỉ là định hướng vật liệu, không phải phê duyệt cuối cùng.

Vòng kim loại cũng cần được chọn theo ăn mòn ngoài môi trường: thép mạ và inox có ưu/nhược khác nhau. SKU BS-M33 nên được xác nhận compound trước khi dùng cho vị trí quan trọng.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Quản lý kho M33: ghi kích thước chứ không chỉ ghi tên ren

Nhãn kho nên có ít nhất M33 – 33.5×42×2 mm – SKU BS-M33. Nếu có nhiều vật liệu, thêm NBR/FKM/EPDM và vật liệu vòng kim loại. Cách này giảm lỗi lấy nhầm giữa các mã có OD gần nhau.

Không nên bỏ washer rời không nhãn vào cùng khay. Một khi mất dấu size, chi phí đo lại và rủi ro lắp sai thường lớn hơn thời gian tiết kiệm được.

Ghi chú size: M33 thuộc nhóm ren trung bình; mặt tựa và độ đồng tâm bắt đầu chi phối rõ hơn.

Specification nên ghi thế nào khi mua M33?

Mô tả mua hàng nên ghi: Bonded Seal M33, 33.5×42×2 mm, profile, elastomer, material ring, quantity. Nếu chưa biết vật liệu, bổ sung fluid, nhiệt độ, áp suất và ảnh vị trí lắp để nhà cung cấp tư vấn.

Thông tin “Bonded Seal M33” đơn lẻ phù hợp cho tìm kiếm, nhưng chưa đủ để kiểm soát kỹ thuật và truy xuất vật tư.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 8.50 mm, tương đương 4.25 mm mỗi phía.

Mã kế cận cần tránh lấy nhầm

RenID × OD × H (mm)W hướng kính (mm)Interlink
M2727.5 × 35 × 23.75Bonded Seal M27
M3030.5 × 38 × 23.75Bonded Seal M30
M3333.5 × 42 × 24.25Bonded Seal M33 (đang xem)
M3636.6 × 46 × 24.70Bonded Seal M36
M3939.6 × 50 × 25.20Bonded Seal M39

Nhóm nội dung liên quan

Câu hỏi khi đặt M33

M33 có đúng là 33.5×42×2 mm không?

Đúng theo dữ liệu trong file sản phẩm: ID 33.5, OD 42, H 2 mm.

Khi nào cân nhắc FKM?

Khi điều kiện nhiệt/môi chất vượt khả năng compound hiện tại và được kiểm tra compatibility.

Bong cao su khỏi vòng kim loại nói lên gì?

Đó là dấu hiệu hỏng cần loại bỏ và xem lại tuổi hóa/compatibility.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu Bonded Seal M33

Gửi mẫu, ảnh cổng hoặc bản vẽ cùng fluid/P/T để kiểm tra đúng size, profile và vật liệu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS