Nhà sản xuất

Bonded seal M27-27.5*35*2

Mã sản phẩm: BS-M27
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal M27 kích thước 27.5×35×2 mm là vòng đệm làm kín tĩnh gồm vòng kim loại và phần elastomer bonded. Sản phẩm dùng tại đầu nối, cổng dầu hoặc bulong có mặt tựa phù hợp. Khi đặt hàng cần đối chiếu đủ ID, OD, chiều dày, vật liệu cao su, vật liệu vòng kim loại, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Metric Bonded Seal
Bonded Seal M27 – 27.5 × 35 × 2 mm

Bonded Seal M27 – mã BS-M27 – cần được nhận diện bằng bộ kích thước 27.5 × 35 × 2 mm trước khi xét vật liệu.

M27ID 27.5OD 35H 2Static Seal
Thông số riêng: W = (OD−ID)/2 = 3.75 mm; OD/ID ≈ 1.27; H/W ≈ 0.53; diện tích vành hình học ≈ 368.2 mm².
Bonded Seal M27 27.5×35×2
Bonded Seal M27, SKU BS-M27.

Phân tích hình học riêng của M27

Vành kim loại–elastomer của M27 có bề rộng theo bán kính 3.75 mm. Nếu xem phần giữa ID và OD như một vành tròn lý tưởng, diện tích hình học xấp xỉ 368.2 mm². Tỷ số OD/ID = 1.27 cho thấy OD lớn hơn ID ở mức nào; H/W = 0.53 giúp kiểm tra nhanh một mẫu không nhãn có tỷ lệ bất thường hay không.

Những con số này không phải thông số thiết kế ứng suất, nhưng rất hữu ích cho nhận dạng vật tư và kiểm tra chéo khi nhiều Bonded Seal Metric để chung trong kho.

Ghi chú size: M27 thuộc nhóm ren trung bình; mặt tựa và độ đồng tâm bắt đầu chi phối rõ hơn.

So M27 với hai mã đứng cạnh

Trong nhóm lân cận, mã thấp hơn M24 có ID 24.5 mm và OD 32 mm; mã cao hơn M30 có ID 30.5 mm và OD 38 mm. M27 vì vậy phải được nhận diện bằng cả bộ 27.5 × 35 × 2 mm, không nên chọn bằng mắt.

Khi chỉ nhìn bằng mắt, các washer trong cùng vùng kích thước dễ bị coi là tương đương. Nhưng ID quyết định vị trí quanh cổ fitting, OD quyết định vùng tỳ trên bề mặt và H ảnh hưởng mức nén khi cụm đạt preload. Vì vậy chỉ một trong ba chiều “gần đúng” là chưa đủ.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 7.50 mm, tương đương 3.75 mm mỗi phía.

Cách đo mẫu cũ để hạn chế sai số

Với M27, nên đo ID theo hai phương vuông góc, đo OD tại ít nhất ba vị trí và đo H trên phần kim loại còn phẳng. Nếu mẫu đã bị trương, cong hoặc có vết nén sâu, hãy coi kết quả đo là dữ liệu tham khảo rồi đối chiếu thêm cỡ ren và mặt tựa.

Thước cặp phù hợp cho nhận dạng nhanh; khi dung sai lắp chặt hoặc mẫu biến dạng nhiều, cần dụng cụ và bản vẽ phù hợp hơn thay vì làm tròn số đo.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.27; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Đọc dấu hỏng trên elastomer sau tháo

Phồng mềm thường gợi ý khả năng không tương thích môi chất; chai cứng/nứt có thể liên quan nhiệt hoặc lão hóa; mép bị cắt một phía thường khiến kỹ thuật cần kiểm tra lệch tâm, burr hoặc over-compression. Nếu phần cao su bong khỏi vòng kim loại, không nên tái sử dụng.

Ảnh chụp washer sau tháo rất có giá trị cho lần chọn vật liệu tiếp theo, đặc biệt khi lịch sử compound ban đầu không còn.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Standard hay Self-Centering?

Hai profile Bonded Seal có thể khác cách giữ tâm dù cùng vùng đường kính. Dạng self-centering hỗ trợ washer nằm đúng vị trí trên thiết kế tương thích; dạng standard phụ thuộc nhiều hơn vào việc đặt đúng tâm trước khi siết. M27 phải theo profile mà cụm lắp yêu cầu.

Không thay profile chỉ vì “lắp lọt”. Hình học dẫn tâm sai có thể cấn mặt tựa hoặc làm elastomer không nằm đúng sealing land.

Ghi chú size: M27 thuộc nhóm ren trung bình; mặt tựa và độ đồng tâm bắt đầu chi phối rõ hơn.

Nếu thay M27 mới mà vẫn rò

Hãy phân loại nguyên nhân theo bốn nhóm: sai part, sai vật liệu, lỗi lắp và lỗi phần cứng. Sai part gồm ID/OD/H/profile; sai vật liệu gồm trương hoặc chai; lỗi lắp gồm lệch tâm/dị vật; lỗi phần cứng gồm ren hỏng, vai fitting nghiêng hoặc mặt tựa rỗ.

Chẩn đoán theo nhóm giúp tránh vòng lặp “thay seal – siết mạnh hơn – vẫn rò”.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 7.50 mm, tương đương 3.75 mm mỗi phía.

Các size gần để kiểm tra chéo

RenID × OD × H (mm)W hướng kính (mm)Interlink
M2222.5 × 30 × 23.75Bonded Seal M22
M2424.5 × 32 × 23.75Bonded Seal M24
M2727.5 × 35 × 23.75Bonded Seal M27 (đang xem)
M3030.5 × 38 × 23.75Bonded Seal M30
M3333.5 × 42 × 24.25Bonded Seal M33

Tài liệu Sealtech liên quan

FAQ cho mã M27

Khi nào cân nhắc FKM?

Khi điều kiện nhiệt/môi chất vượt khả năng compound hiện tại và được kiểm tra compatibility.

Bong cao su khỏi vòng kim loại nói lên gì?

Đó là dấu hiệu hỏng cần loại bỏ và xem lại tuổi hóa/compatibility.

Mẫu cũ bị phồng có dùng làm chuẩn không?

Chỉ tham khảo. Nên đối chiếu vòng kim loại, cỡ ren và bảng size.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu Bonded Seal M27

Gửi mẫu, ảnh cổng hoặc bản vẽ cùng fluid/P/T để kiểm tra đúng size, profile và vật liệu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS