Nhà sản xuất

Bonded seal M22-22.5*30*2

Mã sản phẩm: BS-M22
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal M22 kích thước 22.5×30×2 mm là vòng đệm làm kín tĩnh gồm vòng kim loại và phần elastomer bonded. Sản phẩm dùng tại đầu nối, cổng dầu hoặc bulong có mặt tựa phù hợp. Khi đặt hàng cần đối chiếu đủ ID, OD, chiều dày, vật liệu cao su, vật liệu vòng kim loại, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Metric Bonded Seal
Bonded Seal M22 – 22.5 × 30 × 2 mm

M22 là sealing washer tĩnh: vòng kim loại chịu tải, elastomer bonded tạo kín. Geometry của mã này là 22.5 × 30 × 2 mm.

M22ID 22.5OD 30H 2Static Seal
Thông số riêng: W = (OD−ID)/2 = 3.75 mm; OD/ID ≈ 1.33; H/W ≈ 0.53; diện tích vành hình học ≈ 309.3 mm².
Bonded Seal M22 22.5×30×2
Bonded Seal M22, SKU BS-M22.

So M22 với hai mã đứng cạnh

Trong nhóm lân cận, mã thấp hơn M20 có ID 20.5 mm và OD 28 mm; mã cao hơn M24 có ID 24.5 mm và OD 32 mm. M22 vì vậy phải được nhận diện bằng cả bộ 22.5 × 30 × 2 mm, không nên chọn bằng mắt.

Khi chỉ nhìn bằng mắt, các washer trong cùng vùng kích thước dễ bị coi là tương đương. Nhưng ID quyết định vị trí quanh cổ fitting, OD quyết định vùng tỳ trên bề mặt và H ảnh hưởng mức nén khi cụm đạt preload. Vì vậy chỉ một trong ba chiều “gần đúng” là chưa đủ.

Ghi chú size: M22 thuộc nhóm ren trung bình nhỏ; cần cân bằng giữa độ gọn của washer và độ ổn định khi thao tác.

Cách đo mẫu cũ để hạn chế sai số

Với M22, nên đo ID theo hai phương vuông góc, đo OD tại ít nhất ba vị trí và đo H trên phần kim loại còn phẳng. Nếu mẫu đã bị trương, cong hoặc có vết nén sâu, hãy coi kết quả đo là dữ liệu tham khảo rồi đối chiếu thêm cỡ ren và mặt tựa.

Thước cặp phù hợp cho nhận dạng nhanh; khi dung sai lắp chặt hoặc mẫu biến dạng nhiều, cần dụng cụ và bản vẽ phù hợp hơn thay vì làm tròn số đo.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 7.50 mm, tương đương 3.75 mm mỗi phía.

Preload: mục tiêu là nén đều, không phải siết cực đại

Bonded Seal làm việc khi tải dọc trục ép elastomer vào mặt tựa trong phạm vi thiết kế. Torque quá thấp có thể không tạo đủ contact; torque quá cao có thể làm cao su bị cắt hoặc vòng bị quá tải. M22 có H 2 mm nên việc thay sang washer dày/mỏng hơn sẽ thay đổi trạng thái nén.

Torque cụ thể phải theo fitting và tài liệu thiết bị. Không lấy một con số từ sản phẩm khác áp cho M22 chỉ vì cùng đường kính ren.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.33; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Vật liệu: cùng M22 nhưng không nhất thiết cùng khả năng chịu môi chất

NBR, FKM/Viton và EPDM là ba nhóm elastomer thường gặp ở bonded washer. NBR phổ biến với nhiều dầu khoáng; FKM thường được cân nhắc cho nhiệt/dầu/hóa chất cao hơn; EPDM thường phù hợp nước và thời tiết hơn dầu khoáng. Đây chỉ là định hướng vật liệu, không phải phê duyệt cuối cùng.

Vòng kim loại cũng cần được chọn theo ăn mòn ngoài môi trường: thép mạ và inox có ưu/nhược khác nhau. SKU BS-M22 nên được xác nhận compound trước khi dùng cho vị trí quan trọng.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Standard hay Self-Centering?

Hai profile Bonded Seal có thể khác cách giữ tâm dù cùng vùng đường kính. Dạng self-centering hỗ trợ washer nằm đúng vị trí trên thiết kế tương thích; dạng standard phụ thuộc nhiều hơn vào việc đặt đúng tâm trước khi siết. M22 phải theo profile mà cụm lắp yêu cầu.

Không thay profile chỉ vì “lắp lọt”. Hình học dẫn tâm sai có thể cấn mặt tựa hoặc làm elastomer không nằm đúng sealing land.

Ghi chú size: M22 thuộc nhóm ren trung bình nhỏ; cần cân bằng giữa độ gọn của washer và độ ổn định khi thao tác.

Workflow thay M22 trong bảo trì

Trước khi tháo, chụp vị trí và đánh dấu cổng. Sau khi tháo, tách washer cũ khỏi các size khác, làm sạch bề mặt, kiểm tra ren và đo lại mẫu. Khi lắp mới, đặt vòng phẳng, căn tâm rồi siết theo quy trình của fitting.

Sau startup, kiểm tra rò khi hệ đạt điều kiện làm việc. Nếu cần retorque, chỉ thực hiện khi tài liệu thiết bị cho phép thay vì coi đó là bước mặc định.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 7.50 mm, tương đương 3.75 mm mỗi phía.

Mã kế cận cần tránh lấy nhầm

RenID × OD × H (mm)W hướng kính (mm)Interlink
M1818.4 × 25 × 23.30Bonded Seal M18
M2020.5 × 28 × 23.75Bonded Seal M20
M2222.5 × 30 × 23.75Bonded Seal M22 (đang xem)
M2424.5 × 32 × 23.75Bonded Seal M24
M2727.5 × 35 × 23.75Bonded Seal M27

Nhóm nội dung liên quan

Câu hỏi khi đặt M22

Bong cao su khỏi vòng kim loại nói lên gì?

Đó là dấu hiệu hỏng cần loại bỏ và xem lại tuổi hóa/compatibility.

Mẫu cũ bị phồng có dùng làm chuẩn không?

Chỉ tham khảo. Nên đối chiếu vòng kim loại, cỡ ren và bảng size.

Tại sao cần ảnh mặt tựa?

Ảnh giúp nhận diện profile, vết xước và cách washer được dẫn tâm.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu Bonded Seal M22

Gửi mẫu, ảnh cổng hoặc bản vẽ cùng fluid/P/T để kiểm tra đúng size, profile và vật liệu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS