Nhà sản xuất

Bonded seal M39-39.6*50*2

Mã sản phẩm: BS-M39
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal M39 kích thước 39.6×50×2 mm là vòng đệm làm kín tĩnh gồm vòng kim loại và phần elastomer bonded. Sản phẩm dùng tại đầu nối, cổng dầu hoặc bulong có mặt tựa phù hợp. Khi đặt hàng cần đối chiếu đủ ID, OD, chiều dày, vật liệu cao su, vật liệu vòng kim loại, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Metric Bonded Seal
Bonded Seal M39 – 39.6 × 50 × 2 mm

Bonded Seal M39 – mã BS-M39 – cần được nhận diện bằng bộ kích thước 39.6 × 50 × 2 mm trước khi xét vật liệu.

M39ID 39.6OD 50H 2Static Seal
Thông số riêng: W = (OD−ID)/2 = 5.20 mm; OD/ID ≈ 1.26; H/W ≈ 0.38; diện tích vành hình học ≈ 731.9 mm².
Bonded Seal M39 39.6×50×2
Bonded Seal M39, SKU BS-M39.

Phân tích hình học riêng của M39

Vành kim loại–elastomer của M39 có bề rộng theo bán kính 5.20 mm. Nếu xem phần giữa ID và OD như một vành tròn lý tưởng, diện tích hình học xấp xỉ 731.9 mm². Tỷ số OD/ID = 1.26 cho thấy OD lớn hơn ID ở mức nào; H/W = 0.38 giúp kiểm tra nhanh một mẫu không nhãn có tỷ lệ bất thường hay không.

Những con số này không phải thông số thiết kế ứng suất, nhưng rất hữu ích cho nhận dạng vật tư và kiểm tra chéo khi nhiều Bonded Seal Metric để chung trong kho.

Ghi chú size: M39 thuộc nhóm ren trung bình; mặt tựa và độ đồng tâm bắt đầu chi phối rõ hơn.

Cách đo mẫu cũ để hạn chế sai số

Với M39, nên đo ID theo hai phương vuông góc, đo OD tại ít nhất ba vị trí và đo H trên phần kim loại còn phẳng. Nếu mẫu đã bị trương, cong hoặc có vết nén sâu, hãy coi kết quả đo là dữ liệu tham khảo rồi đối chiếu thêm cỡ ren và mặt tựa.

Thước cặp phù hợp cho nhận dạng nhanh; khi dung sai lắp chặt hoặc mẫu biến dạng nhiều, cần dụng cụ và bản vẽ phù hợp hơn thay vì làm tròn số đo.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 10.40 mm, tương đương 5.20 mm mỗi phía.

Mặt tựa quyết định đường rò như thế nào?

Quan sát mặt tỳ quanh cổng dầu từ phía trong ra ngoài. Vết xước chạy xuyên qua toàn vùng sealing đáng lo hơn vết xước vòng nông. Hạt kim loại, ba via, rỗ cục bộ hoặc vai fitting không vuông đều có thể tạo khe mà elastomer của M39 không bù được.

Nếu seal mới rò đúng vị trí cũ, nên ưu tiên kiểm tra bề mặt và alignment trước khi kết luận chất lượng washer.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.26; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Đọc dấu hỏng trên elastomer sau tháo

Phồng mềm thường gợi ý khả năng không tương thích môi chất; chai cứng/nứt có thể liên quan nhiệt hoặc lão hóa; mép bị cắt một phía thường khiến kỹ thuật cần kiểm tra lệch tâm, burr hoặc over-compression. Nếu phần cao su bong khỏi vòng kim loại, không nên tái sử dụng.

Ảnh chụp washer sau tháo rất có giá trị cho lần chọn vật liệu tiếp theo, đặc biệt khi lịch sử compound ban đầu không còn.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Quản lý kho M39: ghi kích thước chứ không chỉ ghi tên ren

Nhãn kho nên có ít nhất M39 – 39.6×50×2 mm – SKU BS-M39. Nếu có nhiều vật liệu, thêm NBR/FKM/EPDM và vật liệu vòng kim loại. Cách này giảm lỗi lấy nhầm giữa các mã có OD gần nhau.

Không nên bỏ washer rời không nhãn vào cùng khay. Một khi mất dấu size, chi phí đo lại và rủi ro lắp sai thường lớn hơn thời gian tiết kiệm được.

Ghi chú size: M39 thuộc nhóm ren trung bình; mặt tựa và độ đồng tâm bắt đầu chi phối rõ hơn.

Nếu thay M39 mới mà vẫn rò

Hãy phân loại nguyên nhân theo bốn nhóm: sai part, sai vật liệu, lỗi lắp và lỗi phần cứng. Sai part gồm ID/OD/H/profile; sai vật liệu gồm trương hoặc chai; lỗi lắp gồm lệch tâm/dị vật; lỗi phần cứng gồm ren hỏng, vai fitting nghiêng hoặc mặt tựa rỗ.

Chẩn đoán theo nhóm giúp tránh vòng lặp “thay seal – siết mạnh hơn – vẫn rò”.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 10.40 mm, tương đương 5.20 mm mỗi phía.

Các size gần để kiểm tra chéo

RenID × OD × H (mm)W hướng kính (mm)Interlink
M3333.5 × 42 × 24.25Bonded Seal M33
M3636.6 × 46 × 24.70Bonded Seal M36
M3939.6 × 50 × 25.20Bonded Seal M39 (đang xem)
M4242.6 × 53 × 25.20Bonded Seal M42
M4545.6 × 56 × 25.20Bonded Seal M45

Tài liệu Sealtech liên quan

FAQ cho mã M39

Tại sao cần ảnh mặt tựa?

Ảnh giúp nhận diện profile, vết xước và cách washer được dẫn tâm.

M39 có đúng là 39.6×50×2 mm không?

Đúng theo dữ liệu trong file sản phẩm: ID 39.6, OD 50, H 2 mm.

Khi nào cân nhắc FKM?

Khi điều kiện nhiệt/môi chất vượt khả năng compound hiện tại và được kiểm tra compatibility.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu Bonded Seal M39

Gửi mẫu, ảnh cổng hoặc bản vẽ cùng fluid/P/T để kiểm tra đúng size, profile và vật liệu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS