Nhà sản xuất

Bonded seal M36-36.6*46*2

Mã sản phẩm: BS-M36
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal M36 kích thước 36.6×46×2 mm là vòng đệm làm kín tĩnh gồm vòng kim loại và phần elastomer bonded. Sản phẩm dùng tại đầu nối, cổng dầu hoặc bulong có mặt tựa phù hợp. Khi đặt hàng cần đối chiếu đủ ID, OD, chiều dày, vật liệu cao su, vật liệu vòng kim loại, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Metric Bonded Seal
Bonded Seal M36 – 36.6 × 46 × 2 mm

Khi bảo trì cổng dùng M36, đừng bắt đầu bằng câu hỏi 'có vòng M36 không'; hãy bắt đầu bằng việc xác nhận 36.6 × 46 × 2 mm và profile.

M36ID 36.6OD 46H 2Static Seal
Thông số riêng: W = (OD−ID)/2 = 4.70 mm; OD/ID ≈ 1.26; H/W ≈ 0.43; diện tích vành hình học ≈ 609.8 mm².
Bonded Seal M36 36.6×46×2
Bonded Seal M36, SKU BS-M36.

Phân tích hình học riêng của M36

Vành kim loại–elastomer của M36 có bề rộng theo bán kính 4.70 mm. Nếu xem phần giữa ID và OD như một vành tròn lý tưởng, diện tích hình học xấp xỉ 609.8 mm². Tỷ số OD/ID = 1.26 cho thấy OD lớn hơn ID ở mức nào; H/W = 0.43 giúp kiểm tra nhanh một mẫu không nhãn có tỷ lệ bất thường hay không.

Những con số này không phải thông số thiết kế ứng suất, nhưng rất hữu ích cho nhận dạng vật tư và kiểm tra chéo khi nhiều Bonded Seal Metric để chung trong kho.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.26; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

So M36 với hai mã đứng cạnh

Trong nhóm lân cận, mã thấp hơn M33 có ID 33.5 mm và OD 42 mm; mã cao hơn M39 có ID 39.6 mm và OD 50 mm. M36 vì vậy phải được nhận diện bằng cả bộ 36.6 × 46 × 2 mm, không nên chọn bằng mắt.

Khi chỉ nhìn bằng mắt, các washer trong cùng vùng kích thước dễ bị coi là tương đương. Nhưng ID quyết định vị trí quanh cổ fitting, OD quyết định vùng tỳ trên bề mặt và H ảnh hưởng mức nén khi cụm đạt preload. Vì vậy chỉ một trong ba chiều “gần đúng” là chưa đủ.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Preload: mục tiêu là nén đều, không phải siết cực đại

Bonded Seal làm việc khi tải dọc trục ép elastomer vào mặt tựa trong phạm vi thiết kế. Torque quá thấp có thể không tạo đủ contact; torque quá cao có thể làm cao su bị cắt hoặc vòng bị quá tải. M36 có H 2 mm nên việc thay sang washer dày/mỏng hơn sẽ thay đổi trạng thái nén.

Torque cụ thể phải theo fitting và tài liệu thiết bị. Không lấy một con số từ sản phẩm khác áp cho M36 chỉ vì cùng đường kính ren.

Ghi chú size: M36 thuộc nhóm ren trung bình; mặt tựa và độ đồng tâm bắt đầu chi phối rõ hơn.

Đọc dấu hỏng trên elastomer sau tháo

Phồng mềm thường gợi ý khả năng không tương thích môi chất; chai cứng/nứt có thể liên quan nhiệt hoặc lão hóa; mép bị cắt một phía thường khiến kỹ thuật cần kiểm tra lệch tâm, burr hoặc over-compression. Nếu phần cao su bong khỏi vòng kim loại, không nên tái sử dụng.

Ảnh chụp washer sau tháo rất có giá trị cho lần chọn vật liệu tiếp theo, đặc biệt khi lịch sử compound ban đầu không còn.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 9.40 mm, tương đương 4.70 mm mỗi phía.

Standard hay Self-Centering?

Hai profile Bonded Seal có thể khác cách giữ tâm dù cùng vùng đường kính. Dạng self-centering hỗ trợ washer nằm đúng vị trí trên thiết kế tương thích; dạng standard phụ thuộc nhiều hơn vào việc đặt đúng tâm trước khi siết. M36 phải theo profile mà cụm lắp yêu cầu.

Không thay profile chỉ vì “lắp lọt”. Hình học dẫn tâm sai có thể cấn mặt tựa hoặc làm elastomer không nằm đúng sealing land.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.26; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Workflow thay M36 trong bảo trì

Trước khi tháo, chụp vị trí và đánh dấu cổng. Sau khi tháo, tách washer cũ khỏi các size khác, làm sạch bề mặt, kiểm tra ren và đo lại mẫu. Khi lắp mới, đặt vòng phẳng, căn tâm rồi siết theo quy trình của fitting.

Sau startup, kiểm tra rò khi hệ đạt điều kiện làm việc. Nếu cần retorque, chỉ thực hiện khi tài liệu thiết bị cho phép thay vì coi đó là bước mặc định.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Nhóm size quanh M36

RenID × OD × H (mm)W hướng kính (mm)Interlink
M3030.5 × 38 × 23.75Bonded Seal M30
M3333.5 × 42 × 24.25Bonded Seal M33
M3636.6 × 46 × 24.70Bonded Seal M36 (đang xem)
M3939.6 × 50 × 25.20Bonded Seal M39
M4242.6 × 53 × 25.20Bonded Seal M42

Trang kỹ thuật liên quan

Giải đáp nhanh M36

Có thể dùng washer dày hơn để hết rò?

Không nên. H thay đổi mức nén và có thể làm hỏng elastomer.

Có nên tái sử dụng Bonded Seal?

Nếu đã bị nén/hư, ưu tiên thay mới; yêu cầu cụ thể theo quy trình thiết bị.

Vì sao cần đo cả OD?

OD xác định vùng tỳ và khả năng cấn vai; ID đúng nhưng OD sai vẫn có thể lắp không đúng.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu Bonded Seal M36

Gửi mẫu, ảnh cổng hoặc bản vẽ cùng fluid/P/T để kiểm tra đúng size, profile và vật liệu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS