Nhà sản xuất

Bonded seal M45-45.6*56*2

Mã sản phẩm: BS-M45
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal M45 kích thước 45.6×56×2 mm là vòng đệm làm kín tĩnh gồm vòng kim loại và phần elastomer bonded. Sản phẩm dùng tại đầu nối, cổng dầu hoặc bulong có mặt tựa phù hợp. Khi đặt hàng cần đối chiếu đủ ID, OD, chiều dày, vật liệu cao su, vật liệu vòng kim loại, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Metric Bonded Seal
Bonded Seal M45 – 45.6 × 56 × 2 mm

M45 là sealing washer tĩnh: vòng kim loại chịu tải, elastomer bonded tạo kín. Geometry của mã này là 45.6 × 56 × 2 mm.

M45ID 45.6OD 56H 2Static Seal
Thông số riêng: W = (OD−ID)/2 = 5.20 mm; OD/ID ≈ 1.23; H/W ≈ 0.38; diện tích vành hình học ≈ 829.9 mm².
Bonded Seal M45 45.6×56×2
Bonded Seal M45, SKU BS-M45.

Phân tích hình học riêng của M45

Vành kim loại–elastomer của M45 có bề rộng theo bán kính 5.20 mm. Nếu xem phần giữa ID và OD như một vành tròn lý tưởng, diện tích hình học xấp xỉ 829.9 mm². Tỷ số OD/ID = 1.23 cho thấy OD lớn hơn ID ở mức nào; H/W = 0.38 giúp kiểm tra nhanh một mẫu không nhãn có tỷ lệ bất thường hay không.

Những con số này không phải thông số thiết kế ứng suất, nhưng rất hữu ích cho nhận dạng vật tư và kiểm tra chéo khi nhiều Bonded Seal Metric để chung trong kho.

Ghi chú size: M45 thuộc nhóm ren lớn; độ phẳng, tâm lắp và phân bố lực siết cần được kiểm soát chặt.

Cách đo mẫu cũ để hạn chế sai số

Với M45, nên đo ID theo hai phương vuông góc, đo OD tại ít nhất ba vị trí và đo H trên phần kim loại còn phẳng. Nếu mẫu đã bị trương, cong hoặc có vết nén sâu, hãy coi kết quả đo là dữ liệu tham khảo rồi đối chiếu thêm cỡ ren và mặt tựa.

Thước cặp phù hợp cho nhận dạng nhanh; khi dung sai lắp chặt hoặc mẫu biến dạng nhiều, cần dụng cụ và bản vẽ phù hợp hơn thay vì làm tròn số đo.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 10.40 mm, tương đương 5.20 mm mỗi phía.

Vật liệu: cùng M45 nhưng không nhất thiết cùng khả năng chịu môi chất

NBR, FKM/Viton và EPDM là ba nhóm elastomer thường gặp ở bonded washer. NBR phổ biến với nhiều dầu khoáng; FKM thường được cân nhắc cho nhiệt/dầu/hóa chất cao hơn; EPDM thường phù hợp nước và thời tiết hơn dầu khoáng. Đây chỉ là định hướng vật liệu, không phải phê duyệt cuối cùng.

Vòng kim loại cũng cần được chọn theo ăn mòn ngoài môi trường: thép mạ và inox có ưu/nhược khác nhau. SKU BS-M45 nên được xác nhận compound trước khi dùng cho vị trí quan trọng.

Nhận dạng nhanh: OD/ID ≈ 1.23; nếu mẫu lệch nhiều khỏi tỷ lệ này, hãy đo lại trước khi đặt.

Đọc dấu hỏng trên elastomer sau tháo

Phồng mềm thường gợi ý khả năng không tương thích môi chất; chai cứng/nứt có thể liên quan nhiệt hoặc lão hóa; mép bị cắt một phía thường khiến kỹ thuật cần kiểm tra lệch tâm, burr hoặc over-compression. Nếu phần cao su bong khỏi vòng kim loại, không nên tái sử dụng.

Ảnh chụp washer sau tháo rất có giá trị cho lần chọn vật liệu tiếp theo, đặc biệt khi lịch sử compound ban đầu không còn.

Đừng bỏ qua H: chiều dày 2 mm là phần của mã, không phải thông số phụ.

Quản lý kho M45: ghi kích thước chứ không chỉ ghi tên ren

Nhãn kho nên có ít nhất M45 – 45.6×56×2 mm – SKU BS-M45. Nếu có nhiều vật liệu, thêm NBR/FKM/EPDM và vật liệu vòng kim loại. Cách này giảm lỗi lấy nhầm giữa các mã có OD gần nhau.

Không nên bỏ washer rời không nhãn vào cùng khay. Một khi mất dấu size, chi phí đo lại và rủi ro lắp sai thường lớn hơn thời gian tiết kiệm được.

Ghi chú size: M45 thuộc nhóm ren lớn; độ phẳng, tâm lắp và phân bố lực siết cần được kiểm soát chặt.

Workflow thay M45 trong bảo trì

Trước khi tháo, chụp vị trí và đánh dấu cổng. Sau khi tháo, tách washer cũ khỏi các size khác, làm sạch bề mặt, kiểm tra ren và đo lại mẫu. Khi lắp mới, đặt vòng phẳng, căn tâm rồi siết theo quy trình của fitting.

Sau startup, kiểm tra rò khi hệ đạt điều kiện làm việc. Nếu cần retorque, chỉ thực hiện khi tài liệu thiết bị cho phép thay vì coi đó là bước mặc định.

Kiểm tra chéo: OD−ID = 10.40 mm, tương đương 5.20 mm mỗi phía.

Mã kế cận cần tránh lấy nhầm

RenID × OD × H (mm)W hướng kính (mm)Interlink
M3939.6 × 50 × 25.20Bonded Seal M39
M4242.6 × 53 × 25.20Bonded Seal M42
M4545.6 × 56 × 25.20Bonded Seal M45 (đang xem)
M4848.7 × 60 × 25.65Bonded Seal M48
M5252.7 × 66 × 26.65Bonded Seal M52

Nhóm nội dung liên quan

Câu hỏi khi đặt M45

Mẫu cũ bị phồng có dùng làm chuẩn không?

Chỉ tham khảo. Nên đối chiếu vòng kim loại, cỡ ren và bảng size.

Tại sao cần ảnh mặt tựa?

Ảnh giúp nhận diện profile, vết xước và cách washer được dẫn tâm.

M45 có đúng là 45.6×56×2 mm không?

Đúng theo dữ liệu trong file sản phẩm: ID 45.6, OD 56, H 2 mm.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu Bonded Seal M45

Gửi mẫu, ảnh cổng hoặc bản vẽ cùng fluid/P/T để kiểm tra đúng size, profile và vật liệu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS