Nhà sản xuất

Bonded seal 2 1/2 BSP 76.08*90.17*3.4

Mã sản phẩm: BS-2 1/2 BSP
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Bonded Seal 2 1/2 BSP là vòng đệm cao su–kim loại dùng làm kín tại mặt tựa của đầu nối ren hệ Anh. Kích thước tham khảo của mã này là 76.08×90.17×3.4 mm. Cần xác nhận ren, ID, OD, chiều dày, profile standard/self-centering, vật liệu elastomer và tình trạng mặt tỳ trước khi thay thế để hạn chế rò rỉ.
Sealtech Vietnam – British Imperial Bonded Seal
Bonded Seal 2 1/2 BSP – 76.08 × 90.17 × 3.4 mm

Với hệ BSP, tên ren là dữ liệu nhận diện đầu tiên chứ không phải kích thước hoàn chỉnh của sealing washer. Mã này dùng 76.08 × 90.17 × 3.4 mm.

2 1/2 BSPBritish ImperialDowty washerStatic sealing
Quy tắc nhận diện: thread size + ID + OD + H + profile. W hướng kính ≈ 7.05 mm; OD/ID ≈ 1.19.
Bonded Seal 2 1/2 BSP
Bonded Seal 2 1/2 BSP – SKU BS-2 1/2 BSP.

Cỡ 2 1/2 BSP không phải đường kính đo trực tiếp

Đây là nominal thread size của hệ BSP. Washer đi kèm có hình học riêng: 76.08×90.17×3.4 mm. Quy đổi 2 1/2 inch sang mm rồi dùng làm ID là cách sai phổ biến khi đặt bonded washer.

Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.

Kiểm tra profile sealing của đầu nối

Cùng là ren hệ Anh nhưng cơ chế kín có thể nằm ở mặt tựa, ren côn hoặc một seal khác. Chỉ dùng Bonded Seal khi thiết kế có sealing land phù hợp. Ảnh đầu nối sau tháo giúp xác định washer có được dẫn tâm hay không.

Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.

Surface condition thường bị bỏ qua

Mặt tựa nên sạch, phẳng và không có vết xước xuyên vùng sealing. Rò lặp lại cùng vị trí sau nhiều lần thay washer là dấu hiệu nên kiểm tra flange/port surface thay vì tiếp tục tăng torque.

Điểm size: 76.08×90.17×3.4 mm.

Torque và nén elastomer

Vòng kim loại giúp giới hạn biến dạng, nhưng không biến Bonded Seal thành chi tiết “siết càng mạnh càng kín”. H = 3.4 mm nếu có dữ liệu; thay washer khác chiều dày làm thay đổi compression và vị trí fitting.

Nhắc lại: nominal BSP không bằng ID thực của washer.

Vật liệu cần xác nhận riêng

NBR, FKM và EPDM có vùng tương thích khác nhau. Vòng ngoài có thể là thép mạ hoặc inox. Cỡ 2 1/2 BSP chỉ xác định geometry/ren, không nói lên compound. Hãy gắn thông tin vật liệu vào SKU hoặc PO.

Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.

Specification mua hàng nên chi tiết đến đâu?

Ít nhất cần: Bonded Seal 2 1/2 BSP, 76.08×90.17×3.4 mm, profile, elastomer, ring material, quantity. Nếu chưa biết material, thay bằng fluid/P/T và yêu cầu môi trường để kỹ thuật tư vấn.

Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.

Các cỡ kề bên trong series

Cỡ renID × OD × H (mm)Interlink
1 1/2 BSP48.44 × 58.6 × 3.38Bonded Seal 1 1/2 BSP
1 3/4 BSP54.89 × 69.85 × 3.4Bonded Seal 1 3/4 BSP
2 BSP60.58 × 73.03 × 3.38Bonded Seal 2 BSP
2 1/4 BSP66.68 × 79.5 × 3.4Bonded Seal 2 1/4 BSP
2 1/2 BSP76.08 × 90.17 × 3.4Bonded Seal 2 1/2 BSP (đang xem)

Trang Sealtech liên quan

Giải đáp khi thay 2 1/2 BSP

Mặt tựa xước có ảnh hưởng?

Có, đặc biệt vết xước xuyên vùng sealing.

Thông tin báo giá?

Cỡ BSP, ID/OD/H, profile, material, fluid/P/T và số lượng.

Có thể thay bằng NPT cùng số inch?

Không nên suy đoán; chuẩn ren và cơ chế kín có thể khác.

Sealtech hỗ trợ đối chiếu 2 1/2 BSP

Gửi ảnh fitting, washer cũ và điều kiện làm việc để kiểm tra đúng profile.

Hotline/Zalo: 0946 265 720 · Email: info@sealtech.com.vn

SEALTECH VIETNAM

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS