-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam – British Imperial Bonded Seal
Bonded Seal 2 BSP – 60.58 × 73.03 × 3.38 mm
Với hệ BSP, tên ren là dữ liệu nhận diện đầu tiên chứ không phải kích thước hoàn chỉnh của sealing washer. Mã này dùng 60.58 × 73.03 × 3.38 mm.
2 BSPBritish ImperialDowty washerStatic sealing
Quy tắc nhận diện: thread size + ID + OD + H + profile. W hướng kính ≈ 6.23 mm; OD/ID ≈ 1.21.

Cỡ 2 BSP không phải đường kính đo trực tiếp
Đây là nominal thread size của hệ BSP. Washer đi kèm có hình học riêng: 60.58×73.03×3.38 mm. Quy đổi 2 inch sang mm rồi dùng làm ID là cách sai phổ biến khi đặt bonded washer.
Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.
Đối chiếu với cỡ BSP đứng cạnh
size nhỏ hơn 1 3/4 BSP có washer 54.89×69.85×3.4 mm; size lớn hơn 2 1/4 BSP có washer 66.68×79.5×3.4 mm.
Các giá trị cho thấy series không tăng theo một công thức tuyến tính đơn giản. Vì vậy catalogue/size chart và SKU có giá trị hơn việc nội suy bằng mắt.
Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.
Standard và self-centering ở cỡ 2 BSP
Self-centering hỗ trợ washer nằm đúng tâm trên thiết kế tương thích; standard cần đặt đúng vị trí thủ công. Không nên đổi qua lại chỉ vì cùng nominal thread, vì vùng dẫn tâm và vùng nén elastomer có thể khác.
Điểm size: 60.58×73.03×3.38 mm.
Torque và nén elastomer
Vòng kim loại giúp giới hạn biến dạng, nhưng không biến Bonded Seal thành chi tiết “siết càng mạnh càng kín”. H = 3.38 mm nếu có dữ liệu; thay washer khác chiều dày làm thay đổi compression và vị trí fitting.
Nhắc lại: nominal BSP không bằng ID thực của washer.
Quản lý kho cho series BSP
Nhãn nên ghi 2 BSP – 60.58×73.03×3.38 mm – BS-2 BSP. Tách khay BSP khỏi Metric và NPT giúp giảm lỗi lấy nhầm trong bảo trì gấp.
Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.
Nếu washer mới vẫn rò
Kiểm tra 4 nhóm nguyên nhân: sai size/profile, sai compound, lắp lệch/dị vật và lỗi phần cứng. Cách phân nhóm này nhanh hơn việc đổi ngẫu nhiên nhiều washer cùng cỡ BSP.
Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.
Các cỡ kề bên trong series
| Cỡ ren | ID × OD × H (mm) | Interlink |
|---|---|---|
| 1 1/2 BSP | 48.44 × 58.6 × 3.38 | Bonded Seal 1 1/2 BSP |
| 1 3/4 BSP | 54.89 × 69.85 × 3.4 | Bonded Seal 1 3/4 BSP |
| 2 BSP | 60.58 × 73.03 × 3.38 | Bonded Seal 2 BSP (đang xem) |
| 2 1/4 BSP | 66.68 × 79.5 × 3.4 | Bonded Seal 2 1/4 BSP |
| 2 1/2 BSP | 76.08 × 90.17 × 3.4 | Bonded Seal 2 1/2 BSP |
Trang Sealtech liên quan
Bonded Seal / Dowty SealBảng kích thước Bonded SealBonded Seals British Imperial RangeBonded Seals CETOPGAPI Bonded SealO-ringMake to Ordered Parts
Giải đáp khi thay 2 BSP
Có thể thay bằng NPT cùng số inch?
Không nên suy đoán; chuẩn ren và cơ chế kín có thể khác.
Có cần thay washer sau khi tháo?
Nếu đã bị nén/hư, ưu tiên thay mới theo quy trình bảo trì.
Cần đo mẫu ở mấy vị trí?
Nên đo ID/OD nhiều phương và H tại phần kim loại phẳng.
Sealtech hỗ trợ đối chiếu 2 BSP
Gửi ảnh fitting, washer cũ và điều kiện làm việc để kiểm tra đúng profile.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 · Email: info@sealtech.com.vn






