-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam – British Imperial Bonded Seal
Bonded Seal 1 BSP – 33.89 × 42.8 × 3.38 mm
Bonded Seal 1 BSP được quản lý theo cỡ ren danh nghĩa nhưng phải đặt bằng kích thước washer thực 33.89 × 42.8 × 3.38 mm.
1 BSPBritish ImperialDowty washerStatic sealing
Quy tắc nhận diện: thread size + ID + OD + H + profile. W hướng kính ≈ 4.45 mm; OD/ID ≈ 1.26.

Cỡ 1 BSP không phải đường kính đo trực tiếp
Đây là nominal thread size của hệ BSP. Washer đi kèm có hình học riêng: 33.89×42.8×3.38 mm. Quy đổi 1 inch sang mm rồi dùng làm ID là cách sai phổ biến khi đặt bonded washer.
Điểm size: 33.89×42.8×3.38 mm.
Đối chiếu với cỡ BSP đứng cạnh
size nhỏ hơn 7/8 BSP có washer 30.8×38.1×2.34 mm; size lớn hơn 1 1/4 BSP có washer 42.93×52.38×3.38 mm.
Các giá trị cho thấy series không tăng theo một công thức tuyến tính đơn giản. Vì vậy catalogue/size chart và SKU có giá trị hơn việc nội suy bằng mắt.
Nhắc lại: nominal BSP không bằng ID thực của washer.
Kiểm tra profile sealing của đầu nối
Cùng là ren hệ Anh nhưng cơ chế kín có thể nằm ở mặt tựa, ren côn hoặc một seal khác. Chỉ dùng Bonded Seal khi thiết kế có sealing land phù hợp. Ảnh đầu nối sau tháo giúp xác định washer có được dẫn tâm hay không.
Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.
Standard và self-centering ở cỡ 1 BSP
Self-centering hỗ trợ washer nằm đúng tâm trên thiết kế tương thích; standard cần đặt đúng vị trí thủ công. Không nên đổi qua lại chỉ vì cùng nominal thread, vì vùng dẫn tâm và vùng nén elastomer có thể khác.
Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.
Quy trình xác nhận trước khi đặt
Ghi cỡ ren, đo ID/OD/H, chụp profile, xác nhận fluid, nhiệt độ và áp suất. Nếu washer cũ đã biến dạng, đo thêm mặt tựa hoặc đối chiếu drawing để không sao chép sai số của part đã hỏng.
Điểm size: 33.89×42.8×3.38 mm.
Specification mua hàng nên chi tiết đến đâu?
Ít nhất cần: Bonded Seal 1 BSP, 33.89×42.8×3.38 mm, profile, elastomer, ring material, quantity. Nếu chưa biết material, thay bằng fluid/P/T và yêu cầu môi trường để kỹ thuật tư vấn.
Nhắc lại: nominal BSP không bằng ID thực của washer.
Size BSP gần để kiểm tra chéo
| Cỡ ren | ID × OD × H (mm) | Interlink |
|---|---|---|
| 3/4 BSP | 27.05 × 34.93 × 2.5 | Bonded Seal 3/4 BSP |
| 7/8 BSP | 30.8 × 38.1 × 2.34 | Bonded Seal 7/8 BSP |
| 1 BSP | 33.89 × 42.8 × 3.38 | Bonded Seal 1 BSP (đang xem) |
| 1 1/4 BSP | 42.93 × 52.38 × 3.38 | Bonded Seal 1 1/4 BSP |
| 1 1/2 BSP | 48.44 × 58.6 × 3.38 | Bonded Seal 1 1/2 BSP |
Interlink kỹ thuật
Bonded Seal / Dowty SealBảng kích thước Bonded SealBonded Seals British Imperial RangeBonded Seals CETOPGAPI Bonded SealO-ringMake to Ordered Parts
FAQ cho 1 BSP
Kích thước của 1 BSP trong file?
33.89×42.8×3.38 mm.
Vì sao cần biết profile?
Standard và self-centering có hình học dẫn tâm khác.
Mặt tựa xước có ảnh hưởng?
Có, đặc biệt vết xước xuyên vùng sealing.
Sealtech hỗ trợ đối chiếu 1 BSP
Gửi ảnh fitting, washer cũ và điều kiện làm việc để kiểm tra đúng profile.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 · Email: info@sealtech.com.vn






