-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam – British Imperial Bonded Seal
Bonded Seal 1 1/4 BSP – 42.93 × 52.38 × 3.38 mm
Điểm dễ sai nhất của Bonded Seal 1 1/4 BSP là nhầm giữa nominal thread và đường kính thật. Washer của mã này được mô tả là 42.93 × 52.38 × 3.38 mm.
1 1/4 BSPBritish ImperialDowty washerStatic sealing
Quy tắc nhận diện: thread size + ID + OD + H + profile. W hướng kính ≈ 4.73 mm; OD/ID ≈ 1.22.

Đối chiếu với cỡ BSP đứng cạnh
size nhỏ hơn 1 BSP có washer 33.89×42.8×3.38 mm; size lớn hơn 1 1/2 BSP có washer 48.44×58.6×3.38 mm.
Các giá trị cho thấy series không tăng theo một công thức tuyến tính đơn giản. Vì vậy catalogue/size chart và SKU có giá trị hơn việc nội suy bằng mắt.
Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.
Surface condition thường bị bỏ qua
Mặt tựa nên sạch, phẳng và không có vết xước xuyên vùng sealing. Rò lặp lại cùng vị trí sau nhiều lần thay washer là dấu hiệu nên kiểm tra flange/port surface thay vì tiếp tục tăng torque.
Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.
Torque và nén elastomer
Vòng kim loại giúp giới hạn biến dạng, nhưng không biến Bonded Seal thành chi tiết “siết càng mạnh càng kín”. H = 3.38 mm nếu có dữ liệu; thay washer khác chiều dày làm thay đổi compression và vị trí fitting.
Điểm size: 42.93×52.38×3.38 mm.
Vật liệu cần xác nhận riêng
NBR, FKM và EPDM có vùng tương thích khác nhau. Vòng ngoài có thể là thép mạ hoặc inox. Cỡ 1 1/4 BSP chỉ xác định geometry/ren, không nói lên compound. Hãy gắn thông tin vật liệu vào SKU hoặc PO.
Nhắc lại: nominal BSP không bằng ID thực của washer.
Dấu hỏng giúp phân biệt sai vật liệu và sai lắp
Elastomer phồng thường khiến người dùng xem lại compatibility; vết cắt một phía gợi ý alignment/burr; chai nứt gợi ý nhiệt và lão hóa; bong khỏi kim loại là dấu hiệu không nên tái dùng.
Kiểm tra mẫu: vòng cũ đã trương/chai có thể cho số đo sai.
Quản lý kho cho series BSP
Nhãn nên ghi 1 1/4 BSP – 42.93×52.38×3.38 mm – BS-1 1/4 BSP. Tách khay BSP khỏi Metric và NPT giúp giảm lỗi lấy nhầm trong bảo trì gấp.
Profile: “lắp lọt” chưa có nghĩa là đúng vùng sealing.
Nhóm BSP lân cận
| Cỡ ren | ID × OD × H (mm) | Interlink |
|---|---|---|
| 7/8 BSP | 30.8 × 38.1 × 2.34 | Bonded Seal 7/8 BSP |
| 1 BSP | 33.89 × 42.8 × 3.38 | Bonded Seal 1 BSP |
| 1 1/4 BSP | 42.93 × 52.38 × 3.38 | Bonded Seal 1 1/4 BSP (đang xem) |
| 1 1/2 BSP | 48.44 × 58.6 × 3.38 | Bonded Seal 1 1/2 BSP |
| 1 3/4 BSP | 54.89 × 69.85 × 3.4 | Bonded Seal 1 3/4 BSP |
Tài liệu cùng hệ
Bonded Seal / Dowty SealBảng kích thước Bonded SealBonded Seals British Imperial RangeBonded Seals CETOPGAPI Bonded SealO-ringMake to Ordered Parts
Câu hỏi mua hàng 1 1/4 BSP
NBR có phải vật liệu mặc định?
Không. SKU cần xác nhận compound.
Có thể tăng torque để bù mặt xấu?
Không nên; có thể làm elastomer hư thêm.
Kích thước của 1 1/4 BSP trong file?
42.93×52.38×3.38 mm.
Sealtech hỗ trợ đối chiếu 1 1/4 BSP
Gửi ảnh fitting, washer cũ và điều kiện làm việc để kiểm tra đúng profile.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 · Email: info@sealtech.com.vn






