-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam – Bonded Seal Engineering
Bonded Seal BS/BSA – hiểu đúng profile trước khi chọn size
BS/BSA là cách gọi nhóm sealing washer cao su–kim loại gồm các cấu hình tiêu chuẩn và tự định tâm. Điểm chung là vòng kim loại chịu tải kết hợp elastomer bonded tạo kín trên mặt tựa tĩnh.
BSBSAStandardSelf-centeringMetric/BSP
Quy tắc đặt hàng: profile + ID + OD + H + elastomer + metal + fluid + temperature + pressure.

1. Vì sao BS/BSA không nên gom thành “một loại long đền”?
Hai washer có đường kính gần nhau có thể khác profile làm việc. Dạng tự định tâm được tạo hình để giảm nguy cơ lệch tâm trong quá trình lắp; dạng standard đơn giản hơn nhưng phụ thuộc thao tác căn vị trí chính xác.
2. Ba lớp quyết định độ kín
Hình họcĐúng ID/OD/H và profile.
Vật liệuElastomer tương thích fluid, vòng kim loại phù hợp môi trường.
Cụm lắpMặt tựa, ren và preload phải đúng.
3. BS/BSA khác O-ring ở cơ chế giữ seal
O-ring thường làm việc trong rãnh được thiết kế kiểm soát squeeze. Bonded Seal dùng vòng kim loại như phần tử chịu tải/giới hạn biến dạng và thường làm kín ngay dưới vai fitting hoặc bulong.
4. Cách gửi yêu cầu kỹ thuật
1
ẢnhMẫu + mặt tựa.2
SizeID/OD/H.3
ThreadMetric/BSP.4
FluidVà nhiệt độ.5
QuantityVà maker nếu cần.5. Dải Metric trong file
| Ren | ID × OD × H | Bề rộng hướng kính | Sản phẩm |
|---|---|---|---|
| M6 | 6.4 × 12 × 1.5 mm | 2.80 mm | M6 – 6.4×12×1.5 mm |
| M8 | 8.4 × 14 × 2 mm | 2.80 mm | M8 – 8.4×14×2 mm |
| M10 | 10.4 × 16 × 2 mm | 2.80 mm | M10 – 10.4×16×2 mm |
| M12 | 12.4 × 18 × 2 mm | 2.80 mm | M12 – 12.4×18×2 mm |
| M14 | 14.4 × 20 × 2 mm | 2.80 mm | M14 – 14.4×20×2 mm |
| M16 | 16.4 × 22 × 2 mm | 2.80 mm | M16 – 16.4×22×2 mm |
| M18 | 18.4 × 25 × 2 mm | 3.30 mm | M18 – 18.4×25×2 mm |
| M20 | 20.5 × 28 × 2 mm | 3.75 mm | M20 – 20.5×28×2 mm |
| M22 | 22.5 × 30 × 2 mm | 3.75 mm | M22 – 22.5×30×2 mm |
| M24 | 24.5 × 32 × 2 mm | 3.75 mm | M24 – 24.5×32×2 mm |
| M27 | 27.5 × 35 × 2 mm | 3.75 mm | M27 – 27.5×35×2 mm |
| M30 | 30.5 × 38 × 2 mm | 3.75 mm | M30 – 30.5×38×2 mm |
| M33 | 33.5 × 42 × 2 mm | 4.25 mm | M33 – 33.5×42×2 mm |
| M36 | 36.6 × 46 × 2 mm | 4.70 mm | M36 – 36.6×46×2 mm |
| M39 | 39.6 × 50 × 2 mm | 5.20 mm | M39 – 39.6×50×2 mm |
| M42 | 42.6 × 53 × 2 mm | 5.20 mm | M42 – 42.6×53×2 mm |
| M45 | 45.6 × 56 × 2 mm | 5.20 mm | M45 – 45.6×56×2 mm |
| M48 | 48.7 × 60 × 2 mm | 5.65 mm | M48 – 48.7×60×2 mm |
| M52 | 52.7 × 66 × 2 mm | 6.65 mm | M52 – 52.7×66×2 mm |
| M60 | 60.7 × 75 × 2 mm | 7.15 mm | M60 – 60.7×75×2 mm |
6. Dải BSP trong file
| Cỡ BSP | Kích thước tham khảo ID × OD × H | Sản phẩm |
|---|---|---|
| 1/8 BSP | 10.37 × 15.88 × 2.03 mm | Bonded Seal 1/8 BSP |
| 1/4 BSP | 13.74 × 20.57 × 2.03 mm | Bonded Seal 1/4 BSP |
| 3/8 BSP | 17.28 × 23.8 × 2.03 mm | Bonded Seal 3/8 BSP |
| 1/2 BSP | 21.54 × 28.58 × 2.5 mm | Bonded Seal 1/2 BSP |
| 5/8 BSP | 23.49 × 31.75 × 2.34 mm | Bonded Seal 5/8 BSP |
| 3/4 BSP | 27.05 × 34.93 × 2.5 mm | Bonded Seal 3/4 BSP |
| 7/8 BSP | 30.8 × 38.1 × 2.34 mm | Bonded Seal 7/8 BSP |
| 1 BSP | 33.89 × 42.8 × 3.38 mm | Bonded Seal 1 BSP |
| 1 1/4 BSP | 42.93 × 52.38 × 3.38 mm | Bonded Seal 1 1/4 BSP |
| 1 1/2 BSP | 48.44 × 58.6 × 3.38 mm | Bonded Seal 1 1/2 BSP |
| 1 3/4 BSP | 54.89 × 69.85 × 3.4 mm | Bonded Seal 1 3/4 BSP |
| 2 BSP | 60.58 × 73.03 × 3.38 mm | Bonded Seal 2 BSP |
| 2 1/4 BSP | 66.68 × 79.5 × 3.4 mm | Bonded Seal 2 1/4 BSP |
| 2 1/2 BSP | 76.08 × 90.17 × 3.4 mm | Bonded Seal 2 1/2 BSP |
7. Tài liệu liên quan
Bonded Seal / Dowty SealBảng kích thước Bonded SealBonded Seals French RangeBonded Seals CETOPGAPI Bonded SealO-ringMake to Ordered Parts
8. FAQ
BS và BSA có giống nhau không?
Không nên coi là đồng nhất; cần xác nhận profile standard/self-centering.
Có cần rãnh O-ring không?
Không theo cơ chế O-ring truyền thống; phải theo thiết kế mặt tựa bonded seal.
Vật liệu phổ biến?
NBR, FKM, EPDM với vòng thép/inox là các cấu hình thường gặp, nhưng phải xác nhận theo SKU.
Có dùng lại được không?
Nên đánh giá biến dạng; các vị trí quan trọng thường ưu tiên thay mới sau tháo.
Sealtech cần dữ liệu gì?
Mẫu/bản vẽ, ID/OD/H, profile, ren, fluid/P/T và số lượng.
Cần nhận diện BS/BSA?
Gửi mẫu hoặc bản vẽ để Sealtech Vietnam hỗ trợ phân biệt profile và size.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 – Email: info@sealtech.com.vn






