Nhà sản xuất

TSA seal

Mã sản phẩm: TSA seal
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
TSA seals have been designed and manufactured to meet the requirements of industrial air and water front static seals operating with pressure of around 15 bar.
SEALTECH VIETNAM · TSA SEAL

TSA Static Seals - Phớt tĩnh cho buồng khí và nước công nghiệp

TSA Static Seals là dòng vòng làm kín có biên dạng đặc biệt và lõi kim loại được bọc hoàn toàn trong thân phớt. Theo catalog TENUTE TSA, sản phẩm được thiết kế cho làm kín tĩnh phía khí và nước công nghiệp với áp suất vận hành khoảng 15 bar, đặc biệt trong hệ thống cấp nước làm mát của nhà máy thép.

Dòng TSA cũng đã được sử dụng trong một số ứng dụng động tốc độ thấp, như vòng làm kín cho máy đục lỗ và máy bơm/phun bê tông. Đây là các điều kiện nặng do rung động và sự hiện diện của vật liệu mài mòn, vì vậy kích thước, vật liệu và kết cấu lắp phải được đánh giá theo từng máy.

1. TSA Static Seal là gì?

TSA là packing ring dùng làm kín tại mặt phân cách giữa buồng khí hoặc nước và chi tiết lắp. Môi phớt có hình học uốn cong, kết hợp với lõi kim loại cứng nằm chìm hoàn toàn trong elastomer. Kết cấu này giúp thân phớt giữ hình dạng và ổn định trong môi trường có rung động.

Tài liệu gốc gọi đây là “Packing Series TENUTE TSA - Water Chambers Feeding for Cooling Systems of Steel Plants”. Catalog phát hành ngày 26/04/2005 và danh sách kích thước phản ánh tình trạng tại ngày phát hành; khả năng cung cấp hiện tại cần được xác nhận khi đặt hàng.

Phạm vi áp dụng: giá trị khoảng 15 bar được catalog nêu cho ứng dụng tĩnh khí/nước. Không dùng giá trị này như giới hạn chung cho mọi kích thước, vật liệu, nhiệt độ hoặc ứng dụng động.

2. Bản vẽ TSA và ký hiệu kích thước

Bản vẽ TSA Static Seals với kích thước D, d, H, Housing H8 và L
Bản vẽ biên dạng TSA, vị trí housing và các kích thước lắp đặt tham khảo.
Ký hiệuÝ nghĩaYêu cầu theo bản vẽ
ØDĐường kính ngoài danh nghĩa của phớtĐối chiếu với Ø Housing
ØdĐường kính trong của phớtPhù hợp chi tiết hoặc đường kính làm kín
HChiều cao thân phớtĐối chiếu không gian rãnh
Ø HousingĐường kính lỗ lắpCatalog chỉ rõ cấp dung sai H8
LChiều rộng/chiều sâu rãnh lắpDung sai thể hiện trên hình là +0/-0,1 mm
Sm.Độ nhẵn bề mặt chỉ định trên bản vẽ0,5 × 30° tại mép dẫn hướng; bo R0,5

3. Cấu tạo và nguyên lý làm kín

Thân elastomer

Tạo môi làm kín đàn hồi, tiếp xúc với bề mặt đối tiếp và thích nghi với sai lệch nhỏ.

Lõi kim loại chìm

Lõi cứng được bọc hoàn toàn trong thân phớt, hỗ trợ ổn định biên dạng khi chịu tải và rung.

Môi biên dạng TSA

Hình học môi tạo vùng tiếp xúc làm kín khi phớt được lắp đúng housing và chiều sâu L.

Nguyên lý: áp lực môi chất và biến dạng lắp hỗ trợ môi TSA ép vào mặt làm kín. Hiệu quả phụ thuộc dung sai housing, bề mặt, vật liệu, áp suất và chuyển động thực tế.

4. Vật liệu TSA Static Seals

Cấu phầnVật liệu theo catalogĐặc tính/ứng dụngTrạng thái
Thân phớtNBR compoundLựa chọn tiêu chuẩn cho khí, nước và điều kiện catalog mô tảTiêu chuẩn
LõiFE P04Lõi kim loại cứng nằm chìm trong phớtTiêu chuẩn
Thân phớtHNBRXem xét khi cần tăng khả năng nhiệt, cơ học hoặc môi chấtTheo yêu cầu
Thân phớtFKMXem xét cho nhiệt và hóa chất phù hợpTheo yêu cầu
Thân phớtSiliconeXem xét theo dải nhiệt và môi chất cụ thểTheo yêu cầu
LõiAISILõi thép không gỉ theo cấp vật liệu được xác nhậnTheo yêu cầu

Không nên thay vật liệu chỉ dựa trên nhiệt độ danh nghĩa. Cần kiểm tra nước, phụ gia, hóa chất, độ mài mòn, rung, chu kỳ vận hành và vật liệu bề mặt đối tiếp.

5. Bảng đầy đủ 36 kích thước TSA Static Seals

Đơn vị kích thước: milimét (mm). Dữ liệu dưới đây được trích từ trang 2 của catalog “Static Seals.pdf”. Dấu phẩy thập phân được giữ theo tài liệu gốc.

ØDØdHØ Housing H8LTENUTE reference
32185325,53329 SA
40313,2403,83291 SA
40315405,52280 SA
57,15329,557,15102364 SA
65409,565101533 SA
69,8545,859,569,85103415 SA
70505,2706,54256 SA
70509,570104455 SA
75509,575101531 SA
75609,575103583 SA
82,557,59,582,5104356 SA
85509,585103578 SA
85609,585101530 SA
90659,590101517 SA
95,2570,259,595,25103413 SA
100759,5100101991 SA
100809,5100103000 SA
105809,5105101516 SA
110859,5110103725 SA
111,12586,1259,5111,125104134 SA
111,12586,12511111,12511,53731 SA
115909,5115101992 SA
120959,5120100724 SA
1251009,5125102281 SA
1351109,5135101993 SA
1401159,5140103150 SA
1701459,5170103011 SA
1851609,5185101994 SA
1951709,5195101579 SA
2101851121011,53732 SA
2352009,5235103579 SA
2352109,5235103599 SA
2502259,5250104135 SA
2702359,5270103844 SA
3052709,5305104502 SA
3653309,5365104417 SA
Cách chọn sơ bộ: đối chiếu Ø Housing H8, Ød, H và L trước; sau đó xác nhận reference, vật liệu và điều kiện vận hành. Các dòng có cùng ØD nhưng khác Ød hoặc H không thay thế trực tiếp cho nhau.

6. Ứng dụng TSA Seals

Nhà máy thép

Buồng cấp nước làm mát, đường nước và cụm thiết bị có rung động.

Máy đục lỗ

Ứng dụng động tốc độ thấp theo ví dụ được catalog đề cập.

Máy phun bê tông

Làm kín trong môi trường rung và chứa vật liệu có tính mài mòn.

Buồng khí công nghiệp

Làm kín tĩnh phía khí khi áp suất và vật liệu phù hợp.

Buồng nước

Dùng tại mặt làm kín nước với housing gia công đúng dung sai.

Thiết bị chuyên dụng

Có thể đánh giá theo bản vẽ cho chuyển động chậm hoặc môi trường nặng.

7. Cách lựa chọn TSA Static Seal

  1. Đo Ø Housing và kiểm tra cấp dung sai H8.
  2. Đo đường kính trong Ød và chiều cao H.
  3. Đối chiếu chiều sâu rãnh L, bo R0,5 và mép dẫn hướng 0,5 × 30°.
  4. Chọn reference tương ứng trong bảng 36 kích thước.
  5. Xác định môi chất: khí, nước, phụ gia, cặn và hạt mài mòn.
  6. Cung cấp áp suất liên tục, xung áp và nhiệt độ.
  7. Nêu rõ ứng dụng tĩnh hay chuyển động tốc độ thấp.
  8. Xác nhận NBR/FE P04 hoặc vật liệu tùy chọn.

8. Hướng dẫn lắp đặt

Chuẩn bị

  • Làm sạch housing và bề mặt đối tiếp.
  • Loại bỏ ba via, cạnh sắc và cặn mài mòn.
  • Kiểm tra H8, R0,5 và vát mép dẫn hướng.
  • Xác nhận đúng ØD × Ød × H và L.

Thao tác

  • Dùng chất bôi trơn lắp tương thích với elastomer.
  • Ép phớt đều, không tác động lệch vào lõi.
  • Không cắt hoặc xoắn môi TSA.
  • Kiểm tra vị trí môi trước khi tăng áp.
Ứng dụng động: cần kiểm tra riêng tốc độ, hành trình, độ nhám, bôi trơn và nhiệt ma sát. Không áp dụng thông số tĩnh khoảng 15 bar một cách trực tiếp cho chuyển động.

9. Lưu ý kỹ thuật và bảo trì

  • Kiểm tra phớt khi xuất hiện rò nước, rò khí hoặc giảm áp.
  • Đánh giá bề mặt có xước, mòn, rỗ hoặc bám cặn.
  • Không tái sử dụng phớt đã biến dạng hoặc bong tách lõi.
  • Rửa sạch hạt mài mòn trước khi lắp phớt mới.
  • Không thay NBR bằng FKM/HNBR/Silicone nếu chưa kiểm tra môi chất và độ cứng.
  • Reference trong catalog giúp nhận diện nhưng cần xác nhận tình trạng cung cấp.

10. Câu hỏi thường gặp

TSA Static Seal chịu áp suất bao nhiêu?

Catalog nêu sản phẩm được thiết kế cho làm kín tĩnh phía khí và nước công nghiệp với áp suất khoảng 15 bar. Giới hạn thực tế phải xác nhận theo kích thước, vật liệu, nhiệt độ và cụm lắp.

TSA có dùng cho chuyển động được không?

Tài liệu cho biết TSA đã được sử dụng trong ứng dụng động tốc độ thấp. Mỗi ứng dụng cần đánh giá riêng tốc độ, bôi trơn, mài mòn và nhiệt.

Vật liệu tiêu chuẩn là gì?

Cấu hình tiêu chuẩn trong catalog là NBR compound với lõi FE P04. HNBR, FKM, Silicone và lõi AISI có thể được cung cấp theo yêu cầu.

Housing cần gia công thế nào?

Bản vẽ yêu cầu Ø Housing H8, bo R0,5, mép dẫn hướng 0,5 × 30° và chiều L với dung sai +0/-0,1 mm.

Cần gửi thông tin gì để báo giá?

Gửi reference, ØD, Ød, H, L, vật liệu, môi chất, áp suất, nhiệt độ, chế độ tĩnh/động và số lượng.

11. Tư vấn TSA Static Seals

Sealtech hỗ trợ đối chiếu reference TENUTE, kích thước housing, vật liệu và điều kiện vận hành. Nếu kích thước không có trong bảng, có thể gửi bản vẽ hoặc mẫu để đánh giá phớt làm kín theo yêu cầu.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS