-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Cơ Khí LB500 – Mechanical Seal Balanced Theo API 682 Cho Máy Bơm Công Nghiệp
Phốt cơ khí LB500 là dòng mechanical seal dạng single seal, balanced, chuyên dùng cho máy bơm công nghiệp, bơm quy trình, bơm hóa chất, bơm dầu có độ nhớt thấp, nước biển, hydrocarbon, dung dịch muối, dung dịch kiềm và các hệ thống yêu cầu phốt cơ khí có kết cấu gọn, ổn định, phù hợp khoang seal theo tiêu chuẩn API và ANSI.
LB500 có thiết kế nhiều lò xo quay, không phụ thuộc chiều quay và có mặt chà hẹp được tối ưu. Dòng phốt này được phát triển theo hướng tuân thủ API 682 / ISO 21049, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp cần độ tin cậy cao, kiểm soát rò rỉ tốt và khả năng thay thế trong các khoang seal tiêu chuẩn.
Mô tả ngắn: Phốt cơ khí LB500 là mechanical seal balanced theo API 682 cho máy bơm công nghiệp, dùng cho trục 25–110 mm, áp suất chân không đến 35 bar, phù hợp hóa chất, nước biển, hydrocarbon và process pumps.
1. Phốt cơ khí LB500 là gì?
LB500 mechanical seal là phốt cơ khí cân bằng dùng để làm kín trục máy bơm. Khi máy bơm vận hành, mặt chà quay và seat tĩnh tiếp xúc với nhau bằng lực ép của lò xo để tạo vùng làm kín, giúp hạn chế rò rỉ môi chất ra ngoài buồng bơm.
Khác với một số dòng phốt không cân bằng, LB500 có thiết kế balanced giúp giảm tải thủy lực lên mặt chà, phù hợp hơn cho các ứng dụng có áp suất cao hơn và yêu cầu vận hành ổn định. Dòng này thường được sử dụng trong ngành hóa chất, quy trình công nghiệp, dầu khí nhẹ, nước biển, dung dịch muối và các ứng dụng tiêu chuẩn API.
2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí LB500
| Item | Bộ phận | Chức năng |
|---|---|---|
| 1.1 | Seal face / Mặt chà quay | Tạo bề mặt làm kín chính, quay theo trục bơm. |
| 1.2 | Drive collar | Truyền chuyển động quay và định vị cụm phốt trên trục. |
| 1.3 | Thrust ring | Truyền lực ép từ cụm lò xo đến mặt chà. |
| 1.4, 3 | O-ring | Làm kín phụ giữa các chi tiết và tại vị trí seat. |
| 1.5 | Spring / Lò xo | Duy trì lực ép ổn định giữa mặt chà quay và seat tĩnh. |
| 1.6 | Set screw | Cố định cụm phốt trên trục, hỗ trợ truyền mô-men xoắn. |
| 2 | Seat / Mặt chà tĩnh | Cố định trong buồng phốt, tiếp xúc với mặt chà quay để tạo vùng làm kín. |
3. Thông số kỹ thuật phốt cơ khí LB500
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phốt cơ khí LB500 / Mechanical seal LB500 |
| Nhóm sản phẩm | Mechanical seals for pumps / Pusher seals |
| Kiểu seal | Single seal, balanced |
| Chiều quay | Không phụ thuộc chiều quay |
| Kết cấu lò xo | Nhiều lò xo quay / rotating multiple springs |
| Đường kính trục d | 25 – 110 mm |
| Áp suất làm việc | Chân không đến 35 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +200°C, tùy vật liệu O-ring, mặt chà và môi chất |
| Vận tốc trượt | vg = 20 m/s |
| Độ nhớt môi chất | Đến khoảng 500 mPa·s |
| Hàm lượng chất rắn | Đến khoảng 0.5% trong điều kiện phù hợp |
| Tiêu chuẩn tham khảo | API 682 / ISO 21049, ANSI |
| Ứng dụng phù hợp | Hóa chất, process pumps, acid, dung dịch kiềm, dung dịch muối, dầu độ nhớt thấp, monomers, hydrocarbon, nước, nước biển |
4. Bảng kích thước phốt cơ khí LB500 hệ mét
Bảng dưới đây thể hiện các kích thước lắp đặt chính của phốt cơ khí LB500 theo đường kính trục d. Khi chọn phốt thực tế, cần đối chiếu thêm mẫu cũ, bản vẽ lắp đặt, tiêu chuẩn khoang seal, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring và điều kiện làm việc của máy bơm.
| d | d1 | d2 | d3 | d4 | d5 | d6 | l | l1 | l2 | l3 | l4 | l5 | b |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 39 | 41 | 29 | 35 | 20 | 44 | 34 | 10 | 5.5 | 2 | 24 | 3 | 3.5 |
| 28 | 42 | 44 | 33 | 39 | 24 | 44 | 34 | 10 | 5.5 | 2 | 24 | 3 | 3.5 |
| 30 | 44 | 46 | 34 | 40 | 25 | 44 | 34 | 10 | 5.5 | 2 | 24 | 3 | 3.5 |
| 32 | 46 | 48 | 37 | 43 | 27 | 44 | 34 | 10 | 5.5 | 2 | 24 | 3 | 3.5 |
| 33 | 47 | 49 | 37 | 43 | 28 | 44 | 34 | 10 | 5.5 | 2 | 24 | 3 | 3.5 |
| 35 | 49 | 51 | 39 | 45 | 30 | 44 | 34 | 10 | 5.5 | 2 | 24 | 3 | 3.5 |
| 38 | 55 | 58 | 42 | 48 | 33 | 45 | 35 | 10 | 5 | 2 | 25 | 3 | 3.5 |
| 40 | 57 | 60 | 44 | 50 | 35 | 45 | 35 | 10 | 5 | 2 | 25 | 3 | 3.5 |
| 42 | 59 | 62 | 49 | 56 | 37 | 48 | 37 | 11 | 5 | 2 | 25 | 4 | 4 |
| 43 | 60 | 63 | 49 | 56 | 38 | 48 | 37 | 11 | 5 | 2 | 25 | 4 | 4 |
| 45 | 62 | 65 | 51 | 58 | 40 | 48 | 37 | 11 | 5 | 2 | 25 | 4 | 4.5 |
| 48 | 65 | 68 | 54 | 61 | 43 | 48 | 37 | 11 | 5 | 2 | 25 | 4 | 4.5 |
| 50 | 67 | 70 | 56 | 63 | 45 | 48 | 37 | 11 | 6 | 2 | 25 | 4 | 4.5 |
| 53 | 70 | 73 | 59 | 66 | 48 | 48 | 37 | 11 | 6 | 2 | 25 | 4 | 4.5 |
| 55 | 72 | 75 | 62 | 70 | 50 | 50 | 37 | 13 | 6 | 2.5 | 25 | 4 | 4.5 |
| 60 | 77 | 85 | 67 | 75 | 55 | 50 | 37 | 13 | 6 | 2.5 | 25 | 4 | 5 |
| 63 | 80 | 88 | 70 | 78 | 58 | 50 | 37 | 13 | 6 | 2.5 | 25 | 4 | 5 |
| 65 | 82 | 90 | 72 | 80 | 60 | 50 | 37 | 13 | 6 | 2.5 | 25 | 4 | 5 |
| 70 | 87 | 95 | 77 | 85 | 65 | 50 | 37 | 13 | 6 | 2.5 | 25 | 4 | 5 |
| 75 | 92 | 104 | 83 | 92 | 70 | 53 | 38 | 15 | 7 | 2.5 | 25 | 4 | 5 |
| 80 | 97 | 109 | 88 | 97 | 75 | 53 | 38 | 15 | 7 | 2.5 | 25 | 4 | 5 |
| 85 | 102 | 114 | 95 | 105 | 80 | 53 | 37.5 | 15.5 | 7 | 3 | 25 | 4 | 6 |
| 90 | 107 | 119 | 100 | 110 | 85 | 53 | 37.5 | 15.5 | 7 | 3 | 25 | 4 | 6 |
| 95 | 112 | 124 | 105 | 115 | 90 | 53 | 37.5 | 15.5 | 7 | 3 | 25 | 4 | 6 |
| 100 | 117 | 129 | 110 | 120 | 95 | 53 | 37.5 | 15.5 | 7 | 3 | 25 | 4 | 6 |
| 105 | 122 | 134 | 115 | 125 | 100 | 4 | 53 | 37.5 | 15.5 | 7 | 3 | 25 | 6 |
| 110 | 127 | 139 | 120 | 130 | 105 | 4 | 53 | 37.5 | 15.5 | 7 | 3 | 25 | 6 |
Đơn vị: mm. Cần kiểm tra lại kích thước theo mẫu phốt cũ, bản vẽ API 682 hoặc khoang seal thực tế trước khi đặt hàng.
5. Vật liệu phốt cơ khí LB500
LB500 có thể cấu hình vật liệu theo môi chất và điều kiện vận hành. Với các ứng dụng hóa chất, nước biển, hydrocarbon hoặc dầu có độ nhớt thấp, việc chọn đúng vật liệu mặt chà và O-ring là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuổi thọ phốt và hạn chế rò rỉ.
| Nhóm vật liệu | Lựa chọn thường gặp | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Seal face / Mặt chà quay | Carbon graphite resin impregnated (B), High density carbon graphite | Phù hợp dầu độ nhớt thấp, hydrocarbon, nước và nhiều môi chất công nghiệp tương thích. |
| Seat / Mặt chà tĩnh | Silicon carbide (Q1) | Chịu mài mòn tốt, phù hợp hóa chất, nước biển và môi chất yêu cầu độ bền mặt chà cao. |
| Secondary seals | FKM (V) | Kháng dầu, hydrocarbon và nhiều hóa chất nhẹ tốt hơn NBR trong điều kiện phù hợp. |
| Metal parts | CrNiMo steel (G) | Thép không gỉ hợp kim dùng cho chi tiết kim loại trong cụm phốt. |
6. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng LB500
Khi đặt phốt cơ khí LB500, nên ghi rõ mã phốt, đường kính trục và mã vật liệu theo từng vị trí. Cách ghi này giúp tránh nhầm lẫn giữa vật liệu mặt chà, seat, O-ring và chi tiết kim loại.
LB500 - d - [1][2][3][4]
Trong đó: d là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là chi tiết kim loại.
Trong đó: d là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là chi tiết kim loại.
| Mã đặt hàng mẫu | Đường kính trục | Mặt chà | Seat | O-ring | Diễn giải |
|---|---|---|---|---|---|
| LB500-45-BQ1VG | 45 mm | B | Q1 | FKM | LB500 size 45, Carbon graphite resin / Silicon carbide, O-ring FKM, kim loại CrNiMo steel. |
| LB500-50-BQ1VG | 50 mm | B | Q1 | FKM | LB500 size 50, cấu hình phổ biến cho dầu độ nhớt thấp, hydrocarbon hoặc môi chất tương thích FKM. |
| LB500-65-BQ1VG | 65 mm | B | Q1 | FKM | LB500 size 65, phù hợp bơm quy trình, dung dịch muối, nước biển hoặc hóa chất nhẹ tùy điều kiện. |
| LB500-80-BQ1VG | 80 mm | B | Q1 | FKM | LB500 size 80, dùng cho ứng dụng cần phốt cân bằng, mặt chà hẹp và phù hợp khoang seal API/ANSI. |
Lưu ý khi ghi mã: Với mã vật liệu có 2 ký tự như Q1, nên ghi rõ từng vị trí bằng dấu gạch chéo nếu cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ: LB500-50-B/Q1/V/G.
7. Đặc điểm nổi bật của phốt cơ khí LB500
- Single seal, thiết kế cân bằng, phù hợp áp suất chân không đến 35 bar.
- Không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt và thay thế.
- Nhiều lò xo quay giúp phân bố lực ép ổn định lên mặt chà.
- Thiết kế phù hợp API 682 Type A và API 682 / ISO 21049.
- Phù hợp khoang seal EN và ANSI.
- Mặt chà hẹp được tối ưu, giúp làm việc ổn định trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Dùng được cho hóa chất, nước biển, hydrocarbon, dung dịch kiềm, dung dịch muối và dầu độ nhớt thấp.
8. Configuration sample theo API 682
LB500 có thể được bố trí theo cấu hình mẫu phù hợp API 682, thường dùng trong các cụm bơm quy trình có khoang seal tiêu chuẩn. Khi áp dụng thực tế, cần kiểm tra bản vẽ lắp đặt, kích thước khoang seal, mặt bích, đường flush và điều kiện vận hành của từng hệ thống.
| Hạng mục | Ý nghĩa | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| API 682 Type A | Cấu hình phốt cơ khí theo nhóm thiết kế API 682 | Phù hợp nhiều ứng dụng bơm quy trình, dầu khí nhẹ và hóa chất. |
| 1CW-FX | Cấu hình single seal với bố trí flush theo tiêu chuẩn | Cần kiểm tra theo bản vẽ cụm bơm và yêu cầu vận hành thực tế. |
| EN / ANSI seal chamber | Khoang seal theo tiêu chuẩn phổ biến | Giúp LB500 dễ tích hợp vào nhiều máy bơm công nghiệp. |
9. Ứng dụng của phốt cơ khí LB500
Phốt cơ khí LB500 được dùng trong các hệ thống yêu cầu phốt cơ khí cân bằng, phù hợp tiêu chuẩn API/ANSI và làm việc với nhiều loại môi chất công nghiệp. Dòng này đặc biệt phù hợp cho bơm quy trình và bơm hóa chất có yêu cầu độ ổn định cao.
- Ngành hóa chất và process industry.
- Bơm acid, dung dịch kiềm và dung dịch muối trong điều kiện tương thích vật liệu.
- Bơm dầu có độ nhớt thấp.
- Bơm monomers, hydrocarbon và môi chất công nghiệp nhẹ.
- Bơm nước, nước biển và nước quy trình.
- Process pumps, bơm tiêu chuẩn EN/ANSI và hệ thống theo API 682.
10. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí LB500 đúng kỹ thuật
Để chọn đúng phốt cơ khí LB500, cần xác định chính xác đường kính trục d, kích thước khoang seal, tiêu chuẩn bơm, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay, độ nhớt và hàm lượng chất rắn. Không nên chọn LB500 chỉ theo hình ảnh bên ngoài vì các dòng mechanical seal balanced có thể giống nhau nhưng khác kích thước lắp đặt hoặc cấu hình API.
Với hóa chất, nước biển hoặc hydrocarbon, cần kiểm tra kỹ khả năng tương thích của Carbon, Silicon carbide, FKM và vật liệu kim loại. Với môi chất có hạt rắn vượt giới hạn hoặc mài mòn cao, cần cân nhắc cấu hình mặt chà đặc biệt hoặc dòng cartridge seal phù hợp hơn.
Lưu ý kỹ thuật: Khi lắp LB500, cần vệ sinh sạch trục và buồng phốt, kiểm tra đúng vị trí seat, không chạm tay bẩn vào mặt chà, siết set screw đều lực, kiểm tra đường flush nếu có và không chạy khô khi buồng phốt chưa có môi chất.
11. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Mechanical Seal
Để khách hàng dễ so sánh và chọn đúng dòng phốt cơ khí, Sealtech Vietnam khuyến nghị xem thêm các sản phẩm cùng nhóm dưới đây:
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Danh mục phốt cơ khí | Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm, máy nén, thiết bị quay và ứng dụng công nghiệp. |
| Phốt cơ khí H7N | Phốt cơ khí H7N | Dòng pusher seal cân bằng cho bơm công nghiệp, dầu khí, hóa chất và nước nóng. |
| Phốt cơ khí M7N | Phốt cơ khí M7N | Dòng pusher seal phổ biến cho bơm hóa chất, bơm nước thải và bơm công nghiệp. |
| Phốt cơ khí M74-D | Phốt cơ khí M74-D | Dòng phốt cơ khí kép cho hệ thống yêu cầu kiểm soát rò rỉ cao hơn. |
| Phốt cơ khí HA211 | Phốt cơ khí HA211 | Dòng mechanical seal cho bơm bột giấy, nước thải và môi chất độ nhớt cao. |
| Mechanical Seal Faces | Mặt chà phốt cơ khí | Tham khảo mặt chà carbon, ceramic, silicon carbide, tungsten carbide cho các cụm phốt cơ khí. |
12. Khi nào nên dùng phốt cơ khí LB500?
Nên sử dụng phốt cơ khí LB500 khi máy bơm cần phốt single seal cân bằng, phù hợp khoang seal EN/ANSI hoặc API, làm việc với hóa chất, nước biển, hydrocarbon, dung dịch muối, dung dịch kiềm hoặc dầu độ nhớt thấp. LB500 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần phốt cơ khí có cấu hình tiêu chuẩn, dễ kiểm soát kích thước lắp đặt và đáp ứng yêu cầu vận hành công nghiệp.
Với bơm nước thông thường hoặc áp suất thấp, có thể cân nhắc các dòng phốt phổ thông hơn như MG1, EA560, M2N hoặc M3N để tối ưu chi phí. Với môi chất độc hại, dễ bay hơi hoặc yêu cầu an toàn cao hơn, có thể cần phốt kép như M74-D hoặc cartridge seal theo điều kiện vận hành thực tế.
13. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí LB500
Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí LB500, phớt bơm công nghiệp, mechanical seal balanced theo API 682 và các loại phốt cơ khí theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài LB500, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như H7N, M7N, M74-D, HA211, M3N, M2N, MG1, EA560, ED560, cartridge seal, metal bellows seal và split seal theo yêu cầu kỹ thuật.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng chọn đúng phốt theo mẫu cũ, kích thước trục, tiêu chuẩn khoang seal, môi chất, nhiệt độ, áp suất và model máy bơm. Việc chọn đúng phốt giúp giảm rò rỉ, hạn chế cháy mặt chà, bảo vệ trục bơm và giảm thời gian dừng máy.
14. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí LB500
Phốt cơ khí LB500 dùng cho thiết bị nào?
LB500 dùng chủ yếu cho máy bơm công nghiệp, process pumps, bơm hóa chất, bơm dầu độ nhớt thấp, bơm nước biển, bơm hydrocarbon và các hệ thống có khoang seal EN/ANSI hoặc API.
LB500 có phụ thuộc chiều quay không?
LB500 không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt cho nhiều dòng máy bơm công nghiệp khác nhau.
Phốt LB500 chịu áp suất bao nhiêu?
Theo thông số tham khảo, LB500 có thể làm việc từ chân không đến khoảng 35 bar trong điều kiện phù hợp. Khi sử dụng thực tế cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, tốc độ và vật liệu.
LB500 có phù hợp API 682 không?
LB500 được thiết kế theo hướng đáp ứng API 682 Type A và API 682 / ISO 21049. Khi áp dụng thực tế, cần đối chiếu bản vẽ, cấu hình bơm và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Mã đặt hàng LB500 nên ghi như thế nào?
Có thể ghi theo cấu trúc LB500 - đường kính trục - mã vật liệu. Ví dụ: LB500-50-BQ1VG hoặc viết rõ hơn là LB500-50-B/Q1/V/G.
Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt cơ khí LB500?
Nên cung cấp mẫu cũ, hình ảnh, đường kính trục, tiêu chuẩn khoang seal, bản vẽ lắp đặt, vật liệu, môi chất bơm, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay, độ nhớt và model máy bơm nếu có.
15. Kết luận
Phốt cơ khí LB500 là dòng mechanical seal balanced cho máy bơm công nghiệp, phù hợp với các ứng dụng hóa chất, nước biển, hydrocarbon, dầu độ nhớt thấp và process pumps. Với thiết kế single seal, nhiều lò xo quay, không phụ thuộc chiều quay và phù hợp API 682 / ANSI, LB500 là lựa chọn đáng tin cậy cho hệ thống cần kiểm soát rò rỉ ổn định.
Nếu cần thay thế phốt cơ khí LB500 hoặc cần tư vấn chọn mechanical seal theo mẫu cũ, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/






