-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Cơ Khí HA211 – Mechanical Seal Cho Bơm Bột Giấy Và Môi Chất Độ Nhớt Cao
Phốt cơ khí HA211 là dòng mechanical seal dạng single seal, unbalanced, chuyên dùng cho máy bơm làm việc với bột giấy, huyền phù, nước thải, môi chất có độ nhớt cao và chất lỏng có hàm lượng rắn nhất định. Đây là dòng phốt cơ khí có thiết kế truyền mô-men xoắn dương bằng ngàm bayonet giữa seal head và drive collar, giúp cụm phốt vận hành ổn định trong môi trường tải nặng hơn bơm nước thông thường.
HA211 được thiết kế để hạn chế tích tụ chất rắn nhờ rãnh O-ring hỗ trợ thông thoáng, giúp phốt phù hợp hơn với môi trường bột giấy, pulp suspensions và process pumps. Với vật liệu mặt chà Silicon carbide, seat Silicon carbide, O-ring EPDM hoặc FKM và chi tiết kim loại CrNiMo steel, HA211 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần khả năng làm kín ổn định trong môi chất có độ nhớt và hàm lượng rắn cao.
Mô tả ngắn: Phốt cơ khí HA211 là mechanical seal cho bơm bột giấy, nước thải và môi chất độ nhớt cao, dùng cho trục 20–100 mm, áp suất đến 12 bar, nhiệt độ đến +160°C.
1. Phốt cơ khí HA211 là gì?
HA211 mechanical seal là phốt cơ khí dùng để làm kín trục máy bơm trong các hệ thống có môi chất khó hơn nước sạch, đặc biệt là bơm bột giấy, bơm huyền phù và bơm quy trình. Khi máy bơm hoạt động, mặt chà quay và mặt chà tĩnh tiếp xúc với nhau để tạo vùng làm kín, giúp hạn chế rò rỉ môi chất dọc theo trục.
Điểm nổi bật của HA211 là khả năng làm việc với môi chất có độ nhớt cao, có thể lên đến khoảng 300 Pa·s và hàm lượng chất rắn đến khoảng 7% trong điều kiện phù hợp. Thiết kế không phụ thuộc chiều quay giúp việc lắp đặt thuận tiện hơn, trong khi cơ cấu bayonet drive hỗ trợ truyền lực quay chắc chắn giữa seal head và drive collar.
2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí HA211
| Item | Bộ phận | Chức năng |
|---|---|---|
| 1.1 | Seal face / Mặt chà quay | Tạo bề mặt làm kín chính, quay theo trục bơm. |
| 1.2, 1.5, 3 | O-ring | Làm kín phụ giữa các chi tiết trong cụm phốt và tại vị trí seat. |
| 1.3 | Drive collar | Truyền mô-men xoắn, liên kết với seal head bằng cơ cấu bayonet drive. |
| 1.4 | Spring / Lò xo | Duy trì lực ép ổn định giữa mặt chà quay và seat tĩnh. |
| 1.6 | Set screw | Cố định cụm drive collar trên trục. |
| 2 | Seat / Mặt chà tĩnh | Cố định trong buồng phốt, tiếp xúc với mặt chà quay để tạo vùng làm kín. |
3. Thông số kỹ thuật phốt cơ khí HA211
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phốt cơ khí HA211 / Mechanical seal HA211 |
| Nhóm sản phẩm | Mechanical seals for pumps / Pusher seals |
| Kiểu seal | Single seal, unbalanced |
| Chiều quay | Không phụ thuộc chiều quay |
| Truyền mô-men | Bayonet drive giữa seal head và drive collar |
| Đường kính trục d1 | 20 – 100 mm |
| Áp suất làm việc | p = 12 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +160°C, tùy vật liệu O-ring và môi chất |
| Vận tốc trượt | v = 20 m/s |
| Độ nhớt môi chất | Đến khoảng 300 Pa·s |
| Hàm lượng chất rắn | Đến khoảng 7% trong điều kiện phù hợp |
| Ứng dụng phù hợp | Bơm bột giấy, pulp suspensions, bơm nước thải, bơm môi chất độ nhớt cao, process pumps |
4. Bảng kích thước phốt cơ khí HA211 hệ mét
Bảng dưới đây thể hiện các kích thước lắp đặt chính của phốt cơ khí HA211 theo đường kính trục d1. Khi chọn phốt thực tế, cần đối chiếu thêm mẫu cũ, kích thước buồng phốt, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring và điều kiện làm việc của máy bơm.
| d1 | d2 | d3 | d4 | d5 | l | l1 | l2 | l3 | l4 | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 34 | 36 | 29 | 35 | 3 | 51 | 41 | 10 | 5.5 | 3.5 |
| 24 | 38 | 40 | 33 | 39 | 3 | 53 | 43 | 10 | 5.5 | 3.5 |
| 25 | 39 | 41 | 34 | 40 | 3 | 53 | 43 | 10 | 5.5 | 3.5 |
| 28 | 42 | 44 | 37 | 43 | 3 | 55 | 45 | 10 | 5.5 | 3.5 |
| 30 | 44 | 46 | 39 | 45 | 3 | 55 | 45 | 10 | 5.5 | 3.5 |
| 32 | 46 | 48 | 42 | 48 | 3 | 55 | 45 | 10 | 5.5 | 3.5 |
| 33 | 47 | 49 | 42 | 48 | 3 | 55 | 45 | 10 | 5.5 | 3.5 |
| 35 | 49 | 51 | 44 | 50 | 3 | 59 | 49 | 10 | 5.5 | 3.5 |
| 38 | 54 | 58 | 49 | 56 | 4 | 64 | 53 | 11 | 6 | 4 |
| 40 | 56 | 60 | 51 | 58 | 4 | 66 | 55 | 11 | 6 | 4 |
| 43 | 59 | 63 | 54 | 61 | 4 | 66 | 55 | 11 | 6 | 4 |
| 45 | 61 | 65 | 56 | 63 | 4 | 66 | 55 | 11 | 6 | 4.5 |
| 48 | 64 | 68 | 59 | 66 | 4 | 66 | 55 | 11 | 6 | 4.5 |
| 50 | 66 | 70 | 62 | 70 | 4 | 73 | 60 | 13 | 6 | 4.5 |
| 53 | 69 | 73 | 65 | 73 | 4 | 74 | 61 | 13 | 6 | 5 |
| 55 | 71 | 75 | 67 | 75 | 4 | 74 | 61 | 13 | 6 | 5 |
| 60 | 78 | 85 | 72 | 80 | 4 | 76 | 63 | 13 | 6 | 5 |
| 63 | 81 | 88 | 75 | 83 | 4 | 76 | 63 | 13 | 6 | 5 |
| 65 | 84 | 90 | 77 | 85 | 4 | 80 | 67 | 13 | 6 | 5 |
| 70 | 90 | 95 | 83 | 92 | 4 | 83 | 68 | 15 | 7 | 5 |
| 75 | 95 | 104 | 88 | 97 | 4 | 87 | 72 | 15 | 7 | 5 |
| 80 | 100 | 109 | 95 | 105 | 4 | 87.5 | 72 | 15.5 | 7 | 6 |
| 85 | 107 | 114 | 100 | 110 | 4 | 92.5 | 77 | 15.5 | 7 | 6 |
| 90 | 112 | 119 | 105 | 115 | 4 | 92.5 | 77 | 15.5 | 7 | 6 |
| 95 | 119 | 124 | 110 | 120 | 4 | 97.5 | 82 | 15.5 | 7 | 6 |
| 100 | 124 | 129 | 115 | 125 | 4 | 97.5 | 82 | 15.5 | 7 | 6 |
Đơn vị: mm. Cần kiểm tra lại kích thước theo mẫu phốt cũ, trục bơm và buồng phốt thực tế trước khi đặt hàng.
5. Vật liệu phốt cơ khí HA211
HA211 thường được chọn với vật liệu có khả năng chịu mài mòn tốt vì sản phẩm thường làm việc trong môi chất bột giấy, huyền phù hoặc chất lỏng có hàm lượng rắn. Cấu hình vật liệu cần được lựa chọn theo môi chất, nhiệt độ, độ nhớt và điều kiện vận hành của máy bơm.
| Nhóm vật liệu | Lựa chọn thường gặp | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Seal face / Mặt chà quay | Silicon carbide (Q1) | Chịu mài mòn tốt, phù hợp môi chất bột giấy, huyền phù và môi chất có cặn. |
| Seat / Mặt chà tĩnh | Silicon carbide (Q1) | Kết hợp SiC/SiC giúp tăng khả năng chịu mài mòn trong môi trường có chất rắn. |
| Secondary seals | EPDM (E), FKM (V) | EPDM phù hợp nước và một số môi chất nước nóng; FKM phù hợp dầu, nhiệt và hóa chất nhẹ hơn tùy điều kiện. |
| Metal parts | CrNiMo steel (G) | Thép không gỉ hợp kim dùng cho chi tiết kim loại trong cụm phốt. |
6. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng HA211
Khi đặt phốt cơ khí HA211, nên ghi rõ mã phốt, đường kính trục và mã vật liệu theo từng vị trí. Cách ghi này giúp tránh nhầm lẫn giữa vật liệu mặt chà, seat, O-ring và chi tiết kim loại.
HA211 - d1 - [1][2][3][4]
Trong đó: d1 là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là chi tiết kim loại.
Trong đó: d1 là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là chi tiết kim loại.
| Mã đặt hàng mẫu | Đường kính trục | Mặt chà | Seat | O-ring | Diễn giải |
|---|---|---|---|---|---|
| HA211-45-Q1Q1EG | 45 mm | Q1 | Q1 | EPDM | HA211 size 45, mặt chà Silicon carbide / Silicon carbide, O-ring EPDM, kim loại CrNiMo steel. |
| HA211-50-Q1Q1VG | 50 mm | Q1 | Q1 | FKM | HA211 size 50, SiC/SiC, O-ring FKM, phù hợp khi cần kháng nhiệt, dầu hoặc hóa chất nhẹ tốt hơn EPDM. |
| HA211-65-Q1Q1EG | 65 mm | Q1 | Q1 | EPDM | HA211 size 65, dùng cho bơm bột giấy, nước thải hoặc môi chất nước có cặn trong điều kiện phù hợp. |
| HA211-80-Q1Q1VG | 80 mm | Q1 | Q1 | FKM | HA211 size 80, dùng khi cần O-ring FKM cho môi chất có nhiệt hoặc dầu nhẹ phù hợp. |
Lưu ý khi ghi mã: Với mã vật liệu có 2 ký tự như Q1, nên ghi rõ từng vị trí bằng dấu gạch chéo nếu cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ: HA211-45-Q1/Q1/E/G.
7. Đặc điểm nổi bật của phốt cơ khí HA211
- Single seal, thiết kế không cân bằng, phù hợp bơm công nghiệp và bơm bột giấy.
- Không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt và thay thế.
- Truyền mô-men xoắn dương bằng bayonet drive giữa seal head và drive collar.
- Rãnh O-ring hỗ trợ thông thoáng, giúp hạn chế tích tụ chất rắn và tăng độ linh hoạt.
- Mặt chà Silicon carbide / Silicon carbide phù hợp môi chất có cặn hoặc mài mòn nhẹ đến trung bình.
- Dùng được cho môi chất độ nhớt cao và pulp suspensions trong điều kiện phù hợp.
- Dải kích thước trục từ 20 đến 100 mm, phù hợp nhiều dòng bơm quy trình.
8. Ứng dụng của phốt cơ khí HA211
Phốt HA211 được thiết kế cho những ứng dụng có môi chất khó hơn nước sạch, đặc biệt trong ngành giấy và hệ thống bơm quy trình. Khi môi chất có độ nhớt cao, có cặn hoặc dạng huyền phù, việc chọn đúng phốt cơ khí giúp giảm rò rỉ, giảm mài mòn và hạn chế thời gian dừng máy.
- Ngành giấy, bột giấy và pulp and paper industry.
- Bơm bột giấy, pulp pumps và bơm huyền phù.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải.
- Bơm môi chất độ nhớt cao.
- Bơm quy trình trong nhà máy công nghiệp.
- Ứng dụng có chất rắn phân tán trong môi chất ở mức phù hợp.
9. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí HA211 đúng kỹ thuật
Để chọn đúng phốt cơ khí HA211, cần xác định chính xác đường kính trục d1, đường kính buồng phốt, chiều dài lắp đặt, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring, độ nhớt môi chất, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ, áp suất và tốc độ quay của máy bơm. Không nên chọn HA211 chỉ theo hình ảnh bên ngoài vì các dòng phốt dùng cho bột giấy có thể giống nhau nhưng khác kích thước và cơ cấu truyền động.
Với môi chất có nhiều cặn, sợi giấy hoặc huyền phù, cần ưu tiên vật liệu mặt chà có khả năng chịu mài mòn tốt như Silicon carbide. Với môi chất nước nóng hoặc hóa chất nhẹ, cần chọn đúng O-ring EPDM hoặc FKM để tránh phồng, chai cứng, nứt hoặc rò rỉ sớm.
Lưu ý kỹ thuật: Khi lắp HA211, cần vệ sinh sạch trục và buồng phốt, kiểm tra đúng vị trí drive collar, tránh chạm tay bẩn vào mặt chà, siết set screw đúng lực và không chạy khô nếu buồng phốt chưa có môi chất.
10. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Mechanical Seal
Để khách hàng dễ so sánh và chọn đúng dòng phốt cơ khí, Sealtech Vietnam khuyến nghị xem thêm các sản phẩm cùng nhóm dưới đây:
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Danh mục phốt cơ khí | Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm, máy nén, thiết bị quay và ứng dụng công nghiệp. |
| Phốt cơ khí H7N | Phốt cơ khí H7N | Dòng pusher seal cân bằng cho bơm công nghiệp, dầu khí, hóa chất và nước nóng. |
| Phốt cơ khí M7N | Phốt cơ khí M7N | Dòng pusher seal phổ biến cho bơm hóa chất, bơm nước thải và bơm công nghiệp. |
| Phốt cơ khí M3N | Phốt cơ khí M3N | Dòng pusher seal nhỏ gọn cho bơm nước, nước thải và bơm công nghiệp nhẹ. |
| Phốt cơ khí M74-D | Phốt cơ khí M74-D | Dòng phốt cơ khí kép cho hệ thống yêu cầu kiểm soát rò rỉ cao hơn. |
| Mechanical Seal Faces | Mặt chà phốt cơ khí | Tham khảo mặt chà carbon, ceramic, silicon carbide, tungsten carbide cho các cụm phốt cơ khí. |
11. Khi nào nên dùng phốt cơ khí HA211?
Nên sử dụng phốt cơ khí HA211 khi máy bơm làm việc với bột giấy, huyền phù, nước thải, môi chất độ nhớt cao hoặc chất lỏng có chứa chất rắn ở mức phù hợp. Đây là dòng phốt phù hợp cho các hệ thống cần cơ cấu truyền mô-men chắc chắn, mặt chà chịu mài mòn và khả năng hạn chế tích tụ chất rắn quanh vùng O-ring.
Với bơm nước sạch thông thường hoặc môi chất không có cặn, có thể cân nhắc các dòng phốt khác như MG1, EA560, M2N, M3N hoặc M7N để tối ưu chi phí. Với môi chất độc hại, dễ bay hơi hoặc yêu cầu an toàn cao, có thể cần phốt kép hoặc cartridge seal theo điều kiện vận hành thực tế.
12. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí HA211
Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí HA211, phớt bơm bột giấy, mechanical seal cho môi chất độ nhớt cao và các loại phốt cơ khí theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài HA211, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như H7N, M7N, M3N, M2N, M74-D, MG1, EA560, ED560, cartridge seal, metal bellows seal và split seal theo yêu cầu kỹ thuật.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng chọn đúng phốt theo mẫu cũ, kích thước trục, kiểu seat, môi chất, độ nhớt, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ, áp suất và model máy bơm. Việc chọn đúng phốt giúp giảm rò rỉ, hạn chế cháy mặt chà, bảo vệ trục bơm và giảm thời gian dừng máy.
13. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí HA211
Phốt cơ khí HA211 dùng cho thiết bị nào?
HA211 dùng chủ yếu cho máy bơm bột giấy, bơm huyền phù, bơm nước thải, bơm môi chất độ nhớt cao, pulp pumps và process pumps trong điều kiện phù hợp.
HA211 có phụ thuộc chiều quay không?
HA211 không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt cho nhiều dòng máy bơm khác nhau.
Phốt HA211 chịu áp suất bao nhiêu?
Theo thông số tham khảo, HA211 có áp suất làm việc khoảng 12 bar trong điều kiện phù hợp. Khi sử dụng thực tế cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, tốc độ, độ nhớt và vật liệu.
HA211 có dùng được cho bơm bột giấy không?
Có. HA211 là dòng phốt phù hợp cho bơm bột giấy, pulp suspensions và môi chất có độ nhớt cao hoặc chứa chất rắn ở mức phù hợp.
Mã đặt hàng HA211 nên ghi như thế nào?
Có thể ghi theo cấu trúc HA211 - đường kính trục - mã vật liệu. Ví dụ: HA211-45-Q1Q1EG hoặc viết rõ hơn là HA211-45-Q1/Q1/E/G.
Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt cơ khí HA211?
Nên cung cấp mẫu cũ, hình ảnh, đường kính trục, đường kính buồng phốt, chiều dài lắp đặt, vật liệu, môi chất bơm, độ nhớt, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và model máy bơm nếu có.
14. Kết luận
Phốt cơ khí HA211 là dòng mechanical seal phù hợp cho bơm bột giấy, nước thải, huyền phù và môi chất độ nhớt cao. Với thiết kế single seal, không phụ thuộc chiều quay, truyền mô-men bằng bayonet drive và vật liệu mặt chà Silicon carbide, HA211 là lựa chọn hiệu quả cho các hệ thống cần làm kín ổn định trong môi chất có cặn hoặc độ nhớt cao.
Nếu cần thay thế phốt cơ khí HA211 hoặc cần tư vấn chọn mechanical seal theo mẫu cũ, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/






