-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Cơ Khí eMG1 – Elastomer Bellows Mechanical Seal Cho Bơm Công Nghiệp
Phốt cơ khí eMG1 là dòng elastomer bellows mechanical seal dùng cho bơm nước, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước, bơm hóa chất nhẹ, bơm dầu nhẹ và nhiều loại bơm công nghiệp thông dụng. Dòng phốt này có thiết kế phốt đơn, bellows cao su đàn hồi, phù hợp với trục trơn, không phụ thuộc chiều quay và dễ thay thế trong quá trình bảo trì bơm.
Với kết cấu gọn, khả năng bù sai lệch trục tốt và có nhiều lựa chọn vật liệu mặt chà, eMG1 mechanical seal được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cần làm kín ổn định, hạn chế rò rỉ tại vị trí trục bơm và giảm thời gian dừng máy. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhà máy cần phốt cơ khí có tính thay thế cao, dễ kiểm tra kích thước và tối ưu chi phí bảo trì.
Mô tả ngắn: Phốt cơ khí eMG1 là elastomer bellows mechanical seal cho bơm nước, bơm hóa chất nhẹ, bơm tuần hoàn, dễ lắp đặt, dễ thay thế và phù hợp nhiều dòng bơm công nghiệp.
1. Phốt cơ khí eMG1 là gì?
eMG1 mechanical seal là phốt cơ khí dạng bellows cao su. Phần bellows có nhiệm vụ tạo lực đàn hồi, làm kín phụ trên trục và duy trì áp lực tiếp xúc giữa mặt chà động với mặt chà tĩnh. Thiết kế này giúp phốt làm việc ổn định trong nhiều ứng dụng bơm nước, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước và bơm công nghiệp thông dụng.
Dòng eMG1 thường được lựa chọn khi cần một loại phốt cơ khí dễ lắp đặt, không yêu cầu cấu trúc cartridge phức tạp, có thể thay thế nhanh tại hiện trường. Khi chọn đúng kích thước trục, đúng kiểu seat, đúng chiều dài lắp và đúng vật liệu, phốt eMG1 giúp bơm vận hành ổn định, giảm rò rỉ và kéo dài chu kỳ bảo trì.
2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí eMG1
| Hạng mục | Chi tiết | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Seal face / Mặt chà động | Tạo bề mặt làm kín chính, quay cùng trục và tiếp xúc với seat để ngăn rò rỉ môi chất. |
| 2 | Elastomer bellows / Bellows cao su | Tạo lực đàn hồi, làm kín phụ trên trục và bù sai lệch nhỏ trong quá trình vận hành. |
| 3 | Spring / Lò xo | Duy trì lực ép ổn định giữa mặt chà động và mặt chà tĩnh. |
| 4 | Spring collar / Vòng giữ lò xo | Định vị lò xo, hỗ trợ truyền lực và giữ cụm phốt đúng vị trí. |
| 5 | Seat / Mặt chà tĩnh | Lắp cố định trong buồng phốt hoặc nắp bơm, tạo cặp ma sát làm kín với seal face. |
| 6 | O-ring / Cup rubber | Làm kín phụ cho seat hoặc vị trí lắp ghép tùy cấu hình phốt. |
3. Thông số kỹ thuật tham khảo phốt cơ khí eMG1
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | eMG1 mechanical seal / Phốt cơ khí eMG1 |
| Nhóm sản phẩm | Mechanical seals for pumps / Elastomer bellows seals |
| Kiểu phốt | Single seal, elastomer bellows mechanical seal |
| Loại trục phù hợp | Plain shafts / Trục trơn |
| Chiều quay | Independent of direction of rotation / Không phụ thuộc chiều quay |
| Dải đường kính trục | Tham khảo: 15 – 110 mm, size khác kiểm tra theo mẫu hoặc bản vẽ |
| Kiểu seat tham khảo | G6 EN 12756, G4, G9, G60, G50 hoặc G606 tùy cấu hình lắp đặt |
| Áp suất làm việc | Tham khảo: đến khoảng 12 bar, tùy vật liệu, kích thước và điều kiện vận hành |
| Nhiệt độ làm việc | Tham khảo: -20°C đến +140°C, tùy vật liệu NBR, EPDM, FKM hoặc HNBR |
| Vận tốc trượt | Tham khảo: đến khoảng 10 m/s |
| Ứng dụng chính | Bơm nước, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước, bơm hóa chất nhẹ, bơm dầu nhẹ và bơm công nghiệp thông dụng. |
4. Bảng kích thước tham khảo phốt cơ khí eMG1
| d1 | d3 | d6 | d7 | d8 | d11 | d12 | d14 | d16 | da |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 20.8 | - | - | - | 20.5 | 24.6 | 17.0 | 30.95 | 28.5 |
| 16 | 21.0 | 23 | 27 | 3 | 22.0 | 28.0 | 17.0 | 30.95 | 28.5 |
| 18 | 23.7 | 27 | 33 | 3 | 24.0 | 30.0 | 20.0 | 34.15 | 32.0 |
| 20 | 26.7 | 29 | 35 | 3 | 29.5 | 35.0 | 21.5 | 35.70 | 37.0 |
| 22 | 27.7 | 31 | 37 | 3 | 29.5 | 35.0 | 23.0 | 37.30 | 37.0 |
| 24 | 31.2 | 33 | 39 | 3 | 32.0 | 38.0 | 26.5 | 40.50 | 42.5 |
| 25 | 31.2 | 34 | 40 | 3 | 32.0 | 38.0 | 26.5 | 40.50 | 42.5 |
| 28 | 35.0 | 37 | 43 | 3 | 36.0 | 42.0 | 29.5 | 47.65 | 49.0 |
| 30 | 37.0 | 39 | 45 | 3 | 39.2 | 45.0 | 32.5 | 50.80 | 49.0 |
| 32 | 40.2 | 42 | 48 | 3 | 42.2 | 48.0 | 32.5 | 50.80 | 53.5 |
| 33 | 40.2 | 42 | 48 | 3 | 44.2 | 50.0 | 36.5 | 54.00 | 53.5 |
| 35 | 43.2 | 44 | 50 | 3 | 46.2 | 52.0 | 36.5 | 54.00 | 57.0 |
| 38 | 46.2 | 49 | 56 | 4 | 49.2 | 55.0 | 39.5 | 57.15 | 59.0 |
| 40 | 48.8 | 51 | 58 | 4 | 52.2 | 58.0 | 42.5 | 60.35 | 62.0 |
| 43 | 51.8 | 54 | 61 | 4 | 53.3 | 62.0 | 46.0 | 63.50 | 65.5 |
| 45 | 53.8 | 56 | 63 | 4 | 55.3 | 64.0 | 46.0 | 63.50 | 68.0 |
| 48 | 56.8 | 59 | 66 | 4 | 59.7 | 68.4 | 49.0 | 66.70 | 70.5 |
| 50 | 58.8 | 61 | 70 | 4 | 60.8 | 69.3 | 52.0 | 69.85 | 74.0 |
| 55 | 64.2 | 67 | 75 | 4 | 66.5 | 75.4 | 58.5 | 76.20 | 81.0 |
| 60 | 70.0 | 72 | 80 | 4 | 71.5 | 80.4 | 61.5 | 79.40 | 88.5 |
| 65 | 75.0 | 77 | 85 | 4 | 76.5 | 85.4 | 68.0 | 92.10 | 93.5 |
| 70 | 80.0 | 83 | 92 | 4 | 83.0 | 92.0 | 71.0 | 95.25 | 99.5 |
| 75 | 85.5 | 88 | 97 | 4 | 90.2 | 99.0 | 77.5 | 101.60 | 107.0 |
| 80 | 90.5 | 95 | 105 | 4 | 95.2 | 104.0 | 84.0 | 114.30 | 112.0 |
| 85 | 96.0 | 100 | 110 | 4 | 100.2 | 109.0 | 87.0 | 117.50 | 120.0 |
| 90 | 102.0 | 105 | 115 | 4 | 105.2 | 114.0 | 93.5 | 123.85 | 127.0 |
| 95 | 107.0 | 110 | 120 | 4 | 111.6 | 120.3 | 96.5 | 127.00 | 132.0 |
| 100 | 112.0 | 115 | 125 | 4 | 114.5 | 123.3 | 103.0 | 133.35 | 137.0 |
| 110 | 123.0 | - | - | - | - | - | - | - | 150.0 |
Đơn vị: mm. Bảng kích thước tham khảo theo seat G6 EN 12756 cho phốt cơ khí eMG1, lấy từ cột d1 đến cột da. Khi đặt hàng cần kiểm tra thêm kích thước mẫu thực tế, kiểu seat và vật liệu làm kín.
5. Vật liệu phốt cơ khí eMG1
| Nhóm vật liệu | Lựa chọn thường gặp | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Seal face | Carbon graphite, Silicon carbide, Tungsten carbide | Carbon dùng cho nước sạch, dầu nhẹ; SiC/WC dùng khi cần chống mài mòn tốt hơn. |
| Seat | Silicon carbide, Ceramic, Tungsten carbide | Chọn theo môi chất, độ mài mòn, nhiệt độ và yêu cầu tuổi thọ. |
| Bellows / Secondary seal | NBR, EPDM, FKM, HNBR | NBR dùng cho nước/dầu nhẹ; EPDM dùng cho nước nóng; FKM dùng cho nhiệt và hóa chất tốt hơn. |
| Spring | Stainless steel, Hastelloy theo yêu cầu | Inox dùng cho ứng dụng thông thường; Hastelloy dùng cho môi trường ăn mòn. |
| Metal parts | Inox 304, Inox 316 hoặc vật liệu đặc biệt | Chọn theo mức độ ăn mòn của môi chất và yêu cầu vận hành của bơm. |
6. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng eMG1
eMG1 - d1 - [Seal face] / [Seat] / [Elastomer] / [Metal parts]
Trong đó: d1 là đường kính trục; seal face là mặt chà động; seat là mặt chà tĩnh; elastomer là vật liệu bellows/O-ring; metal parts là vật liệu lò xo và chi tiết kim loại.
Trong đó: d1 là đường kính trục; seal face là mặt chà động; seat là mặt chà tĩnh; elastomer là vật liệu bellows/O-ring; metal parts là vật liệu lò xo và chi tiết kim loại.
| Mã đặt hàng mẫu | Đường kính trục | Cấu hình vật liệu | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| eMG1-25-C/SiC/NBR/SS304 | 25 mm | Carbon / Silicon carbide / NBR / Inox 304 | Cấu hình thông dụng cho bơm nước sạch, nước tuần hoàn và dầu nhẹ. |
| eMG1-30-SiC/SiC/FKM/SS316 | 30 mm | Silicon carbide / Silicon carbide / FKM / Inox 316 | Dùng cho môi chất có nhiệt hoặc hóa chất nhẹ, yêu cầu chống mài mòn cao hơn. |
| eMG1-40-C/Ceramic/EPDM/SS304 | 40 mm | Carbon / Ceramic / EPDM / Inox 304 | Phù hợp nước nóng, nước sạch, bơm tuần hoàn và hệ thống xử lý nước. |
| eMG1-50-SiC/SiC/FKM/SS316 | 50 mm | SiC / SiC / FKM / Inox 316 | Phù hợp bơm công nghiệp, bơm hóa chất nhẹ và môi trường làm việc khắt khe hơn. |
Lưu ý khi đặt hàng: Cần cung cấp đường kính trục, đường kính ngoài seat, chiều dài cụm quay, vật liệu yêu cầu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và ảnh mẫu cũ. Với phốt eMG1, chỉ sai khác nhỏ ở seat hoặc chiều dài lắp cũng có thể làm phốt rò rỉ hoặc không lắp được vào buồng bơm.
7. Ưu điểm nổi bật của phốt cơ khí eMG1
- Thiết kế elastomer bellows linh hoạt, dễ lắp đặt và dễ thay thế.
- Phù hợp cho trục trơn và nhiều dòng bơm công nghiệp thông dụng.
- Không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi sử dụng cho nhiều loại bơm khác nhau.
- Bellows cao su giúp bù sai lệch nhỏ và duy trì lực làm kín ổn định.
- Có thể chọn nhiều vật liệu mặt chà và elastomer theo môi chất.
- Chi phí hợp lý, phù hợp bảo trì thay thế định kỳ trong nhà máy.
- Phù hợp bơm nước, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước và bơm hóa chất nhẹ.
8. Ứng dụng của phốt cơ khí eMG1
- Bơm nước sạch, bơm cấp nước, bơm tuần hoàn.
- Bơm nước thải, bơm xử lý nước và nước công nghiệp.
- Bơm hóa chất nhẹ, dung dịch có nồng độ thấp.
- Bơm dầu nhẹ, dầu tuần hoàn, dung dịch bôi trơn.
- Bơm thực phẩm, đồ uống nếu chọn đúng vật liệu phù hợp môi chất.
- Bơm trong ngành giấy, dệt nhuộm, nhựa, cao su, thép và sản xuất công nghiệp.
- Thiết bị quay cần phốt đơn, dễ bảo trì và chi phí hợp lý.
9. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí eMG1 đúng kỹ thuật
Để chọn đúng phốt cơ khí eMG1, cần đo chính xác đường kính trục, chiều dài lắp, đường kính ngoài seat, chiều dày seat, kiểu seat đang dùng, vật liệu mặt chà và vật liệu bellows. Không nên chỉ dựa vào tên model vì cùng một dòng eMG1 có thể có nhiều biến thể khác nhau về seat, vật liệu và chiều dài làm việc.
Nếu dùng cho nước sạch hoặc dầu nhẹ, cấu hình Carbon/SiC/NBR thường đáp ứng tốt. Nếu dùng cho nước nóng, có thể cân nhắc EPDM. Nếu dùng cho hóa chất nhẹ hoặc nhiệt độ cao hơn, FKM và cặp mặt chà SiC/SiC thường được ưu tiên. Với môi chất có hạt rắn hoặc mài mòn, cần kiểm tra thêm điều kiện lọc, flush và độ sạch môi chất để tránh hư hỏng mặt chà sớm.
Lưu ý kỹ thuật: Không chạy khô phốt cơ khí eMG1. Khi lắp cần vệ sinh sạch mặt chà, không chạm tay bẩn vào bề mặt làm kín, kiểm tra độ đảo trục, độ đồng tâm, tình trạng bạc đạn, độ rung bơm và chiều dài lắp. Nếu bơm bị rung mạnh hoặc trục xước, thay phốt mới vẫn có thể bị rò rỉ sớm.
10. Dấu hiệu cần thay phốt cơ khí eMG1
- Bơm rò nước, rò dầu hoặc rò hóa chất tại vị trí trục.
- Mặt chà bị mòn, nứt, xước hoặc cháy đen do chạy khô.
- Bellows cao su bị chai cứng, rách, biến dạng hoặc mất đàn hồi.
- Bơm phát sinh tiếng kêu, rung bất thường tại vùng buồng phốt.
- Phốt mới lắp nhưng nhanh rò do sai vật liệu hoặc sai kích thước seat.
- Hệ thống phải bổ sung nước/dung dịch thường xuyên do rò rỉ qua phốt.
11. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Mechanical Seal
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Danh mục phốt cơ khí | Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm và thiết bị quay. |
| Rubber Bellow Seals | Phốt cơ khí bellows cao su | Nhóm phốt cơ khí dùng bellows cao su, dễ lắp đặt và thay thế. |
| Phốt cơ khí eMG | Phốt cơ khí eMG | Dòng elastomer bellows seal tương đương, dùng cho bơm công nghiệp. |
| Phốt cơ khí MG1 | Phốt cơ khí MG1 | Dòng elastomer bellows seal thông dụng cho bơm công nghiệp. |
| Phốt cơ khí MG9 | Phốt cơ khí MG9 | Dòng bellows seal có nhiều cấu hình seat thay thế. |
| Mechanical Seal Faces | Mặt chà phốt cơ khí | Mặt chà carbon, silicon carbide, tungsten carbide cho phốt cơ khí. |
12. Khi nào nên dùng phốt cơ khí eMG1?
Nên dùng phốt cơ khí eMG1 khi hệ thống bơm cần một giải pháp làm kín đơn giản, dễ lắp, dễ thay, phù hợp trục trơn và không yêu cầu cấu trúc cartridge phức tạp. eMG1 đặc biệt phù hợp cho bơm nước, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước, bơm hóa chất nhẹ và bơm công nghiệp thông dụng.
Nếu môi chất có nhiệt độ cao, hóa chất mạnh, hạt rắn nhiều hoặc yêu cầu an toàn rò rỉ cao, cần kiểm tra lại vật liệu và có thể chuyển sang các dòng phốt cơ khí khác như MG1, M7N, H7N, cartridge seal hoặc metal bellows seal tùy điều kiện vận hành.
13. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí eMG1
Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí eMG1, elastomer bellows mechanical seal, phốt bơm nước, phốt bơm hóa chất nhẹ, phốt bơm tuần hoàn, phốt bơm xử lý nước và phốt cơ khí theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài eMG1, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như eMG, MG1, MG9, M7N, H7N, H12N, EA560, M2N, M3N, cartridge seal, metal bellows seal và mechanical seal faces.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng kiểm tra mẫu phốt cũ, tư vấn vật liệu phù hợp, chọn đúng kích thước seat, mặt chà, bellows, O-ring và cấu hình phốt theo điều kiện làm việc thực tế của từng hệ thống bơm.
14. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí eMG1
Phốt cơ khí eMG1 dùng cho bơm nào?
eMG1 dùng cho bơm nước, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước, bơm hóa chất nhẹ, bơm dầu nhẹ và nhiều dòng bơm công nghiệp tiêu chuẩn.
eMG1 có giống eMG không?
eMG1 và eMG đều thuộc nhóm elastomer bellows mechanical seal, có nhiều điểm tương đồng về nguyên lý làm kín. Tuy nhiên khi thay thế cần đo lại kích thước thực tế, đặc biệt là seat, chiều dài cụm quay và vật liệu.
Nên chọn NBR, EPDM hay FKM cho eMG1?
NBR phù hợp nước sạch và dầu nhẹ; EPDM phù hợp nước nóng hoặc một số môi trường nước; FKM phù hợp nhiệt độ cao hơn và hóa chất tốt hơn. Cần chọn theo môi chất thực tế.
Phốt eMG1 có chạy khô được không?
Không nên chạy khô. Chạy khô làm mặt chà nóng nhanh, gây cháy mặt carbon, nứt seat, biến dạng bellows và rò rỉ sớm.
Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt eMG1?
Nên cung cấp ảnh mẫu cũ, đường kính trục, đường kính ngoài seat, chiều dày seat, chiều dài cụm quay, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ bơm và model bơm nếu có.
15. Kết luận
Phốt cơ khí eMG1 là dòng elastomer bellows mechanical seal phù hợp cho nhiều loại bơm công nghiệp nhờ thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt, không phụ thuộc chiều quay và có nhiều lựa chọn vật liệu. Khi chọn đúng kích thước và vật liệu, eMG1 giúp bơm vận hành ổn định, hạn chế rò rỉ và giảm chi phí bảo trì.
Nếu cần thay thế phốt cơ khí eMG1 hoặc cần tư vấn chọn phốt cho bơm nước, bơm hóa chất nhẹ, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước hoặc thiết bị quay công nghiệp, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Hỗ trợ kỹ thuật: Gửi ảnh phốt cũ, kích thước trục và model bơm qua Zalo để được kiểm tra nhanh trước khi đặt hàng.






