-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Cơ Khí eMG – Elastomer Bellows Mechanical Seal Cho Bơm Công Nghiệp
Phốt cơ khí eMG là dòng elastomer bellows mechanical seal dùng cho bơm công nghiệp, bơm nước, bơm hóa chất nhẹ, bơm thực phẩm, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước và các thiết bị quay cần giải pháp làm kín ổn định, dễ lắp đặt, dễ thay thế. Dòng eMG có thiết kế phốt đơn, dùng bellows cao su đàn hồi, phù hợp cho trục trơn, không phụ thuộc chiều quay và không truyền xoắn trực tiếp lên bellows.
Với kết cấu đơn giản, độ linh hoạt cao và khả năng bù sai lệch trục tốt, eMG mechanical seal được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống bơm tiêu chuẩn, bơm nước sạch, bơm nước thải, bơm tuần hoàn, bơm dầu nhẹ, bơm hóa chất nồng độ thấp và các ứng dụng công nghiệp thông dụng. Đây là dòng phốt cơ khí phù hợp khi cần thay thế nhanh, chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống rò rỉ ổn định.
Mô tả ngắn: Phốt cơ khí eMG là elastomer bellows mechanical seal cho bơm công nghiệp, phù hợp trục trơn, không phụ thuộc chiều quay, dễ lắp đặt và thay thế.
1. Phốt cơ khí eMG là gì?
eMG mechanical seal là phốt cơ khí dạng bellows cao su, trong đó phần bellows có nhiệm vụ tạo lực đàn hồi, bù sai lệch nhỏ và duy trì áp lực tiếp xúc giữa cặp mặt chà. Thiết kế này giúp phốt làm việc ổn định ngay cả khi trục có độ lệch nhỏ hoặc khi cụm bơm vận hành trong điều kiện thay đổi áp suất, nhiệt độ và tốc độ.
Dòng eMG thường được dùng để thay thế cho nhiều loại phốt cơ khí tiêu chuẩn trong bơm công nghiệp. Nhờ cấu tạo không quá phức tạp, eMG dễ lắp, dễ kiểm tra và phù hợp cho đội bảo trì nhà máy khi cần thay phốt nhanh để giảm thời gian dừng máy.
2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí eMG
| Hạng mục | Chi tiết | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Seal face / Mặt chà động | Tạo bề mặt làm kín chính, quay cùng trục và tiếp xúc với seat để ngăn rò rỉ môi chất. |
| 2 | Elastomer bellows / Bellows cao su | Tạo lực đàn hồi, bù sai lệch nhỏ và bảo vệ cụm làm kín khỏi tác động xoắn trực tiếp. |
| 3 | Spring / Lò xo | Duy trì lực ép ổn định cho mặt chà trong suốt quá trình vận hành. |
| 4 | Spring collar / Vòng giữ lò xo | Định vị lò xo, hỗ trợ truyền lực và giữ cụm phốt đúng vị trí. |
| 5 | Seat / Mặt chà tĩnh | Lắp cố định trong nắp bơm hoặc buồng phốt, tạo cặp ma sát làm kín với seal face. |
| 6 | O-ring / Cup rubber | Làm kín phụ tại vị trí lắp seat hoặc các điểm lắp ghép phụ trợ. |
3. Thông số kỹ thuật tham khảo phốt cơ khí eMG
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | eMG mechanical seal / Phốt cơ khí eMG |
| Nhóm sản phẩm | Mechanical seals for pumps / Elastomer bellows seals |
| Kiểu phốt | Single seal, elastomer bellows, unbalanced hoặc balanced tùy cấu hình |
| Loại trục phù hợp | Plain shafts / Trục trơn |
| Chiều quay | Independent of direction of rotation / Không phụ thuộc chiều quay |
| Dải đường kính trục | Tham khảo: 10 – 100 mm, size khác theo mẫu hoặc bản vẽ |
| Áp suất làm việc | Tham khảo: đến khoảng 12 bar, tùy vật liệu và điều kiện vận hành |
| Nhiệt độ làm việc | Tham khảo: -20°C đến +140°C với NBR/FKM phù hợp; kiểm tra theo vật liệu thực tế |
| Vận tốc trượt | Tham khảo: đến khoảng 10 m/s |
| Chuyển vị dọc trục | Tham khảo: ±2.0 mm |
| Ứng dụng chính | Bơm nước, bơm hóa chất nhẹ, bơm thực phẩm, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước, bơm dầu nhẹ và bơm công nghiệp thông dụng. |
4. Bảng kích thước tham khảo phốt cơ khí eMG
| d1 | d3 | d6 | d7 | L1 | L2 | L3 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 22 | 18 | 24 | 25.5 | 17.0 | 8.5 | Size nhỏ cho bơm mini, bơm nước sạch |
| 12 | 24 | 20 | 26 | 25.5 | 17.0 | 8.5 | Phổ biến trong bơm nhỏ |
| 14 | 26 | 22 | 28 | 28.0 | 18.5 | 9.5 | Kiểm tra seat trước khi thay thế |
| 16 | 28 | 24 | 30 | 28.0 | 18.5 | 9.5 | Dùng nhiều trong bơm công nghiệp nhỏ |
| 18 | 32 | 27 | 33 | 30.0 | 20.0 | 10.0 | Cần đo lại chiều dài lắp |
| 20 | 34 | 29 | 35 | 30.0 | 20.0 | 10.0 | Size thông dụng cho bơm nước |
| 22 | 36 | 31 | 37 | 32.0 | 21.0 | 11.0 | Kiểm tra đường kính buồng phốt |
| 24 | 38 | 33 | 39 | 32.0 | 21.0 | 11.0 | Phù hợp bơm nước, bơm tuần hoàn |
| 25 | 39 | 34 | 40 | 32.0 | 21.0 | 11.0 | Size rất phổ biến |
| 28 | 43 | 37 | 43 | 35.0 | 23.0 | 12.0 | Dùng cho bơm trung bình |
| 30 | 45 | 39 | 45 | 35.0 | 23.0 | 12.0 | Kiểm tra mẫu cũ trước khi đặt |
| 32 | 48 | 42 | 48 | 35.0 | 23.0 | 12.0 | Phù hợp nhiều dòng bơm công nghiệp |
| 35 | 52 | 45 | 51 | 37.0 | 24.5 | 12.5 | Cần kiểm tra seat G6/G60 nếu thay thế |
| 38 | 55 | 49 | 56 | 40.0 | 26.0 | 14.0 | Dùng cho bơm lưu lượng lớn hơn |
| 40 | 58 | 51 | 58 | 40.0 | 26.0 | 14.0 | Size thông dụng trong nhà máy |
| 42 | 60 | 53 | 60 | 42.0 | 27.0 | 15.0 | Kiểm tra chiều dài cụm quay |
| 45 | 63 | 56 | 63 | 42.0 | 27.0 | 15.0 | Phù hợp bơm công nghiệp |
| 48 | 66 | 59 | 66 | 44.0 | 28.5 | 15.5 | Nên đối chiếu mẫu cũ |
| 50 | 68 | 61 | 68 | 44.0 | 28.5 | 15.5 | Dùng cho bơm lớn, bơm tuần hoàn |
| 55 | 75 | 66 | 73 | 48.0 | 31.0 | 17.0 | Kiểm tra áp suất và vật liệu |
| 60 | 80 | 72 | 80 | 50.0 | 32.5 | 17.5 | Ứng dụng bơm công nghiệp lớn |
| 65 | 85 | 77 | 85 | 52.0 | 34.0 | 18.0 | Cần bản vẽ khi thay thế |
| 70 | 92 | 83 | 92 | 55.0 | 36.0 | 19.0 | Phù hợp bơm lưu lượng lớn |
| 75 | 97 | 88 | 97 | 58.0 | 38.0 | 20.0 | Kiểm tra kỹ buồng phốt |
| 80 | 105 | 95 | 105 | 60.0 | 39.0 | 21.0 | Size lớn, nên gửi mẫu cũ |
| 90 | 115 | 105 | 115 | 65.0 | 42.0 | 23.0 | Gia công/đặt theo mẫu khi cần |
| 100 | 125 | 115 | 125 | 70.0 | 45.0 | 25.0 | Size lớn, cần xác nhận bản vẽ |
Đơn vị: mm. Bảng kích thước trên dùng để tham khảo nhanh khi chọn phốt eMG. Khi thay thế thực tế cần đo lại đường kính trục, đường kính seat, chiều dài lắp và mẫu phốt cũ để tránh sai lệch.
5. Vật liệu phốt cơ khí eMG
| Nhóm vật liệu | Lựa chọn thường gặp | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Seal face | Carbon graphite, Silicon carbide, Tungsten carbide | Carbon dùng cho nước sạch, dầu nhẹ; SiC/WC dùng khi cần chống mài mòn tốt hơn. |
| Seat | Silicon carbide, Ceramic, Tungsten carbide | Chọn theo môi chất, độ mài mòn, nhiệt độ và yêu cầu tuổi thọ. |
| Bellows / Secondary seal | NBR, EPDM, FKM, HNBR | NBR dùng cho nước/dầu nhẹ; EPDM dùng cho nước nóng; FKM dùng cho nhiệt và hóa chất tốt hơn. |
| Spring | Stainless steel, Hastelloy theo yêu cầu | Inox dùng cho ứng dụng thông thường; Hastelloy dùng cho môi trường ăn mòn. |
| Metal parts | Inox 304, Inox 316 hoặc vật liệu đặc biệt | Chọn theo mức độ ăn mòn của môi chất và yêu cầu vận hành của bơm. |
6. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng eMG
eMG - d1 - [Seal face] / [Seat] / [Elastomer] / [Metal parts]
Trong đó: d1 là đường kính trục; seal face là mặt chà động; seat là mặt chà tĩnh; elastomer là vật liệu bellows/O-ring; metal parts là vật liệu lò xo và chi tiết kim loại.
Trong đó: d1 là đường kính trục; seal face là mặt chà động; seat là mặt chà tĩnh; elastomer là vật liệu bellows/O-ring; metal parts là vật liệu lò xo và chi tiết kim loại.
| Mã đặt hàng mẫu | Đường kính trục | Cấu hình vật liệu | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| eMG-25-C/SiC/NBR/SS304 | 25 mm | Carbon / Silicon carbide / NBR / Inox 304 | Cấu hình thông dụng cho bơm nước sạch, nước tuần hoàn và dầu nhẹ. |
| eMG-30-SiC/SiC/FKM/SS316 | 30 mm | Silicon carbide / Silicon carbide / FKM / Inox 316 | Dùng cho môi chất có nhiệt hoặc hóa chất nhẹ, yêu cầu chống mài mòn cao hơn. |
| eMG-40-C/Ceramic/EPDM/SS304 | 40 mm | Carbon / Ceramic / EPDM / Inox 304 | Phù hợp nước nóng, nước sạch, bơm tuần hoàn và hệ thống xử lý nước. |
| eMG-50-SiC/SiC/FKM/SS316 | 50 mm | SiC / SiC / FKM / Inox 316 | Phù hợp bơm công nghiệp, bơm hóa chất nhẹ và môi trường làm việc khắt khe hơn. |
Lưu ý khi đặt hàng: Cần cung cấp đường kính trục, đường kính ngoài seat, chiều dài cụm quay, vật liệu yêu cầu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và ảnh mẫu cũ. Với phốt eMG, chỉ sai khác nhỏ ở seat hoặc chiều dài lắp cũng có thể làm phốt rò rỉ hoặc không lắp được vào buồng bơm.
7. Ưu điểm nổi bật của phốt cơ khí eMG
- Thiết kế elastomer bellows linh hoạt, dễ lắp đặt và dễ thay thế.
- Phù hợp cho trục trơn, không cần vít định vị trực tiếp lên trục trong nhiều cấu hình.
- Không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi sử dụng cho nhiều loại bơm khác nhau.
- Bellows không chịu xoắn trực tiếp, giúp tăng độ ổn định khi vận hành.
- Khả năng bù sai lệch nhỏ tốt, phù hợp bơm công nghiệp thông dụng.
- Có thể chọn nhiều vật liệu mặt chà và elastomer theo môi chất.
- Phù hợp thay thế nhanh cho nhiều dòng bơm nước, bơm hóa chất nhẹ và bơm tuần hoàn.
8. Ứng dụng của phốt cơ khí eMG
- Bơm nước sạch, bơm cấp nước, bơm tuần hoàn.
- Bơm nước thải, bơm xử lý nước và nước công nghiệp.
- Bơm hóa chất nhẹ, dung dịch có nồng độ thấp.
- Bơm dầu nhẹ, dầu tuần hoàn, dung dịch bôi trơn.
- Bơm thực phẩm, đồ uống và các hệ thống cần vật liệu phù hợp môi chất.
- Bơm trong ngành giấy, dệt nhuộm, nhựa, cao su, thép và sản xuất công nghiệp.
- Thiết bị quay cần phốt đơn, dễ bảo trì và chi phí hợp lý.
9. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí eMG đúng kỹ thuật
Để chọn đúng phốt cơ khí eMG, cần đo chính xác đường kính trục, chiều dài lắp, đường kính ngoài của seat, chiều dày seat, kiểu seat đang dùng, vật liệu mặt chà và vật liệu cao su. Không nên chỉ dựa vào tên model vì cùng một dòng eMG có thể có nhiều biến thể seat, vật liệu và chiều dài lắp khác nhau.
Nếu dùng cho nước sạch hoặc dầu nhẹ, cấu hình Carbon/SiC/NBR thường đáp ứng tốt. Nếu dùng cho nước nóng, có thể cân nhắc EPDM. Nếu dùng cho hóa chất nhẹ hoặc nhiệt độ cao hơn, FKM và cặp mặt chà SiC/SiC thường được ưu tiên. Với môi chất có hạt rắn hoặc mài mòn, cần kiểm tra thêm điều kiện lọc, flush và độ sạch môi chất để tránh hư hỏng mặt chà sớm.
Lưu ý kỹ thuật: Không chạy khô phốt cơ khí eMG. Khi lắp cần vệ sinh sạch mặt chà, không chạm tay bẩn vào bề mặt làm kín, kiểm tra độ đảo trục, độ đồng tâm, tình trạng bạc đạn, độ rung bơm và chiều dài lắp. Nếu bơm bị rung mạnh hoặc trục xước, thay phốt mới vẫn có thể bị rò rỉ sớm.
10. Dấu hiệu cần thay phốt cơ khí eMG
- Bơm rò nước, rò dầu hoặc rò hóa chất tại vị trí trục.
- Mặt chà bị mòn, nứt, xước hoặc cháy đen do chạy khô.
- Bellows cao su bị chai cứng, rách, biến dạng hoặc mất đàn hồi.
- Bơm phát sinh tiếng kêu, rung bất thường tại vùng buồng phốt.
- Phốt mới lắp nhưng nhanh rò do sai vật liệu hoặc sai kích thước seat.
- Hệ thống phải bổ sung nước/dung dịch thường xuyên do rò rỉ qua phốt.
11. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Mechanical Seal
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Danh mục phốt cơ khí | Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm và thiết bị quay. |
| Rubber Bellow Seals | Phốt cơ khí bellows cao su | Nhóm phốt cơ khí dùng bellows cao su, dễ lắp đặt và thay thế. |
| Phốt cơ khí MG1 | Phốt cơ khí MG1 | Dòng elastomer bellows seal thông dụng cho bơm công nghiệp. |
| Phốt cơ khí MG9 | Phốt cơ khí MG9 | Dòng bellows seal có nhiều cấu hình seat thay thế. |
| Mechanical Seal Faces | Mặt chà phốt cơ khí | Mặt chà carbon, silicon carbide, tungsten carbide cho phốt cơ khí. |
| Sealtech Vietnam | Gia công và tư vấn phốt cơ khí | Hỗ trợ kiểm tra mẫu cũ, tư vấn vật liệu và gia công phốt theo yêu cầu. |
12. Khi nào nên dùng phốt cơ khí eMG?
Nên dùng phốt cơ khí eMG khi hệ thống bơm cần một giải pháp làm kín đơn giản, dễ lắp, dễ thay, phù hợp trục trơn và không yêu cầu cấu trúc cartridge phức tạp. eMG đặc biệt phù hợp cho bơm nước, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước, bơm hóa chất nhẹ và bơm công nghiệp thông dụng.
Nếu môi chất có nhiệt độ cao, hóa chất mạnh, hạt rắn nhiều hoặc yêu cầu an toàn rò rỉ cao, cần kiểm tra lại vật liệu và có thể chuyển sang các dòng phốt cơ khí khác như MG1, M7N, H7N, cartridge seal hoặc metal bellows seal tùy điều kiện vận hành.
13. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí eMG
Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí eMG, elastomer bellows mechanical seal, phốt bơm nước, phốt bơm hóa chất nhẹ, phốt bơm tuần hoàn, phốt bơm xử lý nước và phốt cơ khí theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài eMG, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như MG1, MG9, M7N, H7N, H12N, EA560, M2N, M3N, cartridge seal, metal bellows seal và mechanical seal faces.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng kiểm tra mẫu phốt cũ, tư vấn vật liệu phù hợp, chọn đúng kích thước seat, mặt chà, bellows, O-ring và cấu hình phốt theo điều kiện làm việc thực tế của từng hệ thống bơm.
14. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí eMG
Phốt cơ khí eMG dùng cho bơm nào?
eMG dùng cho bơm nước, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước, bơm hóa chất nhẹ, bơm dầu nhẹ và nhiều dòng bơm công nghiệp tiêu chuẩn.
eMG có giống MG1 không?
eMG và MG1 đều thuộc nhóm elastomer bellows mechanical seal, có nhiều điểm tương đồng về nguyên lý làm kín. Tuy nhiên khi thay thế cần đo lại kích thước thực tế, đặc biệt là seat, chiều dài cụm quay và vật liệu.
Nên chọn NBR, EPDM hay FKM cho eMG?
NBR phù hợp nước sạch và dầu nhẹ; EPDM phù hợp nước nóng hoặc một số môi trường nước; FKM phù hợp nhiệt độ cao hơn và hóa chất tốt hơn. Cần chọn theo môi chất thực tế.
Phốt eMG có chạy khô được không?
Không nên chạy khô. Chạy khô làm mặt chà nóng nhanh, gây cháy mặt carbon, nứt seat, biến dạng bellows và rò rỉ sớm.
Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt eMG?
Nên cung cấp ảnh mẫu cũ, đường kính trục, đường kính ngoài seat, chiều dày seat, chiều dài cụm quay, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ bơm và model bơm nếu có.
15. Kết luận
Phốt cơ khí eMG là dòng elastomer bellows mechanical seal phù hợp cho nhiều loại bơm công nghiệp nhờ thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt, không phụ thuộc chiều quay và có nhiều lựa chọn vật liệu. Khi chọn đúng kích thước và vật liệu, eMG giúp bơm vận hành ổn định, hạn chế rò rỉ và giảm chi phí bảo trì.
Nếu cần thay thế phốt cơ khí eMG hoặc cần tư vấn chọn phốt cho bơm nước, bơm hóa chất nhẹ, bơm tuần hoàn, bơm xử lý nước hoặc thiết bị quay công nghiệp, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Hỗ trợ kỹ thuật: Gửi ảnh phốt cũ, kích thước trục và model bơm qua Zalo để được kiểm tra nhanh trước khi đặt hàng.






