Nhà sản xuất

Phốt cơ khí H10

Mã sản phẩm: Mechanical seal H10
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Sealtech Vietnam chuyên cung cấp các loại phốt cơ khí Mechanical seals: John Crane, Eagle Burgmann, Roten, FlowServe, US seal, Vulcan seal, AES seal…và các loại phốt bơm, phốt máy nén theo bản vẽ.

Phốt Cơ Khí H10 / H8 – Mechanical Seal Balanced Cho Buồng Phốt Ngắn, Roller Seal Và Bearing Seal

Phốt cơ khí H10 / H8 là dòng mechanical seal dạng single seal, balanced, có thiết kế rất ngắn theo phương dọc trục, phù hợp cho các buồng phốt có không gian lắp đặt hạn chế. Dòng phốt này thường dùng trong máy bơm công nghiệp, thiết bị xử lý nước, hóa chất, dầu bôi trơn, roller seal, bearing seal và các ứng dụng cần cụm làm kín nhỏ gọn nhưng vẫn ổn định.

H10 / H8 có thiết kế nhiều lò xo tĩnh, không phụ thuộc chiều quay, không làm hư trục nhờ O-ring chịu tải động và ít nhạy với cặn trong môi chất. Với chiều dài lắp đặt rất ngắn, dòng phốt này đặc biệt phù hợp cho các buồng seal chamber hẹp, nơi các dòng phốt thông thường khó lắp hoặc không đủ khoảng trống dọc trục.

Mô tả ngắn: Phốt cơ khí H10 / H8 là mechanical seal balanced, thiết kế ngắn, dùng cho buồng phốt hạn chế không gian, roller seal, bearing seal và bơm công nghiệp, size 15–100 mm, áp suất 25 bar.

1. Phốt cơ khí H10 / H8 là gì?

H10 / H8 mechanical seal là dòng phốt cơ khí dùng để làm kín trục trong các thiết bị quay, máy bơm và một số cụm seal đặc biệt có chiều dài lắp đặt ngắn. Khi thiết bị vận hành, mặt chà quay và seat tĩnh tiếp xúc với nhau để tạo vùng làm kín, hạn chế rò rỉ môi chất theo trục.

Điểm khác biệt của H10 / H8 nằm ở kết cấu ngắn, nhiều lò xo tĩnh và khả năng làm việc tốt trong không gian lắp đặt hạn chế. Thiết kế tĩnh giúp phốt ít nhạy với sai lệch trục, đồng thời O-ring chịu tải động giúp hạn chế làm xước hoặc hư hỏng bề mặt trục.

2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí H10 / H8

Item Bộ phận Chức năng
1.1 Seal face / Mặt chà Tạo bề mặt làm kín chính giữa phần quay và phần tĩnh.
1.1 Seal face housing Giữ và định vị mặt chà trong cụm phốt.
1.2 Drive collar Truyền mô-men và định vị cụm quay.
1.3 O-ring Làm kín phụ, hỗ trợ làm kín động và không làm hư trục.
1.4 Spring / Lò xo Duy trì lực ép ổn định giữa các bề mặt làm kín.
2 Rotating seat Seat quay, được lựa chọn theo yêu cầu và điều kiện vận hành.
3 O-ring Làm kín phụ tại vị trí seat hoặc chi tiết lắp ghép.

3. Thông số kỹ thuật phốt cơ khí H10 / H8

Hạng mục Thông tin kỹ thuật
Tên sản phẩm Phốt cơ khí H10 / H8 – Mechanical seal H10 / H8
Nhóm sản phẩm Mechanical seals for pumps / Pusher seals
Kiểu seal Single seal, balanced
Chiều quay Không phụ thuộc chiều quay
Kết cấu lò xo Nhiều lò xo tĩnh / stationary multiple springs
Đường kính trục d1 15 – 100 mm
Áp suất làm việc p1 = 25 bar
Nhiệt độ làm việc -40°C đến +180°C, tùy vật liệu O-ring, mặt chà và môi chất
Vận tốc trượt vg = 35 m/s
Ứng dụng phù hợp Process industry, chemical industry, water and waste water, lube oils, roller seal, bearing seal và buồng phốt có chiều dài lắp đặt ngắn

4. Bảng kích thước phốt cơ khí H10 / H8 hệ mét

Bảng dưới đây thể hiện các kích thước lắp đặt chính của phốt cơ khí H10 / H8 theo đường kính trục d1. Khi chọn phốt thực tế, cần kiểm tra lại mẫu cũ, kích thước buồng phốt, kiểu seat, chiều dài lắp đặt và dung sai trục.

d1 d2 d2* d3 d4 d5 d6 l l1 l1*
15 16 17 42 22.6 21 34 17 15 16
18 19 - 45 25.6 24 37 17 15 -
20 21 22 48 27.6 26 40 17 15 16
22 23 24 50 29.6 28 42 17 15 16
25 26 27 52 32.8 31 44 17 15 16
28 29 - 55 35.8 34 47 17 15 -
30 31 32 58 37.8 36 50 17 15 16
32 33 34 60 39.8 38 52 17 15 16
35 36 37 62 42.8 41 54 17 15 16
38 39 40 65 45.9 44 57 17 15 16
40 41 42 68 47.9 46 60 17 15 16
42 43 44 72 49.9 48 64 17 15 16
45 46 47 75 52.9 51 67 17 15 -
48 49 - 80 55.9 54 72 17 15 -
50 51 52 80 58.2 56 72 17 15 16
52 53 - 82 60.2 58 74 17 15 -
55 56 57 85 63.2 61 77 17 15 16
58 59 - 90 66.7 64 82 17 15 -
60 61 62 90 68.7 66 82 17 15 16
65 66 67 95 73.7 71 87 19 16.5 18
68 69 70 100 76.7 74 92 19 16.5 18
70 71 72 100 78.7 76 92 19 16.5 18
75 76 77 108 83.7 81 100 19 16.5 18
80 81 82 112 88.7 86 104 19 16.5 18
85 86 87 118 93.7 91 110 19 16.5 18
90 91 92 122 99.5 96 114 19 16.5 18
95 96 97 128 104.5 101 120 19 16.5 18
100 101 102 132 109.5 106 124 19 16.5 18

Dung sai tham khảo: l ±0.5, H10; l ±0.2, H8. Dữ liệu dùng để tham khảo kỹ thuật, cần đối chiếu mẫu phốt cũ và bản vẽ thiết bị trước khi đặt hàng.

5. Vật liệu phốt cơ khí H10 / H8

Nhóm vật liệu Lựa chọn thường gặp Gợi ý sử dụng
Seal face / Mặt chà Carbon graphite antimony impregnated (A), Carbon graphite resin impregnated (B) Phù hợp nước, hóa chất nhẹ, dầu bôi trơn và nhiều môi chất công nghiệp tương thích.
Seat / Mặt chà tĩnh Chọn theo yêu cầu và điều kiện vận hành Thiết kế seat tĩnh được lựa chọn theo môi chất, áp suất, nhiệt độ và cấu trúc buồng phốt.
Secondary seals NBR, EPDM, FKM, FFKM hoặc PTFE theo điều kiện Chọn theo môi chất, nhiệt độ, dầu, nước, hóa chất hoặc yêu cầu đặc biệt.
Spring Nhiều lò xo tĩnh Thiết kế tĩnh giúp giảm nhạy với sai lệch trục và phù hợp buồng phốt ngắn.
Metal parts Thép không gỉ / hợp kim theo yêu cầu Chọn theo môi trường ăn mòn và điều kiện vận hành thực tế.

6. Biến thể H8 và điểm khác với H10

H8 là biến thể có kích thước và mô tả tương tự H10. Điểm khác biệt đáng chú ý là drive collar và housing của item 1.2 được làm bằng tấm thép không gỉ dập sâu. Tùy theo thiết kế buồng phốt và điều kiện vận hành, kỹ thuật viên có thể chọn H10 hoặc H8 để đạt kích thước lắp đặt phù hợp.

Phiên bản Đặc điểm Ghi chú sử dụng
H10 Phiên bản tiêu chuẩn, single seal balanced, nhiều lò xo tĩnh. Phù hợp buồng phốt ngắn, process pumps, roller seal, bearing seal và bơm công nghiệp.
H8 Kích thước và mô tả tương tự H10, drive collar và housing item 1.2 làm từ tấm inox dập sâu. Dùng khi thiết kế thiết bị yêu cầu cấu trúc H8 hoặc cần thay thế đúng mẫu cũ.

7. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng H10 / H8

H10 - d1 - [1][2][3][4]
Trong đó: d1 là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là chi tiết kim loại.
Mã đặt hàng mẫu Đường kính trục Mặt chà Seat O-ring Diễn giải
H10-35-BQ1VGG 35 mm B Q1 FKM H10 size 35, Carbon graphite resin / Silicon carbide, O-ring FKM, dùng cho dầu bôi trơn hoặc môi chất tương thích.
H10-50-AQ1EGG 50 mm A Q1 EPDM H10 size 50, dùng cho nước, nước thải hoặc môi chất tương thích EPDM.
H8-60-BQ1VGG 60 mm B Q1 FKM H8 size 60, phiên bản drive collar và housing inox dập sâu, dùng theo thiết kế thiết bị.
H10-80-AQ1KGG 80 mm A Q1 FFKM H10 size 80, cấu hình cho môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ khắt khe hơn tùy điều kiện thực tế.
Lưu ý khi ghi mã: Với mã vật liệu có 2 ký tự như Q1, nên ghi rõ từng vị trí bằng dấu gạch chéo nếu cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ: H10-50-A/Q1/E/G/G. Khi thay thế H8, nên ghi rõ phiên bản H8 để tránh nhầm với H10.

8. Đặc điểm nổi bật của phốt cơ khí H10 / H8

  • Single seal, thiết kế cân bằng, phù hợp áp suất đến 25 bar.
  • Không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt.
  • Nhiều lò xo tĩnh, thiết kế nhỏ gọn và ổn định.
  • Chiều dài lắp đặt rất ngắn, phù hợp buồng phốt hạn chế không gian.
  • Ít nhạy với chất rắn trong môi chất.
  • Không làm hư trục nhờ O-ring chịu tải động.
  • Thiết kế tĩnh giúp giảm nhạy với sai lệch trục.
  • Có thể dùng cho roller seal, bearing seal và các ứng dụng seal chamber rất ngắn.
  • Cụm lắp đặt gọn, dễ lắp và dễ thay thế.

9. Ứng dụng của phốt cơ khí H10 / H8

  • Process industry – ngành công nghiệp quy trình.
  • Chemical industry – ngành hóa chất.
  • Water and waste water technology – xử lý nước và nước thải.
  • Lube oils – dầu bôi trơn.
  • Roller seal – cụm làm kín con lăn.
  • Bearing seal – cụm làm kín ổ trục.
  • Các buồng seal chamber có chiều dài lắp đặt rất ngắn.
  • Thiết bị quay cần phốt cơ khí nhỏ gọn, cân bằng và không phụ thuộc chiều quay.

10. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí H10 / H8 đúng kỹ thuật

Để chọn đúng phốt cơ khí H10 / H8, cần xác định chính xác đường kính trục d1, kiểu thiết bị, chiều dài lắp đặt, đường kính seat, kích thước buồng phốt, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring, môi chất, áp suất, nhiệt độ và tốc độ quay. Với dòng H10 / H8, chiều dài lắp đặt ngắn là yếu tố rất quan trọng nên cần đo kỹ l1, l1* và các kích thước liên quan.

Với dầu bôi trơn, roller seal hoặc bearing seal, cần kiểm tra khả năng tương thích của Carbon graphite và O-ring với dầu. Với nước thải hoặc hóa chất nhẹ, cần chọn seat và gioăng phù hợp để tránh ăn mòn, trương nở hoặc mòn mặt chà sớm.

Lưu ý kỹ thuật: Khi lắp H10 / H8, cần vệ sinh sạch trục và buồng phốt, kiểm tra đúng vị trí seat, không chạm tay bẩn vào mặt chà, siết đúng lực và tránh chạy khô nếu phốt yêu cầu bôi trơn bằng môi chất.

11. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Mechanical Seal

Sản phẩm / Danh mục Liên kết Gợi ý sử dụng
Mechanical Seal Danh mục phốt cơ khí Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm, máy nén, thiết bị quay và ứng dụng công nghiệp.
Phốt cơ khí H3B Phốt cơ khí H3B Dòng mechanical seal cho bơm dầu nặng, tar và môi chất nhớt cao.
Phốt cơ khí H12N Phốt cơ khí H12N Dòng balanced mechanical seal cho bơm hóa chất, nước nóng và nước thải.
Phốt cơ khí HRN Phốt cơ khí HRN Dòng balanced mechanical seal cho bơm giấy, nước thải và môi chất có cặn.
Phốt cơ khí HJ92N Phốt cơ khí HJ92N Dòng mechanical seal cho môi chất có cặn, bùn, nước thải và độ nhớt cao.
Mechanical Seal Faces Mặt chà phốt cơ khí Tham khảo mặt chà carbon, ceramic, silicon carbide, tungsten carbide cho các cụm phốt cơ khí.

12. Khi nào nên dùng phốt cơ khí H10 / H8?

Nên sử dụng phốt cơ khí H10 / H8 khi thiết bị có buồng phốt rất ngắn, không đủ không gian cho các dòng phốt cơ khí dài hơn. Dòng này phù hợp cho bơm công nghiệp, roller seal, bearing seal, dầu bôi trơn, nước, nước thải và các ứng dụng cần phốt nhỏ gọn, cân bằng, không phụ thuộc chiều quay.

Nếu môi chất có độ nhớt cao hoặc dầu nặng, có thể cân nhắc H3B. Nếu môi chất có cặn, bùn hoặc nước thải nặng, có thể dùng HJ92N, HRN, HA211 hoặc Pulace. Nếu hệ thống cần cartridge seal hoặc tiêu chuẩn API, nên xem xét H75VN, H75VK hoặc LB500.

13. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí H10 / H8

Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí H10 / H8, phớt bơm công nghiệp, roller seal, bearing seal, mechanical seal cho buồng phốt ngắn và các loại phốt cơ khí theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài H10 / H8, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như H3B, H12N, HRN, HJ92N, H75VN, H75VK, LB500, EK700, MG1, EA560 và cartridge seal theo yêu cầu kỹ thuật.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng chọn đúng phốt theo mẫu cũ, kích thước trục, chiều dài lắp đặt, môi chất, nhiệt độ, áp suất và model thiết bị. Việc chọn đúng phốt giúp giảm rò rỉ, hạn chế mòn mặt chà, bảo vệ trục và giảm thời gian dừng máy.

14. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí H10 / H8

Phốt cơ khí H10 / H8 dùng cho thiết bị nào?

H10 / H8 dùng cho máy bơm công nghiệp, roller seal, bearing seal, thiết bị xử lý nước, hóa chất, dầu bôi trơn và các buồng phốt có chiều dài lắp đặt rất ngắn.

H10 / H8 có phụ thuộc chiều quay không?

Không. H10 / H8 không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt và thay thế.

Phốt H10 / H8 chịu áp suất bao nhiêu?

Theo thông số tham khảo, H10 / H8 có thể làm việc đến khoảng 25 bar trong điều kiện phù hợp. Khi sử dụng thực tế cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, tốc độ và vật liệu.

H8 khác H10 ở điểm nào?

H8 có kích thước và mô tả tương tự H10, nhưng drive collar và housing của item 1.2 được làm bằng tấm thép không gỉ dập sâu. Khi thay thế nên kiểm tra đúng mẫu cũ để chọn H10 hoặc H8 phù hợp.

Mã đặt hàng H10 / H8 nên ghi như thế nào?

Có thể ghi theo cấu trúc H10 - đường kính trục - mã vật liệu. Ví dụ: H10-50-AQ1EGG hoặc viết rõ hơn là H10-50-A/Q1/E/G/G. Nếu dùng H8, cần ghi rõ H8 trong mã đặt hàng.

Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt cơ khí H10 / H8?

Nên cung cấp mẫu cũ, hình ảnh, đường kính trục, kích thước buồng phốt, chiều dài lắp đặt, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và model thiết bị nếu có.

15. Kết luận

Phốt cơ khí H10 / H8 là dòng mechanical seal balanced có chiều dài lắp đặt rất ngắn, phù hợp cho máy bơm công nghiệp, roller seal, bearing seal và các buồng phốt có không gian hạn chế. Với thiết kế nhiều lò xo tĩnh, không phụ thuộc chiều quay, không làm hư trục và dải trục 15–100 mm, H10 / H8 là lựa chọn hiệu quả cho nhiều hệ thống cần cụm làm kín nhỏ gọn và ổn định.

Nếu cần thay thế phốt cơ khí H10 / H8 hoặc cần tư vấn chọn mechanical seal theo mẫu cũ, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.

Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam

Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM

Hotline/Zalo: 0946 265 720

Email: info@sealtech.com.vn

Website: https://sealtech.vn/

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS