-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Cơ Khí H3B – Mechanical Seal Balanced Cho Bơm Dầu, Tar Và Môi Chất Nhớt Cao
Phốt cơ khí H3B là dòng mechanical seal dạng single seal, balanced, chuyên dùng cho máy bơm công nghiệp, bơm dầu khí, bơm quy trình, bơm dầu nặng, tar, heavy oils và các môi chất có độ nhớt cao. Dòng phốt này có thiết kế không phụ thuộc chiều quay, truyền mô-men tốt nhờ cơ cấu clutch drive giữa seal head và drive collar.
H3B phù hợp cho các hệ thống cần phốt cơ khí có khả năng làm việc ổn định với môi chất nhớt, nhiệt độ đến +160°C, áp suất đến 12 bar và hàm lượng chất rắn đến khoảng 7% trong điều kiện phù hợp. Với mặt chà và seat bằng Silicon carbide hoặc Tungsten carbide, H3B có khả năng chịu mài mòn tốt hơn trong nhiều môi trường công nghiệp nặng.
Mô tả ngắn: Phốt cơ khí H3B là mechanical seal balanced cho bơm dầu, tar, heavy oils và môi chất nhớt cao, size 24–105 mm, áp suất 12 bar, nhiệt độ đến +160°C.
1. Phốt cơ khí H3B là gì?
H3B mechanical seal là phốt cơ khí dùng để làm kín trục máy bơm trong các hệ thống có môi chất nhớt, dầu nặng hoặc môi chất công nghiệp cần khả năng truyền mô-men chắc chắn. Khi bơm hoạt động, mặt chà quay và seat tĩnh tiếp xúc với nhau để tạo vùng làm kín, giúp hạn chế rò rỉ môi chất dọc theo trục bơm.
Dòng H3B có thiết kế cân bằng, một cụm phốt đơn, không phụ thuộc chiều quay. Cơ cấu clutch drive giữa seal head và drive collar giúp truyền mô-men tốt, đặc biệt hữu ích khi bơm làm việc với môi chất có độ nhớt cao như tar, heavy oils hoặc dầu công nghiệp.
2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí H3B
| Item | Bộ phận | Chức năng |
|---|---|---|
| 1.1 | Seal face / Mặt chà quay | Tạo bề mặt làm kín chính, quay theo trục bơm. |
| 1.2, 3 | O-ring | Làm kín phụ giữa các chi tiết và tại vị trí seat. |
| 1.3 | Spring / Lò xo | Duy trì lực ép ổn định giữa mặt chà quay và seat tĩnh. |
| 1.4 | Drive collar | Truyền mô-men xoắn, liên kết với seal head qua cơ cấu clutch drive. |
| 1.5 | Set screw | Cố định cụm phốt trên trục máy bơm. |
| 2 | Seat / Mặt chà tĩnh | Cố định trong buồng phốt, tiếp xúc với seal face để tạo vùng làm kín. |
3. Thông số kỹ thuật phốt cơ khí H3B
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phốt cơ khí H3B / Mechanical seal H3B |
| Nhóm sản phẩm | Mechanical seals for pumps / Pusher seals |
| Kiểu seal | Single seal, balanced |
| Chiều quay | Không phụ thuộc chiều quay |
| Truyền mô-men | Clutch drive giữa seal head và drive collar |
| Đường kính trục d | 24 – 105 mm |
| Áp suất làm việc | p = 12 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +160°C, tùy vật liệu O-ring, mặt chà và môi chất |
| Vận tốc trượt | vg = 20 m/s |
| Độ nhớt môi chất | Đến khoảng 300 mPa·s |
| Hàm lượng chất rắn | Đến khoảng 7% trong điều kiện phù hợp |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ISO 3096 |
| Ứng dụng phù hợp | Process industry, oil and gas industry, high viscous media, tar, heavy oils và process pumps |
4. Bảng kích thước phốt cơ khí H3B hệ mét
Bảng dưới đây thể hiện các kích thước lắp đặt chính của phốt cơ khí H3B theo đường kính trục d. Khi chọn phốt thực tế, cần đối chiếu mẫu cũ, kích thước buồng phốt, vị trí seat, chiều dài lắp đặt và điều kiện vận hành.
| d | d1 | d2 | d3 | d4 | d5 | d6 | l | l1 | l2 | l3 | l4 | l5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 20 | 38 | 40 | 29 | 35 | 3 | 62 | 49 | 13 | 42 | 5 | 2 |
| 26 | 22 | 40 | 42 | 31 | 37 | 3 | 62 | 49 | 13 | 42 | 5 | 2 |
| 28 | 24 | 42 | 44 | 33 | 39 | 3 | 64 | 51 | 13 | 44 | 5 | 2 |
| 30 | 25 | 44 | 46 | 34 | 40 | 3 | 64 | 51 | 13 | 44 | 5 | 2 |
| 33 | 28 | 47 | 49 | 37 | 43 | 3 | 64 | 51 | 13 | 44 | 5 | 2 |
| 35 | 30 | 49 | 51 | 39 | 45 | 3 | 68 | 55 | 13 | 48 | 5 | 2 |
| 38 | 33 | 54 | 58 | 42 | 48 | 3 | 71 | 58 | 13 | 51 | 5 | 2 |
| 40 | 35 | 56 | 60 | 44 | 50 | 3 | 73 | 60 | 13 | 53 | 5 | 2 |
| 43 | 38 | 59 | 63 | 50 | 56 | 4 | 76 | 61 | 15 | 53 | 5 | 2 |
| 45 | 40 | 61 | 65 | 52 | 58 | 4 | 76 | 61 | 15 | 53 | 5 | 2 |
| 48 | 43 | 64 | 68 | 55 | 61 | 4 | 76 | 61 | 15 | 53 | 5 | 2 |
| 50 | 45 | 66 | 70 | 57 | 63 | 4 | 80 | 65 | 15 | 57 | 5 | 2 |
| 53 | 48 | 69 | 73 | 60 | 66 | 4 | 80 | 65 | 15 | 57 | 5 | 2 |
| 55 | 50 | 71 | 75 | 62 | 68 | 4 | 82 | 65 | 17 | 57 | 5 | 2 |
| 58 | 53 | 76 | 83 | 65 | 71 | 4 | 84 | 68 | 16 | 59 | 5 | 2 |
| 60 | 55 | 78 | 85 | 67 | 73 | 4 | 84 | 68 | 16 | 59 | 5 | 2 |
| 63 | 58 | 81 | 88 | 70 | 79 | 4 | 84 | 68 | 16 | 59 | 7 | 2.5 |
| 65 | 60 | 84 | 90 | 72 | 81 | 4 | 88 | 72 | 16 | 63 | 7 | 2.5 |
| 68 | 63 | 87 | 93 | 75 | 84 | 4 | 88 | 72 | 16 | 63 | 7 | 2.5 |
| 70 | 65 | 90 | 95 | 77 | 86 | 4 | 89 | 73 | 16 | 64 | 7 | 2.5 |
| 75 | 70 | 95 | 104 | 83 | 92 | 4 | 94 | 75 | 19 | 66 | 7 | 2.5 |
| 80 | 75 | 100 | 109 | 88 | 97 | 4 | 94 | 75 | 19 | 66 | 7 | 2.5 |
| 85 | 80 | 107 | 114 | 96 | 105 | 4 | 100 | 81 | 19 | 72 | 7 | 2.5 |
| 90 | 85 | 112 | 119 | 101 | 110 | 4 | 100 | 82 | 18 | 72 | 7 | 2.5 |
| 95 | 90 | 119 | 124 | 106 | 115 | 4 | 105 | 87 | 18 | 77 | 7 | 2.5 |
| 100 | 95 | 124 | 129 | 111 | 120 | 4 | 105 | 87 | 18 | 77 | 7 | 2.5 |
| 105 | 100 | 129 | 134 | 116 | 125 | 4 | 105 | 87 | 18 | 77 | 7 | 2.5 |
Đơn vị: mm. Dữ liệu dùng để tham khảo kỹ thuật, cần kiểm tra lại với mẫu phốt cũ và bản vẽ bơm trước khi đặt hàng.
5. Vật liệu phốt cơ khí H3B
| Nhóm vật liệu | Lựa chọn thường gặp | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Seal face và seat | Silicon carbide (Q1), Tungsten carbide (U7) | Silicon carbide phù hợp nhiều môi chất công nghiệp; Tungsten carbide dùng khi cần chịu mài mòn và va đập tốt hơn. |
| Secondary seals | FKM (V) | Phù hợp dầu, hydrocarbon, tar, heavy oils và nhiều môi chất công nghiệp tương thích FKM. |
| Metal parts | CrNiMo steel (G) | Thép không gỉ hợp kim dùng cho chi tiết kim loại trong cụm phốt. |
6. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng H3B
H3B - d - [1][2][3][4]
Trong đó: d là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là chi tiết kim loại.
Trong đó: d là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là chi tiết kim loại.
| Mã đặt hàng mẫu | Đường kính trục | Mặt chà | Seat | O-ring | Diễn giải |
|---|---|---|---|---|---|
| H3B-40-Q1Q1VG | 40 mm | Q1 | Q1 | FKM | H3B size 40, Silicon carbide / Silicon carbide, O-ring FKM, kim loại CrNiMo steel. |
| H3B-50-Q1Q1VG | 50 mm | Q1 | Q1 | FKM | H3B size 50, phù hợp dầu nặng, tar và môi chất nhớt cao trong điều kiện phù hợp. |
| H3B-65-U7Q1VG | 65 mm | U7 | Q1 | FKM | H3B size 65, mặt chà Tungsten carbide / Silicon carbide cho môi trường cần chịu mài mòn cao hơn. |
| H3B-80-U7U7VG | 80 mm | U7 | U7 | FKM | H3B size 80, Tungsten carbide / Tungsten carbide cho môi chất nặng hoặc điều kiện vận hành khắt khe hơn. |
Lưu ý khi ghi mã: Với mã vật liệu có 2 ký tự như Q1 hoặc U7, nên ghi rõ từng vị trí bằng dấu gạch chéo nếu cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ: H3B-50-Q1/Q1/V/G.
7. Đặc điểm nổi bật của phốt cơ khí H3B
- Single seal, thiết kế cân bằng, phù hợp áp suất đến 12 bar.
- Không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt.
- Truyền mô-men tốt nhờ clutch drive giữa seal head và drive collar.
- Phù hợp môi chất độ nhớt cao như tar, heavy oils và dầu nặng.
- Mặt chà Silicon carbide hoặc Tungsten carbide giúp tăng khả năng chịu mài mòn.
- O-ring FKM phù hợp nhiều môi chất dầu và hydrocarbon trong điều kiện tương thích.
- Phù hợp process pumps, oil and gas industry và bơm quy trình công nghiệp.
8. Ứng dụng của phốt cơ khí H3B
- Process industry – ngành công nghiệp quy trình.
- Oil and gas industry – dầu khí.
- High viscous media – môi chất độ nhớt cao.
- Tar, heavy oils và dầu công nghiệp nặng.
- Process pumps – bơm quy trình.
- Hệ thống cần phốt cơ khí có truyền mô-men chắc chắn và chịu mài mòn tốt.
9. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí H3B đúng kỹ thuật
Để chọn đúng phốt cơ khí H3B, cần xác định chính xác đường kính trục d, kích thước buồng phốt, chiều dài lắp đặt, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay, độ nhớt và hàm lượng chất rắn. Với môi chất nhớt cao, cần kiểm tra khả năng bôi trơn mặt chà và điều kiện làm mát trong buồng phốt.
Với dầu nặng, tar hoặc hydrocarbon nhớt, cần kiểm tra khả năng tương thích của FKM và vật liệu mặt chà. Nếu môi chất có tính mài mòn hoặc chứa hạt, có thể cân nhắc Tungsten carbide thay cho Silicon carbide tùy điều kiện thực tế.
Lưu ý kỹ thuật: Khi lắp H3B, cần vệ sinh sạch trục và buồng phốt, kiểm tra đúng vị trí drive collar, không chạm tay bẩn vào mặt chà, siết set screw đúng lực và không chạy khô nếu buồng phốt chưa có môi chất.
10. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Mechanical Seal
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Danh mục phốt cơ khí | Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm, máy nén, thiết bị quay và ứng dụng công nghiệp. |
| Phốt cơ khí H12N | Phốt cơ khí H12N | Dòng balanced mechanical seal cho bơm hóa chất, nước nóng và nước thải. |
| Phốt cơ khí HJ92N | Phốt cơ khí HJ92N | Dòng mechanical seal cho môi chất có cặn, bùn, nước thải và độ nhớt cao. |
| Phốt cơ khí HRN | Phốt cơ khí HRN | Dòng balanced mechanical seal cho bơm giấy, nước thải và môi chất có cặn. |
| Phốt cơ khí EK700 | Phốt cơ khí EK700 | Dòng balanced mechanical seal cho bơm hóa chất, dầu nhẹ và process pumps. |
| Mechanical Seal Faces | Mặt chà phốt cơ khí | Tham khảo mặt chà carbon, ceramic, silicon carbide, tungsten carbide cho các cụm phốt cơ khí. |
11. Khi nào nên dùng phốt cơ khí H3B?
Nên sử dụng phốt cơ khí H3B khi máy bơm làm việc với dầu nặng, tar, heavy oils, hydrocarbon nhớt hoặc môi chất có độ nhớt cao cần truyền mô-men chắc chắn. H3B phù hợp cho hệ thống cần phốt single seal cân bằng, không phụ thuộc chiều quay và có mặt chà chịu mài mòn tốt.
Với môi chất có cặn nhiều, bùn hoặc nước thải nặng, có thể cân nhắc thêm HJ92N, HRN, HA211 hoặc Pulace. Với hệ thống dầu khí, lọc dầu hoặc hóa dầu yêu cầu cartridge seal/API, có thể chọn H75VN, H75VK hoặc các dòng cartridge mechanical seal phù hợp.
12. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí H3B
Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí H3B, phớt bơm dầu nặng, phớt bơm tar, phớt bơm môi chất nhớt cao, balanced mechanical seal và các loại phốt cơ khí theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài H3B, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như H12N, HJ92N, HRN, Pulace, H75VN, H75VK, LB500, EK700, M7N, M74-D, MG1, EA560 và cartridge seal theo yêu cầu kỹ thuật.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng chọn đúng phốt theo mẫu cũ, kích thước trục, môi chất, độ nhớt, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ, áp suất và model máy bơm. Việc chọn đúng phốt giúp giảm rò rỉ, hạn chế cháy mặt chà, bảo vệ trục bơm và giảm thời gian dừng máy.
13. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí H3B
Phốt cơ khí H3B dùng cho thiết bị nào?
H3B dùng cho máy bơm dầu, bơm tar, bơm heavy oils, bơm hydrocarbon nhớt, process pumps và các hệ thống bơm công nghiệp cần truyền mô-men tốt.
H3B có phụ thuộc chiều quay không?
H3B không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt và thay thế cho nhiều dòng máy bơm công nghiệp.
Phốt H3B chịu áp suất bao nhiêu?
Theo thông số tham khảo, H3B có thể làm việc đến khoảng 12 bar trong điều kiện phù hợp. Khi sử dụng thực tế cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, tốc độ và vật liệu.
H3B có dùng được cho dầu nặng không?
Có. H3B được khuyến nghị cho môi chất độ nhớt cao như tar, heavy oils và dầu công nghiệp nặng, tùy điều kiện vận hành thực tế.
Mã đặt hàng H3B nên ghi như thế nào?
Có thể ghi theo cấu trúc H3B - đường kính trục - mã vật liệu. Ví dụ: H3B-50-Q1Q1VG hoặc viết rõ hơn là H3B-50-Q1/Q1/V/G.
Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt cơ khí H3B?
Nên cung cấp mẫu cũ, hình ảnh, đường kính trục, kích thước buồng phốt, chiều dài lắp đặt, vật liệu, môi chất bơm, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và model máy bơm nếu có.
14. Kết luận
Phốt cơ khí H3B là dòng mechanical seal balanced phù hợp cho bơm dầu nặng, tar, heavy oils, hydrocarbon nhớt và process pumps. Với thiết kế single seal, không phụ thuộc chiều quay, truyền mô-men tốt bằng clutch drive và vật liệu mặt chà Silicon carbide hoặc Tungsten carbide, H3B là lựa chọn hiệu quả cho nhiều hệ thống bơm công nghiệp làm việc với môi chất nhớt cao.
Nếu cần thay thế phốt cơ khí H3B hoặc cần tư vấn chọn mechanical seal theo mẫu cũ, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/






