-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Cơ Khí Pulace – Mechanical Seal Balanced Cho Bơm Bùn, Bột Giấy Và Môi Chất Đặc
Phốt cơ khí Pulace là dòng mechanical seal dạng single seal, balanced, chuyên dùng cho máy bơm làm việc với môi chất có độ nhớt cao, bùn loãng, bùn đặc, nước trắng, nước xanh, dung dịch hóa chất, dung dịch kiềm, nước đen cô đặc, bột giấy và các ứng dụng cần khả năng làm kín ổn định trong môi trường có hàm lượng chất rắn cao.
Pulace có thiết kế nhiều lò xo tĩnh, không phụ thuộc chiều quay, trong đó lò xo và chốt không tiếp xúc trực tiếp với môi chất. Thiết kế này giúp hạn chế bám bẩn, giảm nguy cơ tắc nghẽn cụm lò xo và phù hợp với các ứng dụng có môi chất khó hơn nước sạch. Sản phẩm có thể vận hành ở áp suất đến 10 bar, nhiệt độ đến +200°C, độ nhớt đến 100 Pa·s và hàm lượng chất rắn đến 20% trong điều kiện phù hợp.
Mô tả ngắn: Phốt cơ khí Pulace là mechanical seal balanced cho bơm bột giấy, bơm bùn và môi chất độ nhớt cao, size 20–100 mm, áp suất 10 bar, chất rắn đến 20%.
1. Phốt cơ khí Pulace là gì?
Pulace mechanical seal là phốt cơ khí cân bằng dùng để làm kín trục máy bơm trong các hệ thống có môi chất đặc, nhớt hoặc chứa chất rắn. Khi máy bơm vận hành, mặt chà quay và seat tĩnh tiếp xúc với nhau để tạo vùng làm kín, giúp hạn chế rò rỉ môi chất ra ngoài buồng bơm.
Điểm mạnh của Pulace nằm ở thiết kế lò xo tĩnh không tiếp xúc với môi chất, giúp giảm nguy cơ kẹt lò xo khi làm việc với bùn, huyền phù, nước đen cô đặc hoặc môi chất nhiều cặn. Ngoài ra, seat tĩnh và mặt chà có thể thay thế, giúp quá trình bảo trì thuận tiện hơn trong nhà máy giấy, đường, hóa chất và xử lý bùn.
2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí Pulace
| Item | Bộ phận | Chức năng |
|---|---|---|
| 1.1 | Seal face / Mặt chà | Tạo bề mặt làm kín chính, làm việc trực tiếp với seat. |
| 1.2, 1.4, 1.7, 2.2, 4, 5 | O-ring | Làm kín phụ giữa các chi tiết trong cụm phốt và tại vị trí lắp seat. |
| 1.3 | Retainer | Giữ và định vị cụm mặt chà trong quá trình vận hành. |
| 1.5 | Adapter | Liên kết và hỗ trợ định vị cụm phốt trong buồng làm kín. |
| 1.6 | Spring / Lò xo | Duy trì lực ép ổn định giữa các bề mặt làm kín. |
| 1.8 | Drive screw | Hỗ trợ truyền động và cố định cụm phốt. |
| 2.1 | Seat / Mặt chà tĩnh | Cố định trong buồng phốt, tiếp xúc với mặt chà để tạo vùng làm kín. |
| 2.3 | Retainer | Giữ seat và các chi tiết liên quan ổn định trong quá trình làm việc. |
| 3 | Drive collar | Truyền chuyển động quay và định vị cụm phốt trên trục. |
| 6 | Set screw | Cố định cụm phốt lên trục máy bơm. |
3. Thông số kỹ thuật phốt cơ khí Pulace
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phốt cơ khí Pulace / Mechanical seal Pulace |
| Nhóm sản phẩm | Mechanical seals for pumps / Pusher seals |
| Kiểu seal | Single seal, balanced |
| Chiều quay | Không phụ thuộc chiều quay |
| Kết cấu lò xo | Nhiều lò xo tĩnh; lò xo và chốt không tiếp xúc với môi chất |
| Đường kính trục d | 20 – 100 mm |
| Áp suất làm việc | p = 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +200°C, tùy vật liệu O-ring, mặt chà và môi chất |
| Vận tốc trượt | vg = 20 m/s |
| Độ nhớt môi chất | Đến khoảng 100 Pa·s |
| Hàm lượng chất rắn | Đến khoảng 20% trong điều kiện phù hợp |
| Vật liệu tiêu chuẩn | Seal face & seat: Silicon carbide Q1; Metal parts: 1.4401; Secondary seals: EPDM |
| Ứng dụng phù hợp | Ngành đường, giấy, bơm bùn, bơm huyền phù, nước đen cô đặc, chất lỏng nhớt cao, bơm bột giấy, bơm bùn thô, dairy products |
4. Bảng kích thước phốt cơ khí Pulace hệ mét
Bảng dưới đây thể hiện các kích thước lắp đặt chính của phốt cơ khí Pulace theo đường kính trục d. Khi chọn phốt thực tế, cần đối chiếu thêm mẫu cũ, bản vẽ bơm, kích thước buồng phốt, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring và điều kiện vận hành.
| d | d1 | d2 | d3 | l | l1 |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 46 | 51 | 57 | 71 | 34 |
| 25 | 51 | 58 | 64 | 71 | 34 |
| 30 | 56 | 63 | 69 | 71 | 34 |
| 35 | 62 | 68 | 74 | 75 | 37 |
| 40 | 69 | 76 | 82 | 80 | 38 |
| 45 | 78 | 83 | 89 | 80 | 38 |
| 50 | 78 | 86 | 92 | 80 | 38 |
| 55 | 86 | 92 | 98 | 80 | 38 |
| 60 | 91 | 98 | 104 | 78 | 37 |
| 65 | 97 | 102 | 108 | 81 | 38 |
| 70 | 102 | 109 | 115 | 80 | 38 |
| 75 | 107 | 114 | 120 | 82 | 39 |
| 80 | 112 | 119 | 125 | 82 | 40 |
| 85 | 118 | 124 | 130 | 85 | 40 |
| 90 | 128 | 137 | 143 | 85 | 42 |
| 95 | 128 | 137 | 143 | 85 | 42 |
| 100 | 135 | 144 | 150 | 85 | 42 |
Đơn vị: mm. Cần kiểm tra lại kích thước theo mẫu phốt cũ, bản vẽ lắp đặt và buồng phốt thực tế trước khi đặt hàng.
5. Vật liệu phốt cơ khí Pulace
Pulace thường làm việc trong môi trường có cặn, huyền phù, bùn hoặc chất lỏng nhớt cao nên vật liệu mặt chà cần có khả năng chịu mài mòn tốt. Cấu hình vật liệu cần được chọn theo môi chất, nhiệt độ, độ pH, hàm lượng chất rắn và điều kiện vận hành của máy bơm.
| Nhóm vật liệu | Lựa chọn thường gặp | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Seal face / Mặt chà quay | Silicon carbide (Q1), Tungsten carbide (U7) | Silicon carbide phù hợp môi chất bùn, huyền phù và nhiều môi trường mài mòn; Tungsten carbide dùng khi cần độ bền va đập và chịu mài mòn cao hơn. |
| Seat / Mặt chà tĩnh | Silicon carbide (Q1) | Kết hợp SiC/SiC giúp tăng khả năng chịu mài mòn trong môi trường có chất rắn. |
| Secondary seals | EPDM (E) | Phù hợp nước, bùn nước, dung dịch kiềm và một số môi chất công nghiệp tương thích EPDM. |
| Metal parts | 1.4401 (G) | Thép không gỉ dùng cho chi tiết kim loại trong cụm phốt, phù hợp nhiều môi trường công nghiệp. |
6. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng Pulace
Khi đặt phốt cơ khí Pulace, nên ghi rõ mã phốt, đường kính trục và mã vật liệu theo từng vị trí. Cách ghi này giúp tránh nhầm lẫn giữa vật liệu mặt chà, seat, O-ring và chi tiết kim loại.
Pulace - d - [1][2][3][4]
Trong đó: d là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là chi tiết kim loại.
Trong đó: d là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là chi tiết kim loại.
| Mã đặt hàng mẫu | Đường kính trục | Mặt chà | Seat | O-ring | Diễn giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Pulace-40-Q1Q1EG | 40 mm | Q1 | Q1 | EPDM | Pulace size 40, mặt chà Silicon carbide / Silicon carbide, O-ring EPDM, kim loại 1.4401. |
| Pulace-50-Q1Q1EG | 50 mm | Q1 | Q1 | EPDM | Pulace size 50, dùng cho bơm bột giấy, bơm bùn, nước đen hoặc môi chất có cặn trong điều kiện phù hợp. |
| Pulace-65-Q1Q1EG | 65 mm | Q1 | Q1 | EPDM | Pulace size 65, phù hợp dung dịch kiềm, bùn loãng, bùn đặc và môi chất nhớt cao tương thích EPDM. |
| Pulace-80-U7Q1EG | 80 mm | U7 | Q1 | EPDM | Pulace size 80, mặt chà Tungsten carbide / Silicon carbide, dùng khi cần khả năng chịu mài mòn và va đập cao hơn. |
Lưu ý khi ghi mã: Với mã vật liệu có 2 ký tự như Q1 hoặc U7, nên ghi rõ từng vị trí bằng dấu gạch chéo nếu cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ: Pulace-50-Q1/Q1/E/G.
7. Đặc điểm nổi bật của phốt cơ khí Pulace
- Single seal, thiết kế cân bằng, phù hợp môi chất nhớt và có cặn.
- Không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt và thay thế.
- Nhiều lò xo tĩnh, lò xo và chốt không tiếp xúc trực tiếp với môi chất.
- Seat tĩnh và mặt chà có thể thay thế, thuận tiện cho bảo trì.
- Có thể dùng cho áp suất dương và áp suất âm trong điều kiện phù hợp.
- Có thể vận hành trong môi trường chân không mà không cần khóa seat bổ sung.
- Phù hợp môi chất có độ nhớt cao và hàm lượng chất rắn đến 20%.
- Mặt chà Silicon carbide giúp tăng khả năng chịu mài mòn trong môi trường bùn, huyền phù và bột giấy.
8. Ứng dụng của phốt cơ khí Pulace
Phốt cơ khí Pulace được thiết kế cho các hệ thống bơm có môi chất khó, đặc biệt là ngành giấy, ngành đường, bơm bùn, bơm nước đen, bơm huyền phù và các ứng dụng có độ nhớt cao. Khi môi chất dễ bám cặn hoặc có chất rắn, thiết kế lò xo tĩnh không tiếp xúc với môi chất giúp Pulace hoạt động ổn định hơn so với nhiều dòng phốt thông thường.
- Ngành đường và sugar industry.
- Ngành giấy, bột giấy và pulp and paper industry.
- Nước xanh, nước trắng và nước đen cô đặc.
- Bơm huyền phù, pulp suspensions và pulp pumps.
- Dung dịch hóa chất, dung dịch kiềm và slurries.
- Chất lỏng có độ nhớt cao.
- Bơm bùn thô, raw sludge pumps và thick juice pumps.
- Hệ thống vận chuyển và đóng chai sản phẩm sữa trong điều kiện vật liệu phù hợp.
9. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí Pulace đúng kỹ thuật
Để chọn đúng phốt cơ khí Pulace, cần xác định chính xác đường kính trục d, đường kính buồng phốt, chiều dài lắp đặt, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring, độ nhớt môi chất, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ, áp suất và tốc độ quay của máy bơm. Không nên chọn Pulace chỉ theo hình ảnh bên ngoài vì các dòng phốt cho bơm bùn hoặc bột giấy có thể giống nhau nhưng khác kích thước, vật liệu và cơ cấu lắp đặt.
Với môi chất có hạt rắn hoặc sợi giấy, nên ưu tiên mặt chà Silicon carbide hoặc Tungsten carbide tùy mức độ mài mòn. Với dung dịch kiềm, nước bùn hoặc môi chất nước, EPDM thường là lựa chọn phù hợp nếu tương thích hóa chất. Với môi chất dầu hoặc hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra lại vật liệu O-ring trước khi sử dụng.
Lưu ý kỹ thuật: Khi lắp Pulace, cần vệ sinh sạch trục và buồng phốt, kiểm tra đúng vị trí drive collar, không chạm tay bẩn vào mặt chà, siết set screw đúng lực và không chạy khô nếu buồng phốt chưa có môi chất.
10. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Mechanical Seal
Để khách hàng dễ so sánh và chọn đúng dòng phốt cơ khí, Sealtech Vietnam khuyến nghị xem thêm các sản phẩm cùng nhóm dưới đây:
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Danh mục phốt cơ khí | Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm, máy nén, thiết bị quay và ứng dụng công nghiệp. |
| Phốt cơ khí HA211 | Phốt cơ khí HA211 | Dòng mechanical seal cho bơm bột giấy, nước thải và môi chất độ nhớt cao. |
| Phốt cơ khí EK700 | Phốt cơ khí EK700 | Dòng balanced mechanical seal cho bơm hóa chất, dầu nhẹ và process pumps. |
| Phốt cơ khí LB500 | Phốt cơ khí LB500 | Dòng mechanical seal balanced theo API 682 cho bơm công nghiệp. |
| Phốt cơ khí H7N | Phốt cơ khí H7N | Dòng pusher seal cân bằng cho bơm công nghiệp, dầu khí, hóa chất và nước nóng. |
| Mechanical Seal Faces | Mặt chà phốt cơ khí | Tham khảo mặt chà carbon, ceramic, silicon carbide, tungsten carbide cho các cụm phốt cơ khí. |
11. Khi nào nên dùng phốt cơ khí Pulace?
Nên sử dụng phốt cơ khí Pulace khi máy bơm làm việc với môi chất nhớt cao, bùn, huyền phù, nước đen, bột giấy, dung dịch kiềm hoặc chất lỏng có hàm lượng rắn cao. Đây là dòng phốt phù hợp cho hệ thống cần hạn chế tắc nghẽn lò xo, cần mặt chà chịu mài mòn và cần khả năng làm kín ổn định trong môi trường khó.
Với bơm nước sạch hoặc môi chất ít cặn, có thể cân nhắc các dòng phốt phổ thông hơn như MG1, EA560, M2N hoặc M3N để tối ưu chi phí. Với môi chất độc hại, dễ bay hơi hoặc yêu cầu an toàn cao, có thể cần phốt kép hoặc cartridge seal theo điều kiện vận hành thực tế.
12. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí Pulace
Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí Pulace, phớt bơm bột giấy, phớt bơm bùn, mechanical seal cho môi chất độ nhớt cao và các loại phốt cơ khí theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài Pulace, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như HA211, EK700, LB500, H7N, H74-D, M7N, M74-D, MG1, EA560, ED560, cartridge seal, metal bellows seal và split seal theo yêu cầu kỹ thuật.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng chọn đúng phốt theo mẫu cũ, kích thước trục, kiểu seat, môi chất, độ nhớt, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ, áp suất và model máy bơm. Việc chọn đúng phốt giúp giảm rò rỉ, hạn chế cháy mặt chà, bảo vệ trục bơm và giảm thời gian dừng máy.
13. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí Pulace
Phốt cơ khí Pulace dùng cho thiết bị nào?
Pulace dùng cho máy bơm bột giấy, bơm bùn, bơm nước đen, bơm huyền phù, bơm dung dịch kiềm, bơm chất lỏng nhớt cao, thick juice pumps và process pumps trong điều kiện phù hợp.
Pulace có phụ thuộc chiều quay không?
Pulace không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt cho nhiều dòng máy bơm công nghiệp khác nhau.
Phốt Pulace chịu áp suất bao nhiêu?
Theo thông số tham khảo, Pulace có thể làm việc đến khoảng 10 bar trong điều kiện phù hợp. Khi sử dụng thực tế cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, tốc độ, độ nhớt và vật liệu.
Pulace có dùng được cho môi chất nhiều chất rắn không?
Có. Pulace được thiết kế cho môi chất có hàm lượng chất rắn đến khoảng 20% trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên cần kiểm tra kích thước hạt, độ mài mòn, tốc độ quay và vật liệu mặt chà trước khi sử dụng.
Mã đặt hàng Pulace nên ghi như thế nào?
Có thể ghi theo cấu trúc Pulace - đường kính trục - mã vật liệu. Ví dụ: Pulace-50-Q1Q1EG hoặc viết rõ hơn là Pulace-50-Q1/Q1/E/G.
Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt cơ khí Pulace?
Nên cung cấp mẫu cũ, hình ảnh, đường kính trục, đường kính buồng phốt, chiều dài lắp đặt, vật liệu, môi chất bơm, độ nhớt, hàm lượng chất rắn, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và model máy bơm nếu có.
14. Kết luận
Phốt cơ khí Pulace là dòng mechanical seal balanced phù hợp cho bơm bột giấy, bơm bùn, môi chất độ nhớt cao và các ứng dụng có hàm lượng chất rắn lớn. Với thiết kế lò xo tĩnh không tiếp xúc với môi chất, mặt chà Silicon carbide và khả năng làm việc với chất rắn đến 20%, Pulace là lựa chọn hiệu quả cho những hệ thống cần làm kín ổn định trong môi trường khó.
Nếu cần thay thế phốt cơ khí Pulace hoặc cần tư vấn chọn mechanical seal theo mẫu cũ, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/






