Nhà sản xuất

Phốt cơ khí H75VN

Mã sản phẩm: Mechanical seal H75VN
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Sealtech Vietnam chuyên cung cấp các loại phốt cơ khí Mechanical seals: John Crane, Eagle Burgmann, Roten, FlowServe, US seal, Vulcan seal, AES seal…và các loại phốt bơm, phốt máy nén theo bản vẽ.

Phốt Cơ Khí H75VN – Cartridge Mechanical Seal Theo API 682 Cho Máy Bơm Công Nghiệp

Phốt cơ khí H75VN là dòng cartridge mechanical seal dạng single seal, được thiết kế theo định hướng API 682 / ISO 21049, chuyên dùng cho máy bơm công nghiệp, bơm quy trình, bơm dầu khí, bơm lọc dầu, bơm hóa dầu, bơm nước nóng, hydrocarbon nhẹ và các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao.

Khác với phốt rời thông thường, H75VN được lắp sẵn dạng cartridge unit nên giúp giảm sai sót khi lắp đặt, hạn chế lệch chiều dài làm việc và thuận tiện cho bảo trì thay thế. Dòng phốt này có thiết kế nhiều lò xo quay, không phụ thuộc chiều quay, có thể dùng trong các ứng dụng theo API Category 2 và 3, Type A, Arrangement 1.

Mô tả ngắn: Phốt cơ khí H75VN là cartridge mechanical seal single seal theo API 682 / ISO 21049, dùng cho trục 20–110 mm, áp suất 40 bar, nhiệt độ đến +220°C, phù hợp bơm dầu khí, lọc dầu, hóa dầu và process pumps.

1. Phốt cơ khí H75VN là gì?

H75VN mechanical seal là phốt cơ khí dạng cartridge, nghĩa là cụm phốt đã được lắp sẵn gồm mặt chà, seat, sleeve, housing, lò xo, vòng đệm, set ring và các chi tiết phụ trợ. Khi thay thế, kỹ thuật viên chỉ cần lắp cụm cartridge vào trục và buồng phốt theo đúng hướng dẫn, giúp giảm rủi ro sai chiều dài lắp đặt so với phốt rời.

H75VN được dùng cho các hệ thống bơm cần độ an toàn và độ ổn định cao, đặc biệt trong ngành dầu khí, lọc dầu, hóa dầu, nhà máy điện, nước nóng, hydrocarbon nhẹ và bơm công nghiệp theo tiêu chuẩn API 610 / ISO 13709. Với thiết kế cartridge, sản phẩm phù hợp cho cả thay thế mới và retrofit trên nhiều thiết bị hiện hữu.

2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí H75VN

Item Bộ phận Chức năng
1.1.1 Seal face / Mặt chà quay Tạo bề mặt làm kín chính, quay theo trục bơm.
1.1.2 Drive collar Truyền chuyển động quay và định vị cụm phốt.
1.1.3 Thrust ring Truyền lực ép và giữ ổn định cụm mặt chà.
1.1.4, 1.3 O-ring Làm kín phụ giữa các chi tiết trong cụm cartridge seal.
1.1.5 Sleeve Bảo vệ trục và tạo bề mặt lắp cho cụm phốt.
1.1.6 Spring / Lò xo Duy trì lực ép ổn định giữa mặt chà quay và seat tĩnh.
1.1.7, 13 Set screw Cố định cụm cartridge seal trên trục.
1.2 Seat / Mặt chà tĩnh Cố định trong housing, tiếp xúc với seal face để tạo vùng làm kín.
2 Shaft sleeve Ống lót trục, bảo vệ trục bơm và hỗ trợ lắp cartridge seal.
4 Housing Thân cụm cartridge, giữ seat, cổng flush/quench và các chi tiết lắp.
5 Insert Chi tiết chèn, hỗ trợ định vị và làm kín trong cụm cartridge.
7 Throttle ring Giúp kiểm soát dòng phụ trợ hoặc vùng áp suất trong cụm phốt.
9 Washer Vòng đệm hỗ trợ lắp ráp và phân bố lực siết.
10 Assembly fixture Chi tiết định vị khi lắp đặt, giúp giữ đúng chiều dài cartridge.
11 Hexagon bolt Bu lông lục giác dùng để cố định cụm phốt.
12 Set ring Vòng chặn / vòng định vị trong cụm cartridge.

3. Thông số kỹ thuật phốt cơ khí H75VN

Hạng mục Thông tin kỹ thuật
Tên sản phẩm Phốt cơ khí H75VN / Cartridge Mechanical Seal H75VN
Nhóm sản phẩm Mechanical seals for pumps / Pusher seals
Kiểu seal Single seal, cartridge unit
Thiết kế API 682 / ISO 21049, Category 2 và 3, Type A, Arrangement 1
Chiều quay Không phụ thuộc chiều quay
Kết cấu lò xo Nhiều lò xo quay / rotating multiple springs
Đường kính trục d 20 – 110 mm; các size khác theo yêu cầu
Áp suất làm việc p1 = 40 bar
Nhiệt độ làm việc -40°C đến +220°C, tùy vật liệu O-ring, mặt chà và môi chất
Vận tốc trượt vg = 23 m/s
Dịch chuyển dọc trục ±2.0 đến ±4.0 mm, tùy đường kính và tình trạng lắp đặt
Tiêu chuẩn tham khảo API 682 / ISO 21049; phù hợp ứng dụng API 610 / ISO 13709 pumps
Ứng dụng phù hợp Dầu khí, lọc dầu, hóa dầu, nhà máy điện, nước nóng, hydrocarbon nhẹ và process pumps

4. Bảng kích thước phốt cơ khí H75VN hệ mét

Bảng dưới đây thể hiện các kích thước lắp đặt chính của phốt cơ khí H75VN. Khi chọn phốt thực tế, cần đối chiếu thêm bản vẽ bơm, tiêu chuẩn API, kích thước buồng phốt, cổng flush/quench, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring và điều kiện vận hành.

API / d1 API / d2 API / d3 API / d4 d5 d6 l4 l5 l(6) l7 l11 Overall length
20 70 105 85 50 138 95 94 1 76 6 100
30 80 115 95 62 148 100.5 98 2.5 77 6 104
40 90 125 105 72 158 105.5 98.5 7 77.5 6 125
50 100 140 115 86 168 111.5 99.5 12 78.5 6 140
60 120 160 135 99 188 120.5 102 18.5 81 6 160
70 130 170 145 109 198 124.5 106 18 81 6 170
80 140 180 155 119 208 129 106 23 81 6 180
90 160 205 175 129 238 129 106 23 81 6 205
100 170 215 185 153 248 133 109 24 81 6 215
110 180 225 195 168 258 133 109 24 81 6 225

Đơn vị: mm. Dữ liệu dùng để tham khảo kỹ thuật. Khi đặt hàng cần kiểm tra bản vẽ cartridge, kích thước buồng phốt API và mẫu phốt thực tế.

5. Bảng kích thước H75VN hệ inch

API / d1 API / d2 API / d3 API / d4 d5 d6 l4 l5 l(6) l7 l11 Overall length
0.787 2.756 4.134 3.346 1.969 5.433 3.74 3.701 0.039 2.992 0.236 3.937
1.181 3.15 4.528 3.74 2.441 5.827 3.957 3.858 0.098 3.031 0.236 4.094
1.575 3.543 4.921 4.134 2.835 6.22 4.154 3.878 0.276 3.051 0.236 4.921
1.969 3.937 5.512 4.528 3.386 6.614 4.39 3.917 0.472 3.091 0.236 5.512
2.362 4.724 6.299 5.315 3.898 7.402 4.744 4.016 0.728 3.189 0.236 6.299
2.756 5.118 6.693 5.709 4.291 7.795 4.902 4.173 0.709 3.189 0.236 6.693
3.15 5.512 7.087 6.102 4.685 8.189 5.079 4.173 0.906 3.189 0.236 7.087
3.543 6.299 8.071 6.89 5.079 9.37 5.079 4.173 0.906 3.189 0.236 8.071
3.937 6.693 8.465 7.283 6.024 9.764 5.236 4.291 0.945 3.189 0.236 8.465
4.331 7.087 8.858 7.677 6.614 10.157 5.236 4.291 0.945 3.189 0.236 8.858

6. Vật liệu phốt cơ khí H75VN

H75VN có nhiều lựa chọn vật liệu để phù hợp với môi chất dầu khí, lọc dầu, hóa dầu, nước nóng, hydrocarbon nhẹ và bơm quy trình. Việc chọn đúng vật liệu mặt chà, O-ring, lò xo và chi tiết kim loại giúp tăng độ tin cậy, giảm rò rỉ và kéo dài tuổi thọ phốt.

Nhóm vật liệu Lựa chọn thường gặp Gợi ý sử dụng
Seal face / Mặt chà quay Carbon graphite antimony impregnated (A) Phù hợp nhiều ứng dụng dầu khí, hydrocarbon và bơm quy trình khi tương thích môi chất.
Seat / Mặt chà tĩnh Silicon carbide (Q1, Q2) Chịu mài mòn tốt, phù hợp ứng dụng yêu cầu tuổi thọ và độ ổn định cao.
Secondary seals EPDM (E), NBR (P), FKM (V), FFKM (K) Chọn theo môi chất: NBR cho dầu/nước nhẹ, FKM cho dầu nóng/hydrocarbon, FFKM cho hóa chất khắt khe hơn, EPDM cho nước nóng phù hợp.
Spring Hastelloy C-4 (M) Vật liệu lò xo có khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường công nghiệp.
Metal parts CrNiMo steel (G), Duplex (G1), Hastelloy C-4 (M) Chọn theo yêu cầu chống ăn mòn, tiêu chuẩn dự án và điều kiện vận hành thực tế.

7. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng H75VN

Khi đặt phốt cơ khí H75VN, nên ghi rõ mã phốt, đường kính trục, tiêu chuẩn API, vật liệu mặt chà, seat, O-ring và vật liệu kim loại. Vì đây là cụm cartridge seal, cần cung cấp thêm bản vẽ bơm, kích thước buồng phốt, vị trí cổng flush/quench và overall length nếu có.

H75VN - d - [1][2][3][4][5]
Trong đó: d là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là lò xo; [5] là chi tiết kim loại.
Mã đặt hàng mẫu Đường kính trục Mặt chà Seat O-ring Diễn giải
H75VN-40-AQ1VGG 40 mm A Q1 FKM H75VN size 40, Carbon graphite antimony / Silicon carbide, O-ring FKM, kim loại CrNiMo steel.
H75VN-50-AQ1VGG 50 mm A Q1 FKM H75VN size 50, cấu hình cartridge seal phù hợp bơm dầu khí, lọc dầu và hydrocarbon nhẹ.
H75VN-70-AQ1KMG 70 mm A Q1 FFKM H75VN size 70, dùng cho môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ khắt khe hơn tùy điều kiện thực tế.
H75VN-100-AQ2VGG1 100 mm A Q2 FKM H75VN size 100, seat Silicon carbide Q2, kim loại Duplex G1 cho yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
Lưu ý khi ghi mã: Với mã vật liệu có 2 ký tự như Q1, Q2, G1, nên ghi rõ từng vị trí bằng dấu gạch chéo nếu cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ: H75VN-50-A/Q1/V/M/G.

8. Đặc điểm nổi bật của phốt cơ khí H75VN

  • Dạng cartridge unit, thuận tiện lắp đặt và giảm sai sót khi căn chỉnh.
  • Thiết kế single seal theo API 682 / ISO 21049.
  • Phù hợp Category 2 và 3, Type A, Arrangement 1.
  • Không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện cho nhiều dòng máy bơm.
  • Nhiều lò xo quay, phân bố lực ép ổn định lên mặt chà.
  • Có phiên bản Low-Emission-Seal theo giới hạn STLE của Mỹ.
  • Có thể áp dụng cho retrofit hoặc thiết bị hiện hữu.
  • Các chi tiết tiêu chuẩn hóa giúp quản lý tồn kho hiệu quả.
  • Dải vật liệu rộng, có thể dùng vật liệu đặc biệt cho môi trường ăn mòn.
  • Mở rộng phạm vi vận hành về nhiệt độ và áp suất so với nhiều dòng phốt phổ thông.

9. Biến thể H75VP và H75N

Ngoài H75VN tiêu chuẩn, dòng này còn có các biến thể H75VP và H75N để phù hợp với yêu cầu lắp đặt hoặc vật liệu khác nhau.

Biến thể Đặc điểm Ghi chú sử dụng
H75VN Cartridge mechanical seal tiêu chuẩn, thiết kế API 682 / ISO 21049. Dùng cho bơm dầu khí, lọc dầu, hóa dầu, nước nóng, hydrocarbon nhẹ và process pumps.
H75VP Kích thước và cấu tạo tương tự H75VN nhưng có pumping ring. Cho phép chiều dài lắp đặt ngắn hơn trong một số cấu hình.
H75N Kích thước và cấu tạo tương tự H75VN, seat face có thể là Silicon carbide Q1 hoặc Q2. Dùng khi yêu cầu cấu hình seat đặc biệt hoặc điều kiện mài mòn cao hơn.

10. Ứng dụng của phốt cơ khí H75VN

H75VN được sử dụng trong các hệ thống bơm cần cartridge mechanical seal theo tiêu chuẩn API, đặc biệt ở những môi trường yêu cầu độ tin cậy cao, bảo trì nhanh và kiểm soát rò rỉ tốt.

  • Process industry và process pumps.
  • Oil and gas industry.
  • Refining technology và nhà máy lọc dầu.
  • Petrochemical industry và hóa dầu.
  • Power plant technology.
  • Hot water và hệ thống nước nóng.
  • Light hydrocarbons và hydrocarbon nhẹ.
  • API 610 / ISO 13709 pumps.
  • Máy bơm công nghiệp cần cartridge seal theo API 682.

11. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí H75VN đúng kỹ thuật

Để chọn đúng phốt cơ khí H75VN, cần xác định chính xác đường kính trục d, tiêu chuẩn bơm API, kích thước buồng phốt, overall length, vị trí cổng flush/quench, áp suất, nhiệt độ, tốc độ quay, môi chất và yêu cầu khí thải/rò rỉ. Với cartridge seal, cần kiểm tra đầy đủ bản vẽ lắp đặt trước khi đặt hàng để tránh sai kích thước housing hoặc shaft sleeve.

Với môi chất hydrocarbon, dầu nhẹ hoặc hóa chất, cần kiểm tra khả năng tương thích của Carbon graphite, Silicon carbide, O-ring FKM/FFKM và vật liệu kim loại. Với hệ thống có yêu cầu phát thải thấp, nên xác nhận cấu hình Low-Emission-Seal ngay từ giai đoạn chọn phốt.

Lưu ý kỹ thuật: Khi lắp H75VN, không tháo bỏ assembly fixture trước khi cố định đúng vị trí. Cần vệ sinh sạch trục, kiểm tra mặt bích, cổng flush/quench, siết bulông đều lực và chỉ tháo chi tiết định vị sau khi cụm cartridge đã được lắp đúng theo hướng dẫn kỹ thuật.

12. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Cartridge Mechanical Seal

Để khách hàng dễ so sánh và chọn đúng dòng phốt cơ khí, Sealtech Vietnam khuyến nghị xem thêm các sản phẩm cùng nhóm dưới đây:

Sản phẩm / Danh mục Liên kết Gợi ý sử dụng
Mechanical Seal Danh mục phốt cơ khí Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm, máy nén, thiết bị quay và ứng dụng công nghiệp.
Phốt cơ khí H7N Phốt cơ khí H7N Dòng pusher seal cân bằng cho bơm công nghiệp, dầu khí, hóa chất và nước nóng.
Phốt cơ khí H74-D Phốt cơ khí H74-D Dòng mechanical seal kép balanced cho hệ thống cần kiểm soát rò rỉ cao.
Phốt cơ khí LB500 Phốt cơ khí LB500 Dòng mechanical seal balanced theo API 682 cho bơm công nghiệp.
Phốt cơ khí EK700 Phốt cơ khí EK700 Dòng balanced mechanical seal cho bơm hóa chất, dầu nhẹ và process pumps.
Mechanical Seal Faces Mặt chà phốt cơ khí Tham khảo mặt chà carbon, ceramic, silicon carbide, tungsten carbide cho các cụm phốt cơ khí.

13. Khi nào nên dùng phốt cơ khí H75VN?

Nên sử dụng phốt cơ khí H75VN khi máy bơm cần cartridge mechanical seal theo API 682, yêu cầu bảo trì nhanh, lắp đặt chính xác, kiểm soát rò rỉ tốt và phù hợp cho dầu khí, lọc dầu, hóa dầu, nước nóng hoặc hydrocarbon nhẹ. Dòng này đặc biệt phù hợp cho các nhà máy cần tiêu chuẩn hóa phốt theo API và giảm lỗi lắp đặt tại hiện trường.

Với bơm công nghiệp thông thường không yêu cầu cartridge seal hoặc API 682, có thể cân nhắc H7N, M7N, LB500 hoặc EK700 để tối ưu chi phí. Với môi chất độc hại hoặc yêu cầu an toàn cao hơn, cần xem xét thêm cấu hình phốt kép hoặc hệ thống seal support plan theo tiêu chuẩn dự án.

14. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí H75VN

Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí H75VN, cartridge mechanical seal theo API 682, phớt bơm dầu khí, phớt bơm lọc dầu, phớt bơm hóa dầu và các loại mechanical seal theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài H75VN, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như H7N, H74-D, LB500, EK700, HRN, Pulace, HA211, M7N, M74-D, MG1, EA560 và cartridge seal theo yêu cầu kỹ thuật.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng chọn đúng phốt theo mẫu cũ, bản vẽ API, kích thước trục, buồng phốt, môi chất, nhiệt độ, áp suất và model máy bơm. Việc chọn đúng cartridge seal giúp giảm rò rỉ, hạn chế cháy mặt chà, bảo vệ trục bơm và giảm thời gian dừng máy.

15. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí H75VN

Phốt cơ khí H75VN dùng cho thiết bị nào?

H75VN dùng cho máy bơm công nghiệp, bơm dầu khí, bơm lọc dầu, bơm hóa dầu, bơm nước nóng, bơm hydrocarbon nhẹ, API 610 / ISO 13709 pumps và process pumps.

H75VN có phải phốt cartridge không?

Có. H75VN là cartridge mechanical seal, cụm phốt được lắp sẵn giúp giảm sai số lắp đặt và thuận tiện cho bảo trì thay thế.

Phốt H75VN chịu áp suất bao nhiêu?

Theo thông số tham khảo, H75VN có thể làm việc đến khoảng 40 bar trong điều kiện phù hợp. Khi sử dụng thực tế cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, tốc độ quay và vật liệu.

H75VN có phù hợp API 682 không?

Có. H75VN được thiết kế theo API 682 / ISO 21049, phù hợp Category 2 và 3, Type A, Arrangement 1.

Mã đặt hàng H75VN nên ghi như thế nào?

Có thể ghi theo cấu trúc H75VN - đường kính trục - mã vật liệu. Ví dụ: H75VN-50-AQ1VGG hoặc viết rõ hơn là H75VN-50-A/Q1/V/G/G.

Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt cơ khí H75VN?

Nên cung cấp bản vẽ bơm, đường kính trục, kích thước buồng phốt, overall length, vị trí cổng flush/quench, vật liệu, môi chất bơm, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và model máy bơm nếu có.

16. Kết luận

Phốt cơ khí H75VN là dòng cartridge mechanical seal single seal theo API 682 / ISO 21049, phù hợp cho bơm dầu khí, lọc dầu, hóa dầu, nước nóng, hydrocarbon nhẹ và bơm quy trình. Với thiết kế cartridge lắp sẵn, không phụ thuộc chiều quay, dải trục 20–110 mm và áp suất đến 40 bar, H75VN là lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống yêu cầu độ ổn định và tiêu chuẩn hóa cao.

Nếu cần thay thế phốt cơ khí H75VN hoặc cần tư vấn chọn cartridge mechanical seal theo bản vẽ, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.

Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam

Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM

Hotline/Zalo: 0946 265 720

Email: info@sealtech.com.vn

Website: https://sealtech.vn/

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS