-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Cơ Khí H74-D – Mechanical Seal Kép Balanced Cho Máy Bơm Công Nghiệp
Phốt cơ khí H74-D là dòng mechanical seal dạng dual seal, balanced, pusher seal, chuyên dùng để làm kín trục máy bơm trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ an toàn cao, kiểm soát rò rỉ tốt và phù hợp với môi chất khó. Sản phẩm được thiết kế cho trục bậc, sử dụng nhiều lò xo quay, không phụ thuộc chiều quay và có cấu trúc làm kín kép dựa trên nền tảng H7 range.
H74-D phù hợp cho bơm dầu khí, lọc hóa dầu, hóa chất, giấy, điện, môi chất độc hại, môi chất có tính bôi trơn kém, chất kết dính và các bơm quy trình tiêu chuẩn. Với thiết kế cân bằng và cấu hình dual seal, H74-D thường được lựa chọn khi phốt đơn không đáp ứng đủ yêu cầu về an toàn, kiểm soát rò rỉ hoặc điều kiện vận hành.
Mô tả ngắn: Phốt cơ khí H74-D là mechanical seal kép dạng balanced pusher seal cho máy bơm công nghiệp, dùng cho trục 14–200 mm, áp suất đến 80 bar, phù hợp dầu khí, hóa chất, môi chất độc hại và bơm quy trình.
1. Phốt cơ khí H74-D là gì?
H74-D mechanical seal là dòng phốt cơ khí kép dùng cho máy bơm có trục bậc. Cấu trúc dual seal gồm hai cụm mặt chà làm kín, giúp tăng mức độ an toàn khi vận hành với môi chất độc hại, dễ bay hơi, có mùi, có khả năng gây ăn mòn hoặc không được phép rò rỉ ra môi trường.
Dòng H74-D thuộc nhóm phốt cơ khí cân bằng, nhờ đó tải thủy lực tác động lên mặt chà được kiểm soát tốt hơn so với phốt không cân bằng. Điều này giúp phốt phù hợp với các ứng dụng áp suất cao hơn, tốc độ lớn hơn và yêu cầu tuổi thọ làm kín ổn định hơn.
2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí H74-D
| Item | Bộ phận | Chức năng |
|---|---|---|
| 1.1 | Seal face / Mặt chà thứ nhất | Tạo bề mặt làm kín chính ở một phía của cụm phốt kép. |
| 1.2 | Seal face / Mặt chà thứ hai | Tạo bề mặt làm kín bổ sung ở phía còn lại của cụm dual seal. |
| 1.3 | Thrust ring | Truyền lực ép và giữ ổn định cụm mặt chà trong quá trình vận hành. |
| 1.4 | Drive collar | Truyền chuyển động quay cho cụm phốt. |
| 1.5 | Spring / Lò xo | Duy trì lực ép ổn định giữa các cặp mặt chà. |
| 1.6 | Set screw | Cố định cụm phốt trên trục và hỗ trợ truyền mô-men xoắn. |
| 1.7 / 1.8 | O-ring | Làm kín phụ giữa các chi tiết trong cụm phốt. |
| 2 / 4 | Seat G9 / Mặt chà tĩnh | Cố định trong buồng phốt, tiếp xúc với mặt chà quay để tạo vùng làm kín. |
| 3 / 5 | O-ring | Làm kín phụ tại vị trí seat hoặc rãnh lắp. |
3. Thông số kỹ thuật phốt cơ khí H74-D
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phốt cơ khí H74-D / Mechanical seal H74-D |
| Nhóm sản phẩm | Mechanical seals for pumps / Pusher seals |
| Kiểu seal | Dual seal, balanced, pusher seal |
| Kiểu trục | Dùng cho trục bậc / stepped shafts |
| Chiều quay | Không phụ thuộc chiều quay |
| Kết cấu lò xo | Nhiều lò xo quay / rotating multiple springs |
| Đường kính trục d1 | 14 – 200 mm |
| Áp suất làm việc | p1 = 80 bar cho d1 14–100 mm; p1 = 25 bar cho d1 100–200 mm; p1 = 16 bar cho d1 > 200 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến +220°C, tùy vật liệu O-ring, mặt chà và môi chất |
| Vận tốc trượt | vg = 20 m/s |
| Dịch chuyển dọc trục | d1 đến 100 mm: ±0.5 mm; d1 từ 100 mm: ±2.0 mm |
| Seat alternatives | G6, G4 |
| Tiêu chuẩn tham khảo | EN 12756 cho kích thước kết nối d1 đến 100 mm trong cấu hình phù hợp |
| Ứng dụng phù hợp | Dầu khí, lọc hóa dầu, hóa chất, giấy, điện, môi chất độc hại, môi chất bôi trơn kém, chất kết dính và bơm tiêu chuẩn hóa chất |
4. Bảng kích thước tham khảo phốt cơ khí H74-D
H74-D có dải kích thước trục từ 14 đến 200 mm. Khi chọn phốt, cần kiểm tra kích thước trục bậc, đường kính seat, chiều dài lắp đặt, kiểu buồng phốt và cấu hình vật liệu. Với dòng phốt kép, sai lệch nhỏ ở kích thước lắp đặt có thể làm phốt nhanh nóng, rò rỉ hoặc mòn mặt chà sớm.
| Nhóm size d1 | Dải đường kính trục | Áp suất tham khảo | Dịch chuyển dọc trục | Ghi chú chọn phốt |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm nhỏ | 14 – 38 mm | Đến 80 bar | ±0.5 mm | Kiểm tra kỹ trục bậc, seat G6/G4 và chiều dài lắp đặt. |
| Nhóm trung bình | 40 – 75 mm | Đến 80 bar | ±0.5 mm | Phù hợp nhiều bơm hóa chất, bơm quy trình và bơm dầu khí. |
| Nhóm lớn | 80 – 100 mm | Đến 80 bar | ±0.5 mm | Cần kiểm tra kỹ mô-men truyền động, seat và buồng phốt. |
| Nhóm mở rộng | 105 – 200 mm | Đến 25 bar | ±2.0 mm | Thường cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật và mẫu thực tế trước khi đặt hàng. |
Lưu ý: Với H74-D, nên gửi mẫu cũ hoặc bản vẽ lắp đặt để xác nhận chính xác các kích thước d1, d3, d6, d7, d8, l1, l2, l3, l4, l5, l6, l7, l8, l9 và kiểu seat trước khi gia công hoặc đặt hàng.
5. Vật liệu phốt cơ khí H74-D
H74-D có thể cấu hình nhiều tổ hợp vật liệu khác nhau để phù hợp với môi chất, nhiệt độ, áp suất và mức độ ăn mòn. Vì đây là dòng phốt kép thường dùng trong môi trường khó, việc chọn đúng vật liệu mặt chà, O-ring, lò xo và chi tiết kim loại là yếu tố quyết định tuổi thọ phốt.
| Nhóm vật liệu | Lựa chọn thường gặp | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Seal face / Mặt chà quay | Silicon carbide (Q1, Q2), Carbon graphite antimony impregnated (A), Aluminium oxide (V), Special cast CrMo steel (S) | Chọn theo môi chất, áp suất, độ mài mòn và yêu cầu chịu hóa chất. |
| Seat G9 | Carbon graphite antimony impregnated (A), Carbon graphite resin impregnated (B), Silicon carbide (Q1, Q2) | Carbon dùng cho môi chất trung tính; Silicon carbide dùng cho môi trường mài mòn hoặc yêu cầu tuổi thọ cao. |
| Secondary seals | EPDM (E), NBR (P), FKM (V), FFKM (K) | NBR cho nước/dầu nhẹ; EPDM cho nước nóng; FKM cho dầu nóng/hóa chất nhẹ; FFKM cho hóa chất khắt khe. |
| Spring | CrNiMo steel (G) | Thép không gỉ hợp kim dùng cho cụm lò xo. |
| Metal parts | CrNiMo steel (G), Duplex (G1) | Chọn theo yêu cầu chống ăn mòn và môi trường vận hành thực tế. |
6. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng H74-D
Khi đặt phốt cơ khí H74-D, nên ghi rõ mã phốt, đường kính trục, kiểu seat và vật liệu theo từng vị trí. Cách ghi này giúp tránh nhầm lẫn giữa các loại mặt chà, seat, O-ring, lò xo và chi tiết kim loại.
H74-D - d1 - [1][2][3][4][5]
Trong đó: d1 là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là lò xo; [5] là chi tiết kim loại khác.
Trong đó: d1 là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là lò xo; [5] là chi tiết kim loại khác.
| Mã đặt hàng mẫu | Đường kính trục | Mặt chà | Seat | O-ring | Diễn giải |
|---|---|---|---|---|---|
| H74-D-35-Q1Q1VGG | 35 mm | Q1 | Q1 | FKM | H74-D size 35, mặt chà Silicon carbide / Silicon carbide, O-ring FKM, lò xo và kim loại CrNiMo steel. |
| H74-D-50-Q1Q1VGG | 50 mm | Q1 | Q1 | FKM | H74-D size 50, cấu hình SiC/SiC, dùng cho môi chất cần độ bền mặt chà cao. |
| H74-D-65-Q1Q1EGG | 65 mm | Q1 | Q1 | EPDM | H74-D size 65, dùng cho nước nóng hoặc môi chất tương thích EPDM trong điều kiện phù hợp. |
| H74-D-90-Q1Q1KGG | 90 mm | Q1 | Q1 | FFKM | H74-D size 90, dùng cho môi trường hóa chất khắt khe hơn tùy điều kiện vận hành thực tế. |
Lưu ý khi ghi mã: Với mã vật liệu có 2 ký tự như Q1, Q2, G1, nên ghi rõ từng vị trí bằng dấu gạch chéo nếu cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ: H74-D-50-Q1/Q1/V/G/G.
7. Đặc điểm nổi bật của phốt cơ khí H74-D
- Dòng phốt cơ khí kép, phù hợp hệ thống yêu cầu kiểm soát rò rỉ cao.
- Thiết kế cân bằng, phù hợp áp suất làm việc cao hơn phốt không cân bằng.
- Dùng cho trục bậc, phù hợp nhiều dòng bơm công nghiệp nặng.
- Không phụ thuộc chiều quay, thuận tiện khi lắp đặt.
- Nhiều lò xo quay, phân bố lực ép ổn định lên cụm mặt chà.
- Có thể thay đổi vật liệu mặt chà, O-ring và kim loại theo môi chất.
- Phù hợp môi chất độc hại, môi chất có tính bôi trơn kém hoặc yêu cầu làm kín an toàn.
- Có biến thể H74F-D với pumping screw cho môi chất độ nhớt cao.
8. Seat thay thế và truyền mô-men xoắn
H74-D có thể dùng các kiểu seat thay thế như G6 và G4 tùy theo thiết kế buồng phốt. Với các size lớn, cấu hình truyền mô-men xoắn có thể sử dụng 4 set screws với đầu côn, offset 90° để tăng độ chắc chắn khi vận hành.
| Hạng mục | Đặc điểm | Ghi chú khi chọn |
|---|---|---|
| Seat G6 | EN 12756 | Phù hợp cấu hình tiêu chuẩn, cần kiểm tra đúng đường kính và rãnh O-ring. |
| Seat G4 | Seat thay thế | Cần kiểm tra góc seat, chiều cao và kích thước lắp đặt thực tế. |
| 4 set screws | Truyền mô-men bằng 4 vít chặn đầu côn, offset 90° | Áp dụng cho d12 ≥ 105 mm hoặc cấu hình trục lớn theo bản vẽ kỹ thuật. |
9. Biến thể H74F-D
H74F-D là biến thể của H74-D nhưng có thêm pumping screw. Biến thể này dùng cho môi chất độ nhớt cao hoặc cần hỗ trợ tuần hoàn chất lỏng trong vùng làm kín. Do có pumping screw, H74F-D thường phụ thuộc chiều quay và cần xác nhận hướng quay khi đặt hàng.
| Biến thể | Đặc điểm | Ứng dụng / lưu ý |
|---|---|---|
| H74-D | Dual seal, balanced, nhiều lò xo, không phụ thuộc chiều quay | Dùng cho môi chất hóa chất, độc hại, dầu khí, bơm quy trình và hệ thống yêu cầu phốt kép. |
| H74F-D | Dual seal tương tự H74-D nhưng có pumping screw | Dùng cho môi chất độ nhớt cao; cần xác định chiều quay khi đặt hàng. |
10. Ứng dụng của phốt cơ khí H74-D
H74-D được sử dụng trong các hệ thống bơm yêu cầu phốt cơ khí kép, chịu áp, làm kín ổn định và có khả năng chọn vật liệu rộng. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều môi trường công nghiệp nặng, nơi rò rỉ môi chất cần được kiểm soát chặt chẽ.
- Ngành dầu khí, lọc hóa dầu và petrochemical industry.
- Ngành hóa chất, hóa dầu và quy trình công nghiệp.
- Ngành giấy, bột giấy và power plant technology.
- Bơm môi chất độc hại hoặc nguy hiểm.
- Bơm môi chất có tính bôi trơn kém.
- Bơm chất kết dính, chất có độ nhớt cao trong cấu hình phù hợp.
- Bơm tiêu chuẩn hóa chất và process pumps.
11. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí H74-D đúng kỹ thuật
Để chọn đúng phốt cơ khí H74-D, cần xác định chính xác đường kính trục d1, kiểu trục bậc, kiểu seat, chiều dài lắp đặt, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và yêu cầu hệ thống chất đệm. Vì H74-D là phốt kép, cần kiểm tra thêm áp suất chất đệm, đường flush, bình chứa barrier/buffer fluid và tiêu chuẩn vận hành của hệ thống.
Với môi chất độc hại, dễ cháy, dễ bay hơi hoặc hóa chất mạnh, nên chọn vật liệu mặt chà và O-ring thận trọng. Với môi chất có độ nhớt cao, cần cân nhắc biến thể H74F-D có pumping screw. Với môi trường ăn mòn, có thể cần chi tiết kim loại CrNiMo steel, Duplex hoặc vật liệu đặc biệt theo yêu cầu dự án.
Lưu ý kỹ thuật: Khi lắp H74-D, cần vệ sinh sạch trục và buồng phốt, kiểm tra đúng vị trí seat, tránh chạm tay bẩn vào mặt chà, siết set screw đều lực, kiểm tra hệ thống chất đệm và không chạy khô nếu buồng phốt chưa có môi chất hoặc chất phụ trợ phù hợp.
12. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Pusher Seal
Để khách hàng dễ so sánh và chọn đúng dòng phốt cơ khí, Sealtech Vietnam khuyến nghị xem thêm các sản phẩm cùng nhóm dưới đây:
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Danh mục phốt cơ khí | Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm, máy nén, thiết bị quay và ứng dụng công nghiệp. |
| Phốt cơ khí H7N | Phốt cơ khí H7N | Dòng pusher seal cân bằng dạng phốt đơn cho trục bậc. |
| Phốt cơ khí M74-D | Phốt cơ khí M74-D | Dòng phốt cơ khí kép cho trục trơn, phù hợp để so sánh với H74-D. |
| Phốt cơ khí M7N | Phốt cơ khí M7N | Dòng pusher seal phổ biến cho bơm hóa chất, bơm nước thải và bơm công nghiệp. |
| Phốt cơ khí LB500 | Phốt cơ khí LB500 | Dòng mechanical seal balanced theo API 682 cho bơm công nghiệp. |
| Mechanical Seal Faces | Mặt chà phốt cơ khí | Tham khảo mặt chà carbon, ceramic, silicon carbide, tungsten carbide cho các cụm phốt cơ khí. |
13. Khi nào nên dùng phốt cơ khí H74-D?
Nên sử dụng phốt cơ khí H74-D khi máy bơm dùng trục bậc, cần cấu hình phốt kép, chịu áp cao, không phụ thuộc chiều quay và làm việc với môi chất cần kiểm soát rò rỉ tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho bơm hóa chất, dầu khí, lọc hóa dầu, môi chất độc hại, môi chất có tính bôi trơn kém và các hệ thống bơm quy trình quan trọng.
Với hệ thống chỉ bơm nước thông thường hoặc không cần phốt kép, có thể cân nhắc H7N, M7N, M3N, MG1 hoặc EA560 để tối ưu chi phí. Với môi chất đặc biệt, độc hại hoặc yêu cầu tiêu chuẩn dự án, cần kiểm tra kỹ cấu hình vật liệu và hệ thống phụ trợ trước khi chọn H74-D.
14. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí H74-D
Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí H74-D, phớt bơm kép, mechanical seal balanced cho máy bơm công nghiệp và các loại phốt theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài H74-D, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như H7N, M74-D, M7N, LB500, HA211, M3N, M2N, MG1, EA560, cartridge seal, metal bellows seal và split seal theo yêu cầu kỹ thuật.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng chọn đúng phốt theo mẫu cũ, kích thước trục, kiểu seat, môi chất, nhiệt độ, áp suất và model máy bơm. Việc chọn đúng phốt giúp giảm rò rỉ, hạn chế cháy phốt, bảo vệ trục bơm và giảm thời gian dừng máy.
15. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí H74-D
Phốt cơ khí H74-D dùng cho thiết bị nào?
H74-D dùng cho máy bơm công nghiệp, bơm dầu khí, bơm hóa chất, bơm quy trình, bơm môi chất độc hại và hệ thống cần cấu hình phốt kép chịu áp.
H74-D có phụ thuộc chiều quay không?
H74-D tiêu chuẩn không phụ thuộc chiều quay. Tuy nhiên, biến thể H74F-D có pumping screw cần xác định chiều quay khi đặt hàng.
Phốt H74-D chịu áp suất bao nhiêu?
Theo thông số tham khảo, H74-D có thể làm việc đến 80 bar cho dải trục 14–100 mm trong điều kiện phù hợp. Với size lớn hơn, áp suất làm việc cần kiểm tra theo bản vẽ và cấu hình vật liệu.
H74-D khác H7N ở điểm nào?
H7N là phốt đơn cân bằng, còn H74-D là phốt kép cân bằng. H74-D phù hợp hơn khi hệ thống cần kiểm soát rò rỉ cao, dùng môi chất nguy hiểm hoặc cần chất đệm/barrier fluid.
Mã đặt hàng H74-D nên ghi như thế nào?
Có thể ghi theo cấu trúc H74-D - đường kính trục - mã vật liệu. Ví dụ: H74-D-50-Q1Q1VGG hoặc viết rõ hơn là H74-D-50-Q1/Q1/V/G/G.
Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt cơ khí H74-D?
Nên cung cấp mẫu cũ, hình ảnh, đường kính trục, đường kính bậc trục, kiểu seat, chiều dài lắp đặt, vật liệu, môi chất bơm, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay, yêu cầu chất đệm và model máy bơm nếu có.
16. Kết luận
Phốt cơ khí H74-D là dòng mechanical seal kép dạng balanced pusher seal cho máy bơm công nghiệp, phù hợp với các hệ thống yêu cầu chịu áp, làm kín an toàn và kiểm soát rò rỉ tốt. Với thiết kế cho trục bậc, nhiều lò xo quay, không phụ thuộc chiều quay và vật liệu đa dạng, H74-D là lựa chọn đáng tin cậy cho dầu khí, hóa chất, lọc hóa dầu, bơm quy trình và môi chất khó.
Nếu cần thay thế phốt cơ khí H74-D hoặc cần tư vấn chọn mechanical seal theo mẫu cũ, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/









