-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt Cơ Khí M2N – Mechanical Seal Pusher Seal Cho Máy Bơm
Phốt cơ khí M2N là dòng mechanical seal dạng pusher seal, dùng để làm kín trục máy bơm trong các hệ thống nước, nước thải, bơm dịch vụ tòa nhà và nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng. Đây là dòng phốt cơ khí single seal, thiết kế không cân bằng, dùng cho trục trơn và phụ thuộc chiều quay do sử dụng lò xo côn.
M2N là lựa chọn kinh tế cho các máy bơm có kích thước trục nhỏ đến trung bình, yêu cầu phốt gọn, dễ lắp và chiều dài lắp đặt ngắn. Sản phẩm phù hợp cho bơm nước sạch, bơm nước tuần hoàn, bơm cấp nước, bơm dịch vụ tòa nhà và các thiết bị bơm công nghiệp làm việc trong dải áp suất, nhiệt độ và tốc độ phù hợp.
Mô tả ngắn: Phốt cơ khí M2N là mechanical seal pusher seal cho máy bơm, dùng cho trục 6–38 mm, áp suất đến 10 bar, phù hợp bơm nước, nước thải và hệ thống dịch vụ tòa nhà.
1. Phốt cơ khí M2N là gì?
M2N mechanical seal là phốt cơ khí dạng pusher seal dùng cho máy bơm. Trong quá trình vận hành, mặt chà quay và mặt chà tĩnh tiếp xúc với nhau để tạo vùng làm kín tại trục, giúp hạn chế rò rỉ môi chất ra ngoài buồng bơm.
Dòng M2N có kết cấu đơn giản, chi phí hợp lý, không gây hư hại trục do vít chặn và có thể sử dụng với chiều dài lắp đặt ngắn khi dùng seat G16. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng bơm thông dụng, đặc biệt trong xử lý nước và hệ thống cấp thoát nước.
2. Cấu tạo cơ bản của phốt cơ khí M2N
| Item | Bộ phận | Chức năng |
|---|---|---|
| 1.1 | Seal face / Mặt chà quay | Tạo bề mặt làm kín chính, quay theo trục bơm. |
| 1.2 | O-ring | Làm kín phụ giữa mặt chà quay và trục hoặc chi tiết lắp. |
| 1.3 | Thrust ring | Đỡ lực, truyền lực ép từ lò xo đến mặt chà. |
| 1.4 | Right-hand spring / Left-hand spring | Lò xo côn tạo lực ép, cần chọn đúng chiều quay theo thiết kế bơm. |
| 2 | Seat G9 / Mặt chà tĩnh | Cố định trong buồng bơm, tiếp xúc với mặt chà quay. |
| 3 | O-ring | Làm kín phụ tại vị trí seat hoặc rãnh lắp. |
3. Thông số kỹ thuật phốt cơ khí M2N
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phốt cơ khí M2N / Mechanical seal M2N |
| Nhóm sản phẩm | Mechanical seals for pumps / Pusher seals |
| Kiểu seal | Single seal, unbalanced, pusher seal |
| Kiểu trục | Dùng cho trục trơn / plain shafts |
| Chiều quay | Phụ thuộc chiều quay do sử dụng lò xo côn |
| Đường kính trục d1 | 6 – 38 mm |
| Áp suất làm việc | p1 = 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +140°C, tùy vật liệu elastomer và môi chất |
| Vận tốc trượt | vg = 15 m/s |
| Dịch chuyển dọc trục | ±1.0 mm |
| Seat alternatives | G6, G4, G16 |
| Ứng dụng phù hợp | Bơm nước, bơm nước thải, hệ thống cấp thoát nước, building services industry |
4. Bảng kích thước phốt cơ khí M2N hệ mét
Bảng dưới đây thể hiện các kích thước lắp đặt chính của phốt cơ khí M2N theo đường kính trục d1. Khi chọn phốt thực tế, cần đối chiếu thêm mẫu cũ, kiểu seat, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring và thiết kế buồng phốt của máy bơm.
| d1 | d3 | d6 | d7 | d8 | d11 | d12 | db | l1N | l3 | l5 | l6 | l7 | l8 | l10 | l12 | l14 | l15 | l16 | l18 | l19 | l21 | l28 | b | R | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 15 | – | – | – | 11.8 | 16 | 8 | – | – | – | – | – | – | – | 6.5 | 5.6 | 1.2 | 3.8 | – | – | 10.9 | – | – | 1.2 | |
| 8 | 18 | – | – | – | 15.5 | 19.2 | 11 | – | – | – | – | – | – | – | 8 | 7 | 1.2 | 3.8 | – | – | 15.5 | – | – | 1.2 | |
| 10 | 20 | 17 | 21 | 3 | 15.5 | 19.2 | 13 | 40 | 17.5 | 1.5 | 4 | 8.5 | 17.5 | 7.5 | 7.5 | 6.6 | 1.2 | 3.8 | – | – | 15.9 | 6.6 | 8 | 1.2 | |
| 12 | 22 | 19 | 23 | 3 | 17.5 | 21.6 | 16 | 40 | 17.5 | 1.5 | 4 | 8.5 | 17.5 | 7.5 | 7.5 | 8 | 7 | 1.2 | 3.8 | – | – | 16 | 6.6 | 8 | 1.2 |
| 14 | 25 | 21 | 25 | 3 | 20.5 | 24.6 | 18 | 40 | 17.5 | 1.5 | 4 | 8.5 | 17.5 | 7.5 | 8 | 7 | 1.2 | 3.8 | – | – | 16 | 6.6 | 8 | 1.2 | |
| 15 | 27 | – | – | – | 20.5 | 24.6 | 19 | – | – | – | – | – | – | – | 7.5 | 6.6 | 1.2 | 3.8 | – | – | 17.4 | – | – | 1.2 | |
| 16 | 27 | 23 | 27 | 3 | 22 | 28 | 21 | 40 | 19.5 | 1.5 | 4 | 8.5 | 17.5 | 7.5 | 8.5 | 7.5 | 1.5 | 5 | – | – | 19 | 6.6 | 8 | 1.5 | |
| 18 | 30 | 27 | 33 | 3 | 24 | 30 | 23 | 45 | 20.5 | 2 | 5 | 9 | 19.5 | 8.5 | 9 | 8 | 1.5 | 5 | 15 | 7 | 20.5 | 7.5 | 8 | 1.5 | |
| 20 | 32 | 29 | 35 | 3 | 29.5 | 35 | 26 | 45 | 22 | 2 | 5 | 9 | 19.5 | 8.5 | 8.5 | 7.5 | 1.5 | 5 | 15 | 7 | 22 | 7.5 | 8 | 1.5 | |
| 22 | 35 | 31 | 37 | 3 | 29.5 | 35 | 28 | 45 | 23.5 | 2 | 5 | 9 | 19.5 | 8.5 | 8.5 | 7.5 | 1.5 | 5 | 15 | 7 | 23.5 | 7.5 | 8 | 1.5 | |
| 24 | 38 | 33 | 39 | 3 | 32 | 38 | 30 | 50 | 25 | 2 | 5 | 9 | 19.5 | 8.5 | 8.5 | 7.5 | 1.5 | 5 | 15 | 7 | 25 | 7.5 | 8 | 1.5 | |
| 25 | 40 | 34 | 40 | 3 | 32 | 38 | 31 | 50 | 26.5 | 2 | 5 | 9 | 19.5 | 8.5 | 8.5 | 7.5 | 1.5 | 5 | 15 | 7 | 26.5 | 7.5 | 8 | 1.5 | |
| 26 | 41 | – | – | – | 34 | 40 | 32 | – | – | – | – | – | – | – | 9 | 8 | 1.5 | 5 | – | – | 26.5 | – | – | 1.5 | |
| 28 | 43 | 37 | 43 | 3 | 36 | 42 | 35 | 50 | 26.5 | 2 | 5 | 9 | 19.5 | 8.5 | 10 | 9 | 1.5 | 5 | 15 | 7 | 26.5 | 7.5 | 8 | 1.5 | |
| 30 | 47 | – | – | – | 39.2 | 45 | 37 | – | – | – | – | – | – | – | 11.5 | 10.5 | 1.5 | 5 | 15 | 7 | 25 | – | – | 1.5 | |
| 32 | 48 | – | – | – | 42.2 | 48 | 39 | – | – | – | – | – | – | – | 13 | 10.5 | 1.5 | 5 | 15 | 7 | 28.5 | – | – | 1.5 | |
| 35 | 53 | – | – | – | 46.2 | 52 | 43 | – | – | – | – | – | – | – | 13.5 | 11 | 1.5 | 5 | 15 | 7 | 28.5 | – | – | 1.5 | |
| 38 | 56 | – | – | – | 49.2 | 55 | 47 | – | – | – | – | – | – | – | 13 | 10.3 | 1.5 | 5 | 16 | 8 | 32 | – | – | 1.5 |
Đơn vị: mm. Dấu “–” nghĩa là kích thước không áp dụng hoặc không có trong cấu hình seat tương ứng. Ghi chú: l3 valid for M2N, l21 valid for M2.
5. Vật liệu phốt cơ khí M2N
M2N có thể dùng nhiều tổ hợp vật liệu khác nhau tùy theo môi chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Việc chọn đúng vật liệu mặt chà và O-ring giúp tăng tuổi thọ phốt, hạn chế rò rỉ và giảm rủi ro cháy mặt chà.
| Nhóm vật liệu | Lựa chọn thường gặp | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Seal face / Mặt chà quay | Carbon graphite resin impregnated (B) | Phù hợp nước, nước tuần hoàn và môi trường trung tính. |
| Seat G9 | Silicon carbide (Q1, Q2) | Chịu mài mòn tốt hơn, dùng khi cần tăng độ bền mặt chà. |
| Special cast CrMo steel | S | Dùng cho một số cấu hình vật liệu đặc biệt theo yêu cầu kỹ thuật. |
| Aluminium oxide | V | Vật liệu seat thông dụng, phù hợp nhiều ứng dụng bơm nước. |
| O-ring / Secondary seal | NBR, EPDM, FKM tùy yêu cầu | Chọn theo môi chất: NBR cho nước/dầu nhẹ, EPDM cho nước nóng, FKM cho dầu nóng hoặc hóa chất nhẹ. |
6. Quy ước mã vật liệu và cách đặt hàng M2N
Khi đặt phốt cơ khí M2N, nên ghi rõ mã phốt, đường kính trục và mã vật liệu theo từng vị trí. Cách ghi này giúp tránh nhầm lẫn giữa Carbon, Silicon carbide, Aluminium oxide, NBR, EPDM, FKM và vật liệu kim loại.
M2N - d1 - [1][2][3][4][5]
Trong đó: d1 là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là lò xo; [5] là chi tiết kim loại khác.
Trong đó: d1 là đường kính trục; [1] là mặt chà quay; [2] là seat tĩnh; [3] là O-ring/gioăng phụ; [4] là lò xo; [5] là chi tiết kim loại khác.
| Mã đặt hàng mẫu | Đường kính trục | Mặt chà quay | Seat tĩnh | Gioăng phụ | Diễn giải |
|---|---|---|---|---|---|
| M2N-16-BQ1NGG | 16 mm | B | Q1 | NBR | M2N size 16, Carbon / Silicon carbide, O-ring NBR, dùng cho nước hoặc dầu nhẹ thông dụng. |
| M2N-20-BQ1VGG | 20 mm | B | Q1 | FKM | M2N size 20, Carbon / Silicon carbide, O-ring FKM, phù hợp nhiệt và dầu tốt hơn NBR. |
| M2N-25-BQ1EGG | 25 mm | B | Q1 | EPDM | M2N size 25, Carbon / Silicon carbide, O-ring EPDM, phù hợp nước nóng hoặc nước sạch theo điều kiện. |
| M2N-30-BQ2VGG | 30 mm | B | Q2 | FKM | M2N size 30, Carbon / Silicon carbide, O-ring FKM, dùng khi yêu cầu vật liệu bền hơn trong môi trường phù hợp. |
Lưu ý khi ghi mã: Với mã vật liệu có 2 ký tự như Q1 hoặc Q2, nên ghi rõ từng vị trí bằng dấu gạch chéo nếu cần tránh nhầm lẫn. Ví dụ: M2N-20-B/Q1/V/G/G.
7. Đặc điểm nổi bật của phốt cơ khí M2N
- Dùng cho trục trơn, phù hợp nhiều dòng bơm nước và bơm dịch vụ.
- Single seal, thiết kế không cân bằng, kết cấu đơn giản và dễ thay thế.
- Lò xo côn quay, cần chọn đúng chiều quay theo bơm.
- Giải pháp làm kín kinh tế cho các ứng dụng bơm thông dụng.
- Không làm hư hại trục do vít chặn như một số kiểu phốt khác.
- Có thể dùng chiều dài lắp đặt ngắn khi kết hợp seat G16.
8. Các seat thay thế cho phốt cơ khí M2N
M2N có thể sử dụng các kiểu seat khác nhau tùy theo thiết kế buồng phốt. Khi thay thế, cần kiểm tra đúng kiểu seat trên mẫu cũ hoặc bản vẽ máy bơm để tránh sai chiều dài lắp đặt.
| Seat | Tiêu chuẩn / đặc điểm | Ghi chú khi lựa chọn |
|---|---|---|
| G6 | EN 12756 | Kiểu seat thường dùng cho M2N, cần kiểm tra đúng đường kính và rãnh O-ring. |
| G4 | Seat thay thế | Cần kiểm tra góc, chiều cao và kích thước lắp đặt trước khi thay thế. |
| G16 | EN 12756 | Dùng khi cần chiều dài lắp đặt ngắn hơn, phù hợp một số buồng phốt hẹp. |
9. Các biến thể liên quan của M2N
Ngoài M2N tiêu chuẩn, dòng này còn có biến thể M2 và M2N4 tùy theo kiểu seat, chiều dài lắp đặt và cấu hình vật liệu. Khi thay thế, cần đối chiếu mẫu cũ và vị trí lắp trên máy bơm.
| Biến thể | Đặc điểm | Ứng dụng / lưu ý |
|---|---|---|
| M2 | Cụm quay M2 dùng với seat G4 hoặc G16, chiều dài lắp đặt ngắn. | Seat face thường dùng Carbon graphite resin impregnated (B); seat G4 có thể dùng Silicon carbide (Q1), Special cast CrMo steel (S); seat G16 có thể dùng Silicon carbide (Q1, Q2), Special cast CrMo steel (S), Aluminium oxide (V). |
| M2N4 | Cụm quay M2 dùng với seat G6. | Seat face thường dùng Carbon graphite resin impregnated (B); seat G6 dùng Silicon carbide (Q1), Special cast CrMo steel (S). |
10. Ứng dụng của phốt cơ khí M2N
Phốt cơ khí M2N phù hợp cho các hệ thống bơm công nghiệp nhẹ và bơm dịch vụ. Với kết cấu đơn giản, dải kích thước nhỏ gọn và chi phí hợp lý, M2N thường được dùng trong các hệ thống nước và nước thải.
- Bơm nước sạch và bơm nước tuần hoàn.
- Bơm nước thải trong điều kiện phù hợp.
- Hệ thống cấp thoát nước tòa nhà.
- Bơm dịch vụ công nghiệp và dân dụng.
- Ứng dụng building services industry.
11. Hướng dẫn chọn phốt cơ khí M2N đúng kỹ thuật
Để chọn đúng phốt cơ khí M2N, cần xác định chính xác đường kính trục d1, kiểu seat, chiều dài lắp đặt, chiều quay, vật liệu mặt chà, vật liệu O-ring, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ quay của máy bơm. Không nên chọn phốt chỉ theo hình ảnh bên ngoài vì M2N, M2, M2N4 hoặc một số dòng pusher seal khác có thể nhìn tương tự nhưng khác seat và chiều dài lắp đặt.
Với bơm nước thông dụng, có thể dùng cấu hình Carbon / Silicon carbide hoặc Carbon / Aluminium oxide tùy điều kiện. Với môi chất có nhiệt độ cao, dầu, hóa chất nhẹ hoặc nước nóng, cần chọn đúng vật liệu O-ring như NBR, EPDM hoặc FKM để tránh phồng, chai, nứt hoặc rò rỉ sớm.
Lưu ý kỹ thuật: Khi lắp M2N, cần vệ sinh sạch trục và buồng phốt, kiểm tra đúng chiều lò xo, tránh chạm tay bẩn vào mặt chà, lắp đúng seat và không chạy khô nếu môi chất chưa vào buồng bơm.
12. Sản phẩm liên quan cùng nhóm Pusher Seal
Để khách hàng dễ so sánh và chọn đúng dòng phốt cơ khí, Sealtech Vietnam khuyến nghị xem thêm các sản phẩm cùng nhóm dưới đây:
| Sản phẩm / Danh mục | Liên kết | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Danh mục phốt cơ khí | Xem tổng hợp các dòng phốt cơ khí cho bơm, máy nén, thiết bị quay và ứng dụng công nghiệp. |
| Phốt cơ khí M3N | Phốt cơ khí M3N | Dòng pusher seal cùng nhóm, phù hợp khi cần đối chiếu theo mẫu cũ hoặc thiết kế bơm. |
| Phốt cơ khí M7N | Phốt cơ khí M7N | Dòng pusher seal cho ứng dụng công nghiệp rộng hơn, áp suất và dải vật liệu cao hơn. |
| Phốt cơ khí M74-D | Phốt cơ khí M74-D | Tham khảo khi cần dòng pusher seal nhiều lò xo hoặc cấu hình liên quan M74. |
| Phốt cơ khí H7N | Phốt cơ khí H7N | Dòng pusher seal phổ biến cho máy bơm công nghiệp, phù hợp để so sánh với M2N. |
| Mechanical Seal Faces | Mặt chà phốt cơ khí | Tham khảo mặt chà carbon, ceramic, silicon carbide, tungsten carbide cho các cụm phớt cơ khí. |
13. Khi nào nên dùng phốt cơ khí M2N?
Nên sử dụng phốt cơ khí M2N khi máy bơm dùng trục trơn, cần single seal dạng pusher, kích thước trục từ 6 đến 38 mm và làm việc trong điều kiện áp suất, nhiệt độ, tốc độ phù hợp. M2N là lựa chọn tốt cho bơm nước, bơm nước thải, hệ thống cấp thoát nước và các ứng dụng dịch vụ tòa nhà.
Với môi trường có hạt mài mòn nhiều, hóa chất mạnh, nhiệt độ cao hoặc áp suất lớn hơn giới hạn của M2N, cần kiểm tra lại vật liệu và có thể chọn dòng phốt khác như M7N, H7N, HJ92N, cartridge seal hoặc phốt cơ khí chuyên dụng theo điều kiện vận hành thực tế.
14. Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí M2N
Sealtech Vietnam cung cấp phốt cơ khí M2N, phớt bơm, mechanical seal pusher seal cho máy bơm và các loại phốt theo mẫu hoặc bản vẽ. Ngoài M2N, Sealtech Vietnam còn hỗ trợ nhiều dòng phốt cơ khí khác như M3N, M7N, M74-D, H7N, HJ92N, H12N, MG1, EA560, ED560, cartridge seal, metal bellows seal và split seal theo yêu cầu kỹ thuật.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng chọn đúng phốt theo mẫu cũ, kích thước trục, kiểu seat, môi chất, nhiệt độ, áp suất và model máy bơm. Việc chọn đúng phốt giúp giảm rò rỉ, hạn chế cháy phốt, bảo vệ trục bơm và giảm thời gian dừng máy.
15. Câu hỏi thường gặp về phốt cơ khí M2N
Phốt cơ khí M2N dùng cho thiết bị nào?
M2N dùng chủ yếu cho máy bơm nước, bơm nước thải, bơm tuần hoàn, hệ thống cấp thoát nước và các ứng dụng dịch vụ tòa nhà trong điều kiện phù hợp.
M2N có phụ thuộc chiều quay không?
Có. M2N dùng lò xo côn quay nên phụ thuộc chiều quay. Khi đặt hàng hoặc lắp đặt cần kiểm tra chiều quay của trục bơm.
Phốt M2N chịu áp suất bao nhiêu?
Theo thông số tham khảo, M2N có áp suất làm việc p1 đến 10 bar trong điều kiện phù hợp. Khi sử dụng thực tế cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, tốc độ và vật liệu.
Mã đặt hàng M2N nên ghi như thế nào?
Có thể ghi theo cấu trúc M2N - đường kính trục - mã vật liệu. Ví dụ: M2N-20-BQ1VGG hoặc viết rõ hơn là M2N-20-B/Q1/V/G/G.
Cần cung cấp thông tin gì khi mua phốt cơ khí M2N?
Nên cung cấp mẫu cũ, hình ảnh, đường kính trục, đường kính seat, chiều dài lắp đặt, chiều quay, vật liệu, môi chất bơm, nhiệt độ, áp suất, tốc độ quay và model máy bơm nếu có.
16. Kết luận
Phốt cơ khí M2N là dòng mechanical seal pusher seal kinh tế cho máy bơm, phù hợp trục 6–38 mm, dùng cho nước, nước thải và hệ thống dịch vụ tòa nhà. Với thiết kế single seal, không cân bằng và lò xo côn quay, M2N cần được chọn đúng chiều quay, kích thước trục, kiểu seat và vật liệu để đạt hiệu quả làm kín tốt nhất.
Nếu cần thay thế phốt cơ khí M2N hoặc cần tư vấn chọn mechanical seal theo mẫu cũ, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/






