-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
SEALTECH VIETNAM – SAKAGAMI SKY PACKINGS
Piston/Rod Seal SKY-230 Sakagami – Phớt thủy lực
SKY-230 thuộc dòng SKY-Packings dùng cho làm kín chuyển động tịnh tiến trong xi lanh thủy lực. Bài này tập trung vào xác nhận điều kiện trước khi đặt hàng, giúp đối chiếu đúng mã trước khi lắp.
SKY-230Piston SealRod SealNBR RN906d 230 mm
Tóm tắt: SKY Packing SKY-230 phục vụ làm kín chuyển động tịnh tiến trong xi lanh thủy lực, đường kính danh nghĩa d 230 mm. Series SKY có vật liệu chuẩn NBR RN906 và các lựa chọn vật liệu khác theo catalogue. Khi bảo trì, nên đánh giá đồng thời wear ring, bề mặt ty/lòng xi lanh và nguy cơ đùn phớt.
SKY-230: nhận diện mã trước khi chọn phớt
SKY-230 thuộc series SKY-Packings Sakagami. Mã này có đường kính danh nghĩa d 230 mm theo cách ký hiệu của bảng kích thước SKY và thuộc nhóm kích thước lớn cho xi lanh công nghiệp. Tuy nhiên, d chỉ là một thông số nhận diện; không nên chọn phớt chỉ từ đường kính danh nghĩa mà bỏ qua D, H, rãnh, vị trí piston/rod và điều kiện vận hành.
Trọng tâm kiểm tra cho SKY-230: xác nhận điều kiện trước khi đặt hàng. Với nhóm kích thước lớn cho xi lanh công nghiệp, nên kiểm soát thao tác lắp, khe hở chống đùn và dẫn hướng vì sai lệch cơ khí có thể tạo mòn không đều trên chu vi.
Thông số nền tảng của SKY-Packings cần đối chiếu
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật tham chiếu | Cách áp dụng khi chọn SKY-230 |
|---|---|---|
| Loại seal | Piston & rod packing | Xác định đang làm kín piston hay ty trước khi đọc rãnh. |
| Vật liệu tiêu chuẩn | NBR RN906 | Đúng với mã tiêu chuẩn/N906; vật liệu khác phải đối chiếu suffix. |
| Áp suất tham chiếu | 14 MPa; có back-up ring có thể cao hơn theo cấu hình catalogue | Kiểm tra khe hở chống đùn, bearing và xung áp trước khi áp dụng. |
| Tốc độ tham chiếu | NBR tới khoảng 1 m/s theo điều kiện catalogue | Không dùng con số này tách rời nhiệt độ, bôi trơn và bề mặt. |
| Nhiệt độ NBR | -10 đến 80°C theo catalogue SKY | Nếu dầu nóng hoặc nhiệt cao cần xác nhận grade phù hợp. |
| Kiểu rãnh | Có thể lắp rãnh một mảnh; một số size nhỏ nên cân nhắc rãnh chia | Đánh giá khả năng biến dạng khi lắp và mép dẫn vào rãnh. |
Lưu ý: các giới hạn trên là phạm vi tham chiếu của series. Việc chọn cho máy thực tế phải xét đồng thời vật liệu, áp suất, nhiệt độ, tốc độ, dầu, khe hở extrusion, bề mặt và cấu hình back-up/wear ring.
Chẩn đoán khi SKY-230 mới thay nhưng vẫn rò
Rò rỉ sau thay phớt thường không chỉ đến từ bản thân phớt. Với xi lanh cũ, cần kiểm tra bề mặt, độ lệch tâm, wear ring, khe hở, hướng lắp và tình trạng dầu. Nếu môi phớt bị cắt một phía hoặc mòn lệch, nguyên nhân cơ khí nên được xử lý trước khi thay phớt lần nữa.
Đọc dấu vết hư hỏng
- Mòn một phía: nghi ngờ lệch tâm hoặc tải ngang.
- Mép phớt bị xén: kiểm tra cạnh sắc và quy trình lắp.
- Đùn mép: kiểm tra pressure/clearance/back-up.
- Chai cứng hoặc nứt: xem lại nhiệt độ và tương thích môi chất.
Ghép SKY-230 vào một hệ làm kín xi lanh hoàn chỉnh
Một SKY Packing chỉ là một phần của sealing system. Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào dẫn hướng và kiểm soát tạp chất. Khi sửa xi lanh, nên kiểm tra đồng bộ SW-Wear Rings, S-LEEVE WRB, wiper và các static seal.
Nếu cần thay profile chuyên biệt hơn, RNY-Packings là dòng rod packing có khả năng tương thích với nhiều kích thước SKY; còn RGY-Packings là dòng piston packing tương ứng. Không nên đổi profile chỉ theo tên—phải xác nhận rãnh.
Hình ảnh nhận diện SKY-230

Mã SKY gần để đối chiếu nhanh
Sản phẩm và nhóm kỹ thuật liên quan
Đánh giá xi lanh nên nhìn theo cả hệ thống làm kín thay vì chỉ một phớt. Các cụm dưới đây giúp đối chiếu piston seal, rod seal, dẫn hướng và các profile thay thế.
Danh sách SKU SKY để mở nhanh từng sản phẩm
Danh sách sau dùng như chỉ mục nội bộ cho toàn cụm SKY-Packings. Nhấp vào mã cần kiểm tra để mở sản phẩm ở tab mới; mục hiện tại được đánh dấu riêng.
- SKY-14
- SKY-16
- SKY-18
- SKY-20
- SKY-22
- SKY- 25
- SKY-28
- SKY-30
- SKY- 32
- SKY- 36
- SKY- 40
- SKY- 45
- SKY- 50
- SKY- 53
- SKY- 55
- SKY- 56
- SKY- 60
- SKY- 63
- SKY-65
- SKY-67
- SKY-70
- SKY-71
- SKY-75
- SKY-80
- SKY-85
- SKY-86
- SKY-90
- SKY-95
- SKY-98
- SKY-98
- SKY-100
- SKY-106
- SKY-112
- SKY-118
- SKY-132
- SKY-136
- SKY-140
- SKY-145
- SKY-150
- SKY-155
- SKY-160
- SKY-165
- SKY-175
- SKY-180
- SKY-200
- SKY-204
- SKY-224
- SKY-230 (đang xem)
- SKY-250
- SKY-260
- SKY-280
- SKY-295
- SKY-315
- SKY-335
- SKY-355
- SKY-380
- SKY-400
- SKY-430
- SKY-450
- SKY-480
- SKY-0010001N906
- SKY-0012001N906
- SKY-12.5
- SKY-0017001N906
- SKY-0020001N906
- SKY-22.4
- SKY-23.5
- SKY-0027001N906
- SKY-28A
- SKY-0030001N906
- SKY-31.5
- SKY- 35.5
- SKY- 35.5A
- SKY- 0038001N906
- SKY- 45A
- SKY- 0058001N906
- SKY- 60A
- SKY- 60A
- SKY- 60A
- SKY- 0061001N906
- SKY-0085002N906
- SKY-0089001N906
- SKY-0090001N906
- SKY-0096001N906
- SKY-0105002N906
- SKY-0110003N906
- SKY-112A
- SKY-0115002N906
- SKY-0120002N906
- SKY-0130001N906
- SKY-0170001N906
- SKY-0185001N906
- SKY-0190003N906
- SKY-0195001N906
- SKY-0210002N906
- SKY-0215001N906
- SKY-0220001N906
- SKY-0235001N906
- SKY-00237001N906
- SKY-00237001N906
- SKY-0240003N906
- SKY-0245001N906
- SKY-0290001N906
- SKY-0300003N906
- SKY-0310001N906
- SKY-0500001N906
- SKY-0550001N906
- SKY-0610001N906
- SKY-0630001N906
- SKY-0660001N906
- SKY-0770001N906
- SKY Packings
Catalogue PDF SKY-Packings
Catalogue nhúng được giữ lại để đối chiếu profile, kích thước rãnh, part number và hướng lắp trước khi đặt hàng.
FAQ – SKY-230
SKY-230 là piston seal hay rod seal?
SKY-Packings được Sakagami thiết kế cho cả piston và rod. Cần xác định vị trí lắp và rãnh thực tế trước khi đặt SKY-230.
Vật liệu tiêu chuẩn của SKY-230 là gì?
Vật liệu tiêu chuẩn của SKY-Packings là NBR RN906. Nếu cần nhiệt độ hoặc môi chất đặc biệt, phải xác nhận grade khác theo catalogue.
Có thể lắp SKY-230 trong rãnh một mảnh không?
SKY được thiết kế để có thể lắp rãnh một mảnh ở nhiều kích thước. Tuy nhiên khả năng lắp thực tế còn phụ thuộc đường kính, độ biến dạng và kết cấu rãnh; size nhỏ cần đặc biệt thận trọng.
Khi nào nên dùng back-up ring với SKY-230?
Khi áp suất/khe hở làm tăng nguy cơ extrusion. Cần kiểm tra clearance, wear ring và cấu hình rãnh thay vì chỉ thêm back-up ring.
Cần gửi thông tin gì để đối chiếu SKY-230?
Nên gửi ảnh mẫu, mã SKY-230, kích thước rãnh, vị trí piston hay rod, áp suất, nhiệt độ, loại dầu và tình trạng bề mặt làm việc.
Con số 230 trong SKY-230 có ý nghĩa gì?
Đó là đường kính danh nghĩa d 230 mm dùng để nhận diện dòng kích thước. Vẫn phải đối chiếu D, H và rãnh trước khi thay.
Cần kiểm tra SKY-230 trước khi đặt?
Gửi ảnh mẫu cũ, mã hàng, kích thước rãnh, vị trí piston/rod, áp suất, loại dầu, nhiệt độ và tình trạng bề mặt. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu SKY Packing và các chi tiết đi kèm.
Email: info@sealtech.com.vn Hotline/Zalo: 0946 265 720






