-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
SEALTECH VIETNAM – SAKAGAMI SKY PACKINGS
Piston/Rod Seal SKY-0770001N906 Sakagami – Phớt thủy lực
SKY-0770001N906 thuộc dòng SKY-Packings dùng cho làm kín chuyển động tịnh tiến trong xi lanh thủy lực. Bài này tập trung vào đánh giá áp suất và nhu cầu back-up ring, giúp đối chiếu đúng mã trước khi lắp.
SKY-0770001N906Piston SealRod SealNBR RN906d 770 mm
Tóm tắt: SKY Packing SKY-0770001N906 phục vụ làm kín chuyển động tịnh tiến trong xi lanh thủy lực, đường kính danh nghĩa d 770 mm. Series SKY có vật liệu chuẩn NBR RN906 và các lựa chọn vật liệu khác theo catalogue. Khi bảo trì, nên đánh giá đồng thời wear ring, bề mặt ty/lòng xi lanh và nguy cơ đùn phớt.
SKY-0770001N906: nhận diện mã trước khi chọn phớt
SKY-0770001N906 thuộc series SKY-Packings Sakagami. Mã này có đường kính danh nghĩa d 770 mm theo cách ký hiệu của bảng kích thước SKY và thuộc nhóm mã chỉ thị N906. Tuy nhiên, d chỉ là một thông số nhận diện; không nên chọn phớt chỉ từ đường kính danh nghĩa mà bỏ qua D, H, rãnh, vị trí piston/rod và điều kiện vận hành.
Trọng tâm kiểm tra cho SKY-0770001N906: đánh giá áp suất và nhu cầu back-up ring. Với nhóm mã chỉ thị N906, nên đối chiếu đúng toàn bộ part number; phần N906 thể hiện vật liệu NBR tiêu chuẩn và phần số phía trước dùng để nhận diện biến thể kích thước/thiết kế.
Thông số nền tảng của SKY-Packings cần đối chiếu
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật tham chiếu | Cách áp dụng khi chọn SKY-0770001N906 |
|---|---|---|
| Loại seal | Piston & rod packing | Xác định đang làm kín piston hay ty trước khi đọc rãnh. |
| Vật liệu tiêu chuẩn | NBR RN906 | Đúng với mã tiêu chuẩn/N906; vật liệu khác phải đối chiếu suffix. |
| Áp suất tham chiếu | 14 MPa; có back-up ring có thể cao hơn theo cấu hình catalogue | Kiểm tra khe hở chống đùn, bearing và xung áp trước khi áp dụng. |
| Tốc độ tham chiếu | NBR tới khoảng 1 m/s theo điều kiện catalogue | Không dùng con số này tách rời nhiệt độ, bôi trơn và bề mặt. |
| Nhiệt độ NBR | -10 đến 80°C theo catalogue SKY | Nếu dầu nóng hoặc nhiệt cao cần xác nhận grade phù hợp. |
| Kiểu rãnh | Có thể lắp rãnh một mảnh; một số size nhỏ nên cân nhắc rãnh chia | Đánh giá khả năng biến dạng khi lắp và mép dẫn vào rãnh. |
Lưu ý: các giới hạn trên là phạm vi tham chiếu của series. Việc chọn cho máy thực tế phải xét đồng thời vật liệu, áp suất, nhiệt độ, tốc độ, dầu, khe hở extrusion, bề mặt và cấu hình back-up/wear ring.
Khi nào SKY-0770001N906 cần quan tâm đặc biệt tới back-up ring?
Back-up ring không phải phụ kiện để “tăng áp suất” một cách độc lập. Nó chủ yếu hỗ trợ chống đùn phần elastomer vào khe hở khi áp suất và clearance tạo điều kiện extrusion. Nếu bearing mòn làm khe hở tăng, chỉ thay phớt hoặc thêm back-up ring mà không xử lý dẫn hướng có thể khiến hư hỏng lặp lại.
Nên đánh giá cùng lúc
- Áp suất làm việc và xung áp.
- Khe hở giữa chi tiết chuyển động và housing.
- Vị trí đặt back-up so với phía áp suất.
- Mức mòn của wear ring/S-LEEVE.
Ghép SKY-0770001N906 vào một hệ làm kín xi lanh hoàn chỉnh
Một SKY Packing chỉ là một phần của sealing system. Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào dẫn hướng và kiểm soát tạp chất. Khi sửa xi lanh, nên kiểm tra đồng bộ SW-Wear Rings, S-LEEVE WRB, wiper và các static seal.
Nếu cần thay profile chuyên biệt hơn, RNY-Packings là dòng rod packing có khả năng tương thích với nhiều kích thước SKY; còn RGY-Packings là dòng piston packing tương ứng. Không nên đổi profile chỉ theo tên—phải xác nhận rãnh.
Sản phẩm và nhóm kỹ thuật liên quan
Đánh giá xi lanh nên nhìn theo cả hệ thống làm kín thay vì chỉ một phớt. Các cụm dưới đây giúp đối chiếu piston seal, rod seal, dẫn hướng và các profile thay thế.
Hình ảnh nhận diện SKY-0770001N906

Catalogue PDF SKY-Packings
Catalogue nhúng được giữ lại để đối chiếu profile, kích thước rãnh, part number và hướng lắp trước khi đặt hàng.
Danh sách SKU SKY để mở nhanh từng sản phẩm
Danh sách sau dùng như chỉ mục nội bộ cho toàn cụm SKY-Packings. Nhấp vào mã cần kiểm tra để mở sản phẩm ở tab mới; mục hiện tại được đánh dấu riêng.
- SKY-14
- SKY-16
- SKY-18
- SKY-20
- SKY-22
- SKY- 25
- SKY-28
- SKY-30
- SKY- 32
- SKY- 36
- SKY- 40
- SKY- 45
- SKY- 50
- SKY- 53
- SKY- 55
- SKY- 56
- SKY- 60
- SKY- 63
- SKY-65
- SKY-67
- SKY-70
- SKY-71
- SKY-75
- SKY-80
- SKY-85
- SKY-86
- SKY-90
- SKY-95
- SKY-98
- SKY-98
- SKY-100
- SKY-106
- SKY-112
- SKY-118
- SKY-132
- SKY-136
- SKY-140
- SKY-145
- SKY-150
- SKY-155
- SKY-160
- SKY-165
- SKY-175
- SKY-180
- SKY-200
- SKY-204
- SKY-224
- SKY-230
- SKY-250
- SKY-260
- SKY-280
- SKY-295
- SKY-315
- SKY-335
- SKY-355
- SKY-380
- SKY-400
- SKY-430
- SKY-450
- SKY-480
- SKY-0010001N906
- SKY-0012001N906
- SKY-12.5
- SKY-0017001N906
- SKY-0020001N906
- SKY-22.4
- SKY-23.5
- SKY-0027001N906
- SKY-28A
- SKY-0030001N906
- SKY-31.5
- SKY- 35.5
- SKY- 35.5A
- SKY- 0038001N906
- SKY- 45A
- SKY- 0058001N906
- SKY- 60A
- SKY- 60A
- SKY- 60A
- SKY- 0061001N906
- SKY-0085002N906
- SKY-0089001N906
- SKY-0090001N906
- SKY-0096001N906
- SKY-0105002N906
- SKY-0110003N906
- SKY-112A
- SKY-0115002N906
- SKY-0120002N906
- SKY-0130001N906
- SKY-0170001N906
- SKY-0185001N906
- SKY-0190003N906
- SKY-0195001N906
- SKY-0210002N906
- SKY-0215001N906
- SKY-0220001N906
- SKY-0235001N906
- SKY-00237001N906
- SKY-00237001N906
- SKY-0240003N906
- SKY-0245001N906
- SKY-0290001N906
- SKY-0300003N906
- SKY-0310001N906
- SKY-0500001N906
- SKY-0550001N906
- SKY-0610001N906
- SKY-0630001N906
- SKY-0660001N906
- SKY-0770001N906 (đang xem)
- SKY Packings
Mã SKY gần để đối chiếu nhanh
FAQ – SKY-0770001N906
SKY-0770001N906 là piston seal hay rod seal?
SKY-Packings được Sakagami thiết kế cho cả piston và rod. Cần xác định vị trí lắp và rãnh thực tế trước khi đặt SKY-0770001N906.
Vật liệu tiêu chuẩn của SKY-0770001N906 là gì?
Vật liệu tiêu chuẩn của SKY-Packings là NBR RN906. Nếu cần nhiệt độ hoặc môi chất đặc biệt, phải xác nhận grade khác theo catalogue.
Có thể lắp SKY-0770001N906 trong rãnh một mảnh không?
SKY được thiết kế để có thể lắp rãnh một mảnh ở nhiều kích thước. Tuy nhiên khả năng lắp thực tế còn phụ thuộc đường kính, độ biến dạng và kết cấu rãnh; size nhỏ cần đặc biệt thận trọng.
Khi nào nên dùng back-up ring với SKY-0770001N906?
Khi áp suất/khe hở làm tăng nguy cơ extrusion. Cần kiểm tra clearance, wear ring và cấu hình rãnh thay vì chỉ thêm back-up ring.
Cần gửi thông tin gì để đối chiếu SKY-0770001N906?
Nên gửi ảnh mẫu, mã SKY-0770001N906, kích thước rãnh, vị trí piston hay rod, áp suất, nhiệt độ, loại dầu và tình trạng bề mặt làm việc.
Con số 770 trong SKY-0770001N906 có ý nghĩa gì?
Đó là đường kính danh nghĩa d 770 mm dùng để nhận diện dòng kích thước. Vẫn phải đối chiếu D, H và rãnh trước khi thay.
Cần kiểm tra SKY-0770001N906 trước khi đặt?
Gửi ảnh mẫu cũ, mã hàng, kích thước rãnh, vị trí piston/rod, áp suất, loại dầu, nhiệt độ và tình trạng bề mặt. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu SKY Packing và các chi tiết đi kèm.
Email: info@sealtech.com.vn Hotline/Zalo: 0946 265 720






