-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Hydraulic Seal, còn gọi là phớt thủy lực, là nhóm chi tiết làm kín chuyên dùng trong xi lanh thủy lực, máy ép, máy công trình, xe cơ giới, máy CNC và thiết bị công nghiệp áp suất cao. Nhiệm vụ chính của phớt thủy lực là giữ dầu, duy trì áp suất, giảm rò rỉ, bảo vệ ty ben, piston và tăng tuổi thọ toàn bộ hệ thống.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn đầy đủ các dòng Rod Seal, Piston Seal, Wiper Seal, Wear Ring, Buffer Seal, Vee Pack, Seal Kit với vật liệu PU, NBR, FKM/Viton, PTFE, POM, PA và các profile theo Hallite, Kastas, Trelleborg, Parker, NOK, Sakagami, DingZing.
Cấu tạo hệ thống phớt thủy lực trong xi lanh: Wiper Seal, Rod Seal, Buffer Seal, Piston Seal, Guide Seal và Static Seal.
Hydraulic Seal là nhóm phớt làm kín được thiết kế để làm việc trong môi trường dầu thủy lực có áp suất. Trong một xi lanh thủy lực, phớt không chỉ ngăn dầu rò rỉ mà còn giúp duy trì lực đẩy, bảo vệ bề mặt ty ben, dẫn hướng piston và ngăn bụi bẩn đi vào bên trong.
Một bộ sealing thủy lực thường không chỉ có một loại phớt. Tùy thiết kế xi lanh, hệ thống có thể gồm Rod Seal, Piston Seal, Wiper Seal, Wear Ring, Back-up Ring, O-ring, Buffer Seal và các chi tiết dẫn hướng.
Hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên áp suất dầu. Khi bơm tạo áp, dầu đẩy piston di chuyển trong lòng xi lanh và tạo lực tại ty ben. Hydraulic Seal giữ cho dầu không rò qua các khe hở, đồng thời giảm ma sát và bảo vệ bề mặt kim loại.
Piston Seal ngăn dầu rò giữa hai khoang xi lanh, giúp xi lanh tạo lực ổn định trong hành trình làm việc.
Rod Seal làm kín quanh ty ben, hạn chế dầu thoát ra ngoài tại đầu xi lanh.
Wiper Seal gạt bụi, nước, bùn và tạp chất trên ty trước khi ty đi vào xi lanh.
Rod Seal là phớt quan trọng tại đầu xi lanh, có nhiệm vụ ngăn dầu rò ra ngoài theo ty ben và duy trì áp suất trong buồng làm việc.
Piston Seal làm kín giữa piston và lòng xi lanh, giúp tách hai khoang dầu, duy trì áp lực và kiểm soát chuyển động piston.
Wiper Seal gạt bụi, nước, bùn và tạp chất khỏi bề mặt ty, giúp bảo vệ Rod Seal và dầu thủy lực bên trong xi lanh.
Wear Ring hoặc Bearing giúp dẫn hướng piston/rod, chịu tải ngang, giảm ma sát và ngăn tiếp xúc kim loại với kim loại.
Buffer Seal chịu xung áp trước Rod Seal, giúp giảm shock áp suất và tăng tuổi thọ cho cụm phớt ty.
| Loại seal | Vị trí lắp | Chức năng chính | Lỗi thường gặp nếu chọn sai |
|---|---|---|---|
| Rod Seal | Đầu xi lanh, quanh ty ben | Ngăn dầu rò ra ngoài | Chảy dầu ngoài ty, mất áp, bẩn xi lanh |
| Piston Seal | Trên piston | Ngăn rò giữa hai khoang dầu | Xi lanh yếu lực, tụt áp, trôi piston |
| Wiper Seal | Ngoài cùng đầu xi lanh | Gạt bụi, nước, bùn khỏi ty | Bụi vào xi lanh, xước ty, hỏng Rod Seal |
| Wear Ring | Piston hoặc đầu rod | Dẫn hướng, chịu tải ngang | Cạ kim loại, mòn lòng xi lanh, lệch tâm |
| Buffer Seal | Phía trước Rod Seal | Giảm shock áp suất | Rod Seal nhanh hỏng trong hệ thống xung áp |
| Vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| PU / Polyurethane | Chống mài mòn, bền xé rách, đàn hồi tốt. | Rod Seal, Piston Seal, Wiper Seal, máy công trình, xi lanh áp suất. |
| NBR | Chịu dầu thủy lực tốt, kinh tế, dễ dùng. | O-ring, phớt phụ, seal phổ thông, môi trường dầu khoáng. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, dầu nóng và lão hóa tốt. | Hệ thống nhiệt cao, dầu nóng, môi trường yêu cầu tuổi thọ cao. |
| PTFE | Ma sát thấp, chịu hóa chất, chịu nhiệt tốt. | Seal tốc độ cao, xi lanh chính xác, hóa chất, chống stick-slip. |
| POM / Acetal | Cứng, ổn định kích thước, chịu tải tốt. | Wear Ring, guide ring, bearing strip, chi tiết dẫn hướng. |
| PA / Nylon | Bền cơ học, chịu tải, dễ gia công. | Vòng dẫn hướng, wear ring, chi tiết hỗ trợ tải ngang. |
| Điều kiện | Seal gợi ý | Vật liệu gợi ý | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Áp suất trung bình, dầu thủy lực thông dụng | Rod Seal / Piston Seal | PU, NBR | Kiểm tra kích thước rãnh, độ nhám ty và lòng xi lanh. |
| Áp suất cao, có xung áp | Buffer Seal, Vee Pack, Back-up Ring | PTFE, PU, NBR | Cần kiểm tra khe hở và khả năng chống extrusion. |
| Môi trường nhiều bụi, bùn, nước | Wiper Seal | PU, NBR | Chọn gạt bụi phù hợp và kiểm tra bề mặt ty. |
| Tốc độ cao, cần ma sát thấp | PTFE Seal | PTFE + O-ring | Phù hợp xi lanh chính xác, chống stick-slip. |
| Tải ngang, piston dễ lệch tâm | Wear Ring / Bearing | POM, PA, PTFE composite | Giúp tránh tiếp xúc kim loại và mòn lòng xi lanh. |
| Máy công trình, xe cơ giới | Seal Kit | PU + NBR + POM | Nên thay đồng bộ để tránh rò dầu lại sau sửa chữa. |
Ứng dụng phổ biến nhất, dùng trong ty ben, piston, đầu xi lanh, seal kit và vòng dẫn hướng.
Máy xúc, xe nâng, máy đào, xe cẩu, máy ủi cần phớt chịu áp, chịu bụi và chịu tải nặng.
Máy ép làm việc áp suất cao, tải lớn, chu kỳ liên tục, thường dùng Vee Pack, Buffer Seal và seal chịu tải.
Yêu cầu ma sát thấp, chuyển động ổn định, độ chính xác cao, có thể dùng PTFE Seal hoặc seal profile đặc biệt.
Môi trường bụi, nhiệt, rung động lớn nên cần Wiper Seal, Wear Ring và vật liệu chống mài mòn tốt.
Xi lanh nâng hạ cần seal giữ áp ổn định, chống rò dầu và chịu tải khi làm việc liên tục.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò dầu quanh ty ben | Rod Seal mòn, ty xước, Wiper Seal hỏng, áp shock cao. | Kiểm tra Rod Seal, Buffer Seal, Wiper Seal và xử lý bề mặt ty. |
| Xi lanh yếu lực hoặc tụt áp | Piston Seal mòn, lòng xi lanh xước, seal sai kích thước. | Kiểm tra Piston Seal, lòng xi lanh và khe hở làm việc. |
| Seal bị đùn khe | Áp suất cao, khe hở lớn, thiếu Back-up Ring. | Chọn vật liệu/profile phù hợp, bổ sung Back-up Ring nếu cần. |
| Seal mòn lệch một bên | Xi lanh lệch tâm, thiếu Wear Ring, tải ngang lớn. | Kiểm tra vòng dẫn hướng, độ đồng tâm và bề mặt kim loại. |
| Seal bị cháy, cứng | Nhiệt cao, thiếu bôi trơn, tốc độ vượt giới hạn. | Chọn vật liệu chịu nhiệt, kiểm tra dầu và điều kiện vận hành. |
| Dầu bẩn, xi lanh nhanh hỏng | Wiper Seal kém, bụi/nước đi vào hệ thống. | Thay Wiper Seal đúng loại và cải thiện bảo vệ bên ngoài ty. |
Phớt ty thủy lực dùng tại đầu xi lanh để giữ dầu và duy trì áp suất quanh ty ben.
Phớt piston dùng để làm kín giữa piston và lòng xi lanh, giữ áp hai khoang dầu.
Phớt gạt bụi bảo vệ ty ben, Rod Seal và dầu thủy lực khỏi bụi, nước, bùn.
Vòng dẫn hướng piston/rod, giúp chịu tải ngang và chống tiếp xúc kim loại.
Phớt đệm áp giúp bảo vệ Rod Seal trong hệ thống có xung áp, tải nặng hoặc shock áp suất.
Bộ phớt thủy lực cho xi lanh máy công trình, xe cơ giới, thiết bị nâng hạ và máy công nghiệp.
O-ring và Back-up Ring thường dùng kèm trong hệ thống thủy lực để làm kín phụ và chống đùn khe.
Phớt khí nén cho xi lanh khí, piston, rod, wiper và hệ thống tự động hóa.
Dụng cụ hỗ trợ tháo lắp phớt, hạn chế xước rãnh, xước ty và hỏng seal trong quá trình bảo trì.
Rod Seal làm kín quanh ty ben để ngăn dầu rò ra ngoài, còn Piston Seal làm kín giữa piston và lòng xi lanh để giữ áp giữa hai khoang dầu.
Rất quan trọng. Wiper Seal ngăn bụi, nước và bùn đi vào xi lanh, giúp bảo vệ Rod Seal, bề mặt ty và dầu thủy lực.
Wear Ring không phải phớt làm kín chính. Nó là vòng dẫn hướng, chịu tải ngang và ngăn tiếp xúc kim loại giữa piston/rod với xi lanh.
Nên dùng Buffer Seal khi hệ thống có áp suất shock, tải nặng hoặc Rod Seal thường xuyên bị hỏng do xung áp.
PU chống mài mòn và đàn hồi tốt, phù hợp nhiều seal thủy lực phổ biến. PTFE ma sát thấp, chịu nhiệt và hóa chất tốt hơn, phù hợp ứng dụng đặc biệt.
Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh, kích thước rãnh, đường kính ty/lòng xi lanh và điều kiện vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn.
Nếu cần chọn Hydraulic Seal theo mẫu cũ, bản vẽ, kích thước rãnh, profile, vật liệu hoặc điều kiện làm việc, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/