Nhà sản xuất

V-ring VL-300 – Phớt mỏng cho trục 285-310 mm

Mã sản phẩm: VL-300
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
V-ring VL-300 Type VL dùng cho trục 285-310 mm, ID 270 mm, OD 283 mm và cao 10.5 mm. Thiết kế lưng thẳng, tiết diện mỏng giúp tiết kiệm không gian hướng trục, phù hợp vành quay thiết bị y tế, cụm gantry, trục lớn và hệ labyrinth. Có thể chọn NBR hoặc FKM theo nhiệt độ, tốc độ và môi chất.
SEALTECH VIETNAM · VL-300

V-ring VL-300 – Phớt mỏng cho trục 285-310 mm

VL-300V-ring VL (V-ring Type L) cho trục 285-310 mm, ID 270 mm, OD 283 mm. Từ khóa liên quan gồm phớt chắn bụi, phớt chắn nước, phớt trục quay, vòng làm kín trục, axial shaft seal, V-ring mỏng.

Lưng thẳng và tiết diện hẹp giúp duy trì lớp chắn bụi trong khe lắp mỏng, đặc biệt trên trục lớn. Môi phớt quay cùng trục, tiếp xúc mặt chặn theo phương trục để đẩy bụi, nước bắn và tạp chất ra ngoài.

Nhận báo giá VL-300Xem bảng V-ring VL

1. Hình ảnh V-ring VL-300

Bản vẽ V-ring VL-300 ID 270 OD 283 mm

Bản vẽ kích thước Type L.

Lắp V-ring VL-300 trục 285-310 mm

Vị trí môi phớt và mặt tỳ.

Phớt V-ring Type VL VL-300

Tiết diện VL lưng thẳng, mỏng.

2. Tổng quan

VL-300 là vòng làm kín đàn hồi không áp suất, thân ôm trục và môi tỳ vuông góc với trục. Chiều cao chỉ 10.5 mm giúp lắp trong khe hẹp, phối hợp tốt với labyrinth seal và làm lớp chắn ngoài cho phớt dầu. Kích thước này phù hợp vành quay thiết bị y tế, cụm gantry.

Vật liệu: NBR cho dầu mỡ và điều kiện phổ thông; FKM/Viton khi cần chịu nhiệt, dầu nóng hoặc hóa chất cao hơn.

3. Thông số kỹ thuật VL-300

Thông sốGiá trịÝ nghĩa
Mã / kiểuVL-300 / VLV-ring Type L mỏng
ID d270 mmĐường kính trong tự do
OD d+2c283 mmĐường kính ngoài
Height H(B)10.5 mmChiều cao tổng thể
Shaft d1285-310 mmDải trục danh nghĩa
A / W(c)6 / 6.5 mmKích thước tiết diện
d2 / d3d1+5 / d1+20Giới hạn mặt tỳ
B18±1.5 mmChiều rộng lắp

4. Ứng dụng thực tế

vành quay thiết bị y tế

Phớt mỏng giúp bảo vệ ổ trục mà ít chiếm không gian hướng trục.

cụm gantry

Thích hợp đường kính lớn, khe lắp thấp và cụm quay chính xác.

Kết hợp labyrinth

Tạo thêm hàng rào chắn bụi, nước và giữ sạch mỡ bôi trơn.

5. Hướng dẫn chọn và lắp

Checklist chọn VL-300

  • Đối chiếu d1 = 285-310 mm.
  • Kiểm tra ID 270, OD 283, H 10.5 mm.
  • Chừa khoảng lắp B1 = 8±1.5 mm.
  • Chọn NBR/FKM theo môi trường.
  • Đánh giá độ đảo của trục lớn.

Quy trình lắp

  • Làm sạch và bo cạnh trục.
  • Kéo đều vòng, không xoắn thân mỏng.
  • Hướng môi về phía nguồn bẩn.
  • Chỉnh đúng B1 và mặt tỳ.
  • Quay thử, kiểm tra ma sát.

Với kích thước hoặc vật liệu khác chuẩn, xem phớt làm kín theo yêu cầu.

6. Lỗi thường gặp

Hiện tượngNguyên nhânKhuyến nghị
Bụi lọtMôi sai hướng hoặc mất tiếp xúcLắp môi hướng nguồn bẩn, chỉnh B1
Cao su chaiSai vật liệu hoặc nhiệt độĐánh giá FKM/HNBR/EPDM
Môi nóngB1 quá nhỏ hoặc mặt tỳ nhámChỉnh B1 và hoàn thiện mặt tỳ
Thân trượtTrục bẩn hoặc sai dải d1Làm sạch và chọn lại đúng mã

7. Sản phẩm và danh mục liên quan

Mã liền trước

V-ring VL-275

Mã liền sau

V-ring VL-325

So sánh V-ring VA, V-ring VS, V-ring VLX, V-ring VE, V-ring VRM, V-ring RMEV-ring VAX.

Các mã V-ring VL: VL-110 · VL-120 · VL-130 · VL-140 · VL-150 · VL-160 · VL-170 · VL-180 · VL-190 · VL-200 · VL-220 · VL-250 · VL-275 · VL-300 · VL-325 · VL-350 · VL-375 · VL-400 · VL-425 · VL-450 · VL-500 · VL-525 · VL-550 · VL-600 · VL-650 · VL-700 · VL-725 · VL-750 · VL-800 · VL-850 · VL-900 · VL-950 · VL-1000 · VL-1050 · VL-1100 · VL-1150 · VL-1200 · VL-1250 · VL-1300 · VL-1350 · VL-1400 · VL-1450 · VL-1500 · VL-1550 · VL-1600 · VL-1650 · VL-1700 · VL-1750 · VL-1800 · VL-1850 · VL-1900 · VL-1950 · VL-2000

8. Câu hỏi thường gặp

VL-300 dùng cho trục bao nhiêu?

Dải trục danh nghĩa d1 là 285-310 mm; cần đo trực tiếp vị trí lắp.

VL khác VA và VS thế nào?

VL có lưng thẳng và chiều dài lắp nhỏ hơn, tập trung vào trục lớn và không gian hướng trục hạn chế.

VL có dùng cùng labyrinth seal được không?

Có. Thiết kế mỏng giúp VL phối hợp thuận lợi với nhiều kết cấu labyrinth, nhưng cần kiểm tra mặt tỳ và B1.

Nên chọn NBR hay FKM?

NBR phù hợp phổ thông; FKM thường dùng khi nhiệt độ hoặc khả năng chịu dầu, hóa chất cần cao hơn.

9. Tư vấn V-ring VL-300

Gửi mã, số lượng, vật liệu, tốc độ, nhiệt độ và ảnh vị trí lắp. Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720.

Liên hệ Zalo SealtechXem danh mục V-ring

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS