Nhà sản xuất

V-ring VL-2000 – Phớt mỏng cho trục 1975-2025 mm

Mã sản phẩm: VL-2000
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
V-ring VL-2000 Type VL dùng cho trục 1975-2025 mm, ID 1810 mm, OD 1823 mm và cao 10.5 mm. Thiết kế lưng thẳng, tiết diện mỏng giúp tiết kiệm không gian hướng trục, phù hợp quạt công nghiệp, trục rotor lớn, trục lớn và hệ labyrinth. Có thể chọn NBR hoặc FKM theo nhiệt độ, tốc độ và môi chất.
SEALTECH VIETNAM · VL-2000

V-ring VL-2000 – Phớt mỏng cho trục 1975-2025 mm

VL-2000V-ring VL (V-ring Type L) cho trục 1975-2025 mm, ID 1810 mm, OD 1823 mm. Từ khóa liên quan gồm phớt chắn bụi, phớt chắn nước, phớt trục quay, vòng làm kín trục, axial shaft seal, V-ring mỏng.

Lưng thẳng và tiết diện hẹp giúp tạo lớp chắn ngoài gọn và liên tục, đặc biệt trên trục lớn. Môi phớt quay cùng trục, tiếp xúc mặt chặn theo phương trục để đẩy bụi, nước bắn và tạp chất ra ngoài.

Nhận báo giá VL-2000Xem bảng V-ring VL

1. Hình ảnh V-ring VL-2000

Bản vẽ V-ring VL-2000 ID 1810 OD 1823 mm

Bản vẽ kích thước Type L.

Lắp V-ring VL-2000 trục 1975-2025 mm

Vị trí môi phớt và mặt tỳ.

Phớt V-ring Type VL VL-2000

Tiết diện VL lưng thẳng, mỏng.

2. Tổng quan

VL-2000 là vòng làm kín đàn hồi không áp suất, thân ôm trục và môi tỳ vuông góc với trục. Chiều cao chỉ 10.5 mm giúp lắp trong khe hẹp, phối hợp tốt với labyrinth seal và làm lớp chắn ngoài cho phớt dầu. Kích thước này phù hợp quạt công nghiệp, trục rotor lớn.

Vật liệu: NBR cho dầu mỡ và điều kiện phổ thông; FKM/Viton khi cần chịu nhiệt, dầu nóng hoặc hóa chất cao hơn.

3. Thông số kỹ thuật VL-2000

Thông sốGiá trịÝ nghĩa
Mã / kiểuVL-2000 / VLV-ring Type L mỏng
ID d1810 mmĐường kính trong tự do
OD d+2c1823 mmĐường kính ngoài
Height H(B)10.5 mmChiều cao tổng thể
Shaft d11975-2025 mmDải trục danh nghĩa
A / W(c)6 / 6.5 mmKích thước tiết diện
d2 / d3d1+5 / d1+20Giới hạn mặt tỳ
B18±1.5 mmChiều rộng lắp

4. Ứng dụng thực tế

quạt công nghiệp

Phớt mỏng giúp bảo vệ ổ trục mà ít chiếm không gian hướng trục.

trục rotor lớn

Thích hợp đường kính lớn, khe lắp thấp và cụm quay chính xác.

Kết hợp labyrinth

Tạo thêm hàng rào chắn bụi, nước và giữ sạch mỡ bôi trơn.

5. Hướng dẫn chọn và lắp

Checklist chọn VL-2000

  • Đối chiếu d1 = 1975-2025 mm.
  • Kiểm tra ID 1810, OD 1823, H 10.5 mm.
  • Chừa khoảng lắp B1 = 8±1.5 mm.
  • Chọn NBR/FKM theo môi trường.
  • Đánh giá độ đảo của trục lớn.

Quy trình lắp

  • Làm sạch và bo cạnh trục.
  • Kéo đều vòng, không xoắn thân mỏng.
  • Hướng môi về phía nguồn bẩn.
  • Chỉnh đúng B1 và mặt tỳ.
  • Quay thử, kiểm tra ma sát.

Với kích thước hoặc vật liệu khác chuẩn, xem phớt làm kín theo yêu cầu.

6. Lỗi thường gặp

Hiện tượngNguyên nhânKhuyến nghị
Mòn lệchTrục đảo hoặc mặt chặn không vuôngCăn đồng tâm và kiểm tra ổ bi
Bụi lọtMôi sai hướng hoặc mất tiếp xúcLắp môi hướng nguồn bẩn, chỉnh B1
Cao su chaiSai vật liệu hoặc nhiệt độĐánh giá FKM/HNBR/EPDM
Môi nóngB1 quá nhỏ hoặc mặt tỳ nhámChỉnh B1 và hoàn thiện mặt tỳ

7. Sản phẩm và danh mục liên quan

Mã liền trước

V-ring VL-1950

Thiết kế riêng

Phớt theo yêu cầu

So sánh V-ring VA, V-ring VS, V-ring VLX, V-ring VE, V-ring VRM, V-ring RMEV-ring VAX.

Các mã V-ring VL: VL-110 · VL-120 · VL-130 · VL-140 · VL-150 · VL-160 · VL-170 · VL-180 · VL-190 · VL-200 · VL-220 · VL-250 · VL-275 · VL-300 · VL-325 · VL-350 · VL-375 · VL-400 · VL-425 · VL-450 · VL-500 · VL-525 · VL-550 · VL-600 · VL-650 · VL-700 · VL-725 · VL-750 · VL-800 · VL-850 · VL-900 · VL-950 · VL-1000 · VL-1050 · VL-1100 · VL-1150 · VL-1200 · VL-1250 · VL-1300 · VL-1350 · VL-1400 · VL-1450 · VL-1500 · VL-1550 · VL-1600 · VL-1650 · VL-1700 · VL-1750 · VL-1800 · VL-1850 · VL-1900 · VL-1950 · VL-2000

8. Câu hỏi thường gặp

VL-2000 dùng cho trục bao nhiêu?

Dải trục danh nghĩa d1 là 1975-2025 mm; cần đo trực tiếp vị trí lắp.

VL khác VA và VS thế nào?

VL có lưng thẳng và chiều dài lắp nhỏ hơn, tập trung vào trục lớn và không gian hướng trục hạn chế.

VL có dùng cùng labyrinth seal được không?

Có. Thiết kế mỏng giúp VL phối hợp thuận lợi với nhiều kết cấu labyrinth, nhưng cần kiểm tra mặt tỳ và B1.

Nên chọn NBR hay FKM?

NBR phù hợp phổ thông; FKM thường dùng khi nhiệt độ hoặc khả năng chịu dầu, hóa chất cần cao hơn.

9. Tư vấn V-ring VL-2000

Gửi mã, số lượng, vật liệu, tốc độ, nhiệt độ và ảnh vị trí lắp. Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720.

Liên hệ Zalo SealtechXem danh mục V-ring

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS