-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Quy ước ký hiệu Gasket: DN, RF, FF, DIN, JIS, ANSI và vật liệu
Quy ước ký hiệu Gasket – Sealtech Vietnam
Nhằm thống nhất cách nhận diện, báo giá, đặt hàng và sản xuất gasket – gioăng làm kín, Sealtech Vietnam áp dụng quy ước gồm: kích thước danh nghĩa, kiểu gasket, tiêu chuẩn mặt bích, cấp áp suất, vật liệu, chiều dày và số lượng. Việc ghi đầy đủ giúp tránh nhầm giữa gasket RF, gasket FF, DIN, JIS và ANSI/ASME.
Mô tả ngắn
Khi yêu cầu gia công gasket, chỉ cung cấp DN là chưa đủ. Cùng một DN nhưng mặt bích DIN PN16, JIS 10K và ANSI Class 150 có thể khác đường kính ngoài, vòng tâm lỗ, số lượng và đường kính lỗ bulông. Thông tin đặt hàng nên được ghi theo thứ tự:
Kích thước danh nghĩa → Kiểu gasket → Tiêu chuẩn/cấp áp suất → Vật liệu → Chiều dày → Số lượng
Phân biệt: gasket là vòng đệm làm kín tĩnh giữa hai bề mặt. “Vòng đệm chặn dầu” đôi khi được dùng để chỉ gasket trong cụm chứa dầu, nhưng cũng có thể bị nhầm với Oil Seal – phớt chặn dầu cho trục quay. Hai sản phẩm có nguyên lý và kết cấu khác nhau.
1. Kích thước danh nghĩa – DN
DN – Diameter Nominal là kích thước danh nghĩa của đường ống hoặc mặt bích. DN không phải đường kính trong, đường kính ngoài hay kích thước đo trực tiếp của gasket.
DN10–DN2000Thể hiện gasket dùng cho đường ống hoặc mặt bích có kích thước danh nghĩa tương ứng.
Kích thước thực tếĐường kính trong, ngoài và lỗ bulông được xác định theo tiêu chuẩn flange.
Hệ inchANSI/ASME thường sử dụng NPS, ví dụ NPS 4” thay vì chỉ ghi DN100.
Không chọn gasket chỉ dựa trên DN. Cùng DN100 nhưng gasket DIN PN10, DIN PN16, JIS 10K và ANSI Class 150 có thể không lắp thay thế cho nhau.
2. Kiểu gasket: RF và FF
RF – Ring Face Gasket
Gasket dạng vành khuyên, nằm bên trong vòng bulông của mặt bích. Loại này không có lỗ bulông và thường sử dụng trên vùng raised face phù hợp.
Từ khóa thường dùng: gasket RF, gioăng RF, vòng đệm mặt bích RF.
FF – Full Face Gasket
Gasket toàn mặt, phủ bề mặt flange và có đầy đủ lỗ bulông. Gasket FF giúp định tâm theo bulông và thường gặp trên flat face flange.
Từ khóa thường dùng: gasket FF, gioăng toàn mặt, full face gasket.
RF không phải RTJ: RF trong quy ước này là Ring Face Gasket dạng vành phẳng. RTJ – Ring Type Joint là gioăng kim loại dùng với mặt bích có rãnh chuyên dụng.
3. Tiêu chuẩn gasket và cấp áp suất
Gasket được sản xuất theo kích thước của mặt bích thuộc đúng hệ tiêu chuẩn và cấp áp suất. Thông tin tiêu chuẩn quyết định đường kính, vòng bulông và số lỗ.
| Hệ tiêu chuẩn | Cấp áp suất phổ biến | Ví dụ ký hiệu | Cách gọi tìm kiếm |
|---|---|---|---|
| DIN/EN | PN6, PN10, PN16, PN25, PN40… | DN100 – RF – DIN PN16 | gasket DIN PN16, gioăng mặt bích PN16 |
| JIS | 5K, 10K, 16K, 20K… | DN200 – FF – JIS 10K | gasket JIS 10K, gioăng JIS |
| ANSI/ASME | Class 150, 300, 600… | NPS 4” – RF – Class 150 | gasket ANSI 150, ASME Class 150 gasket |
| Khác | Theo BS, ISO, API hoặc yêu cầu riêng | Theo bản vẽ khách hàng | gasket theo bản vẽ, gasket phi tiêu chuẩn |
DN cho biết cỡ danh nghĩa; tiêu chuẩn và cấp áp suất mới xác định hình học thực tế của gasket.
4. Quy ước vật liệu gasket
Vật liệu gioăng gasket được chọn theo môi chất, nhiệt độ, áp suất, loại mặt bích và tải nén có thể tạo ra.
| Vật liệu | Ứng dụng định hướng | Lưu ý lựa chọn |
|---|---|---|
| NBR | Dầu, nhiên liệu và một số môi chất công nghiệp | Kiểm tra nhiệt độ, phụ gia và hóa chất cụ thể |
| EPDM | Nước, nước nóng, hơi nhẹ và nhiều hóa chất | Không dùng mặc định cho dầu khoáng |
| PTFE | Hóa chất và môi trường yêu cầu độ sạch | Quan tâm creep/cold flow và tải nén |
| Temasil | Tấm làm kín không amiăng cho nhiều ứng dụng công nghiệp | Chọn đúng grade theo áp suất và nhiệt độ |
| Non-asbestos | Gasket sợi nén không chứa amiăng | Khả năng làm việc phụ thuộc sợi và binder |
| Graphite | Nhiệt độ cao, hơi và môi trường công nghiệp phù hợp | Kiểm tra oxy hóa và kết cấu gia cường |
| Silicone | Nhiệt, thực phẩm hoặc thiết bị kỹ thuật khi có grade phù hợp | Chống dầu và mài mòn có thể hạn chế |
| FKM/Viton | Dầu, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất | Không phù hợp với mọi amin, ketone hoặc ester |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Cần đối chiếu bảng tương thích hóa chất của đúng compound tại nồng độ và nhiệt độ vận hành thực tế.
5. Quy ước chiều dày gasket
Chiều dày được ghi bằng milimét, ví dụ: 0,1 mm; 0,2 mm; 0,5 mm; 0,8 mm; 1 mm; 1,5 mm; 2 mm; 3 mm; 5 mm; 10 mm.
Gasket mỏngCó thể ổn định tốt khi mặt bích phẳng và tải nén phù hợp.
Gasket dàyCó thể bù một phần sai lệch bề mặt nhưng dễ mất ổn định hơn.
Chiều dày đúngPhải xét vật liệu, độ phẳng, áp suất và kết cấu flange.
Không tự ý tăng chiều dày. Gasket quá dày có thể tăng nguy cơ bị ép tràn, extrusion, creep, giảm tải bulông và phá hủy khi áp suất thay đổi.
6. Gasket theo bản vẽ, mẫu hoặc tiêu chuẩn riêng
Ngoài gasket tiêu chuẩn, Sealtech Vietnam nhận gia công:
- Gasket theo bản vẽ kỹ thuật.
- Gasket theo mẫu thực tế.
- Gasket hình dạng đặc biệt.
- Gasket có hoặc không có lỗ bulông.
- Gasket một mảnh hoặc ghép đoạn.
- Gasket theo tiêu chuẩn nội bộ của nhà máy hoặc thiết bị.
- Gasket theo yêu cầu riêng về dung sai, vật liệu và chiều dày.
Thông tin nên có trên bản vẽ: đường kính trong, đường kính ngoài, kích thước tổng thể, số lượng và đường kính lỗ, vòng tâm lỗ, vật liệu, chiều dày, dung sai và số lượng.
7. Quy ước ghi thông tin đặt hàng Gasket
1Kích thướcDN hoặc NPS
2KiểuRF hoặc FF
3Tiêu chuẩnDIN, JIS, ANSI…
4Vật liệuNBR, EPDM, PTFE…
5Chiều dàyGhi bằng mm
6Số lượngCái hoặc bộ
DN100 – RF – DIN PN16 – EPDM – dày 3 mm – 20 cáiDN200 – FF – JIS 10K – NBR – dày 2 mm – 10 cáiNPS 4” – RF – ANSI/ASME Class 150 – Non-asbestos – dày 1,5 mm – 50 cáiGasket theo bản vẽ số ST-001 – PTFE – dày 5 mm – 5 cáiCác thông tin về tiêu chuẩn, cấp áp suất, vật liệu và chiều dày phải được xác nhận đầy đủ trước khi sản xuất nhằm bảo đảm gasket phù hợp với mặt bích và điều kiện sử dụng.
8. Phân biệt Gasket, vòng đệm làm kín và vòng đệm chặn dầu
| Tên gọi | Chức năng chính | Vị trí làm việc | Liên kết |
|---|---|---|---|
| Gasket / gioăng mặt bích | Làm kín tĩnh giữa hai bề mặt | Mặt bích, nắp máy, housing | Gasket Sealtech |
| Vòng đệm làm kín | Tên gọi chung cho gasket hoặc washer làm kín | Bulông, fitting, nắp và mặt bích | Gia công vòng đệm |
| Oil Seal / phớt chặn dầu | Giữ dầu trên trục quay và ngăn bụi | Motor, hộp số, bơm, trục quay | Oil Seal Sealtech |
| O-ring | Làm kín tĩnh hoặc động trong rãnh | Van, xi lanh, fitting, thiết bị | O-ring Sealtech |
Khi yêu cầu báo giá “vòng đệm chặn dầu”, nên gửi hình ảnh hoặc bản vẽ để xác định đó là gasket phẳng, bonded seal, washer hay Oil Seal cho trục quay.
9. Các lỗi đặt hàng gasket thường gặp
- Chỉ ghi DN mà không ghi tiêu chuẩn và cấp áp suất.
- Nhầm gasket RF dạng vành phẳng với RTJ kim loại.
- Ghi ANSI nhưng không ghi Class 150, 300 hay 600.
- Ghi JIS nhưng không ghi 5K, 10K, 16K hoặc 20K.
- Không phân biệt RF và FF.
- Chọn vật liệu chỉ theo màu sắc hoặc tên gọi chung.
- Tự tăng chiều dày để bù mặt bích bị xì.
- Gửi mẫu đã trương, co hoặc biến dạng mà không cung cấp kích thước gốc.
- Không ghi số lượng, dung sai hoặc yêu cầu lỗ bulông.
10. Bài viết và sản phẩm liên quan
11. Câu hỏi thường gặp
DN có phải đường kính trong của gasket không?
Không. DN là kích thước danh nghĩa của đường ống hoặc mặt bích. Đường kính thực tế phải xác định theo tiêu chuẩn và cấp áp suất.
Gasket RF có phải RTJ không?
Không. RF trong quy ước này là gasket phẳng dạng vành khuyên. RTJ là gioăng kim loại lắp trong rãnh chuyên dụng.
Cùng DN100 có dùng chung gasket được không?
Không mặc định. DN100 DIN PN16, JIS 10K và ANSI Class 150 có thể khác kích thước và vòng bulông.
Gasket càng dày càng kín phải không?
Không. Gasket dày có thể kém ổn định, dễ creep hoặc ép tràn. Chiều dày cần phù hợp với vật liệu và bề mặt mặt bích.
Không biết tiêu chuẩn mặt bích thì đặt gasket thế nào?
Hãy cung cấp bản vẽ hoặc đo đường kính trong, ngoài, số lỗ, đường kính lỗ, vòng tâm lỗ và chiều dày yêu cầu.
Gasket và Oil Seal có giống nhau không?
Không. Gasket chủ yếu làm kín tĩnh giữa hai bề mặt; Oil Seal làm kín động trên trục quay để giữ dầu và ngăn bụi.
12. Kết luận
Quy ước ký hiệu Gasket của Sealtech Vietnam giúp thống nhất dữ liệu giữa khách hàng, bộ phận báo giá và sản xuất. Một yêu cầu đầy đủ phải xác định kích thước danh nghĩa, kiểu RF hoặc FF, tiêu chuẩn, cấp áp suất, vật liệu, chiều dày và số lượng. Với gasket không tiêu chuẩn, bản vẽ hoặc mẫu phải được bổ sung kích thước và dung sai cần thiết.
Tags
Cần báo giá hoặc gia công Gasket?
Gửi DN/NPS, kiểu RF hoặc FF, tiêu chuẩn, cấp áp suất, vật liệu, chiều dày, số lượng hoặc bản vẽ để Sealtech Vietnam kiểm tra trước khi sản xuất.






