-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam – UHS Size 60x70x6
Phớt UHS 60x70x6 mm – U-Packing cho piston và ty xy lanh
UHS 60x70x6 mm có kích thước danh nghĩa ID 60 × OD 70 × H 6 mm. Đây là profile U-packing đối xứng thuộc nhóm seal chuyển động tịnh tiến, có thể được bố trí cho rod hoặc piston khi rãnh lắp và vật liệu được xác nhận đúng.
UHS 60x70x6ID 60 mmOD 70 mmH 6 mmRod / PistonHydraulic U-Packing
Mô tả ngắn: UHS 60x70x6 mm được tra theo ba kích thước ID × OD × H. Ngoài size, cần xác nhận vị trí lắp, compound, khe hở, độ nhẵn bề mặt và wear ring. Bài này phân tích riêng hình học của cỡ UHS - 60A, so sánh size gần và cung cấp bảng interlink toàn bộ 42 mã UHS.
1. UHS 60x70x6 mm là gì?
Điểm đáng chú ý của UHS 60x70x6 mm không chỉ là ba kích thước danh nghĩa mà còn là tỷ lệ hình học của tiết diện. Khi khớp đúng rãnh, profile U giúp môi làm kín được kích hoạt bởi áp suất dầu; khi chọn sai D hoặc H, phớt có thể bó, lật môi hoặc rò sớm.
Trong tài liệu Valqua E9625-UHS, UHS là profile U-packing có hai môi đối xứng và có thể dùng chung cho cylindrical piston hoặc cylindrical rod. Tuy nhiên, UHS có nhiều biến thể vật liệu; vì vậy sản phẩm phải được chọn theo cả profile và compound, không chỉ theo kích thước.
Điểm nhận dạng cỡ này: ID = 60 mm, OD = 70 mm, H = 6 mm; chênh đường kính D−d = 10.00 mm và bề dày hướng kính tính toán T = (D−d)/2 = 5.00 mm.
2. Phân tích hình học riêng của UHS 60x70x6
Đường kính trong d60 mm. Với ứng dụng rod, đây là kích thước cần đối chiếu trực tiếp với bề mặt ty và bản vẽ rãnh.
Đường kính ngoài D70 mm. Với ứng dụng piston, cần đối chiếu lòng xy lanh và rãnh piston thay vì suy đoán từ d.
Chiều cao H6 mm. Đây là thông số không được bỏ qua khi so với các mã có d gần nhau.
| Đại lượng | Công thức / giá trị | Ý nghĩa khi đối chiếu |
|---|---|---|
| d | 60 mm | Đường kính trong danh nghĩa của seal. |
| D | 70 mm | Đường kính ngoài danh nghĩa. |
| H | 6 mm | Chiều cao profile. |
| ΔD | D−d = 10.00 mm | Khoảng chênh đường kính tổng. |
| T | (D−d)/2 = 5.00 mm | Bề dày hướng kính tính toán. |
| K1 | D/d = 1.17 | Tỷ lệ hình học giúp phân biệt cỡ gần nhau. |
| K2 | H/T = 1.20 | Tỷ lệ chiều cao so với tiết diện hướng kính. |
Tiết diện hướng kính T = 5.00 mm thuộc nhóm phổ biến; tỷ lệ H/T = 1.20 giúp nhận diện nhanh khi đối chiếu mẫu cũ. Đặc biệt, cỡ này có chiều cao 6 mm phổ biến trong nhiều cỡ UHS; cần kiểm soát bề mặt trượt và góc vát lắp để môi seal không bị cắt.
3. Hình ảnh phớt UHS

Nhận dạng profile trước khi đo
Ảnh dùng để nhận dạng kiểu U-packing. Không lấy màu làm tiêu chí quyết định vật liệu. Với mẫu đã qua sử dụng, nên vệ sinh dầu, để seal hồi hình và đo nhiều vị trí để hạn chế sai số do biến dạng.
Màu sắc không phải tiêu chí xác định PU hay NBR. Khi thay thế nên đối chiếu mã trên mẫu, PO cũ hoặc datasheet của đúng series UHS.
4. Khi nào cỡ UHS 60x70x6 có thể là lựa chọn phù hợp?
Nên xem xét khi
- Mẫu cũ hoặc bản vẽ xác nhận đúng 60x70x6 mm.
- Profile cần là U-packing đối xứng cho chuyển động tịnh tiến.
- Vật liệu tương thích dầu, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
- Rãnh, bề mặt trượt và hệ dẫn hướng còn trong tình trạng tốt.
Không nên chọn chỉ vì
- Đường kính d giống nhưng D hoặc H khác.
- Màu seal giống mẫu cũ.
- Tên “UHS” giống nhưng compound khác.
- Phớt cũ rò mà chưa kiểm tra ty, bore và wear ring.
5. Ứng dụng thực tế cần đối chiếu
UHS 60x70x6 có thể xuất hiện trong nhiều thiết bị thủy lực, nhưng việc áp dụng phải dựa trên rãnh và điều kiện máy. Các nhóm thường gặp khi tra cứu gồm:
- thiết bị công nghiệp cần seal chống mài mòn phù hợp điều kiện dầu;
- xy lanh máy ép, máy chấn hoặc cụm thủy lực nhà máy;
- thiết bị nâng hạ, xe công trình hoặc hệ thống actuator;
- xy lanh bảo trì MRO cần thay theo mẫu và rãnh hiện hữu;
- cụm piston/rod có yêu cầu profile U-packing đối xứng.
Không bịa ứng dụng theo size: một kích thước UHS không tự xác định model máy hoặc OEM. Nếu không có part number gốc, nên dùng kích thước, bản vẽ rãnh và thông số vận hành làm cơ sở.
6. Quy trình kiểm tra trước khi đặt UHS 60x70x6
1
Đo lại60x70x6 mm2
Vị tríRod / piston3
CompoundTPU/PU hoặc NBR4
SurfaceXước, rỗ, mạ5
GuideWear ring & khe hở7. 5 size UHS gần cỡ 60x70x6 để đối chiếu
Các cỡ dưới đây chỉ dùng để so sánh và tránh nhầm, không phải danh sách thay thế trực tiếp. Chênh một vài mm ở d, D hoặc H có thể khiến seal không phù hợp rãnh.
| Mã | Kích thước | Chênh d so với 60 | Interlink |
|---|---|---|---|
| UHS - 60 | 60x71x7 mm | 0 mm | Xem 60x71x7 |
| UHS - 58 | 58x68x6 mm | 2 mm | Xem 58x68x6 |
| UHS - 63 | 63x73x6 mm | 3 mm | Xem 63x73x6 |
| UHS - 56 | 56x66x6 mm | 4 mm | Xem 56x66x6 |
| UHS - 55 | 55x65x6 mm | 5 mm | Xem 55x65x6 |
8. Vì sao phớt UHS mới vẫn có thể rò dầu?
Ty hoặc bore bị xướcVết xước đi qua vùng môi làm kín tạo đường dẫn dầu và mài môi seal.
Wear Ring đã mònPiston hoặc ty lệch tâm khiến một bên môi chịu tải cao hơn và nhanh hỏng.
Khe hở quá lớnÁp suất có thể đẩy vật liệu vào khe, gây extrusion hoặc mẻ mép.
Lắp sai chiều / cắt môiMép rãnh sắc, thiếu chamfer hoặc dụng cụ lắp không phù hợp có thể làm hỏng seal trước khi chạy máy.
Compound không phù hợpUHS cùng profile nhưng khác vật liệu có thể phản ứng khác với dầu, nhiệt độ và nước.
Đo mẫu đã biến dạngSeal cũ trương hoặc co có thể làm số đo sai; nên so với rãnh và tài liệu kỹ thuật.
9. Bảng đầy đủ 42 mã UHS – mở trang sản phẩm trong tab mới
Bảng này giúp kỹ thuật và mua hàng tra toàn bộ series mà không phải quay lại trang danh sách. Mã UHS - 60A được đánh dấu “đang xem”.
| STT | Mã hàng | Kích thước ID × OD × H | Sản phẩm UHS |
|---|---|---|---|
| 1 | UHS - 11.2 | 11.2x19.2x5 mm | UHS 11.2x19.2x5 mm |
| 2 | UHS - 14 | 14x22x5 mm | UHS 14x22x5 mm |
| 3 | UHS - 16 | 16x24x5 mm | UHS 16x24x5 mm |
| 4 | UHS - 18 | 18x26x5 mm | UHS 18x26x5 mm |
| 5 | UHS - 20 | 20x28x5 mm | UHS 20x28x5 mm |
| 6 | UHS - 22.4 | 22.4x30x5 mm | UHS 22.4x30x5 mm |
| 7 | UHS - 23.5 | 23.5x31.5x5 mm | UHS 23.5x31.5x5 mm |
| 8 | UHS - 25 | 25x33x5 mm | UHS 25x33x5 mm |
| 9 | UHS - 28 | 28x35.5x5 mm | UHS 28x35.5x5 mm |
| 10 | UHS - 30 | 30x40x6 mm | UHS 30x40x6 mm |
| 11 | UHS - 31.5 | 31.5x41.5x6 mm | UHS 31.5x41.5x6 mm |
| 12 | UHS - 32 | 32x42x6 mm | UHS 32x42x6 mm |
| 13 | UHS - 35 | 35x45x6 mm | UHS 35x45x6 mm |
| 14 | UHS - 35.5 | 35.5x45x6 mm | UHS 35.5x45x6 mm |
| 15 | UHS - 38 | 38x48x6 mm | UHS 38x48x6 mm |
| 16 | UHS - 40 | 40x50x6 mm | UHS 40x50x6 mm |
| 17 | UHS - 45A | 45x55x6 mm | UHS 45x55x6 mm |
| 18 | UHS - 45 | 45x56x7 mm | UHS 45x56x7 mm |
| 19 | UHS - 50 | 50x60x6 mm | UHS 50x60x6 mm |
| 20 | UHS - 53 | 53x63x6 mm | UHS 53x63x6 mm |
| 21 | UHS - 55 | 55x65x6 mm | UHS 55x65x6 mm |
| 22 | UHS - 56 | 56x66x6 mm | UHS 56x66x6 mm |
| 23 | UHS - 58 | 58x68x6 mm | UHS 58x68x6 mm |
| 24 | UHS - 60A | 60x70x6 mm | UHS 60x70x6 mm (đang xem) |
| 25 | UHS - 60 | 60x71x7 mm | UHS 60x71x7 mm |
| 26 | UHS - 63 | 63x73x6 mm | UHS 63x73x6 mm |
| 27 | UHS - 65 | 65x75x6 mm | UHS 65x75x6 mm |
| 28 | UHS - 67 | 67x77x6 mm | UHS 67x77x6 mm |
| 29 | UHS - 70 | 70x80x6 mm | UHS 70x80x6 mm |
| 30 | UHS - 71 | 71x80x6 mm | UHS 71x80x6 mm |
| 31 | UHS - 75 | 75x85x6 mm | UHS 75x85x6 mm |
| 32 | UHS - 80 | 80x90x6 mm | UHS 80x90x6 mm |
| 33 | UHS - 85 | 85x100x9 mm | UHS 85x100x9 mm |
| 34 | UHS - 90 | 90x105x9 mm | UHS 90x105x9 mm |
| 35 | UHS - 95 | 95x110x9 mm | UHS 95x110x9 mm |
| 36 | UHS - 98 | 98x112x9 mm | UHS 98x112x9 mm |
| 37 | UHS - 100 | 100x115x9 mm | UHS 100x115x9 mm |
| 38 | UHS - 112 | 112x125x9 mm | UHS 112x125x9 mm |
| 39 | UHS - 125 | 125x140x9 mm | UHS 125x140x9 mm |
| 40 | UHS - 136 | 136x150x9 mm | UHS 136x150x9 mm |
| 41 | UHS - 140 | 140x155x9 mm | UHS 140x155x9 mm |
| 42 | UHS - 145 | 145x160x9 mm | UHS 145x160x9 mm |
10. Sản phẩm và nội dung liên quan trên Sealtech.vn
Một U-packing hiếm khi làm việc độc lập. Khi đại tu xy lanh nên kiểm tra đồng bộ rod seal, piston seal, wear ring và wiper để tránh thay phớt mới nhưng nguyên nhân cơ khí vẫn còn.
Piston & Rod Seal UHSRod Seal – phớt tyPiston Seal – phớt pistonWear Ring – vòng dẫn hướngWiper Seal – phớt chắn bụiHydraulic Seal KitVật liệu PU / NBR / PTFECatalog & DatasheetGia công seal theo yêu cầu
11. Checklist lắp đặt UHS 60x70x6
- Xác nhận đúng ID 60 mm, OD 70 mm và H 6 mm.
- Đối chiếu vị trí lắp rod hay piston.
- Xác nhận vật liệu/grade, không suy từ màu.
- Kiểm tra chamfer và loại bỏ ba via trước khi đưa seal qua mép kim loại.
- Bôi trơn lắp ráp bằng môi chất tương thích.
- Kiểm tra ty/lòng xy lanh không có vết xước cắt qua vùng làm kín.
- Kiểm tra wear ring và khe hở dẫn hướng.
- Không xoắn, kéo giãn quá mức hoặc dùng vật nhọn chọc vào môi.
- Chạy thử ở điều kiện kiểm soát và quan sát rò rỉ/nhiệt bất thường.
12. FAQ – UHS 60x70x6
UHS 60x70x6 đọc kích thước như thế nào?
Trong bảng Sealtech, mã này được trình bày theo ID 60 × OD 70 × H 6 mm. Khi đặt hàng cần đối chiếu rãnh để bảo đảm cách hiểu phù hợp vị trí rod hoặc piston.
UHS 60x70x6 dùng cho rod seal hay piston seal?
Profile UHS đối xứng có thể dùng cho cả hai vị trí tùy thiết kế. Không nên quyết định vị trí chỉ bằng tên size; cần xem rãnh, hướng áp và bề mặt trượt.
Có thể thay UHS 60x70x6 bằng size gần nhất không?
Không nên mặc định. D, d hoặc H khác nhau sẽ thay đổi độ ép môi, độ giữ rãnh và khả năng làm kín. Chỉ thay khi bản vẽ hoặc kỹ thuật xác nhận tương thích.
UHS 60x70x6 có phải luôn là PU không?
Không. UHS là profile; Valqua có biến thể urethane/TPU và NBR. Cần xác nhận Valqua No. hoặc compound thực tế của máy.
Cần cung cấp gì để Sealtech kiểm tra UHS 60x70x6?
Nên gửi ảnh mẫu, ID/OD/H, kích thước rãnh, vị trí rod/piston, loại dầu, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và tình trạng ty/lòng xy lanh.
Nếu không có đúng size trong bảng thì sao?
Có thể gửi bản vẽ hoặc mẫu để Sealtech kiểm tra size khác, profile tương đương hoặc khả năng gia công seal theo yêu cầu.
13. Kết luận – chọn UHS 60x70x6 theo cả kích thước và điều kiện máy
Với cỡ UHS 60x70x6 mm, ba con số d=60, D=70, H=6 là điều kiện đầu tiên nhưng chưa phải toàn bộ specification. Độ ổn định còn phụ thuộc vật liệu, vị trí lắp, độ nhẵn bề mặt, khe hở, wear ring, dầu thủy lực và phương pháp lắp. Đối chiếu đầy đủ các yếu tố này giúp giảm nguy cơ rò dầu, bó seal hoặc hỏng lặp lại sau bảo trì.
Cần kiểm tra UHS 60x70x6?
Gửi ảnh mẫu cũ và thông số vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu mã, vật liệu và kích thước.
Email: info@sealtech.com.vn Hotline/Zalo: 0946 265 720






