Nhà sản xuất

Phớt Piston & Ty UHS – U-Packing Thủy Lực PU

Mã sản phẩm: Piston & Rod seal UHS
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Phớt Piston & Rod Seal UHS là U-packing dùng cho chuyển động tịnh tiến trong xy lanh thủy lực, có thể bố trí ở piston hoặc ty tùy thiết kế rãnh. Dòng sản phẩm phù hợp nhu cầu sửa chữa, MRO và tra size theo d × D × h. Sealtech hỗ trợ đối chiếu kích thước, vật liệu, môi chất và điều kiện vận hành.
Sealtech Vietnam – Hydraulic Sealing
Phớt UHS – U-Packing dùng chung cho piston và ty xy lanh thủy lực

UHS là profile U-packing có hai môi đối xứng, được dùng trong nhiều cụm xy lanh thủy lực cho vị trí rod seal hoặc piston seal tùy thiết kế rãnh. Dòng sản phẩm trong bảng này trải từ d=11.2 mm đến d=145 mm, hỗ trợ tra nhanh theo kích thước ID × OD × H thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

UHS U-PackingRod & PistonHydraulic SealPU / TPUValqua reference42 sizes
Mô tả ngắn: Phớt UHS là U-packing thủy lực dùng cho chuyển động tịnh tiến. Khi chọn cần xác nhận đồng thời kích thước, vật liệu, vị trí lắp, bề mặt trượt và rãnh. Sealtech tổng hợp đầy đủ 42 mã trong file để kỹ thuật viên có thể tra nhanh và mở từng sản phẩm trong tab mới.

UHS là gì?

UHS không nên được hiểu chỉ là một tên vật liệu. Đây trước hết là kiểu profile U-packing. Tài liệu Valqua cho thấy UHS có phiên bản E9625-UHS bằng TPU/urethane dùng chung cho piston và rod, đồng thời hãng cũng có 2060-UHS bằng NBR. Vì vậy, khi thay seal theo mẫu cũ cần đọc cả mã vật liệu hoặc specification, không nên mặc định mọi UHS đều cùng compound.

Biên dạng đối xứngHai môi có hình học đối xứng giúp profile có thể được ứng dụng ở rod hoặc piston khi rãnh được thiết kế tương ứng.
Làm kín độngMôi phớt tiếp xúc bề mặt trượt và được hỗ trợ bởi áp suất dầu, nên độ nhẵn, độ đồng tâm và bôi trơn ban đầu có ảnh hưởng trực tiếp.
Không chọn bằng size đơn lẻCùng đường kính danh nghĩa vẫn có thể khác OD hoặc H. Sai một thông số có thể làm bó phớt, lỏng rãnh, lật môi hoặc rò dầu.

Phân biệt UHS urethane/TPU và UHS NBR

Biến thể tham khảoVật liệuĐặc điểm cần lưu ý
E9625-UHSTPU / urethaneValqua mô tả cho thiết bị thủy lực, dùng chung rod/piston; chú trọng khả năng chịu mài mòn và điều kiện áp suất phù hợp.
2060-UHSNBRCùng tên profile UHS nhưng vật liệu khác. Không nên thay ngang với urethane nếu chưa kiểm tra nhiệt độ, môi chất, rãnh và yêu cầu máy.
Lưu ý kỹ thuật: các sản phẩm trong file đang được đặt tên theo nhóm UHS PU/U-packing. Khi cần hàng đúng Valqua, nên đối chiếu mã in trên seal, PO cũ hoặc datasheet để xác nhận grade vật liệu trước khi chốt.
phớt UHS piston rod seal

Hình ảnh phớt UHS

Hình giúp nhận dạng profile tổng thể. Không dùng màu sắc làm căn cứ duy nhất để xác định vật liệu, vì màu có thể thay đổi theo compound, nhà sản xuất hoặc lô hàng.

Khi đo mẫu, nên lấy ít nhất ID, OD, H, kiểm tra môi phớt, hướng áp suất và tình trạng biến dạng sau sử dụng.

Quy trình chọn UHS theo 5 bước

1
Đo sizeID × OD × H
2
Xác định vị tríRod hay piston
3
Vật liệuTPU/PU hay NBR
4
Điều kiệnDầu, nhiệt, áp, tốc độ
5
Rãnh & bề mặtKhe hở, độ nhẵn, dẫn hướng

Bảng đầy đủ 42 mã phớt UHS

Bảng dưới đây được sắp theo đường kính d tăng dần. Tên sản phẩm là interlink mở trang mới tới đúng URL sản phẩm trên Sealtech.

STTMã hàngKích thước ID × OD × HSản phẩm UHS
1UHS - 11.211.2x19.2x5 mmUHS 11.2x19.2x5 mm
2UHS - 1414x22x5 mmUHS 14x22x5 mm
3UHS - 1616x24x5 mmUHS 16x24x5 mm
4UHS - 1818x26x5 mmUHS 18x26x5 mm
5UHS - 2020x28x5 mmUHS 20x28x5 mm
6UHS - 22.422.4x30x5 mmUHS 22.4x30x5 mm
7UHS - 23.523.5x31.5x5 mmUHS 23.5x31.5x5 mm
8UHS - 2525x33x5 mmUHS 25x33x5 mm
9UHS - 2828x35.5x5 mmUHS 28x35.5x5 mm
10UHS - 3030x40x6 mmUHS 30x40x6 mm
11UHS - 31.531.5x41.5x6 mmUHS 31.5x41.5x6 mm
12UHS - 3232x42x6 mmUHS 32x42x6 mm
13UHS - 3535x45x6 mmUHS 35x45x6 mm
14UHS - 35.535.5x45x6 mmUHS 35.5x45x6 mm
15UHS - 3838x48x6 mmUHS 38x48x6 mm
16UHS - 4040x50x6 mmUHS 40x50x6 mm
17UHS - 45A45x55x6 mmUHS 45x55x6 mm
18UHS - 4545x56x7 mmUHS 45x56x7 mm
19UHS - 5050x60x6 mmUHS 50x60x6 mm
20UHS - 5353x63x6 mmUHS 53x63x6 mm
21UHS - 5555x65x6 mmUHS 55x65x6 mm
22UHS - 5656x66x6 mmUHS 56x66x6 mm
23UHS - 5858x68x6 mmUHS 58x68x6 mm
24UHS - 60A60x70x6 mmUHS 60x70x6 mm
25UHS - 6060x71x7 mmUHS 60x71x7 mm
26UHS - 6363x73x6 mmUHS 63x73x6 mm
27UHS - 6565x75x6 mmUHS 65x75x6 mm
28UHS - 6767x77x6 mmUHS 67x77x6 mm
29UHS - 7070x80x6 mmUHS 70x80x6 mm
30UHS - 7171x80x6 mmUHS 71x80x6 mm
31UHS - 7575x85x6 mmUHS 75x85x6 mm
32UHS - 8080x90x6 mmUHS 80x90x6 mm
33UHS - 8585x100x9 mmUHS 85x100x9 mm
34UHS - 9090x105x9 mmUHS 90x105x9 mm
35UHS - 9595x110x9 mmUHS 95x110x9 mm
36UHS - 9898x112x9 mmUHS 98x112x9 mm
37UHS - 100100x115x9 mmUHS 100x115x9 mm
38UHS - 112112x125x9 mmUHS 112x125x9 mm
39UHS - 125125x140x9 mmUHS 125x140x9 mm
40UHS - 136136x150x9 mmUHS 136x150x9 mm
41UHS - 140140x155x9 mmUHS 140x155x9 mm
42UHS - 145145x160x9 mmUHS 145x160x9 mm

UHS làm việc cùng những chi tiết nào trong xy lanh?

Nên kiểm tra đồng bộ
  • Rod Seal hoặc Piston Seal cùng cụm.
  • Wear Ring để giữ tâm và chịu tải ngang.
  • Wiper Seal để ngăn bụi bẩn vào trong xy lanh.
  • O-ring / back-up ring nếu thiết kế có dùng.
Rủi ro nếu chỉ thay UHS
  • Ty xước làm mòn môi mới rất nhanh.
  • Wear ring mòn gây lệch tâm và cạ mép.
  • Rãnh có ba via cắt phớt khi lắp.
  • Dùng sai compound gây trương, chai hoặc mòn sớm.

Sản phẩm và tài liệu liên quan

FAQ – Phớt UHS

UHS có dùng cho cả piston và ty không?

Có thể, vì profile UHS đối xứng được nhà sản xuất mô tả cho ứng dụng chung rod/piston. Tuy nhiên rãnh và kích thước lắp phải đúng với từng vị trí.

UHS có phải lúc nào cũng bằng PU?

Không. Valqua có UHS urethane/TPU và cũng có UHS bằng NBR. Cần xác nhận đúng mã vật liệu thay vì chỉ nhìn tên UHS.

Cách đọc kích thước UHS?

Trong danh sách này kích thước được trình bày theo ID × OD × H. Khi lắp rod hoặc piston, cần đối chiếu bản vẽ rãnh để hiểu kích thước danh nghĩa nào tương ứng với bề mặt trượt.

Tại sao phớt mới đúng size vẫn rò?

Các nguyên nhân thường gặp gồm bề mặt trượt xước, wear ring mòn, khe hở extrusion lớn, rãnh sai kích thước, lắp ngược hướng áp, môi bị cắt hoặc vật liệu không phù hợp.

Sealtech có hỗ trợ size ngoài bảng không?

Có thể kiểm tra theo mẫu, bản vẽ hoặc kích thước thực tế; với size phi tiêu chuẩn có thể xem xét phương án gia công theo yêu cầu tùy vật liệu và điều kiện làm việc.

Kết luận

Để chọn đúng phớt UHS, không nên chỉ hỏi “UHS bao nhiêu”. Specification tốt hơn là size + vị trí rod/piston + vật liệu + dầu thủy lực + nhiệt độ + áp suất + tốc độ + tình trạng rãnh và bề mặt trượt. Cách này giúp giảm nhầm cỡ, giảm rò dầu sau sửa chữa và tăng độ ổn định của cả cụm xy lanh.

Cần tra hoặc đặt phớt UHS?

Gửi ảnh mẫu cũ, kích thước ID × OD × H, vị trí lắp và điều kiện vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu.

Email: info@sealtech.com.vn   Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo ☎ ✈ 💬
📍
Tìm đường
☎
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
✈
Messenger
💬
SMS