Nhà sản xuất

Phớt Piston & Ty UHS 16x24x5 – U-Packing PU

Mã sản phẩm: UHS - 16
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
UHS 16x24x5 là hydraulic U-seal dạng U-packing, được tra theo d=16, D=24, h=5 mm. Phù hợp sửa chữa phớt ty hoặc phớt piston khi rãnh đúng kích thước. Nên kiểm tra wear ring, wiper và độ xước bề mặt để tăng tuổi thọ seal.
Sealtech Vietnam – UHS Size 16x24x5
Phớt UHS 16x24x5 mm – U-Packing cho piston và ty xy lanh

UHS 16x24x5 mm có kích thước danh nghĩa ID 16 × OD 24 × H 5 mm. Đây là profile U-packing đối xứng thuộc nhóm seal chuyển động tịnh tiến, có thể được bố trí cho rod hoặc piston khi rãnh lắp và vật liệu được xác nhận đúng.

UHS 16x24x5ID 16 mmOD 24 mmH 5 mmRod / PistonHydraulic U-Packing
Mô tả ngắn: UHS 16x24x5 mm được tra theo ba kích thước ID × OD × H. Ngoài size, cần xác nhận vị trí lắp, compound, khe hở, độ nhẵn bề mặt và wear ring. Bài này phân tích riêng hình học của cỡ UHS - 16, so sánh size gần và cung cấp bảng interlink toàn bộ 42 mã UHS.

1. UHS 16x24x5 mm là gì?

Với kích thước 16x24x5 mm, UHS thuộc nhóm đường kính nhỏ. Cỡ này thường được tra khi sửa chữa xy lanh theo mẫu cũ hoặc theo rãnh hiện hữu, nơi kỹ thuật viên cần một profile U-packing dùng được cho vị trí rod hoặc piston tùy cấu hình lắp.

Trong tài liệu Valqua E9625-UHS, UHS là profile U-packing có hai môi đối xứng và có thể dùng chung cho cylindrical piston hoặc cylindrical rod. Tuy nhiên, UHS có nhiều biến thể vật liệu; vì vậy sản phẩm phải được chọn theo cả profile và compound, không chỉ theo kích thước.

Điểm nhận dạng cỡ này: ID = 16 mm, OD = 24 mm, H = 5 mm; chênh đường kính D−d = 8.00 mm và bề dày hướng kính tính toán T = (D−d)/2 = 4.00 mm.

2. Phân tích hình học riêng của UHS 16x24x5

Đường kính trong d16 mm. Với ứng dụng rod, đây là kích thước cần đối chiếu trực tiếp với bề mặt ty và bản vẽ rãnh.
Đường kính ngoài D24 mm. Với ứng dụng piston, cần đối chiếu lòng xy lanh và rãnh piston thay vì suy đoán từ d.
Chiều cao H5 mm. Đây là thông số không được bỏ qua khi so với các mã có d gần nhau.
Đại lượngCông thức / giá trịÝ nghĩa khi đối chiếu
d16 mmĐường kính trong danh nghĩa của seal.
D24 mmĐường kính ngoài danh nghĩa.
H5 mmChiều cao profile.
ΔDD−d = 8.00 mmKhoảng chênh đường kính tổng.
T(D−d)/2 = 4.00 mmBề dày hướng kính tính toán.
K1D/d = 1.50Tỷ lệ hình học giúp phân biệt cỡ gần nhau.
K2H/T = 1.25Tỷ lệ chiều cao so với tiết diện hướng kính.

Tiết diện hướng kính T = 4.00 mm khá gọn; khi lắp cần đặc biệt tránh làm xước môi phớt và mép rãnh. Đặc biệt, cỡ này có profile thấp, phù hợp các rãnh gọn; sai số chiều cao rãnh hoặc ba via có thể ảnh hưởng rõ đến khả năng ngồi phớt.

3. Hình ảnh phớt UHS

phớt UHS 16x24x5 piston rod seal

Nhận dạng profile trước khi đo

Ảnh dùng để nhận dạng kiểu U-packing. Không lấy màu làm tiêu chí quyết định vật liệu. Với mẫu đã qua sử dụng, nên vệ sinh dầu, để seal hồi hình và đo nhiều vị trí để hạn chế sai số do biến dạng.

Nếu yêu cầu đúng dòng urethane/TPU, cần xác nhận mã vật liệu/Valqua No.; Valqua cũng có UHS bằng NBR nên tên profile không đủ để suy ra compound.

4. Khi nào cỡ UHS 16x24x5 có thể là lựa chọn phù hợp?

Nên xem xét khi
  • Mẫu cũ hoặc bản vẽ xác nhận đúng 16x24x5 mm.
  • Profile cần là U-packing đối xứng cho chuyển động tịnh tiến.
  • Vật liệu tương thích dầu, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
  • Rãnh, bề mặt trượt và hệ dẫn hướng còn trong tình trạng tốt.
Không nên chọn chỉ vì
  • Đường kính d giống nhưng D hoặc H khác.
  • Màu seal giống mẫu cũ.
  • Tên “UHS” giống nhưng compound khác.
  • Phớt cũ rò mà chưa kiểm tra ty, bore và wear ring.

5. Ứng dụng thực tế cần đối chiếu

UHS 16x24x5 có thể xuất hiện trong nhiều thiết bị thủy lực, nhưng việc áp dụng phải dựa trên rãnh và điều kiện máy. Các nhóm thường gặp khi tra cứu gồm:

  • thiết bị nâng hạ, xe công trình hoặc hệ thống actuator;
  • xy lanh bảo trì MRO cần thay theo mẫu và rãnh hiện hữu;
  • cụm piston/rod có yêu cầu profile U-packing đối xứng;
  • thiết bị công nghiệp cần seal chống mài mòn phù hợp điều kiện dầu;
  • xy lanh máy ép, máy chấn hoặc cụm thủy lực nhà máy.
Không bịa ứng dụng theo size: một kích thước UHS không tự xác định model máy hoặc OEM. Nếu không có part number gốc, nên dùng kích thước, bản vẽ rãnh và thông số vận hành làm cơ sở.

6. Quy trình kiểm tra trước khi đặt UHS 16x24x5

1
Đo lại16x24x5 mm
2
Vị tríRod / piston
3
CompoundTPU/PU hoặc NBR
4
SurfaceXước, rỗ, mạ
5
GuideWear ring & khe hở

7. 5 size UHS gần cỡ 16x24x5 để đối chiếu

Các cỡ dưới đây chỉ dùng để so sánh và tránh nhầm, không phải danh sách thay thế trực tiếp. Chênh một vài mm ở d, D hoặc H có thể khiến seal không phù hợp rãnh.

MãKích thướcChênh d so với 16Interlink
UHS - 1414x22x5 mm2 mmXem 14x22x5
UHS - 1818x26x5 mm2 mmXem 18x26x5
UHS - 2020x28x5 mm4 mmXem 20x28x5
UHS - 11.211.2x19.2x5 mm4.8 mmXem 11.2x19.2x5
UHS - 22.422.4x30x5 mm6.4 mmXem 22.4x30x5

8. Vì sao phớt UHS mới vẫn có thể rò dầu?

Ty hoặc bore bị xướcVết xước đi qua vùng môi làm kín tạo đường dẫn dầu và mài môi seal.
Wear Ring đã mònPiston hoặc ty lệch tâm khiến một bên môi chịu tải cao hơn và nhanh hỏng.
Khe hở quá lớnÁp suất có thể đẩy vật liệu vào khe, gây extrusion hoặc mẻ mép.
Lắp sai chiều / cắt môiMép rãnh sắc, thiếu chamfer hoặc dụng cụ lắp không phù hợp có thể làm hỏng seal trước khi chạy máy.
Compound không phù hợpUHS cùng profile nhưng khác vật liệu có thể phản ứng khác với dầu, nhiệt độ và nước.
Đo mẫu đã biến dạngSeal cũ trương hoặc co có thể làm số đo sai; nên so với rãnh và tài liệu kỹ thuật.

9. Bảng đầy đủ 42 mã UHS – mở trang sản phẩm trong tab mới

Bảng này giúp kỹ thuật và mua hàng tra toàn bộ series mà không phải quay lại trang danh sách. Mã UHS - 16 được đánh dấu “đang xem”.

STTMã hàngKích thước ID × OD × HSản phẩm UHS
1UHS - 11.211.2x19.2x5 mmUHS 11.2x19.2x5 mm
2UHS - 1414x22x5 mmUHS 14x22x5 mm
3UHS - 1616x24x5 mmUHS 16x24x5 mm (đang xem)
4UHS - 1818x26x5 mmUHS 18x26x5 mm
5UHS - 2020x28x5 mmUHS 20x28x5 mm
6UHS - 22.422.4x30x5 mmUHS 22.4x30x5 mm
7UHS - 23.523.5x31.5x5 mmUHS 23.5x31.5x5 mm
8UHS - 2525x33x5 mmUHS 25x33x5 mm
9UHS - 2828x35.5x5 mmUHS 28x35.5x5 mm
10UHS - 3030x40x6 mmUHS 30x40x6 mm
11UHS - 31.531.5x41.5x6 mmUHS 31.5x41.5x6 mm
12UHS - 3232x42x6 mmUHS 32x42x6 mm
13UHS - 3535x45x6 mmUHS 35x45x6 mm
14UHS - 35.535.5x45x6 mmUHS 35.5x45x6 mm
15UHS - 3838x48x6 mmUHS 38x48x6 mm
16UHS - 4040x50x6 mmUHS 40x50x6 mm
17UHS - 45A45x55x6 mmUHS 45x55x6 mm
18UHS - 4545x56x7 mmUHS 45x56x7 mm
19UHS - 5050x60x6 mmUHS 50x60x6 mm
20UHS - 5353x63x6 mmUHS 53x63x6 mm
21UHS - 5555x65x6 mmUHS 55x65x6 mm
22UHS - 5656x66x6 mmUHS 56x66x6 mm
23UHS - 5858x68x6 mmUHS 58x68x6 mm
24UHS - 60A60x70x6 mmUHS 60x70x6 mm
25UHS - 6060x71x7 mmUHS 60x71x7 mm
26UHS - 6363x73x6 mmUHS 63x73x6 mm
27UHS - 6565x75x6 mmUHS 65x75x6 mm
28UHS - 6767x77x6 mmUHS 67x77x6 mm
29UHS - 7070x80x6 mmUHS 70x80x6 mm
30UHS - 7171x80x6 mmUHS 71x80x6 mm
31UHS - 7575x85x6 mmUHS 75x85x6 mm
32UHS - 8080x90x6 mmUHS 80x90x6 mm
33UHS - 8585x100x9 mmUHS 85x100x9 mm
34UHS - 9090x105x9 mmUHS 90x105x9 mm
35UHS - 9595x110x9 mmUHS 95x110x9 mm
36UHS - 9898x112x9 mmUHS 98x112x9 mm
37UHS - 100100x115x9 mmUHS 100x115x9 mm
38UHS - 112112x125x9 mmUHS 112x125x9 mm
39UHS - 125125x140x9 mmUHS 125x140x9 mm
40UHS - 136136x150x9 mmUHS 136x150x9 mm
41UHS - 140140x155x9 mmUHS 140x155x9 mm
42UHS - 145145x160x9 mmUHS 145x160x9 mm

10. Sản phẩm và nội dung liên quan trên Sealtech.vn

Một U-packing hiếm khi làm việc độc lập. Khi đại tu xy lanh nên kiểm tra đồng bộ rod seal, piston seal, wear ring và wiper để tránh thay phớt mới nhưng nguyên nhân cơ khí vẫn còn.

11. Checklist lắp đặt UHS 16x24x5

  • Xác nhận đúng ID 16 mm, OD 24 mm và H 5 mm.
  • Đối chiếu vị trí lắp rod hay piston.
  • Xác nhận vật liệu/grade, không suy từ màu.
  • Kiểm tra chamfer và loại bỏ ba via trước khi đưa seal qua mép kim loại.
  • Bôi trơn lắp ráp bằng môi chất tương thích.
  • Kiểm tra ty/lòng xy lanh không có vết xước cắt qua vùng làm kín.
  • Kiểm tra wear ring và khe hở dẫn hướng.
  • Không xoắn, kéo giãn quá mức hoặc dùng vật nhọn chọc vào môi.
  • Chạy thử ở điều kiện kiểm soát và quan sát rò rỉ/nhiệt bất thường.

12. FAQ – UHS 16x24x5

UHS 16x24x5 đọc kích thước như thế nào?

Trong bảng Sealtech, mã này được trình bày theo ID 16 × OD 24 × H 5 mm. Khi đặt hàng cần đối chiếu rãnh để bảo đảm cách hiểu phù hợp vị trí rod hoặc piston.

UHS 16x24x5 dùng cho rod seal hay piston seal?

Profile UHS đối xứng có thể dùng cho cả hai vị trí tùy thiết kế. Không nên quyết định vị trí chỉ bằng tên size; cần xem rãnh, hướng áp và bề mặt trượt.

Có thể thay UHS 16x24x5 bằng size gần nhất không?

Không nên mặc định. D, d hoặc H khác nhau sẽ thay đổi độ ép môi, độ giữ rãnh và khả năng làm kín. Chỉ thay khi bản vẽ hoặc kỹ thuật xác nhận tương thích.

UHS 16x24x5 có phải luôn là PU không?

Không. UHS là profile; Valqua có biến thể urethane/TPU và NBR. Cần xác nhận Valqua No. hoặc compound thực tế của máy.

Cần cung cấp gì để Sealtech kiểm tra UHS 16x24x5?

Nên gửi ảnh mẫu, ID/OD/H, kích thước rãnh, vị trí rod/piston, loại dầu, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và tình trạng ty/lòng xy lanh.

Nếu không có đúng size trong bảng thì sao?

Có thể gửi bản vẽ hoặc mẫu để Sealtech kiểm tra size khác, profile tương đương hoặc khả năng gia công seal theo yêu cầu.

13. Kết luận – chọn UHS 16x24x5 theo cả kích thước và điều kiện máy

Với cỡ UHS 16x24x5 mm, ba con số d=16, D=24, H=5 là điều kiện đầu tiên nhưng chưa phải toàn bộ specification. Độ ổn định còn phụ thuộc vật liệu, vị trí lắp, độ nhẵn bề mặt, khe hở, wear ring, dầu thủy lực và phương pháp lắp. Đối chiếu đầy đủ các yếu tố này giúp giảm nguy cơ rò dầu, bó seal hoặc hỏng lặp lại sau bảo trì.

Cần kiểm tra UHS 16x24x5?

Gửi ảnh mẫu cũ và thông số vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu mã, vật liệu và kích thước.

Email: info@sealtech.com.vn   Hotline/Zalo: 0946 265 720

SEALTECH VIETNAM

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo ☎ ✈ 💬
📍
Tìm đường
☎
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
✈
Messenger
💬
SMS