-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Full Face và Ring Face Gasket
Full Face Gasket và Ring Face Gasket khác nhau thế nào?
Full Face Gasket có lỗ bulông và phủ gần toàn bộ mặt bích; Ring Face Gasket là vành khuyên nằm bên trong vòng bulông. Hai kiểu có thể dùng cùng loại vật liệu nhưng khác kích thước, cách định vị và điều kiện mặt bích.
FF – Có lỗ bulôngRF – Vành khuyênID • OD • PCDFlat Face • Raised Face
Cập nhật: 11/08/2026 • Nội dung kỹ thuật Sealtech Vietnam
Mục lục
1. Tổng quan Full Face Gasket và Ring Face Gasket
Full Face Gasket – FF phủ khu vực từ lỗ trong ra gần đường kính ngoài mặt bích và có các lỗ bulông. Ring Face Gasket – RF chỉ phủ vùng làm kín ở bên trong vòng bulông, không có lỗ bulông.
Cả hai đều có thể được chế tạo từ NBR, EPDM, FKM, silicone, PTFE, graphite, non-asbestos hoặc vật liệu khác. Khả năng kín không chỉ phụ thuộc FF hay RF mà còn phụ thuộc độ tương thích vật liệu, ứng suất gasket, bề mặt mặt bích, bulông và quy trình lắp.
Quy ước trong bài: “RF Gasket” là Ring Face/Ring Gasket nằm trong vòng bulông. Không nhầm với RTJ – Ring Type Joint, là gasket kim loại lắp trong rãnh chuyên dụng.
2. Phân biệt mặt bích Flat Face và Raised Face
2.1. Flat Face – FF flange
Bề mặt tiếp xúc nằm gần như trên cùng một mặt phẳng từ lỗ trong tới vùng bulông. Kiểu này thường gặp trên một số mặt bích gang, nhựa, FRP hoặc thiết bị có giới hạn uốn. Full Face Gasket thường được chỉ định nhằm phân bố tải trên diện tích lớn hơn.
2.2. Raised Face – RF flange
Vùng làm kín quanh lỗ ống được nâng cao hơn vùng vòng bulông. Ring Face Gasket thường đặt trên phần raised face để tập trung tải nén vào vùng làm kín.
Không tự đổi kiểu gasket. Việc lắp Ring Gasket lên cặp flat-face flange hoặc Full Face Gasket lên cấu hình không được thiết kế tương ứng có thể thay đổi phân bố tải và ứng suất uốn. Hãy tuân thủ bản vẽ, tiêu chuẩn và hướng dẫn OEM.
3. Ring Face Gasket – Gioăng không có lỗ bulông
3.1. Thông số cần đo
- ID: đường kính trong;
- OD: đường kính ngoài;
- t: chiều dày;
- vật liệu: chọn theo môi chất, nhiệt độ và áp suất;
- tiêu chuẩn/rating: khi gasket theo mặt bích tiêu chuẩn.
3.2. Ưu điểm
- Tiết kiệm vật liệu hơn FF cùng size;
- Tải bulông tập trung trên diện tích gasket nhỏ hơn;
- Phù hợp nhiều raised-face flange theo thiết kế;
- Dễ sản xuất ở kích thước lớn hơn so với FF có nhiều lỗ.
3.3. Hạn chế
- Không tự định vị bằng lỗ bulông;
- Có thể lệch tâm nếu lắp không đúng hoặc đường ống chưa alignment;
- Không nên coi việc “thả gasket” khi bulông còn lắp là quy trình chuẩn cho mọi hệ thống;
- Không phù hợp một số flat-face flange hoặc thiết bị nhạy uốn nếu thiết kế yêu cầu FF.
4. Full Face Gasket – Gioăng có lỗ bulông
4.1. Sáu thông số kích thước bắt buộc
ID – Đường kính trong
Đường kính phần mở trung tâm của gasket.
OD – Đường kính ngoài
Đường bao ngoài của gasket, thường theo mặt bích tương ứng.
d – Đường kính lỗ
Đường kính từng lỗ bulông; đo nhiều lỗ để phát hiện biến dạng.
PCD – Vòng tròn tâm lỗ
Đường kính vòng tròn tưởng tượng đi qua tâm tất cả lỗ bulông.
n – Số lỗ
Tổng số lỗ bulông, kèm ghi chú nếu bố trí không đều.
t – Chiều dày
Chiều dày danh nghĩa trước khi lắp, không mặc định bằng gasket cũ sau nén.
4.2. Ưu điểm
- Các lỗ bulông hỗ trợ định vị gasket;
- Phân bố tải trên diện tích rộng hơn khi mặt bích được thiết kế cho FF;
- Che vùng giữa hai mặt bích và giảm khe hở lộ ra ngoài;
- Phù hợp nhiều mặt bích flat-face bằng gang, nhựa hoặc FRP theo chỉ định.
4.3. Hạn chế
- Tốn vật liệu và thời gian gia công hơn RF;
- Cần tháo hoặc rút bulông đủ để đưa gasket vào đúng vị trí;
- Sai PCD, số lỗ hoặc đường kính lỗ sẽ làm gasket không lắp được;
- Diện tích lớn đòi hỏi kiểm soát tải nén và vật liệu để tránh thiếu ứng suất làm kín.
Xem chi tiết tại hướng dẫn cách đo FF Gasket.
5. Bảng so sánh Full Face và Ring Face Gasket
| Tiêu chí | Full Face – FF | Ring Face – RF |
|---|---|---|
| Hình dạng | Phủ toàn mặt, có lỗ bulông | Vành khuyên, không lỗ bulông |
| Mặt bích thường gặp | Flat face theo thiết kế | Raised face theo thiết kế |
| Thông số chính | ID, OD, d, PCD, n, t | ID, OD, t |
| Định vị | Hỗ trợ bởi lỗ bulông | Cần căn giữa vùng raised face |
| Lượng vật liệu | Nhiều hơn | Ít hơn |
| Diện tích nhận tải | Lớn hơn | Nhỏ hơn, tập trung vùng làm kín |
| Gia công | Phức tạp hơn do hệ lỗ | Đơn giản hơn |
| Rủi ro đặt sai | Sai PCD/số lỗ/Ø lỗ | Sai ID/OD hoặc lệch tâm |
| Vật liệu | NBR, EPDM, PTFE, graphite, CNAF… | Có thể dùng các vật liệu tương tự |
6. Cách xác định đường kính tâm lỗ bulông PCD
6.1. Đo tâm–tâm hai lỗ đối diện
Nếu có hai lỗ đối diện qua tâm, khoảng cách tâm–tâm chính là PCD.
6.2. Đo ngoài–ngoài hoặc trong–trong
- PCD = khoảng cách ngoài–ngoài hai lỗ đối diện − đường kính lỗ;
- PCD = khoảng cách trong–trong hai lỗ đối diện + đường kính lỗ.
6.3. Tính từ hai lỗ kề
Với các lỗ phân bố đều, đo khoảng cách tâm–tâm hai lỗ kề nhau là C:
PCD = C ÷ sin(180° ÷ n)
Trong đó n là tổng số lỗ. Công thức hữu ích khi số lỗ lẻ hoặc không có cặp lỗ đối diện.
Thuật ngữ đúng là PCD, không phải PCI. Nếu bố trí lỗ không đều hoặc gasket theo thiết bị riêng, cần bản vẽ tọa độ thay vì dùng công thức vòng tròn đều.
7. Khi nào nên chọn FF, khi nào nên chọn RF?
| Tình huống | Hướng lựa chọn ban đầu | Cần xác nhận |
|---|---|---|
| Mặt bích raised face | Ring Face Gasket thường được sử dụng | Standard, rating, raised-face dimensions |
| Mặt bích flat face bằng gang | Full Face Gasket thường được chỉ định | OEM, giới hạn uốn và torque procedure |
| Mặt bích nhựa/FRP | Thường xem xét FF mềm hoặc ePTFE | Flange manufacturer và allowable load |
| Mặt bích theo tiêu chuẩn dự án | Dùng đúng kiểu ghi trong specification | Drawing, gasket standard, material |
| Không xác định được facing | Không đặt hàng vội | Chụp ảnh, đo và kiểm tra bản vẽ |
Hình dạng chỉ là một phần. Vật liệu phải được lựa chọn theo môi chất: EPDM cho nhiều hệ nước, NBR cho dầu phù hợp, FKM cho dầu/nhiệt và hóa chất phù hợp, PTFE cho nhiều hóa chất, graphite cho nhiệt và non-asbestos theo đúng grade.
8. Quy trình đo và xác nhận gasket trong 10 bước
1
Cô lập thiết bị
Xả áp, xả nhiệt, làm sạch và thực hiện LOTO.
2
Xác định flange facing
Kiểm tra flat face, raised face, RTJ groove hoặc kiểu đặc biệt.
3
Ghi standard và rating
Xác nhận ASME, JIS, DIN/EN, BS cùng Class/PN/K/Table.
4
Đo ID
Đo hai phương vuông góc và tránh mép gasket cũ bị rách.
5
Đo OD
Đo qua tâm; với gasket lớn dùng thước thẳng hoặc thước dây phù hợp.
6
Đo hệ lỗ nếu là FF
Ghi Ø lỗ, PCD, số lỗ và kiểm tra phân bố đều.
7
Đo chiều dày
Đo nhiều điểm; gasket cũ sau nén chỉ dùng tham khảo.
8
Xác định vật liệu
Đối chiếu môi chất, nhiệt, áp suất, thời tiết và chu kỳ vệ sinh.
9
Kiểm tra mặt bích
Đánh giá xước, ăn mòn, cong vênh, alignment và bulông.
10
Đối chiếu bản vẽ
So sánh số đo với tiêu chuẩn trước khi sản xuất hoặc đặt hàng.
9. Cách ghi thông tin đặt hàng FF và RF Gasket
9.1. Ring Face Gasket
RF – OD × ID × t – vật liệu – tiêu chuẩn/rating – số lượng.
Ví dụ: RF – OD 162 × ID 115 × dày 2 mm – NBR – JIS 10K – 20 cái.
9.2. Full Face Gasket
FF – OD × ID × t – n lỗ × Ød – PCD – vật liệu – tiêu chuẩn/rating – số lượng.
Ví dụ: FF – OD 250 × ID 110 × dày 3 mm – 8 lỗ × Ø20 – PCD 200 – EPDM – 10 cái.
Nếu theo tiêu chuẩn, có thể ghi: DN100 – FF – DIN PN16 – EPDM – dày 3 mm – 20 cái. Không bỏ thông tin PN/Class/K-rating.
10. Lắp đặt và những lỗi thường gặp
10.1. Dùng sai kiểu gasket
Thay FF bằng RF hoặc ngược lại khi chưa kiểm tra thiết kế có thể thay đổi phân bố tải mặt bích.
10.2. Nhầm PCD với OD
PCD đi qua tâm lỗ; OD là đường bao ngoài gasket.
10.3. Gasket lệch tâm
RF có thể lệch vào lòng ống; FF có thể bị kẹt nếu lỗ không khớp.
10.4. Siết quá chặt
Quá tải gây ép lòi gasket, hỏng mặt bích nhựa/gang hoặc mất ổn định mối ghép.
10.5. Bề mặt chưa làm sạch
Gasket cũ, cặn hoặc xước hướng kính tạo đường rò ngay cả khi gasket mới.
10.6. Tái sử dụng gasket
Gasket đã nén không còn bảo đảm độ phục hồi; thông thường nên thay mới khi mở mặt bích.
11. Sản phẩm và bài viết liên quan
Non-Metallic GasketGasket cao su, PTFE và vật liệu phi kim. Gasket SheetingTấm vật liệu để gia công FF và RF. Spiral Wound GasketGioăng bán kim loại cho mặt bích công nghiệp. Type RX Ring GasketPhân biệt RF mềm với RTJ kim loại. Ứng dụng PipelineGiải pháp gasket cho hệ thống đường ống. Ứng dụng cấp thoát nướcGasket EPDM, NBR và PTFE cho ngành nước.
12. Câu hỏi thường gặp về FF và RF Gasket
Full Face Gasket là gì?
Là gasket phủ toàn mặt bích, có lỗ bulông và thường dùng với flat-face flange theo thiết kế.
Ring Face Gasket là gì?
Là gasket dạng vành khuyên nằm bên trong vòng bulông, thường dùng trên vùng raised face phù hợp.
RF Gasket có phải RTJ không?
Không. RTJ là gioăng kim loại lắp trong rãnh; RF trong bài là gasket dạng vòng nằm trong vòng bulông.
FF và RF loại nào kín tốt hơn?
Không thể kết luận chỉ theo hình dạng. Độ kín phụ thuộc mặt bích, vật liệu, tải nén, môi chất và lắp đặt.
Có thể thay FF bằng RF không?
Chỉ khi thiết kế, tiêu chuẩn hoặc OEM cho phép. Không nên tự đổi trên mặt bích gang, nhựa hoặc FRP.
PCD là gì?
PCD là đường kính vòng tròn tưởng tượng đi qua tâm của tất cả lỗ bulông.
PCI có phải ký hiệu tâm lỗ bulông không?
Thuật ngữ thông dụng là PCD – Pitch Circle Diameter hoặc Bolt Circle Diameter, không phải PCI.
Chỉ cung cấp DN có đủ đặt FF Gasket không?
Không. Cần tiêu chuẩn, rating, vật liệu, chiều dày; nếu theo kích thước cần thêm ID, OD, PCD, số và Ø lỗ.
Vì sao gasket FF không lắp vừa dù đúng DN?
Có thể sai tiêu chuẩn, PN/Class, PCD, số lỗ hoặc đường kính lỗ.
Gasket cũ đo chiều dày có chính xác không?
Chỉ dùng tham khảo vì đã bị nén. Nên đối chiếu bản vẽ, tiêu chuẩn hoặc mẫu chưa sử dụng.
Sealtech có gia công FF và RF theo bản vẽ không?
Sealtech Vietnam tiếp nhận theo bản vẽ hoặc mẫu khi có đủ kích thước, vật liệu, chiều dày, dung sai và số lượng.
13. Liên hệ Sealtech Vietnam để chọn FF hoặc RF Gasket
Gửi ảnh mặt bích, DN/NPS, tiêu chuẩn, PN/Class/K-rating, ID, OD, PCD, số lỗ, đường kính lỗ, chiều dày, vật liệu, môi chất và số lượng để được hỗ trợ kiểm tra.
11 tags SEO: Full Face Gasket, Ring Face Gasket, FF Gasket, RF Gasket, gioăng mặt bích có lỗ bulông, gioăng mặt bích không lỗ, cách đo PCD, đường kính tâm lỗ bulông, gasket Flat Face, gasket Raised Face, Sealtech Vietnam






