-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Spiral Wound Gasket
Spiral Wound Gasket – Gioăng xoắn kim loại cho mặt bích công nghiệp
Spiral Wound Gasket (SWG) là gioăng bán kim loại được chế tạo từ dải kim loại định hình quấn xen kẽ với filler graphite, PTFE hoặc vật liệu phù hợp. Cấu trúc đàn hồi giúp SWG được sử dụng rộng rãi cho mặt bích có nhiệt độ, áp suất và chu kỳ vận hành cao.
R • RIR • CG • CGIASME B16.20Graphite & PTFEJIS • DIN/EN • BS
Cập nhật: 11/08/2026 • Nội dung sản phẩm Sealtech Vietnam
Mục lục
1. Spiral Wound Gasket là gì?
SWG là viết tắt của Spiral Wound Gasket, thường gọi là gioăng xoắn kim loại hoặc gasket bán kim loại dạng xoắn. Phần làm kín được tạo bởi dải kim loại định hình quấn xen kẽ với vật liệu filler. Tùy kiểu, gasket có thể có vòng định tâm bên ngoài, vòng trong hoặc cả hai.
SWG được sử dụng rộng rãi trên mặt bích đường ống, van, bơm và thiết bị trong dầu khí, hóa chất, phát điện, hơi nóng và công nghiệp tổng hợp. Khả năng làm việc phụ thuộc vào sự kết hợp giữa vật liệu winding, filler, vòng trong, vòng ngoài, kích thước, pressure class, bề mặt mặt bích và tải siết.
So với gasket tấm mềm, phần winding tạo độ đàn hồi và khả năng phục hồi tốt hơn khi mối ghép chịu biến động nhiệt hoặc áp suất. So với RTJ kim loại đặc, SWG sử dụng cơ chế và kiểu mặt bích khác; hai loại không thể thay thế trực tiếp cho nhau.
Không lựa chọn chỉ theo màu: Hai gasket có màu gần giống nhau vẫn có thể khác tiêu chuẩn, kích thước, class, kiểu vòng hoặc vật liệu. Luôn đọc toàn bộ marking và đối chiếu purchase order, datasheet hoặc material certificate.
2. Hình ảnh nhận diện ký hiệu và mã màu trên SWG
Màu nền liên tục quanh mép vòng định tâm thường biểu thị vật liệu dải kim loại winding. Các sọc màu đặt cách đều quanh mép thường biểu thị vật liệu filler. Chữ dập hoặc in trên vòng ngoài cung cấp các dữ liệu còn lại.
3. Cấu tạo SWG và vị trí thể hiện thông tin
3.1. Winding – phần xoắn làm kín
Dải kim loại định hình quấn xen kẽ filler tạo nên sealing element. Vật liệu kim loại phải tương thích với môi chất, nhiệt độ và nguy cơ ăn mòn.
3.2. Filler – vật liệu chèn
Graphite, PTFE, ceramic hoặc filler chuyên dụng nằm giữa các vòng kim loại, tạo khả năng điền đầy và làm kín.
3.3. Outer ring – vòng ngoài
Vòng định tâm giúp đặt gasket vào đúng vị trí giữa bulông và hỗ trợ giới hạn nén. Marking và mã màu thường nằm trên vòng này.
3.4. Inner ring – vòng trong
Vòng trong hỗ trợ bảo vệ mép trong của winding, hạn chế biến dạng vào lòng ống và có thể cần thiết theo kiểu gasket hoặc yêu cầu tiêu chuẩn.
Các tên kiểu thường gặp gồm R – sealing element đơn; CG – có outer ring; CGI – có outer ring và inner ring; RIR – có inner ring. Tên thương mại có thể khác theo nhà sản xuất, vì vậy phải đọc catalogue tương ứng.
4. Bốn kiểu Spiral Wound Gasket phổ biến
4.1. Style R – Sealing element only
Chỉ gồm phần winding và filler, không có vòng ngoài hoặc vòng trong. Kiểu này được dùng trong cấu hình mặt bích có rãnh, tongue-and-groove hoặc male-and-female khi thiết kế cho phép. Gasket phải được định vị chính xác bởi hình học mặt bích.
4.2. Style RIR – Có inner ring
Phần làm kín kết hợp vòng trong, không có vòng định tâm ngoài. Inner ring hỗ trợ bảo vệ mép trong và giới hạn biến dạng vào lòng ống. Tên style cần đối chiếu catalogue nhà sản xuất.
4.3. Style CG – Có outer ring
Vòng ngoài giúp định tâm gasket giữa bulông và đóng vai trò compression stop. Đây là cấu hình thường gặp trên mặt bích raised face hoặc flat face theo tiêu chuẩn và điều kiện dịch vụ phù hợp.
4.4. Style CGI – Có outer và inner ring
Có cả vòng định tâm ngoài và vòng trong. Cấu hình này tăng khả năng bảo vệ sealing element và thường được yêu cầu trong nhiều dịch vụ, pressure class hoặc kích thước theo tiêu chuẩn.
Không chọn style chỉ theo hình ảnh: yêu cầu inner ring, outer ring và kích thước phụ thuộc loại mặt bích, tiêu chuẩn, pressure class, môi chất và thiết kế hệ thống.
5. Tiêu chuẩn và phạm vi kích thước SWG
Sealtech Vietnam tiếp nhận yêu cầu Spiral Wound Gasket theo hệ mặt bích và tiêu chuẩn phổ biến, đồng thời hỗ trợ gasket theo bản vẽ khi có đủ dữ liệu kỹ thuật.
| Hệ tiêu chuẩn | Kích thước/cấp áp suất thường gặp | Dữ liệu cần cung cấp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| ASME B16.20 cho ASME B16.5 | NPS và Class 150–2500 theo phạm vi tiêu chuẩn | NPS, Class, style, winding/filler | Không dùng kích thước Class 150 cho Class 300 |
| ASME B16.20 cho ASME B16.47 | Flange Series A hoặc Series B | NPS, Series A/B, Class | Series A và B có kích thước khác nhau |
| EN 1514-2 / EN 12560-2 | DN và PN theo hệ mặt bích tương ứng | DN, PN, flange standard, style | Ghi đúng phiên bản/tiêu chuẩn dự án |
| JIS | DN/NPS và 5K, 10K, 16K, 20K… | Size, K-rating, vật liệu | Không quy đổi K trực tiếp sang ASME Class |
| BS hoặc tiêu chuẩn dự án | Theo bảng mặt bích hoặc bản vẽ | Standard, table/rating, dimensions | Cần bản vẽ khi không xác định chắc chắn |
| Gasket phi tiêu chuẩn | Theo thiết bị, heat exchanger hoặc bản vẽ | ID, OD, winding width, thickness, rings | Ghi dung sai và yêu cầu segment nếu kích thước lớn |
Kích thước danh nghĩa không phải kích thước đo trực tiếp. Cùng NPS/DN nhưng khác Class, PN, K-rating hoặc Series có thể có ID, OD và vòng định tâm khác nhau.
6. Cách lựa chọn vật liệu winding, filler và vòng kim loại
6.1. Vật liệu winding
Winding metal tiếp xúc gần môi chất và chịu tải cơ học của sealing element. Các lựa chọn thường gặp gồm 304SS, 316LSS, 321SS, 347SS, Alloy 20, Monel, Nickel, Inconel, Incoloy, Hastelloy và titanium. Việc lựa chọn phải dựa trên ăn mòn, nhiệt độ, môi chất và yêu cầu vật liệu đường ống.
6.2. Vật liệu filler
Flexible Graphite
Phổ biến cho hơi, dầu, hydrocarbon và nhiều dịch vụ nhiệt. Giới hạn thực tế phụ thuộc grade graphite, môi trường oxy hóa và thiết kế gasket.
PTFE
Có khả năng kháng nhiều hóa chất nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn nhiều filler nhiệt độ cao và có đặc tính creep cần được xem xét.
Ceramic
Được xem xét cho nhiệt độ cao trong ứng dụng phù hợp; cần đánh giá độ kín, môi chất và yêu cầu phát thải.
Filler chuyên dụng
Thermiculite, mica hoặc filler do nhà sản xuất phát triển có phạm vi riêng; phải sử dụng datasheet của đúng sản phẩm.
6.3. Inner ring và outer ring
Inner ring thường được chọn để tương thích môi chất và hạn chế ăn mòn. Outer ring chủ yếu định tâm và giới hạn nén; carbon steel là lựa chọn phổ biến nhưng stainless steel hoặc alloy khác có thể được yêu cầu. Không mặc định vật liệu hai vòng giống winding.
Không dùng một con số nhiệt độ chung cho mọi SWG. Khả năng vận hành bị giới hạn bởi thành phần yếu nhất, môi chất, áp suất, flange, bolt load, oxy hóa, chu kỳ nhiệt và quy định của nhà sản xuất.
7. Cách đọc ký hiệu dập trên Spiral Wound Gasket
Trên gasket tiêu chuẩn, thông tin có thể được phân bố quanh vòng định tâm thay vì viết thành một dòng. Trình tự đọc nên theo các nhóm sau:
1
Tên hoặc nhãn hiệu nhà sản xuất
Cho biết đơn vị chịu trách nhiệm sản xuất và giúp truy xuất catalogue, lô hàng hoặc quy ước ký hiệu riêng.
2
Tiêu chuẩn áp dụng
Ví dụ ASME B16.20 hoặc specification khác. Tiêu chuẩn gasket phải phù hợp với hệ mặt bích và hồ sơ thiết kế.
3
Kích thước danh nghĩa
Có thể ghi NPS theo inch hoặc DN. Đây là kích thước danh nghĩa, không phải đường kính đo trực tiếp của vòng gasket.
4
Pressure Class hoặc cấp áp suất
Ví dụ Class 150, 300, 600, 900, 1500 hoặc 2500. Không được thay gasket chỉ vì cùng NPS nhưng khác class.
5
Gasket style
Ký hiệu kiểu cho biết gasket có sealing element, outer ring và inner ring theo cấu hình nào. Hãy đối chiếu định nghĩa style của nhà sản xuất.
6
Winding metal
Có thể ghi 304, 316L, 321, 347, Alloy 20, Monel, Nickel hoặc alloy khác. Đây là vật liệu dải kim loại trong phần xoắn.
7
Filler material
Có thể ghi FG/Graphite, PTFE, ceramic hoặc tên filler độc quyền. Filler quyết định đáng kể khả năng chịu nhiệt và môi chất.
8
Vật liệu inner ring
Nếu có vòng trong, marking có thể thể hiện vật liệu vòng này. Không mặc định inner ring giống winding metal.
9
Vật liệu outer ring
Vòng ngoài thường dùng carbon steel hoặc vật liệu khác theo yêu cầu. Màu trên mép vòng dùng để nhận diện winding/filler, không nhất thiết là màu vật liệu thật của outer ring.
Cảnh báo: Ký hiệu viết tắt không hoàn toàn giống nhau giữa mọi nhà sản xuất. Ví dụ flexible graphite có thể được thể hiện là FG hoặc bằng tên thương mại. Khi có nghi ngờ, yêu cầu datasheet hoặc chứng chỉ vật liệu.
8. Bảng mã màu vật liệu winding trên vòng ngoài SWG
Màu nền liên tục quanh mép vòng định tâm nhận diện vật liệu winding. Bảng dưới tổng hợp các màu công nghiệp thường gặp theo tài liệu kỹ thuật SWG phù hợp hệ nhận dạng ASME B16.20.
| Vật liệu winding | Màu nhận diện | Cách ghi thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 304 Stainless Steel | Vàng | 304 / 304SS | Không nhầm với màu gold của Inconel |
| 316L Stainless Steel | Xanh lá | 316L / 316LSS | Màu rất phổ biến trên SWG công nghiệp |
| 317L Stainless Steel | Đỏ nâu / maroon | 317L | Cần phân biệt với đỏ của Nickel 200 |
| 321 Stainless Steel | Xanh ngọc / turquoise | 321 / 321SS | Kiểm tra marking khi màu đã phai |
| 347 Stainless Steel | Xanh dương | 347 / 347SS | Không suy đoán chỉ từ ảnh chụp |
| Carbon Steel | Bạc | CS / CRS | Màu nhận dạng winding, không phải outer ring |
| Alloy 20 | Đen | A20 / Alloy 20 | Đối chiếu chứng chỉ vật liệu |
| Hastelloy B2 | Nâu | HAST B / B2 | Tên hợp kim có thể là thương hiệu đăng ký |
| Hastelloy C276 | Be / beige | HAST C / C276 | Không nhầm với bề mặt kim loại chưa sơn |
| Incoloy 800/825 | Trắng | IN800 / IN825 | Sọc filler cũng có thể màu trắng |
| Inconel 600/625 | Vàng kim / gold | IN600 / IN625 | Phân biệt với vàng 304 theo marking |
| Monel | Cam | MON / Monel | Luôn kiểm tra grade cụ thể |
| Nickel 200 | Đỏ | NI / Nickel 200 | Khác maroon của 317L |
| Titanium | Tím | TI / Titanium | Vật liệu đặc biệt, cần hồ sơ truy xuất |
| Một số grade khác | Không màu | Theo marking | 310SS, 304L, 309SS, 430SS hoặc alloy khác có thể không có màu riêng |
“Không màu” không phải một vật liệu duy nhất. Nhiều grade có thể không được gán màu riêng. Trong trường hợp này, chữ dập và hồ sơ vật liệu là dữ liệu quyết định.
9. Bảng mã sọc màu vật liệu filler
Filler thường được nhận diện bằng các sọc màu đặt cách đều quanh mép vòng ngoài. Màu nền vẫn biểu thị winding metal; màu sọc biểu thị filler.
| Filler | Màu sọc | Ký hiệu thường gặp | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Flexible Graphite | Xám | FG / Graphite | Khả năng nhiệt phụ thuộc grade và môi trường oxy hóa |
| PTFE | Trắng | PTFE | Cần kiểm tra creep, nhiệt độ và tương thích hóa chất |
| Ceramic | Xanh lá nhạt | CER / Ceramic | Filler nhiệt độ cao cho ứng dụng phù hợp |
| Filler chuyên dụng Flexite Super | Hồng | Theo nhà sản xuất | Tên và phạm vi sử dụng phụ thuộc hãng |
| Thermiculite 835 hoặc filler tương đương theo hãng | Xanh dương nhạt | Theo nhà sản xuất | Phải đọc đúng tên sản phẩm và datasheet |
Ví dụ: vòng ngoài có nền xanh lá và các sọc xám thường được nhận diện là winding 316L Stainless Steel kết hợp flexible graphite filler. Một sản phẩm Garlock thực tế cũng mô tả cấu hình 316L/graphite bằng “green with gray stripe”.
Không dùng mã màu như bằng chứng vật liệu duy nhất. Sơn có thể bạc màu, bám dầu, bị sơn lại hoặc khác sắc độ do nhà sản xuất. Với dịch vụ nguy hiểm, phải xác nhận marking và chứng chỉ.
10. Ví dụ cách đọc ký hiệu trên một SWG
Ví dụ giả định: 4" – Class 300 – CGI – ASME B16.20 – 316L / FG – IR 316L.
4"
Kích thước danh nghĩa NPS 4 inch. Không phải đường kính trong thực đo bằng đúng 4 inch.
Class 300
Cấp áp suất của hệ mặt bích liên quan. Không thay bằng gasket Class 150 dù cùng NPS.
CGI
Theo quy ước style phổ biến: sealing element có outer centering ring và inner ring.
ASME B16.20
Tiêu chuẩn sản phẩm được thể hiện trên marking; cần dùng với hệ mặt bích tương ứng.
316L / FG
Dải kim loại winding 316L kết hợp flexible graphite filler. Màu thường là nền xanh lá với sọc xám.
IR 316L
Vòng trong bằng 316L. Không mặc định outer ring cũng bằng 316L nếu marking không xác nhận.
Khi đặt hàng, nên ghi đầy đủ: NPS – Pressure Class – Style – Standard – Winding/Filler – Inner Ring – Outer Ring – số lượng.
11. Quy trình lựa chọn và đặt hàng Spiral Wound Gasket
1
Xác định mặt bích
Ghi standard, NPS/DN, pressure class hoặc PN/K-rating, flange facing và Series A/B nếu có.
2
Xác định môi chất
Ghi tên môi chất, thành phần, nồng độ, pha khí/lỏng, tạp chất và nguy cơ ăn mòn.
3
Ghi nhiệt độ
Bao gồm nhiệt độ vận hành liên tục, thiết kế, cực đại, khởi động và chu kỳ nhiệt.
4
Ghi áp suất
Xác nhận áp suất vận hành, thiết kế, thử, chân không và xung áp nếu có.
5
Chọn gasket style
Xác định R, RIR, CG, CGI hoặc style theo catalogue dựa trên mặt bích và yêu cầu inner/outer ring.
6
Chọn winding metal
Đối chiếu khả năng ăn mòn, nhiệt và vật liệu hệ thống; tránh chọn chỉ theo hàng có sẵn.
7
Chọn filler
Chọn graphite, PTFE, ceramic hoặc filler chuyên dụng theo môi chất, nhiệt và khả năng làm kín.
8
Chọn vật liệu vòng
Ghi riêng inner ring và outer ring; không mặc định chúng giống winding.
9
Xác nhận hồ sơ
Quy định marking, MTC, heat/lot traceability, inspection, fire-safe hoặc yêu cầu dự án nếu có.
10
Ghi mã đặt hàng
Size – standard – rating – style – winding/filler – inner ring – outer ring – số lượng.
Ví dụ: NPS 4" – ASME B16.20/B16.5 – Class 300 – CGI – winding 316L – graphite filler – inner ring 316L – outer ring carbon steel – 20 cái.
12. Hướng dẫn lắp đặt SWG đúng kỹ thuật
12.1. Cô lập và làm sạch
Thực hiện LOTO, xả áp và nhiệt. Loại bỏ gasket cũ, cặn và vật lạ nhưng không làm hư flange facing.
12.2. Kiểm tra mặt bích
Đánh giá xước hướng kính, ăn mòn, cong vênh, độ song song, alignment và tình trạng bulông.
12.3. Lắp gasket khô và đúng tâm
Không bôi mỡ hoặc keo nếu nhà sản xuất không cho phép. Outer ring phải nằm đều trong vòng bulông.
12.4. Dùng bulông phù hợp
Làm sạch ren, kiểm tra đai ốc, washer và chất bôi trơn ren theo torque procedure được phê duyệt.
12.5. Siết nhiều lượt theo hình sao
Tăng tải theo từng phần trăm, dùng trình tự chéo và hoàn tất vòng siết tuần tự để phân bố tải đều.
12.6. Không tái sử dụng
SWG đã nén không còn bảo đảm khả năng hồi phục và phân bố tải ban đầu; thay gasket mới khi mở mối ghép.
Không đưa ra torque chỉ từ size gasket. Torque phụ thuộc bolt material, lubricant, flange, gasket, allowable stress, ma sát và procedure của hệ thống.
13. Quy trình kiểm tra SWG tại kho và hiện trường trong 10 bước
1
Đọc purchase order
Xác nhận NPS/DN, class/PN, tiêu chuẩn, style, vật liệu và số lượng yêu cầu.
2
Kiểm tra nhà sản xuất
Đối chiếu nhãn hiệu dập trên vòng với bao bì, certificate và catalogue.
3
Đọc kích thước danh nghĩa
Xác nhận NPS hoặc DN; không suy đoán từ đường kính ngoài bằng mắt.
4
Đọc pressure class
Kiểm tra Class 150, 300, 600… hoặc cấp áp suất theo hệ tiêu chuẩn liên quan.
5
Đọc gasket style
Xác định gasket có outer ring, inner ring hay chỉ sealing element theo quy ước hãng.
6
Đọc vật liệu winding và filler
Ưu tiên marking; dùng màu nền và sọc màu để kiểm tra chéo.
7
Kiểm tra inner/outer ring
Xác nhận vật liệu vòng, độ phẳng, biến dạng, rỉ sét và ba via.
8
Kiểm tra sealing element
Không sử dụng gasket có winding bung, mép móp, filler bong hoặc nhiễm bẩn.
9
Đối chiếu chứng chỉ
Với dịch vụ quan trọng, đối chiếu heat/lot, material certificate và yêu cầu truy xuất.
10
Bảo quản đến khi lắp
Giữ gasket phẳng, khô, sạch, tránh va đập và không treo làm biến dạng vòng.
14. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn SWG
9.1. Nhìn màu rồi kết luận vật liệu
Màu chỉ hỗ trợ nhận dạng. Sơn phai hoặc nhiễm bẩn có thể khiến màu xanh, xám, vàng bị hiểu sai.
9.2. Nhầm màu nền với sọc filler
Màu nền liên tục biểu thị winding; sọc cách quãng biểu thị filler.
9.3. Nhầm winding với outer ring
Màu vòng ngoài nhận diện vật liệu winding, không nhất thiết cho biết vật liệu thật của outer ring.
9.4. Chỉ kiểm tra NPS
Cùng NPS nhưng khác class hoặc tiêu chuẩn có kích thước và khả năng lắp khác nhau.
9.5. Bỏ qua inner ring
Thiếu hoặc sai vật liệu inner ring có thể không phù hợp tiêu chuẩn, môi chất hoặc yêu cầu dịch vụ.
9.6. Hiểu “không màu” là một alloy cụ thể
Nhiều grade không có mã màu riêng. Chỉ marking và hồ sơ mới xác định được.
9.7. Tái sử dụng SWG
Gasket đã nén và vận hành không còn bảo đảm đặc tính ban đầu; thông thường cần thay mới khi mở mặt bích.
9.8. Dùng màu thay certificate
Với hơi, hydrocarbon, hóa chất nguy hiểm hoặc hệ quan trọng, mã màu không thay thế chứng chỉ vật liệu.
15. Sản phẩm và tài liệu liên quan tại Sealtech Vietnam
Danh mục GasketCác nhóm gioăng làm kín công nghiệp. Gasket SheetingTấm vật liệu làm gioăng theo yêu cầu. Non-Metallic GasketGioăng cao su, PTFE và vật liệu phi kim. Type RX Ring GasketPhân biệt SWG với RTJ gasket kim loại. Ứng dụng PipelineGiải pháp làm kín cho mặt bích và đường ống. Ứng dụng Oil & GasGasket và seal cho ngành dầu khí. Ứng dụng phát điệnGasket cho hơi, nước và hệ phụ trợ. Tài liệu kỹ thuậtCatalogue và dữ liệu sản phẩm.
16. Câu hỏi thường gặp về Spiral Wound Gasket
Màu trên vòng ngoài SWG cho biết điều gì?
Màu nền liên tục thường nhận diện winding metal; các sọc màu cách đều thường nhận diện filler.
SWG màu xanh lá sọc xám là vật liệu gì?
Theo mã màu công nghiệp phổ biến, xanh lá biểu thị winding 316L và sọc xám biểu thị flexible graphite. Vẫn phải xác nhận marking và hồ sơ.
Màu vàng trên SWG có phải 304SS không?
Màu vàng thường dùng cho 304SS, trong khi Inconel dùng màu vàng kim/gold. Khi sắc độ không rõ, marking là căn cứ quyết định.
Sọc trắng trên vòng ngoài có ý nghĩa gì?
Sọc trắng thường biểu thị PTFE filler. Màu nền bên dưới cho biết winding metal.
Gasket không sơn màu là vật liệu gì?
Không thể kết luận. Nhiều grade có thể không có màu riêng; cần đọc chữ dập và certificate.
CG và CGI khác nhau thế nào?
Theo quy ước phổ biến, CG có outer ring; CGI có cả outer ring và inner ring. Tên style phải được đối chiếu catalogue nhà sản xuất.
Class 150 và Class 300 cùng kích thước ống có thay cho nhau được không?
Không. Kích thước gasket và mặt bích liên quan đến pressure class; phải dùng đúng class và tiêu chuẩn.
Inner ring có nhất thiết cùng vật liệu winding không?
Không nên mặc định. Đọc marking, specification và material certificate để xác định vật liệu vòng trong.
Có thể dùng lại SWG sau khi mở mặt bích không?
Thông thường không nên vì sealing element đã bị nén và không còn bảo đảm đặc tính lắp đặt ban đầu.
Mã màu có thay thế chứng chỉ vật liệu không?
Không. Mã màu là công cụ nhận diện nhanh, không thay thế marking, datasheet, MTC hoặc truy xuất lô.
Cần cung cấp gì khi đặt mua SWG?
Cung cấp NPS/DN, tiêu chuẩn, pressure class, style, winding, filler, vật liệu inner/outer ring, số lượng và điều kiện vận hành.
17. Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Flexitallic – Spiral Wound Gasket Brochure: quy ước màu winding và filler phù hợp hệ nhận diện ASME B16.20.
- Garlock Metallic Gaskets Technical Manual: bảng color code và thông tin vật liệu.
- Lamons Gasket & Fastener Handbook: sơ đồ marking cho standard spiral wound gasket.
18. Liên hệ Sealtech Vietnam để đặt Spiral Wound Gasket
Gửi kích thước danh nghĩa, tiêu chuẩn, pressure class, gasket style, winding, filler, vật liệu inner/outer ring, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng để Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra trước khi báo giá.
11 tags SEO: Spiral Wound Gasket, SWG gasket, gioăng xoắn kim loại, gioăng bán kim loại, gasket ASME B16.20, SWG CGI, SWG CG, gasket graphite, gasket PTFE, gioăng mặt bích chịu nhiệt, Sealtech Vietnam






