-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
V-ring VRM RM-770 – Phớt tải nặng trục 766-774 mm
RM-770 thuộc dòng V-ring VRM / V-ring Type RM cho trục 766-774 mm, ID 743 mm, OD 769 mm. Từ khóa liên quan: phớt chịu nhiệt, phớt trục lớn, phớt chắn bụi tải nặng, RM ring, heavy-duty V-ring, axial shaft seal.
Tiết diện dày và chiều cao 100 mm giúp chống bụi khoáng và môi trường mài mòn. Thân phớt quay cùng trục, môi tỳ theo phương trục để bảo vệ ổ lăn, gối đỡ và phớt chính.
Nhận báo giá RM-770Xem bảng V-ring VRM1. Hình ảnh V-ring RM-770

Bản vẽ kích thước RM.

Vị trí lắp và mặt chặn.

Tiết diện VRM/RM tải nặng.
2. Tổng quan
RM-770 là vòng làm kín đàn hồi tải nặng cho lò quay xi măng, gối đỡ đường kính lớn. Môi linh hoạt làm kín theo phương trục, hỗ trợ ngăn bụi, nước và tạp chất. Trên trục lớn hoặc có chu kỳ nhiệt, cần kiểm tra độ đảo, giãn nở, phương án cố định và khả năng phối hợp với phớt dầu hoặc labyrinth.
3. Thông số kỹ thuật RM-770
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mã / kiểu | RM-770 / RM | V-ring VRM tải nặng |
| ID d | 743 mm | Đường kính trong tự do |
| OD d+2c | 769 mm | Đường kính ngoài |
| Height H(B) | 100 mm | Chiều cao tổng thể |
| Shaft d1 | 766-774 mm | Dải trục danh nghĩa |
| A / W(c) | 67.5 / 13 mm | Kích thước tiết diện |
| d2 / d3 | d1+24 / d1+115 | Giới hạn mặt tỳ |
| B1 | 85±12 mm | Chiều rộng lắp |
4. Ứng dụng thực tế
lò quay xi măng
Chắn bụi, hạt nóng và tạp chất quanh cụm trục.
gối đỡ đường kính lớn
Bảo vệ ổ đỡ và mỡ bôi trơn trong tải nặng.
Thiết bị nhiệt
Hỗ trợ làm kín phụ trợ khi có chu kỳ giãn nở.
5. Hướng dẫn chọn và lắp
Checklist chọn RM-770
- Đối chiếu d1 = 766-774 mm.
- Kiểm tra ID 743, OD 769, H 100 mm.
- Chừa B1 = 85±12 mm.
- Xác nhận nhiệt liên tục và nhiệt đỉnh.
- Đánh giá đai kẹp/gờ chặn.
Quy trình lắp
- Làm sạch trục và mặt chặn.
- Dàn đều vòng, tránh xoắn thân.
- Hướng môi về phía nguồn bẩn.
- Chỉnh B1 và độ vuông góc.
- Chạy thử, kiểm tra nhiệt.
Kích thước hoặc compound đặc biệt: xem phớt làm kín theo yêu cầu.
6. Lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Môi quá nóng | B1 sai hoặc compound không phù hợp | Chỉnh B1, kiểm tra mặt tỳ và vật liệu |
| Vòng dịch chuyển | Trục lớn rung hoặc thiếu cố định | Đánh giá đai kẹp và gờ chặn |
| Mòn lệch | Trục đảo hoặc mặt chặn nghiêng | Căn đồng tâm, kiểm tra gối đỡ |
| Bụi lọt | Môi sai hướng hoặc mất tiếp xúc | Lắp lại và chỉnh khoảng ép |
7. Sản phẩm và danh mục liên quan
So sánh V-ring RME, V-ring VE, V-ring VAX, V-ring VL, V-ring VLX, V-ring VS và V-ring VA.
Các mã V-ring VRM: RM-300 · RM-305 · RM-310 · RM-315 · RM-320 · RM-325 · RM-330 · RM-335 · RM-345 · RM-350 · RM-355 · RM-360 · RM-365 · RM-370 · RM-375 · RM-380 · RM-385 · RM-390 · RM-395 · RM-400 · RM-405 · RM-410 · RM-415 · RM-420 · RM-425 · RM-430 · RM-435 · RM-440 · RM-445 · RM-450 · RM-455 · RM-460 · RM-465 · RM-470 · RM-475 · RM-480 · RM-485 · RM-490 · RM-495 · RM-500 · RM-505 · RM-510 · RM-515 · RM-520 · RM-525 · RM-530 · RM-535 · RM-540 · RM-545 · RM-550 · RM-555 · RM-560 · RM-565 · RM-570 · RM-575 · RM-580 · RM-585 · RM-590 · RM-600 · RM-610 · RM-620 · RM-630 · RM-640 · RM-650 · RM-660 · RM-670 · RM-680 · RM-690 · RM-700 · RM-710 · RM-720 · RM-730 · RM-740 · RM-750 · RM-760 · RM-770 · RM-780 · RM-790 · RM-800 · RM-810 · RM-820 · RM-830 · RM-840 · RM-850 · RM-860 · RM-870 · RM-880 · RM-890 · RM-900 · RM-920 · RM-930 · RM-940 · RM-950 · RM-960 · RM-970 · RM-980 · RM-990 · RM-1000 · RM-1020 · RM-1040 · RM-1060 · RM-1080 · RM-1100 · RM-1120 · RM-1140 · RM-1160 · RM-1180 · RM-1200 · RM-1220 · RM-1240 · RM-1260 · RM-1280 · RM-1300 · RM-1325 · RM-1350 · RM-1375 · RM-1400 · RM-1425 · RM-1450 · RM-1475 · RM-1500 · RM-1525 · RM-1550 · RM-1575 · RM-1600 · RM-1650 · RM-1700 · RM-1750 · RM-1800 · RM-1850 · RM-1900 · RM-1950 · RM-2000
8. Câu hỏi thường gặp
RM-770 dùng cho trục bao nhiêu?
Dải trục danh nghĩa d1 là 766-774 mm; cần đo trực tiếp vị trí lắp.
VRM và RM có phải cùng dòng?
Trong danh mục Sealtech dùng tên V-ring VRM; bảng kích thước quốc tế ký hiệu Type RM và SKU RM-xxx.
RM phù hợp thiết bị nào?
RM phù hợp trục lớn, tải nặng, lò công nghiệp, nhiệt phân, xi măng, thép và khai khoáng.
Chọn vật liệu nào cho nhiệt cao?
Cần đánh giá FKM peroxide hoặc compound chuyên dụng theo nhiệt liên tục, nhiệt đỉnh và môi chất.
9. Tư vấn V-ring RM-770
Gửi mã, số lượng, vật liệu, tốc độ, nhiệt độ và ảnh vị trí lắp. Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720.
Liên hệ Zalo SealtechXem danh mục V-ring






