-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mechanical Seal ROTEN Type L2 / L23 / LS / UL2 – Rubber Bellow Seal cho môi chất nhớt
ROTEN Type L2 thuộc series “L” Rubber Bellow Mechanical Seal – phớt cơ khí bellows cao su. Điểm kỹ thuật đáng chú ý là seal sử dụng lip rubber shaft gasket và Type L2 nhận truyền động cơ khí thông qua spring thay vì dựa hoàn toàn vào rubber bellow. Catalog định hướng dòng seal này cho những application mà O-ring shaft gasket thông thường khó đáp ứng, đặc biệt với thực phẩm, chất lỏng có độ nhớt cao hoặc môi chất có xu hướng tạo cặn giữa shaft và O-ring.
Rubber Bellow Seal
Lip Rubber Gasket
Unbalanced
Spring Drive
Rotation Sensitive
Viscous Fluid
P ≤ 12 bar
-35 → +180°C
v ≤ 15 m/s
ROTEN Type L2 là loại Mechanical Seal gì?
ROTEN phân loại toàn bộ series “L” là rubber bellow seals.
Type L2 sử dụng một cấu trúc làm kín trục khác đáng kể so với mechanical seal dùng O-ring shaft gasket thông thường. Component số 2 trong catalog được gọi là: Lip Rubber Shaft Gasket.
Đặc điểm này giúp Type L2 trở thành một lựa chọn cần xem xét khi O-ring động trên shaft không hoạt động thuận lợi do:
- Môi chất có độ nhớt cao.
- Sản phẩm cản trở khả năng trượt axial của seal trên shaft.
- Môi chất có xu hướng tạo deposit giữa shaft và O-ring.
- Một số application thực phẩm được ROTEN đề cập trong catalog.
Xem thêm nhóm Mechanical Seal – phớt cơ khí cho máy bơm và thiết bị quay .
Rubber Bellow Mechanical Seal khác O-ring Mechanical Seal ở đâu?
Trong nhiều mechanical seal, secondary shaft sealing sử dụng O-ring và O-ring phải có khả năng dịch chuyển tương đối trên shaft trong quá trình seal tự điều chỉnh.
Catalog ROTEN nêu Type L2 đặc biệt phù hợp với những điều kiện mà O-ring gasket không thể đáp ứng tốt.
O-ring Shaft Arrangement
O-ring có thể cần dịch chuyển trên shaft. Nếu deposit hình thành giữa shaft và O-ring, khả năng chuyển động có thể bị ảnh hưởng.
O-ring có thể cần dịch chuyển trên shaft. Nếu deposit hình thành giữa shaft và O-ring, khả năng chuyển động có thể bị ảnh hưởng.
Rubber Bellow / Lip Gasket
Series L sử dụng rubber bellow arrangement và lip rubber shaft gasket, tạo một nguyên lý secondary sealing khác.
Series L sử dụng rubber bellow arrangement và lip rubber shaft gasket, tạo một nguyên lý secondary sealing khác.
Đây là một trong những điểm giúp Type L2 có niche application riêng so với nhiều dòng mechanical seal tiêu chuẩn.
Tham khảo thêm nhóm O-ring – vòng làm kín đàn hồi theo vật liệu và điều kiện vận hành để hiểu sự khác nhau giữa O-ring và lip rubber gasket.
Mechanical Drive qua Spring – đặc điểm quan trọng của Type L2
Theo catalog, Type L2 có mechanical drive through the spring.
Nghĩa là mô-men truyền tới rotating assembly được đảm bảo bằng hệ spring thay vì yêu cầu rubber bellow tự đảm nhiệm hoàn toàn chức năng truyền động.
Điểm cần lưu ý:
Catalog đồng thời cho biết chính arrangement truyền động này khiến
Type L2 phụ thuộc vào chiều quay.
Do đó chiều quay của shaft phải được xác định trước khi lựa chọn seal.
Type L2 không phải Mechanical Seal hai chiều
Trên drawing ROTEN, chiều quay được biểu diễn bằng ký hiệu L / R.
Với Type L2, catalog nói rõ seal dependent from the rotation side. Vì vậy không nên mặc định Type L2 là bidirectional chỉ vì một số family ROTEN khác có khả năng quay hai chiều.
Khi đặt Type L2,
nên cung cấp
chiều quay nhìn từ phía motor hoặc đúng hướng quan sát được nhà sản xuất yêu cầu.
Nếu mẫu cũ đã tháo khỏi máy,
không nên đoán chiều quay chỉ từ hình dạng spring.
Type L2 là Unbalanced Mechanical Seal
Catalog xác định rõ: Type L2 is an unbalanced seal.
Điểm này cần được giữ tách biệt với các dòng balanced mechanical seal như Type E, 8E, 85E hoặc EHS đã trình bày trong series ROTEN.
Unbalanced không đồng nghĩa với “seal kém”. Đó là hydraulic geometry khác và pressure envelope phải được sử dụng đúng theo catalog.
Điều kiện làm việc tối đa ROTEN Type L2
| Thông số | Giới hạn catalog | Lưu ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Áp suất p | ≤ 12 bar | Type L2 là unbalanced seal |
| Nhiệt độ t | -35 → +180°C | Phụ thuộc rubber, faces và fluid |
| Tốc độ trượt v | ≤ 15 m/s | Surface speed tại mặt seal |
| Dải d1 ROTEN | 6–70 mm | Theo bảng L2 / L23 / UL2 / LS |
| Dải d1 UNITEN | 10–70 mm | Theo bảng UNITEN – EN 12756 |
Không nên hiểu
12 bar, 180°C và 15 m/s
là ba giá trị có thể đạt cực đại đồng thời trong mọi application.
Catalog ghi rõ maximum working conditions phụ thuộc vào
shaft diameter,
pressure,
speed,
temperature
và fluid to be sealed.
Ứng dụng nổi bật: chất lỏng nhớt
Một trong những application được ROTEN nhấn mạnh là: particularly viscous fluids.
Khi độ nhớt tăng, môi chất có thể tạo lực cản lớn hơn lên các chi tiết chuyển động của seal. Trong một số arrangement O-ring động, sản phẩm còn có thể ảnh hưởng khả năng seal dịch chuyển axial trên shaft.
Type L2 sử dụng rubber bellow + lip rubber shaft gasket nên được ROTEN định hướng cho nhóm điều kiện này.
Catalog không cung cấp một giá trị viscosity tối đa bằng cP cho Type L2.
Vì vậy không nên tự đặt giới hạn độ nhớt nếu chưa có thêm dữ liệu kỹ thuật cho application cụ thể.
Môi chất dễ tạo cặn giữa Shaft và O-ring
ROTEN còn nhắc tới các fluid có xu hướng form deposits between shaft and O-ring.
Đây là một tình huống đáng chú ý trong thực tế:
- Sản phẩm khô hoặc kết tinh trên shaft.
- Deposit hình thành tại vùng secondary gasket.
- O-ring bị hạn chế khả năng trượt.
- Seal không còn tự bù axial đúng như thiết kế.
Rubber bellow series L được phát triển để đáp ứng một nhóm vấn đề khác với O-ring arrangement truyền thống.
Type L2 có dùng cho thực phẩm không?
Có thể xem xét. Food được ROTEN liệt kê trực tiếp trong nhóm application mà Type L2 có thể phù hợp.
Tuy nhiên việc catalog nhắc đến “food” không đồng nghĩa mọi Type L2 tiêu chuẩn mặc nhiên là
food-grade, FDA hoặc hygienic certified.
Nếu thiết bị yêu cầu compliance cụ thể,
phải xác nhận material configuration và chứng từ tương ứng trước khi đặt hàng.
ROTEN Type L2, L23, LS và UL2 khác nhau thế nào?
Type L2
Rubber bellow seal với mechanical drive qua self-driving spring. Catalog xác định Type L2 phụ thuộc chiều quay.
Rubber bellow seal với mechanical drive qua self-driving spring. Catalog xác định Type L2 phụ thuộc chiều quay.
Type L23
Catalog thể hiện riêng geometry Type L23, nhưng hai trang tài liệu hiện tại không cung cấp phần mô tả chức năng riêng cho L23.
Catalog thể hiện riêng geometry Type L23, nhưng hai trang tài liệu hiện tại không cung cấp phần mô tả chức năng riêng cho L23.
Type LS
Catalog ghi: with a cylindrical spring and axial tang. Đây là dấu hiệu nhận dạng quan trọng của LS.
Catalog ghi: with a cylindrical spring and axial tang. Đây là dấu hiệu nhận dạng quan trọng của LS.
Type UL2
Phiên bản có Driving “U” Sleeve, đồng thời component table bổ sung Grub Screws và Driving U Sleeve.
Phiên bản có Driving “U” Sleeve, đồng thời component table bổ sung Grub Screws và Driving U Sleeve.
Type LS – Cylindrical Spring và Axial Tang
Hình cấu tạo riêng của Type LS ghi: “with a cylindrical spring and axial tang.”
Do đó khi nhận dạng LS, cần chú ý hai đặc điểm:
- Cylindrical spring.
- Axial tang trong drive arrangement.
Không nên chỉ dựa vào đường kính shaft để phân biệt L2 và LS.
Type UL2 – phiên bản có Driving “U” Sleeve
Type UL2 thay đổi rõ cơ cấu truyền động. Trong component table, UL2 có thêm:
- 8 – Grub Screws.
- 9 – Driving “U” Sleeve.
Đồng thời component số 1 của UL2 được gọi là Spring thay vì Self-driving Spring như nhóm L2 / L23 / LS.
Nếu mẫu cũ có một sleeve kim loại khóa trên shaft bằng grub screws,
cần đối chiếu
UL2
trước khi đặt L2 tiêu chuẩn.
Cấu tạo ROTEN Type L2 / L23 / LS và UL2
| POS. | L2 / L23 / LS | UL2 | Standard Materials |
|---|---|---|---|
| 1 | Self-driving spring | Spring | L1, X1 |
| 2 | Lip rubber shaft gasket | Lip rubber shaft gasket | E1, P1, Y1 |
| 3 | Rotary seal ring | Rotary seal ring | C4, K1, R1, V1, V2, V3, X3, Z1 |
| 4 | Stationary seal ring | Stationary seal ring | C4, K1, R1, V1, V2, V3, X3 |
| 5 | Stationary gasket | Stationary gasket | E1, P1, Y1 |
| 6 | Garter spring | Garter spring | X1 |
| 7 | Frame | Frame | G1, L1, X1 |
| 8 | — | Grub screws | H1, L1, X1 |
| 9 | — | Driving “U” sleeve | L1, X1 |
Lip Rubber Shaft Gasket – chi tiết quan trọng nhất khi nhận dạng
Component số 2 trong cả hai arrangement được catalog gọi là: Lip Rubber Shaft Gasket.
Đây là một keyword kỹ thuật rất hữu ích để phân biệt L2 series với các mechanical seal O-ring truyền thống.
Khi kiểm tra mẫu cũ, nên quan sát:
- Hình dạng lip tiếp xúc với shaft.
- Tình trạng cao su.
- Độ đàn hồi.
- Dấu hiệu trương nở do môi chất.
- Deposit tại vùng shaft.
- Khả năng bellows dịch chuyển axial.
Material Codes – không nên tự suy đoán vật liệu
Catalog Type L2 cung cấp material codes, nhưng hai trang hiện tại không kèm bảng giải mã đầy đủ.
Các codes xuất hiện gồm:
- C4
- E1
- G1
- H1
- K1
- L1
- P1
- R1
- V1, V2, V3
- X1, X3
- Y1, Z1
Bài này giữ nguyên material designation theo catalog
và không tự quy đổi toàn bộ code sang
Carbon, Ceramic, SiC, TC, NBR hoặc FKM
khi hai trang nguồn chưa cung cấp bảng giải mã.
Stationary Seal Ring CL và CC
Drawing Type L2 thể hiện hai dạng stationary seal ring:
CL
Stationary seal ring with extended tail and slot.
Stationary seal ring with extended tail and slot.
CC
Stationary seal ring with short tail.
Stationary seal ring with short tail.
CL/CC cần được kiểm tra khi thay stationary seat. Cùng d6 hoặc d7 nhưng khác tail geometry vẫn có thể không lắp đúng vào gland.
Bảng kích thước ROTEN Type L2 / L23 / UL2 / LS
Đơn vị: mm. Bảng dưới giữ nguyên dimensional data từ catalog ROTEN.
| d1 | d6 | d7 | d3 | l1 | L | l4 | l6 | l5 | d8 | l7 | lP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 10.6 | 13.1 | 16 | 20.5 | 16 | 4.5 | 2 | 1.2 | 2 | 6 | 3.5 |
| 8 | 13 | 17.1 | 20 | 21.5 | 16 | 5.5 | 2.8 | 1.2 | 2 | 6.2 | 3.5 |
| 10 | 14 | 18.1 | 22 | 24.5 | 19 | 5.5 | 2.8 | 1.2 | 2 | 6.2 | 3.5 |
| 12 | 16.5 | 20.6 | 24 | 26 | 20.5 | 5.5 | 2.8 | 1.2 | 2 | 6.2 | 3.5 |
| 13 | 19 | 23.1 | 27 | 26.5 | 20.5 | 6 | 2.8 | 1.2 | 2 | 6.7 | 4 |
| 14 | 19 | 23.1 | 27 | 26.5 | 20.5 | 6 | 2.8 | 1.2 | 2 | 6.7 | 4 |
| 15 | 21 | 26.9 | 28 | 27.5 | 20.5 | 7 | 3.7 | 1.3 | 2.5 | 7.6 | 4 |
| 16 | 21 | 26.9 | 30 | 27.5 | 20.5 | 7 | 3.7 | 1.3 | 2.5 | 7.6 | 4 |
| 18 | 25 | 30.9 | 36 | 33.5 | 25.5 | 8 | 3.7 | 1.3 | 3 | 8.5 | 4.5 |
| 19 | 25 | 30.9 | 37 | 35 | 27 | 8 | 3.7 | 1.3 | 3 | 8.5 | 4.5 |
| 20 | 25 | 30.9 | 37 | 35.5 | 27.5 | 8 | 3.7 | 1.3 | 3 | 8.5 | 4.5 |
| 22 | 30 | 35.4 | 41.5 | 37.5 | 29.5 | 8 | 3.7 | 1.8 | 3.5 | 8.5 | 5 |
| 23 | 30 | 35.4 | 41.5 | 37.5 | 29.5 | 8 | 3.7 | 1.8 | 3.5 | 8.5 | 5 |
| 25 | 33 | 38.2 | 44.6 | 38 | 29.5 | 8.5 | 3.7 | 1.8 | 4 | 9.1 | 5 |
| 28 | 38 | 43.3 | 51.5 | 43 | 34 | 9 | 3.7 | 1.8 | 4 | 9.6 | 6 |
| 30 | 38 | 43.3 | 59 | 44 | 35 | 9 | 3.7 | 1.8 | 4 | 9.6 | 6 |
| 32 | 38 | 43.3 | 59 | 44 | 35 | 9 | 3.7 | 1.8 | 4 | 9.6 | 6 |
| 35 | 45 | 53.5 | 59 | 50 | 38.5 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 12 | 7.5 |
| 38 | 52 | 60.5 | 68 | 50 | 38.5 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 12 | 7.5 |
| 40 | 52 | 60.5 | 68 | 51.5 | 40 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 12 | 7.5 |
| 42 | 52 | 60.5 | 68 | 51.5 | 40 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 12 | 7.5 |
| 45 | 57 | 65.5 | 70 | 52.5 | 41 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 13 | 8.5 |
| 50 | 64 | 72.5 | 78 | 56.5 | 45 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 13 | 8.5 |
| 55 | 64 | 72.5 | 93 | 58.5 | 47 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 13 | 8.5 |
| 60 | 72 | 79.3 | 93 | 60.5 | 49 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 13.5 | 8.5 |
| 65 | 77 | 84.5 | 100 | 62.5 | 51 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 13.5 | 8.5 |
| 70 | 82 | 89.5 | 107 | 62.5 | 51 | 11.5 | 5.4 | 2.1 | 5 | 13.5 | 8.5 |
Bảng kích thước UNITEN Type L2 / L23 / UL2 / LS – EN 12756
Đơn vị: mm. UNITEN sử dụng bảng kích thước riêng, không nên thay thế trực tiếp bằng dimensional data ROTEN.
| d1 | d6 | d7 | d3 | l1 | L | l4 | l6 | l5 | d8 | l7 | lP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 17 | 21 | 22 | 26 | 19 | 7 | 4 | 1.5 | 3 | 8.5 | 5 |
| 12 | 19 | 23 | 24 | 27.5 | 20.5 | 7 | 4 | 1.5 | 3 | 8.5 | 5 |
| 14 | 21 | 25 | 27 | 27.5 | 20.5 | 7 | 4 | 1.5 | 3 | 8.5 | 5 |
| 16 | 23 | 27 | 30 | 27.5 | 20.5 | 7 | 4 | 1.5 | 3 | 8.5 | 5 |
| 18 | 27 | 33 | 36 | 35.5 | 25.5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 20 | 29 | 35 | 37 | 37.5 | 27.5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 22 | 31 | 37 | 41.5 | 39.5 | 29.5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 24 | 33 | 39 | 41.5 | 39.5 | 29.5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 25 | 34 | 40 | 44.6 | 39.5 | 29.5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 28 | 37 | 43 | 51.5 | 44 | 34 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 30 | 39 | 45 | 59 | 45 | 35 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 32 | 42 | 48 | 59 | 45 | 35 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 33 | 42 | 48 | 59 | 48.5 | 38.5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 35 | 44 | 50 | 59 | 48.5 | 38.5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 38 | 49 | 56 | 68 | 51.5 | 38.5 | 13 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 40 | 51 | 58 | 68 | 53 | 40 | 13 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 43 | 54 | 61 | 70 | 54 | 41 | 13 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 45 | 56 | 63 | 70 | 54 | 41 | 13 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 48 | 59 | 66 | 78 | 59 | 45 | 14 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 50 | 62 | 70 | 78 | 59 | 45 | 14 | 6 | 2.5 | 4 | 9 | 5 |
| 53 | 65 | 73 | 93 | 61 | 47 | 14 | 6 | 2.5 | 4 | 9 | 5 |
| 55 | 67 | 75 | 93 | 61 | 47 | 14 | 6 | 2.5 | 4 | 9 | 5 |
| 58 | 70 | 78 | 93 | 63 | 49 | 14 | 6 | 2.5 | 4 | 9 | 5 |
| 60 | 72 | 80 | 93 | 63 | 49 | 14 | 6 | 2.5 | 4 | 9 | 5 |
| 63 | 75 | 83 | 100 | 65 | 51 | 14 | 6 | 2.5 | 4 | 9 | 5 |
| 65 | 77 | 85 | 100 | 65 | 51 | 14 | 6 | 2.5 | 4 | 9 | 5 |
| 68 | 81 | 90 | 107 | 67 | 51 | 16 | 7 | 2.5 | 4 | 9 | 5 |
| 70 | 83 | 92 | 107 | 67 | 51 | 16 | 7 | 2.5 | 4 | 9 | 5 |
So sánh ROTEN và UNITEN Type L2 – ví dụ shaft 50 mm
| Version | d1 | d6 | d7 | d3 | l1 | L | l4 | l6 | l5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROTEN | 50 | 64 | 72.5 | 78 | 56.5 | 45 | 11.5 | 5.4 | 2.1 |
| UNITEN | 50 | 62 | 70 | 78 | 59 | 45 | 14 | 6 | 2.5 |
Ví dụ này cho thấy cả hai đều có d1 = 50 mm, d3 = 78 mm và L = 45 mm, nhưng khác d6, d7, l1, l4, l6 và l5.
Do đó không nên đặt đơn giản
“ROTEN/UNITEN L2 50 mm”.
Cần xác định đúng version và đo thêm stationary seat cũng như chiều dài fitting.
Cách đọc bản vẽ ROTEN Type L2
d1
Đường kính shaft danh nghĩa.
d3
Đường kính ngoài envelope của rotating assembly.
d6
Kích thước liên quan stationary seat.
d7
Đường kính fitting của stationary ring.
l1
Chiều dài fitting tổng.
L
Working length chính.
l4
Axial dimension phía stationary seat.
l6
Kích thước machining phụ tại gland.
l5
Kích thước tại vùng chamfer 20°.
d8
Feature chống xoay của stationary ring.
l7
Chiều dài feature stationary seat.
lP
Vị trí axial của anti-rotation feature.
Khi nào nên cân nhắc ROTEN Type L2?
Dựa đúng trên phạm vi mà ROTEN mô tả, Type L2 đặc biệt đáng xem xét khi application có một hoặc nhiều đặc điểm:
- Muốn sử dụng rubber bellow mechanical seal.
- O-ring shaft gasket có nguy cơ bị cản chuyển động.
- Môi chất có độ nhớt cao.
- Sản phẩm dễ tạo deposit trên shaft.
- Môi chất có xu hướng tạo cặn giữa shaft và O-ring.
- Một số ứng dụng thực phẩm phù hợp với material configuration tương ứng.
- Áp suất nằm trong operating envelope của unbalanced seal.
Type L2 và ROTEN Type 7 – đều dùng cho môi chất nhớt nhưng khác nguyên lý
Cả Type L2 và ROTEN Type 7 / 7H / 7R / 7RH đều có nội dung catalog liên quan đến viscous fluid, nhưng hai family giải quyết vấn đề bằng hai cách khác nhau.
| Đặc điểm | ROTEN Type L2 | ROTEN Type 7 |
|---|---|---|
| Kiểu chính | Rubber bellow seal | External mechanical seal |
| Secondary shaft sealing | Lip rubber shaft gasket | Arrangement riêng Type 7 |
| Điểm mạnh với fluid khó | Hạn chế vấn đề O-ring bị cản chuyển động / deposit | Spring và driving sleeve nằm ngoài pumped liquid |
| Balanced | Unbalanced | Theo Type 7 catalog riêng |
| Chiều quay | Type L2 phụ thuộc rotation side | Cần xác định đúng 7 / 7R và configuration |
Type L2 và Type 5 – khác biệt ở Shaft Gasket
Một cách nhận dạng hữu ích khác là so sánh với ROTEN Type 5 / U5 / UNITEN Type 5 .
Type L2 có: Lip Rubber Shaft Gasket + Garter Spring. Đây là dấu hiệu hình học khác rõ so với Type 5.
Vì vậy khi mẫu cũ mất mã, không nên chỉ nhìn outer frame và stationary ring; cần tháo kiểm tra phần shaft gasket bên trong.
Những lỗi thường gặp khi chọn hoặc thay Type L2
| Lỗi | Rủi ro | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Không xác định chiều quay | Type L2 phụ thuộc rotation side | Xác nhận chiều quay trước khi đặt hàng |
| Nhầm L2 với UL2 | Sai drive arrangement | Kiểm tra grub screws và Driving U Sleeve |
| Nhầm L2 với LS | Sai spring/drive geometry | Kiểm tra cylindrical spring và axial tang |
| Chỉ đo d1 | Seal không vừa gland | Đo d6, d7, d3, l1 và L |
| Nhầm CL với CC | Stationary seat không lắp đúng | Kiểm tra tail và slot |
| Sai rubber material | Trương nở, cứng hoặc suy giảm lip | Cung cấp fluid và temperature |
| Cho rằng “food” = mặc định food grade | Không đáp ứng yêu cầu compliance | Xác nhận vật liệu/chứng từ cho từng application |
Checklist nhận dạng mẫu ROTEN Type L2
Rubber Bellow
Kiểm tra bellows profile.
Lip Gasket
Có lip rubber shaft gasket hay không.
Garter Spring
Kiểm tra spring bên trong lip assembly.
Main Spring
Self-driving hay cylindrical.
Driving Sleeve
Có U Sleeve hay không.
Grub Screws
Có vít khóa sleeve hay không.
Rotation
Xác định L/R.
CL / CC
Kiểm tra stationary seat.
d1 / d3
Đo shaft và assembly diameter.
d6 / d7
Đo stationary seat.
l1 / L
Đo chiều dài lắp.
Fluid
Tên môi chất và độ nhớt.
FAQ – Mechanical Seal ROTEN Type L2 / L23 / LS / UL2
1. ROTEN Type L2 là loại phớt cơ khí gì?
Type L2 thuộc ROTEN series L, được catalog phân loại là rubber bellow mechanical seal.
2. Type L2 có dùng O-ring trên shaft không?
Component table ghi Lip Rubber Shaft Gasket thay cho shaft O-ring arrangement thông thường.
3. Type L2 có phải unbalanced seal không?
Có. Catalog xác định trực tiếp Type L2 là unbalanced mechanical seal.
4. Type L2 có quay hai chiều không?
Không nên xem Type L2 là bidirectional. Catalog ghi Type L2 phụ thuộc rotation side do mechanical drive qua spring.
5. Vì sao Type L2 phụ thuộc chiều quay?
Catalog giải thích Type L2 sử dụng mechanical drive through the spring, do đó arrangement phụ thuộc rotation side.
6. Type L2 chịu áp suất bao nhiêu?
Maximum working condition theo catalog là p ≤ 12 bar.
7. Nhiệt độ Type L2 là bao nhiêu?
Catalog ghi -35°C đến +180°C.
8. Tốc độ trượt tối đa là bao nhiêu?
v ≤ 15 m/s theo catalog ROTEN.
9. Type L2 có phù hợp chất lỏng nhớt không?
Có. Particularly viscous fluids được ROTEN nêu trực tiếp trong nhóm application phù hợp.
10. Type L2 có dùng cho thực phẩm không?
Food được catalog đề cập trong nhóm application. Tuy nhiên material compliance cụ thể vẫn phải xác nhận theo yêu cầu thực phẩm của dự án.
11. Type L2 có phù hợp môi chất dễ tạo cặn không?
Catalog đề cập fluid có xu hướng tạo deposits giữa shaft và O-ring là một trong các trường hợp rubber bellow arrangement có thể hữu ích.
12. L23 khác L2 như thế nào?
Catalog thể hiện Type L23 bằng drawing riêng, nhưng hai trang nguồn hiện tại không mô tả chi tiết chức năng riêng của L23. Vì vậy cần đối chiếu geometry hoặc mẫu thực tế.
13. Type LS có đặc điểm gì?
Catalog ghi Type LS sử dụng cylindrical spring và axial tang.
14. Type UL2 khác L2 như thế nào?
UL2 có Grub Screws và Driving “U” Sleeve; spring không được gọi là self-driving spring trong component table UL2.
15. Dải shaft ROTEN Type L2 là bao nhiêu?
Bảng ROTEN hiện tại bao phủ d1 từ 6 đến 70 mm.
16. Dải UNITEN là bao nhiêu?
Bảng UNITEN đính kèm bao phủ d1 từ 10 đến 70 mm.
17. Type L2 có CL và CC không?
Có. CL là stationary ring với extended tail và slot; CC là stationary ring với short tail.
18. Chỉ biết đường kính shaft có đặt L2 được không?
Không nên. Cần kiểm tra thêm version L2/L23/LS/UL2, chiều quay, d6, d7, d3, l1, L, CL/CC, vật liệu và operating conditions.
19. Lip Rubber Shaft Gasket có vai trò gì?
Đây là secondary shaft sealing element đặc trưng của series L và là một trong những chi tiết giúp phân biệt Type L2 với các mechanical seal dùng O-ring trên shaft.
20. Cần gửi gì để báo giá Type L2?
Nên gửi ảnh nguyên cụm, ảnh rubber bellow, d1, d6, d7, d3, l1, L, chiều quay, CL/CC, model L2/L23/LS/UL2, fluid, độ nhớt, pressure, temperature và speed.
Sản phẩm và tài liệu liên quan tại Sealtech Vietnam
- Mechanical Seal – phớt cơ khí máy bơm và thiết bị quay
- ROTEN Type 7 / 7H / 7R / 7RH – external mechanical seal cho môi chất nhớt
- ROTEN Type 5 / U5 – mechanical seal với mặt làm kín có thể thay thế
- O-ring – vòng làm kín cao su theo môi chất và nhiệt độ
- Catalog và tài liệu kỹ thuật Sealtech Vietnam
Liên hệ tư vấn và báo giá
Sealtech Vietnam hỗ trợ nhận dạng và đối chiếu ROTEN Type L2, L23, LS, UL2 và UNITEN tương ứng theo mẫu cũ, bản vẽ, đường kính shaft, rubber bellow, lip rubber shaft gasket, stationary seat, working length, chiều quay, môi chất và điều kiện vận hành thực tế.






