Nhà sản xuất

ROTEN Type 5 / U5 / UNITEN Type 5

Mã sản phẩm: ROTEN Type 5 / U5 / UNITEN Type 5
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
ROTEN Type 5 là dòng mechanical seal – phớt cơ khí có ưu điểm nổi bật là cho phép thay riêng các mặt ma sát bị mòn khi đại tu thay vì mặc định thay toàn bộ cụm seal. Catalog ROTEN cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu mặt làm kín như alumina ceramic tinh khiết, tungsten carbide chống ăn mòn dạng đặc, silicon carbide, carbon thông thường, metallised carbon và filled PTFE.
Mechanical Seal ROTEN Type 5 / U5 – Phớt cơ khí thay riêng mặt ma sát cho ứng dụng tải nặng

ROTEN Type 5 là dòng mechanical seal – phớt cơ khí có ưu điểm nổi bật là cho phép thay riêng các mặt ma sát bị mòn khi đại tu thay vì mặc định thay toàn bộ cụm seal. Catalog ROTEN cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu mặt làm kín như alumina ceramic tinh khiết, tungsten carbide chống ăn mòn dạng đặc, silicon carbide, carbon thông thường, metallised carbon và filled PTFE. Cấu trúc Type 5 còn được thiết kế theo hướng chịu đựng tốt hơn ảnh hưởng của rung động và sai lệch lắp đặt, tạo lợi thế cho các ứng dụng công nghiệp và heavy duty.

P ≤ 16 bar -45 → +200°C v ≤ 15 m/s ROTEN d1: 10–150 mm Replaceable Seal Faces Type 5 / U5 / 5H2 / 5K
Mechanical Seal ROTEN Type 5 U5 UNITEN Type 5 5K cấu tạo vật liệu và bảng kích thước
ROTEN Type 5 / U5 / UNITEN Type 5 – cấu tạo mặt ma sát có thể thay thế, stationary ring CL/CC và bảng kích thước 10–150 mm.

ROTEN Type 5 là Mechanical Seal gì?

ROTEN Type 5, thường được tra cứu với các tên phớt cơ khí ROTEN Type 5, ROTEN Type 5 mechanical seal, ROTEN U5, UNITEN Type 5, phớt bơm tungsten carbide hoặc phớt cơ khí SiC chịu tải nặng, là một thiết kế mechanical seal có cấu trúc cho phép bảo trì riêng phần mặt ma sát.

Theo catalog ROTEN, ưu điểm chính của Type 5 là khả năng chỉ thay các wearing faces khi đại tu. Điều này đặc biệt có giá trị khi frame, spring và các thành phần kim loại vẫn còn trong tình trạng sử dụng tốt.

Đây cũng là khác biệt lớn so với tư duy thay cả cụm mechanical seal mỗi khi rotary face hoặc stationary face bị mòn. Với Type 5, việc kiểm tra từng chi tiết có thể giúp xác định chính xác phần nào cần phục hồi hoặc thay mới.

Xem thêm các dòng cùng thương hiệu tại ROTEN Seal – phớt cơ khí ROTEN hoặc toàn bộ nhóm Mechanical Seal cho máy bơm và thiết bị quay .

Thay riêng mặt ma sát
Rotary và stationary faces có thể được đánh giá, thay thế riêng khi các phần còn lại của cụm vẫn đạt yêu cầu.
Nhiều lựa chọn vật liệu
Ceramic, Tungsten Carbide, Silicon Carbide, Carbon, metallised Carbon và filled PTFE được catalog đề cập.
Chịu rung và sai lệch tốt hơn
ROTEN mô tả kết cấu Type 5 có khả năng giảm ảnh hưởng của vibration và misalignment so với nhiều kiểu seal khác.
Phù hợp ứng dụng tải nặng
Khả năng cấu hình mặt seal và vật liệu kim loại tạo độ linh hoạt cho các yêu cầu heavy duty phù hợp.

Ưu điểm lớn nhất: chỉ thay phần mặt seal bị mòn

Mặt ma sát là khu vực chịu hao mòn trực tiếp trong quá trình hoạt động của mechanical seal máy bơm. Ở nhiều thiết kế, việc hư mặt chà thường khiến người vận hành thay cả cụm.

Type 5 được ROTEN xây dựng theo hướng khác: wearing faces có thể được thay riêng trong quá trình overhaul.

Về mặt bảo trì, điều này cho phép kỹ thuật viên phân loại tình trạng của từng bộ phận:

  • Spring còn đàn hồi hay đã mỏi.
  • Frame còn đúng hình học hay đã biến dạng.
  • Rotary gasket còn kín hay đã chai/trương.
  • Rotary seal ring còn đạt hay cần thay.
  • Stationary seal ring có xước, nứt hoặc mòn hay không.
  • Stationary gasket còn tương thích với môi chất hay không.

Nếu chỉ phần mặt chà hư, có thể tham khảo nhóm Mechanical Seal Faces – mặt Carbon, Ceramic, SiC và Tungsten Carbide để kiểm tra phương án thay hoặc gia công theo mẫu.

Vật liệu mặt ma sát của ROTEN Type 5

Catalog Type 5 liệt kê phạm vi vật liệu mặt seal rất rộng, bao gồm:

  • Pure alumina ceramic – ceramic alumina tinh khiết.
  • Solid corrosion resistant tungsten carbide – tungsten carbide đặc chống ăn mòn.
  • Silicon carbide – SiC.
  • Normal carbon.
  • Metallised carbon.
  • Filled PTFE.
Ý nghĩa kỹ thuật: không nên định nghĩa ROTEN Type 5 bằng một cặp vật liệu duy nhất. Hai bộ Type 5 cùng kích thước có thể sử dụng hệ mặt ma sát khác nhau tùy môi chất và điều kiện máy.

Tungsten Carbide và Silicon Carbide trong Type 5

Tungsten Carbide và Silicon Carbide được catalog nêu trực tiếp trong nhóm vật liệu có thể cung cấp cho các wearing faces. Đây là các lựa chọn đáng chú ý khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn Carbon hoặc Ceramic thông thường.

Tuy nhiên, không nên chọn mặt cứng chỉ dựa trên tiêu chí “càng cứng càng tốt”. Khả năng bôi trơn của môi chất, hạt rắn, tính ăn mòn, nhiệt độ và cặp vật liệu đối diện vẫn cần được xem xét.

Để tra thêm các cấu hình mặt làm kín, xem mặt chà Mechanical Seal Carbon – Ceramic – SiC – TC .

Điều kiện làm việc tối đa của ROTEN Type 5

Theo tài liệu, khả năng làm việc phụ thuộc vào đường kính trục, áp suất, tốc độ, nhiệt độ và môi chất được làm kín. Giới hạn tối đa được công bố:

Thông số Giới hạn catalog Điểm cần kiểm tra
Áp suất p ≤ 16 bar Không đánh giá độc lập khỏi d1, tốc độ và mặt seal
Nhiệt độ t -45 đến +200°C Cần kiểm tra O-ring/gasket và vật liệu mặt ma sát
Tốc độ trượt v ≤ 15 m/s Không nhầm với tốc độ quay motor theo rpm
Dải trục ROTEN 10–150 mm Cần xác định Type 5, U5 hay 5H2
Dải UNITEN 10–100 mm Tra bảng UNITEN riêng
Không mặc định Type 5 luôn làm việc đồng thời ở 16 bar, 200°C và 15 m/s. Catalog nói rõ giới hạn phụ thuộc vào nhiều thông số cùng lúc.

ROTEN Type 5 chịu rung và sai lệch trục như thế nào?

Một đặc điểm được ROTEN nhấn mạnh là kết cấu Type 5 có tính resilient so với nhiều kiểu seal khác, giúp giảm ảnh hưởng của:

  • Vibration – rung động của máy.
  • Misalignment – sai lệch lắp đặt hoặc sai lệch của cụm máy.

Đây là lý do Type 5 được catalog đánh giá có tính linh hoạt cao, đặc biệt đối với các ứng dụng heavy duty.

Khả năng chịu ảnh hưởng của rung không đồng nghĩa Type 5 có thể bù cho bạc đạn hỏng, trục cong hoặc runout quá mức. Các lỗi cơ khí của thiết bị vẫn phải được xử lý.

Kim loại và O-ring của ROTEN Type 5

Theo catalog:

  • Các chi tiết kim loại có thể sử dụng stainless steel.
  • Có thể sử dụng corrosion resistant superalloys cho các yêu cầu chống ăn mòn.
  • O-ring có thể được cung cấp bằng nhiều loại rubber khác nhau tùy ứng dụng.

Vì vậy Type 5 không nên được đặt hàng bằng cụm từ chung “Type 5 cao su đen”. Vật liệu O-ring cần xác định theo môi chất và nhiệt độ.

Có thể tham khảo thêm O-ring NBR, FKM/Viton và các vật liệu làm kín đàn hồi .

Cấu tạo ROTEN Type 5 – 5H2 – 5K

Vị trí Chi tiết Material code
1 Self-driving spring L1, X1
2 Shaft gasket B1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1
3 Frame L1, X1
4 Rotary gasket B1, C1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1
5 Rotary seal ring K1, K4, R1, Z1
6 Stationary seal ring C4, K1, R1, V1, V2, V3
7 Stationary gasket B1, C1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1
8 Spacer – nếu yêu cầu G1, L1, X1
Ghi chú bảng ROTEN: Spacer không bao giờ được tính đến đối với ROTEN Type 5. Khi tính working length không tự cộng thêm chiều dài spacer.

ROTEN U5 – cấu hình có Driving “U” Sleeve

U5 giữ nền tảng mặt seal của Type 5 nhưng thay đổi hệ truyền động. Catalog liệt kê thêm Grub ScrewsDriving “U” Sleeve.

Vị trí Chi tiết U5 Material code
1 Spring L1, X1
2 Shaft gasket B1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1
3 Frame L1, X1
4 Rotary gasket B1, C1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1
5 Rotary seal ring K1, K4, R1, Z1
6 Stationary seal ring C4, K1, R1, V1, V2, V3
7 Stationary gasket B1, C1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1
8 Grub screws H1, L1, X1
9 Driving “U” sleeve L1, X1

Nếu mẫu tháo khỏi bơm có sleeve truyền động và vít hãm, cần đối chiếu U5 trước khi đặt Type 5 tiêu chuẩn.

Type 5 TR CL – Positive Drive và Stationary Ring CL

Catalog thể hiện riêng phiên bản: TYPE 5 TR CL – positive drive and stationary seal ring with extended tail and slot.

Hai yếu tố cần nhận dạng là:

  • Positive Drive.
  • Stationary ring CL có extended tail và slot.

Khi đặt Type 5 TR CL, nên cung cấp hình chi tiết của cơ cấu drive và stationary seat để tránh nhầm với Type 5 thông thường.

CL và CC – Stationary Ring của ROTEN Type 5

Bản vẽ kỹ thuật Type 5 sử dụng hai hình stationary seal ring:

  • CL: extended tail và slot.
  • CC: short tail.

Đường kính seat đúng nhưng kiểu tail sai vẫn có thể khiến phớt không lắp được vào gland. Do đó CL/CC là thông tin nên được ghi cùng mã hàng.

UN 5 LRO2 có ý nghĩa gì?

UN 5 LRO2 = UNITEN 5 with working length “L” as ROTEN 2.

Đây là một chi tiết khá đặc biệt trong catalog Type 5: một cấu hình UNITEN 5 sử dụng working length L theo ROTEN Type 2.

Thông tin này chỉ mô tả quan hệ về working length L, không có nghĩa toàn bộ kích thước UNITEN 5 giống ROTEN Type 2.

UN U5 LRO5 có ý nghĩa gì?

UN U5 LRO5 = UNITEN U5 model with working length “L” as ROTEN 5.

Khi đối chiếu U5 và UNITEN, đây là ký hiệu rất hữu ích để xác định chiều dài làm việc, nhưng các kích thước khác vẫn cần kiểm tra riêng.

Bảng đầy đủ kích thước ROTEN Type 5 – U5 và 5H2

Đơn vị: mm. Hai cột cuối là l1 và L của 5H2.

d1 d6 d7 d4 l1 L l4 l6 l5 d8 l7 lP 5H2 l1 5H2 L
10 14 18,1 22 25,5 20 5,5 2,8 1,2 2 6,2 3,5 20,5 15
11 16,5 20,6 25 27,5 22 5,5 2,8 1,2 2 6,2 3,5 23,5 18
12 16,5 20,6 25 27,5 22 5,5 2,8 1,2 2 6,2 3,5 23,5 18
13 19 23,1 27 33 27 6 2,8 1,2 2 6,7 4 28 22
14 19 23,1 27 33 27 6 2,8 1,2 2 6,7 4 28 22
15 21 26,9 32 34 27 7 3,7 1,3 2,5 7,6 4 29 22
16 21 26,9 32 35 28 7 3,7 1,3 2,5 7,6 4 30 23
17 21 26,9 32 35 28 7 3,7 1,3 2,5 7,6 4 30 23
18 25 30,9 36 38 30 8 3,7 1,3 3 8,5 4,5 32 24
19÷20 25 30,9 36 38 30 8 3,7 1,3 3 8,5 4,5 33 25
21÷22 30 35,4 41 38 30 8 3,7 1,8 3,5 8,5 5 33 25
23÷24 30 35,4 41 40 32 8 3,7 1,8 3,5 8,5 5 35 27
25÷27 33 38,2 45 41,5 33 8,5 3,7 1,8 4 9,1 5 35,5 27
28 38 43,3 50 45 36 9 3,7 1,8 4 9,6 6 38 29
29÷32 38 43,3 50 46 37 9 3,7 1,8 4 9,6 6 39 30
33÷37 45 53,5 62 59,5 48 11,5 5,4 2,1 5 12 7,5 50,5 39
38÷43 52 60,5 70 59,5 48 11,5 5,4 2,1 5 12 7,5 50,5 39
44÷49 57 65,5 75 62,5 51 11,5 5,4 2,1 5 13 8,5 52,5 41
50 64 72,5 83 66,5 55 11,5 5,4 2,1 5 13 8,5 56,5 45
55 64 72,5 83 68,5 57 11,5 5,4 2,1 5 13 8,5 58,5 47
60 72 79,3 90 72,5 61 11,5 5,4 2,1 5 13,5 8,5 60,5 49
65 77 84,5 96 74,5 63 11,5 5,4 2,1 5 13,5 8,5 62,5 51
70 82 89,5 101 74,5 63 11,5 5,4 2,1 5 13,5 8,5 62,5 51
75 87 94,5 106 79,5 68 11,5 5,4 2,1 5 13,5 8,5 68,5 57
80 92 99,5 111 81,5 70 11,5 5,4 2,1 5 13,5 8,5 70,5 59
85 98 105,5 125 85,5 72 13,5 5,4 2,6 5 13,5 8,5 72,5 59
90 105 111,5 130 88,5 75 13,5 5,4 2,6 5 13,5 8,5 75,5 62
95 110 116,5 137 88,5 75 13,5 5,4 2,6 5 13,5 8,5 75,5 62
100 114 119,5 143 98,5 85 13,5 5,4 2,6 5 13,5 8,5 88,5 75
110 124 132,2 166 106,5 89 17,5 7,1 3,9 5 13,5 8,5 92,5 75
120 134 142,2 176 114,5 97 17,5 7,1 3,9 5 13,5 8,5 102,5 85
130 145 153,2 190 125,5 108 17,5 7,1 3,9 5 13,5 8,5 112,5 95
140 157 164,3 210 128,5 110 18,5 7,1 3,9 5 13,5 8,5 118,5 100
150 167 174,2 220 138,5 120 18,5 7,1 3,9 5 13,5 8,5 128,5 110

ROTEN Type 5 size 23–24 mm – dòng được đánh dấu trong catalog

Tài liệu kỹ thuật đánh dấu nhóm d1 = 23÷24 mm. Thông số của Type 5:

  • d1 = 23÷24 mm.
  • d6 = 30 mm.
  • d7 = 35,4 mm.
  • d4 = 41 mm.
  • l1 = 40 mm.
  • L = 32 mm.
  • l4 = 8 mm.
  • l6 = 3,7 mm.
  • l5 = 1,8 mm.
  • d8 = 3,5 mm.
  • l7 = 8,5 mm.
  • lP = 5 mm.

Đối với phiên bản 5H2 cùng nhóm này:

  • l1 = 35 mm.
  • L = 27 mm.
Cùng đường kính trục nhưng Type 5 và 5H2 có chiều dài khác nhau. Không được lấy working length Type 5 tiêu chuẩn để đặt 5H2.

5H2 khác Type 5 ở điểm nào?

Catalog sử dụng chung phần lớn kích thước đường kính, nhưng cung cấp riêng hai cột l1 và L cho 5H2.

Ví dụ:

d1 Type 5 l1 Type 5 L 5H2 l1 5H2 L
10 25,5 20 20,5 15
23÷24 40 32 35 27
38÷43 59,5 48 50,5 39
50 66,5 55 56,5 45
100 98,5 85 88,5 75
150 138,5 120 128,5 110

5H2 có working length ngắn hơn Type 5 ở các ví dụ trên, vì vậy kích thước chiều dài là dữ liệu rất hữu ích khi mẫu cũ mất mã.

Bảng đầy đủ kích thước UNITEN Type 5 / EN 12756 5K

Bảng UNITEN có dải d1 từ 10 đến 100 mm. Hai cột cuối là l1K và L của 5K theo EN 12756. Dấu “+” được giữ nguyên theo tài liệu gốc.

d1 d6 d7 d4 l1 L l4 l6 l5 H A d8 l7 lP 5K l1K 5K L
10 17 21 22 40 15 7 4 1,5 18 13 3 8,5 5 32,5 25,5
12 19 23 24 40 18 7 4 1,5 15 15 3 8,5 5 32,5 25,5
14 21 25 26 40 22 7 4 1,5 11 18 3 8,5 5 35 28
16 23 27 30+ 40 23 7 4 1,5 10 20 3 8,5 5 35 28
18 27 33 34 45 24 10 5 2 11 22 3 9 5 37,5 27,5
20 29 35 36 45 25 10 5 2 10 25 3 9 5 37,5 27,5
22 31 37 38 45 25 10 5 2 10 27 3 9 5 37,5 27,5
24 33 39 40 50 27 10 5 2 13 29 3 9 5 40 30
25 34 40 41 50 27 10 5 2 13 30 3 9 5 40 30
28 37 43 48+ 50 29 10 5 2 11 34 3 9 5 42,5 32,5
30 39 45 48+ 50 30 10 5 2 10 36 3 9 5 42,5 32,5
32 42 48 48 55 30 10 5 2 15 38 3 9 5 42,5 32,5
33 42 48 49 55 39 10 5 2 6 40 3 9 5 42,5 32,5
35 44 50 58+ 55 39 10 5 2 6 42 3 9 5 42,5 32,5
38 49 56 65+ 55 42 13 6 2 45 4 9 5 45 32
40 51 58 65+ 55 42 13 6 2 47 4 9 5 45 32
43 54 61 65+ 60 47 13 6 2 51 4 9 5 45 32
45 56 63 70+ 60 47 13 6 2 53 4 9 5 45 32
48 59 66 70+ 60 47 13 6 2 56 4 9 5 45 32
50 62 70 76+ 60 46 14 6 2,5 59 4 9 5 47,5 33,5
53 65 73 76+ 70 56 14 6 2,5 62 4 9 5 47,5 33,5
55 67 75 75 70 56 14 6 2,5 64 4 9 5 47,5 33,5
58 70 78 83 70 56 14 6 2,5 68 4 9 5 52,5 38,5
60 72 80 85 70 56 14 6 2,5 70 4 9 5 52,5 38,5
63 75 83 88 70 56 14 6 2,5 73 4 9 5 52,5 38,5
65 77 85 90 80 66 14 6 2,5 76 4 9 5 52,5 38,5
68 81 90 93 80 64 16 7 2,5 79 4 9 5 52,5 36,5
70 83 92 95 80 64 16 7 2,5 81 4 9 5 60 44
75 88 97 104 80 64 16 7 2,5 86 4 9 5 60 44
80 95 105 109 90 72 18 7 3 92 4 9 5 60 42
85 100 110 114 90 72 18 7 3 98 4 9 5 60 42
90 105 115 119 90 72 18 7 3 103 4 9 5 65 47
95 110 120 124 90 72 18 7 3 108 4 9 5 65 47
100 115 125 129 90 72 18 7 3 114 4 9 5 65 47

Dấu “+” trong bảng UNITEN Type 5 có ý nghĩa gì?

Catalog chú thích: kích thước có dấu “+” lớn hơn kích thước tối thiểu được tiêu chuẩn EN quy định.

Ví dụ: 30+, 48+, 58+, 65+, 70+, 76+ phải giữ nguyên dấu “+” khi đưa vào dữ liệu kỹ thuật.

d4 – đường kính tối thiểu của Stuffing Box

Tài liệu UNITEN ghi rõ d4 được xem là kích thước tối thiểu cho đường kính stuffing box. Khi có thể nên sử dụng kích thước lớn hơn hoặc stuffing box dạng côn.

Không nên thiết kế housing chỉ vừa đúng d4 tối thiểu mà bỏ qua dung sai, runout, dòng chảy quanh seal và khả năng tháo lắp bảo trì.

ROTEN Type 5 và UNITEN Type 5 có giống nhau không?

Không. Hai bảng có nhiều kích thước khác nhau dù cùng d1.

Thông số ROTEN Type 5 Ø50 UNITEN Type 5 Ø50
d1 50 50
d6 64 62
d7 72,5 70
d4 83 76+
l1 66,5 60
L 55 46
l4 11,5 14

Chỉ riêng ví dụ Ø50 đã cho thấy không thể đặt một bộ “Type 5 size 50” mà không xác định ROTEN hay UNITEN.

5K theo EN 12756 cần đọc riêng

UNITEN Type 5 có thêm hai cột l1K và L cho 5K. Đây là dữ liệu riêng theo cấu hình EN 12756.

Ví dụ size 50 mm:

  • UNITEN Type 5 tiêu chuẩn: l1 = 60 mm, L = 46 mm.
  • 5K: l1K = 47,5 mm, L = 33,5 mm.

Hai cấu hình chênh lệch đáng kể về chiều dài, vì vậy không được sử dụng lẫn working length.

ROTEN Type 5 khác ROTEN Type 45 như thế nào?

Type 45 được xây dựng từ các mặt seal và thành phần kim loại của Type 5 nhưng sử dụng hệ PTFE gasket theo nền tảng Type 4. Do đó hai dòng có quan hệ kỹ thuật nhưng không phải một sản phẩm.

ROTEN Type 5
Dùng shaft gasket/O-ring và nổi bật ở khả năng thay riêng mặt ma sát.
ROTEN Type 45
Sử dụng PTFE wedge gasket để mở rộng khả năng tương thích với nhiều môi chất.
Type 5
Catalog nhấn mạnh khả năng chịu vibration và misalignment cho heavy duty.
Type 45
Kết hợp nền tảng Type 5 với đặc tính PTFE của Type 4.

Khi nào nên sửa Type 5 thay vì thay nguyên bộ?

Chính cấu trúc Type 5 được ROTEN thiết kế để hỗ trợ việc thay wearing faces trong quá trình overhaul. Do đó khi kiểm tra Type 5 cũ, nên đánh giá riêng:

  • Rotary seal ring.
  • Stationary seal ring.
  • Rotary gasket.
  • Stationary gasket.
  • Spring.
  • Frame.
  • Driving sleeve nếu là U5.

Nếu các chi tiết kim loại còn đạt nhưng mặt làm kín bị mòn, có thể đánh giá giải pháp gia công, sửa chữa và phục hồi Mechanical Seal thay vì mặc định thay toàn bộ cụm.

Quy trình đo ROTEN Type 5 khi mẫu cũ mất mã

  1. Chụp ảnh nguyên cụm phớt trước khi tháo.
  2. Đánh dấu phía motor và phía môi chất.
  3. Đo chính xác đường kính trục d1.
  4. Đo d6 và d7.
  5. Đo d4 của vùng stuffing box.
  6. Đo chiều dài tổng l1.
  7. Đo working length L.
  8. Kiểm tra l4, l6, l5, d8, l7 và lP nếu cần.
  9. Phân biệt stationary ring CL hay CC.
  10. Kiểm tra có positive drive kiểu TR CL hay không.
  11. Kiểm tra có Driving U Sleeve và Grub Screws hay không.
  12. Xác định Type 5 hay 5H2 bằng chiều dài.
  13. Chụp riêng rotary và stationary faces.
  14. Ghi material code nếu còn nhìn thấy.
  15. Cung cấp môi chất, áp suất, nhiệt độ và tốc độ.

ROTEN Type 5 bị rò hoặc mòn nhanh – kiểm tra gì?

Hiện tượng Nguyên nhân nên kiểm tra Hướng xử lý
Mặt chà mòn nhưng thân còn tốt Hao mòn wearing faces thông thường Đánh giá thay riêng rotary/stationary face
Carbon mòn nhanh Cặp mặt, môi chất hoặc bôi trơn không phù hợp Đánh giá Ceramic/SiC/TC theo điều kiện thực tế
Rò khi máy rung Runout, bạc đạn hoặc misalignment vượt khả năng bù Kiểm tra tình trạng cơ khí của máy
Đúng d1 nhưng không lắp vừa Nhầm ROTEN/UNITEN/5H2/5K Đối chiếu d4, l1 và L
Seal bị nén quá mức Working length sai Kiểm tra Type 5, 5H2 hoặc 5K
Stationary ring không vào gland Sai d7 hoặc CL/CC Kiểm tra seat và stuffing box
O-ring bị trương Rubber không tương thích môi chất Xác định lại vật liệu elastomer
U5 bị trượt Grub screws hoặc Driving U Sleeve có vấn đề Kiểm tra vị trí 8–9 của U5

Checklist đặt hàng ROTEN Type 5 / U5

1. Hệ sản phẩm ROTEN hay UNITEN.
2. Phiên bản Type 5, U5, 5H2, 5K hoặc TR CL.
3. d1 Đường kính trục.
4. d6 / d7 / d4 Các kích thước lắp chính.
5. l1 Chiều dài tổng.
6. L Working length.
7. CL / CC Kiểu stationary ring.
8. Face Material Carbon, Ceramic, SiC, TC hoặc cấu hình khác.
9. O-ring Vật liệu rubber/elastomer.
10. Drive Self-driving, TR positive drive hoặc U Sleeve.
11. Môi chất Tên chất lỏng và tính chất vận hành.
12. Điều kiện máy Áp suất, nhiệt độ, tốc độ và tình trạng rung.

Sản phẩm và nhóm hàng liên quan trên Sealtech Vietnam

FAQ – Câu hỏi thường gặp về ROTEN Type 5

1. Ưu điểm chính của ROTEN Type 5 là gì?

Catalog nhấn mạnh khả năng thay riêng các wearing faces trong quá trình overhaul, thay vì bắt buộc thay toàn bộ mechanical seal.

2. ROTEN Type 5 dùng những vật liệu mặt seal nào?

Tài liệu đề cập pure alumina ceramic, corrosion-resistant tungsten carbide, silicon carbide, normal carbon, metallised carbon và filled PTFE.

3. ROTEN Type 5 có phù hợp ứng dụng tải nặng không?

Catalog mô tả thiết kế có độ resilient cao, giúp giảm ảnh hưởng của vibration và misalignment, đồng thời tạo độ linh hoạt cho heavy-duty applications.

4. Áp suất tối đa của Type 5 là bao nhiêu?

p ≤ 16 bar theo catalog.

5. Nhiệt độ của ROTEN Type 5 là bao nhiêu?

Tài liệu công bố khoảng -45 đến +200°C, phụ thuộc vật liệu và điều kiện vận hành.

6. Tốc độ trượt tối đa là bao nhiêu?

v ≤ 15 m/s.

7. ROTEN Type 5 có dải size bao nhiêu?

Bảng ROTEN Type 5 có d1 từ 10 đến 150 mm.

8. UNITEN Type 5 có dải size bao nhiêu?

Bảng UNITEN trong tài liệu có d1 từ 10 đến 100 mm.

9. U5 khác Type 5 như thế nào?

U5 có Grub Screws và Driving “U” Sleeve, trong khi Type 5 tiêu chuẩn sử dụng self-driving spring.

10. Type 5 TR CL là gì?

Đây là phiên bản positive drive với stationary seal ring dạng CL, có extended tail và slot.

11. CL và CC khác nhau thế nào?

CL có extended tail và slot, CC có short tail.

12. 5H2 khác Type 5 thế nào?

Catalog cung cấp l1 và working length L riêng cho 5H2. Ví dụ nhóm d1 23–24 mm: Type 5 có l1/L = 40/32 mm, trong khi 5H2 là 35/27 mm.

13. 5K là gì?

5K nằm trong phần EN 12756 của bảng UNITEN và sử dụng các kích thước l1K và L riêng.

14. UN 5 LRO2 có nghĩa gì?

Theo catalog, đây là UNITEN 5 có working length L như ROTEN Type 2.

15. UN U5 LRO5 có nghĩa gì?

Đây là UNITEN U5 có working length L như ROTEN Type 5.

16. Dấu “+” trong bảng UNITEN có nghĩa gì?

Kích thước đó lớn hơn giá trị tối thiểu được quy định bởi tiêu chuẩn EN.

17. ROTEN Type 5 size 23–24 có kích thước bao nhiêu?

Nhóm 23–24 mm có d6 = 30, d7 = 35,4, d4 = 41, l1 = 40, L = 32 và l4 = 8 mm. 5H2 cùng nhóm có l1 = 35 và L = 27 mm.

18. Có thể mua ROTEN Type 5 chỉ theo đường kính trục không?

Không nên. Cần xác định thêm ROTEN/UNITEN, Type 5/U5/5H2/5K, d6, d7, d4, l1, L, stationary ring và vật liệu mặt seal.

19. Khi nào nên thay riêng mặt chà Type 5?

Khi rotary/stationary faces đã mòn nhưng spring, frame và các chi tiết khác vẫn đạt yêu cầu, có thể đánh giá thay riêng mặt ma sát theo đúng ưu điểm thiết kế của Type 5.

20. Cần gửi gì để báo giá ROTEN Type 5?

Nên gửi ảnh mẫu cũ, d1, d6, d7, d4, l1, L, phiên bản Type 5/U5/5H2, CL/CC, vật liệu mặt seal nếu biết, môi chất, áp suất, nhiệt độ, tốc độ và model máy.

Tư vấn và báo giá ROTEN Type 5 / U5 / UNITEN Type 5

Gửi ảnh phớt cũ, stationary ring, rotary face và các kích thước d1 – d6 – d7 – d4 – l1 – L. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu ROTEN Type 5, U5, 5H2, Type 5 TR CL và UNITEN 5/5K, kiểm tra Carbon, Ceramic, SiC, Tungsten Carbide, O-ring, CL/CC và khả năng thay riêng wearing faces trước khi báo giá.

 

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS