-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mechanical Seal ROTEN Type 7 / 7H / 7R / 7RH – Phớt cơ khí lắp ngoài cho môi chất khó
ROTEN Type 7 là dòng external mechanical seal – phớt cơ khí lắp ngoài được thiết kế để spring và driving sleeve không tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng được bơm. Cấu trúc này đặc biệt đáng chú ý khi làm việc với thực phẩm, hóa chất, chất ăn mòn, chất lỏng nhớt hoặc chất lỏng dính. Khác với một số kiểu external seal khác, catalog ROTEN cho biết Type 7 có thể làm việc chống lại áp suất bên trong, đồng thời thích hợp để xem xét ở hệ có counterpressure cao hoặc dao động.
External Mounting P ≤ 12 bar -35 → +180°C v ≤ 15 m/s ROTEN d1: 10–150 mm 7 / 7H / 7R / 7RH
ROTEN Type 7 là phớt cơ khí lắp ngoài như thế nào?
Điểm nhận dạng quan trọng nhất của ROTEN Type 7 mechanical seal là cách bố trí external mounting. Spring và sleeve được đặt ở vùng không tiếp xúc với pumped liquid.
Trong những môi chất dễ ăn mòn, bám dính hoặc tạo cặn, việc đưa một số thành phần cơ khí ra ngoài vùng chất lỏng có thể mang lại lợi thế đáng kể về khả năng vận hành và bảo trì.
Catalog ROTEN trực tiếp nêu các nhóm môi chất như: food, chemicals, corrosives. Ngoài ra, tài liệu còn nhấn mạnh Type 7 phù hợp với viscous or sticky fluids.
Có thể xem thêm các model cùng thương hiệu tại ROTEN Seal – phớt cơ khí ROTEN hoặc toàn bộ nhóm Mechanical Seal – phớt cơ khí máy bơm .
External Mounting
Phần spring và sleeve được bố trí ngoài vùng tiếp xúc trực tiếp với pumped liquid.
Phần spring và sleeve được bố trí ngoài vùng tiếp xúc trực tiếp với pumped liquid.
Làm việc với áp suất bên trong
ROTEN nhấn mạnh Type 7 khác một số external seal khác ở khả năng làm việc chống lại internal pressure.
ROTEN nhấn mạnh Type 7 khác một số external seal khác ở khả năng làm việc chống lại internal pressure.
Chất lỏng nhớt hoặc dính
Catalog xác định đây là một trong những nhóm ứng dụng Type 7 đặc biệt phù hợp.
Catalog xác định đây là một trong những nhóm ứng dụng Type 7 đặc biệt phù hợp.
Nhiều cấu hình mặt seal
Có thể lựa chọn stainless steel, superalloy, Ceramic, hard metal, SiC, Carbon và filled PTFE tùy cấu hình.
Có thể lựa chọn stainless steel, superalloy, Ceramic, hard metal, SiC, Carbon và filled PTFE tùy cấu hình.
Vì sao external mounting hữu ích với hóa chất và môi chất bám dính?
Trong một mechanical seal thông thường, spring và các chi tiết truyền động có thể nằm gần hoặc trong vùng môi chất. Nếu chất lỏng có xu hướng kết tinh, bám dính hoặc ăn mòn, các bộ phận này có thể trở thành khu vực cần được kiểm tra kỹ.
Ở ROTEN Type 7, catalog xác định spring và sleeve không tiếp xúc với pumped liquid. Đây là một trong những lý do Type 7 được thiết kế cho các ứng dụng như hóa chất, môi chất ăn mòn và chất lỏng đặc.
Với ứng dụng hóa chất cụ thể, nên kết hợp thông tin Type 7 với giải pháp gioăng phớt cho ngành hóa chất và lựa chọn Mechanical Seal theo ứng dụng .
ROTEN Type 7 có thể làm việc với áp suất bên trong
Tài liệu ROTEN đưa ra một điểm đáng chú ý: mặc dù Type 7 là external seal, dòng này có thể làm việc chống lại internal pressure.
Đây là thông tin cần giữ đúng khi lựa chọn, vì không phải mọi thiết kế external mechanical seal đều có thể được đánh giá giống nhau về hướng áp suất.
Catalog còn nêu Type 7 phù hợp với high hoặc pulsing counterpressure. Với hệ có áp suất ngược dao động, cần cung cấp cả áp suất vận hành bình thường và áp suất cực đại cho kỹ thuật trước khi xác nhận cấu hình.
Ứng dụng nổi bật: chất lỏng nhớt và chất lỏng dính
Một trong những cụm từ kỹ thuật quan trọng nhất trong tài liệu Type 7 là: viscous or sticky fluids.
Điều này làm Type 7 đáng xem xét đối với các hệ thống mà môi chất:
- Có độ nhớt cao.
- Dễ bám vào spring hoặc chi tiết truyền động.
- Có xu hướng tạo màng hoặc đóng cặn.
- Cần hạn chế một số thành phần cơ khí tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng.
Catalog không cung cấp giới hạn độ nhớt cụ thể trong hai trang tài liệu đính kèm. Vì vậy không nên tự đặt ra một giá trị cP tối đa cho Type 7 nếu chưa có dữ liệu bổ sung từ ROTEN.
Điều kiện làm việc tối đa của ROTEN Type 7
| Thông số | Giới hạn catalog | Lưu ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Áp suất p | ≤ 12 bar | Phụ thuộc đường kính, tốc độ, nhiệt độ và môi chất |
| Nhiệt độ t | -35 đến +180°C | Cần đối chiếu O-ring và mặt seal thực tế |
| Tốc độ trượt v | ≤ 15 m/s | Không nhầm với tốc độ quay motor theo rpm |
| Dải trục ROTEN | 10–150 mm | Bảng chung Type 7 / 7H / 7R / 7RH |
| Dải trục UNITEN | 10–100 mm | Dùng bảng UNITEN riêng |
Không nên hiểu 12 bar, 180°C và 15 m/s là ba thông số có thể đồng thời đạt cực đại trong mọi cấu hình. Tài liệu ghi rõ điều kiện làm việc phụ thuộc vào đường kính trục, áp suất, tốc độ, nhiệt độ và môi chất.
Vật liệu có thể sử dụng cho ROTEN Type 7
ROTEN mô tả Type 7 có phạm vi vật liệu rất rộng:
- Stainless steels.
- Anticorrosion superalloys.
- Alumina ceramic.
- Hard facings.
- Brazed anticorrosion hard metal.
- Massive anticorrosion hard metal.
- Solid Silicon Carbide.
- Normal Carbon.
- Special Carbon.
- Filled PTFE.
Nhờ vậy Type 7 không nên được hiểu là một seal chỉ có một cấu hình vật liệu cố định. Cặp mặt và kim loại phải được lựa chọn theo chất lỏng cụ thể.
Nếu cần thay riêng hoặc gia công mặt làm kín, tham khảo Mechanical Seal Faces – Carbon, Ceramic, SiC và Tungsten Carbide .
O-ring của Type 7 có thể dùng nhiều loại cao su
Catalog ghi rằng O-rings can be supplied in all types of rubber. Điều này cho phép lựa chọn vật liệu làm kín phụ theo điều kiện thực tế.
Tuy nhiên tài liệu Type 7 không chỉ ra trong phần mô tả này rằng một loại elastomer cụ thể phù hợp với một hóa chất cụ thể. Do đó khi đặt hàng cần cung cấp tên môi chất, nồng độ và nhiệt độ.
Có thể tham khảo nhóm O-ring và gioăng cao su làm kín để đối chiếu vật liệu làm kín phụ.
Cấu tạo ROTEN Type 7 – 7H – 7R – 7RH
| Vị trí | Chi tiết | Material code theo catalog |
|---|---|---|
| 1 | Self-driving spring | X1 |
| 2 | Shaft gasket | B1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1 |
| 3 | Rotary seal ring | D5, D6, J1, K1*, L1, R1*, X1, X3, X7, Z1* |
| 4 | Stationary seal ring | C4, K1, R1, V1, V2, V3, X3 |
| 5 | Stationary gasket | B1, C1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1 |
| 6 | Grub screws | H1, L1, X1 |
| 7 | Driving sleeve | X1, L1 |
Dấu * trong bảng vật liệu: catalog ghi các material code có dấu * chỉ khả dụng cho Type 7. Không nên tự áp dụng K1*, R1* hoặc Z1* cho tất cả biến thể 7H/7R/7RH nếu chưa xác nhận.
ROTEN Type 7H – phiên bản Shrunk-in Faces
Catalog có hình riêng: TYPE 7H – with shrunk-in faces.
Điểm này cho thấy cách giữ hoặc tích hợp mặt ma sát trong cụm 7H khác cấu hình Type 7 thông thường. Khi nhận dạng mẫu cũ, nên kiểm tra cấu tạo face thay vì chỉ đối chiếu đường kính trục.
ROTEN Type 7R – Mechanical Seal hai chiều
Tài liệu ghi rõ: TYPE 7R – Bidirectional.
Đây là một trong những từ khóa kỹ thuật rất quan trọng của Type 7R. Trong những thiết bị mà chiều quay có thể thay đổi hoặc yêu cầu kết cấu hai chiều, cần xác định đúng phiên bản thay vì mặc định sử dụng Type 7 tiêu chuẩn.
Bản vẽ chung Type 7 thể hiện ký hiệu R/L về chiều quay. Riêng hình Type 7R được catalog ghi rõ là Bidirectional.
Type 7RH có trong bảng nhưng tài liệu đính kèm không mô tả riêng
Bảng kích thước và bảng components đều ghi chung: TYPE 7 – 7H – 7R – 7RH.
Tuy nhiên, trong hai trang catalog người dùng cung cấp, chỉ có hình mô tả riêng cho Type 7H và Type 7R. Không có phần giải thích riêng về đặc tính 7RH.
Vì vậy bài này không tự suy diễn cấu tạo hay chức năng riêng của 7RH. Khi đặt 7RH nên sử dụng đúng mã catalog hoặc cung cấp mẫu thực tế để đối chiếu.
CL và CC – hai kiểu Stationary Seal Ring
Bản vẽ Type 7 thể hiện hai cấu hình stationary ring:
- CL: stationary seal ring có extended tail và slot.
- CC: stationary seal ring có short tail.
CL/CC là thông tin rất quan trọng khi thay seat. Một vòng có cùng đường kính nhưng sai hình học phần tail vẫn có thể không lắp được.
Seal Plate và Retaining Flange – điểm cần chú ý khi lắp Type 7
Catalog ROTEN khuyến nghị sử dụng seal plate phù hợp với điều kiện làm việc của seal.
Trên bản vẽ Type 7 còn có ghi: “For retaining flange installation see page 58”.
Trang 58 không nằm trong tài liệu đính kèm hiện tại, vì vậy không nên tự bổ sung kích thước retaining flange từ nguồn khác vào bảng Type 7 này. Nếu cần chế tạo flange giữ, nên sử dụng đúng bản vẽ ROTEN tương ứng.
d3 của ROTEN Type 7 không phải kích thước cố định tuyệt đối
Một ghi chú rất quan trọng nằm dưới bảng kích thước ROTEN: d3 phụ thuộc vật liệu dùng để chế tạo rotary ring.
Giá trị d3 thể hiện trong bảng là giá trị tối đa được catalog cung cấp cho cấu hình tham chiếu.
Khi thiết kế không gian lắp hoặc gia công housing, không nên xem d3 chỉ là một kích thước độc lập khỏi vật liệu rotary ring. Đặc biệt với cấu hình hard metal, SiC, Carbon hoặc PTFE-filled cần xác nhận lại assembly thực tế.
Bảng đầy đủ kích thước ROTEN Type 7 – 7H – 7R – 7RH
Đơn vị: mm. Bảng dưới giữ nguyên các nhóm size như 11÷12, 16÷17, 21÷22... theo catalog ROTEN.
| d1 | d6 | d7 | d3 | l1 | L | l4 | l6 | l5 | d8 | l7 | lP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 14 | 18,1 | 22 | 27,5 | 22 | 5,5 | 2,8 | 1,2 | 2 | 6,2 | 3,5 |
| 11÷12 | 16,5 | 20,6 | 24 | 29,5 | 24 | 5,5 | 2,8 | 1,2 | 2 | 6,2 | 3,5 |
| 13 | 19 | 23,1 | 26 | 30 | 24 | 6 | 2,8 | 1,2 | 2 | 6,7 | 4 |
| 14 | 19 | 23,1 | 27 | 32 | 26 | 6 | 2,8 | 1,2 | 2 | 6,7 | 4 |
| 15 | 21 | 26,9 | 28 | 33 | 26 | 7 | 3,7 | 1,3 | 2,5 | 7,6 | 4 |
| 16÷17 | 21 | 26,9 | 31 | 34 | 27 | 7 | 3,7 | 1,3 | 2,5 | 7,6 | 4 |
| 18 | 25 | 30,9 | 33 | 36 | 28 | 8 | 3,7 | 1,3 | 3 | 8,5 | 4,5 |
| 19 | 25 | 30,9 | 36 | 38 | 30 | 8 | 3,7 | 1,3 | 3 | 8,5 | 4,5 |
| 20 | 25 | 30,9 | 37 | 39 | 31 | 8 | 3,7 | 1,3 | 3 | 8,5 | 4,5 |
| 21÷22 | 30 | 35,4 | 39 | 39 | 31 | 8 | 3,7 | 1,8 | 3,5 | 8,5 | 5 |
| 23 | 30 | 35,4 | 42 | 40 | 32 | 8 | 3,7 | 1,8 | 3,5 | 8,5 | 5 |
| 24 | 30 | 35,4 | 42 | 42 | 34 | 8 | 3,7 | 1,8 | 3,5 | 8,5 | 5 |
| 25÷27 | 33 | 38,2 | 43 | 43,5 | 35 | 8,5 | 3,7 | 1,8 | 4 | 9,1 | 5 |
| 28 | 38 | 43,3 | 47 | 46 | 37 | 9 | 3,7 | 1,8 | 4 | 9,6 | 6 |
| 29÷32 | 38 | 43,3 | 52 | 48 | 39 | 9 | 3,7 | 1,8 | 4 | 9,6 | 6 |
| 33÷37 | 45 | 53,5 | 56 | 55,5 | 44 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 12 | 7,5 |
| 38÷43 | 52 | 60,5 | 69 | 58,5 | 47 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 12 | 7,5 |
| 44÷48 | 57 | 65,5 | 74 | 62,5 | 51 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 13 | 8,5 |
| 50 | 64 | 72,5 | 77 | 65,5 | 54 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 13 | 8,5 |
| 55 | 64 | 72,5 | 83 | 68,5 | 57 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 13 | 8,5 |
| 60 | 72 | 79,3 | 89 | 68,5 | 57 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 65 | 77 | 84,5 | 97 | 71,5 | 60 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 70 | 82 | 89,5 | 104 | 71,5 | 60 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 75 | 87 | 94,5 | 100 | 91,5 | 80 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 80 | 92 | 99,5 | 106 | 96,5 | 85 | 11,5 | 5,4 | 2,1 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 85 | 98 | 105,5 | 115 | 101,5 | 88 | 13,5 | 5,4 | 2,6 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 90 | 105 | 111,5 | 118 | 106,5 | 93 | 13,5 | 5,4 | 2,6 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 95 | 110 | 116,5 | 128 | 110,5 | 97 | 13,5 | 5,4 | 2,6 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 100 | 114 | 119,5 | 137 | 121,5 | 108 | 13,5 | 5,4 | 2,6 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 110 | 124 | 132,2 | 152 | 130,5 | 113 | 17,5 | 7,1 | 3,9 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 120 | 134 | 142,2 | 165 | 137,5 | 120 | 17,5 | 7,1 | 3,9 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 130 | 145 | 153,2 | 176 | 142,5 | 125 | 17,5 | 7,1 | 3,9 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 135 | 152 | 161,2 | 183 | 155,5 | 137 | 18,5 | 7,1 | 3,9 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 140 | 157 | 164,3 | 188 | 165,5 | 147 | 18,5 | 7,1 | 3,9 | 5 | 13,5 | 8,5 |
| 150 | 167 | 174,2 | 200 | 165,5 | 147 | 18,5 | 7,1 | 3,9 | 5 | 13,5 | 8,5 |
Cách đọc bảng ROTEN Type 7
d1 – đường kính trục Size chính của mechanical seal, bản vẽ tham chiếu dung sai h6.
d6 Đường kính vùng seal, bản vẽ ghi H11.
d7 Kích thước stationary ring, tham chiếu H8.
d3 Kích thước phụ thuộc vật liệu rotary ring; giá trị bảng là mức tối đa được chỉ ra.
l1 Chiều dài tổng của assembly.
L Working length – thông số quan trọng khi lắp external seal.
l4 Chiều dài vùng stationary ring/flange.
l6 / l5 Các kích thước phụ liên quan phần gland/seat.
d8 / l7 / lP Dùng đối chiếu vùng chốt và hình học stationary ring.
ROTEN Type 7 size 23 và 24 – cùng d6/d7 nhưng khác chiều dài
Bảng Type 7 cho thấy size 23 và 24 mm có:
- d6 cùng 30 mm.
- d7 cùng 35,4 mm.
- d3 cùng 42 mm.
Nhưng chiều dài lại khác:
| Size | l1 | L | l4 |
|---|---|---|---|
| 23 | 40 | 32 | 8 |
| 24 | 42 | 34 | 8 |
Đây là ví dụ cho thấy chỉ đo d6 và d7 không đủ để xác định chính xác Type 7.
Bảng đầy đủ kích thước UNITEN Type 7 – 7H – 7R – 7RH
UNITEN sử dụng hệ kích thước riêng từ d1 = 10 đến 100 mm. Không nên dùng bảng ROTEN cho một mẫu UNITEN chỉ vì cùng tên Type 7.
| d1 | d6 | d7 | d3 | l1 | L | l4 | l6 | l5 | d8 | l7 | lP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 17 | 21 | 22 | 29 | 22 | 7 | 4 | 1,5 | 3 | 8,5 | 5 |
| 12 | 19 | 23 | 24 | 31 | 24 | 7 | 4 | 1,5 | 3 | 8,5 | 5 |
| 14 | 21 | 25 | 27 | 33 | 26 | 7 | 4 | 1,5 | 3 | 8,5 | 5 |
| 16 | 23 | 27 | 31 | 34 | 27 | 7 | 4 | 1,5 | 3 | 8,5 | 5 |
| 18 | 27 | 33 | 33 | 38 | 28 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 20 | 29 | 35 | 37 | 41 | 31 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 22 | 31 | 37 | 39 | 41 | 31 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 24 | 33 | 39 | 42 | 44 | 34 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 25 | 34 | 40 | 43 | 45 | 35 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 28 | 37 | 43 | 47 | 47 | 37 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 30 | 39 | 45 | 50 | 49 | 39 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 32 | 42 | 48 | 52 | 49 | 39 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 33 | 42 | 48 | 54 | 54 | 44 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 35 | 44 | 50 | 56 | 54 | 44 | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 5 |
| 38 | 49 | 56 | 62 | 60 | 47 | 13 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 40 | 51 | 58 | 64 | 60 | 47 | 13 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 43 | 54 | 61 | 69 | 60 | 47 | 13 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 45 | 56 | 63 | 71 | 64 | 51 | 13 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 48 | 59 | 66 | 74 | 64 | 51 | 13 | 6 | 2 | 4 | 9 | 5 |
| 50 | 62 | 70 | 77 | 68 | 54 | 14 | 6 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 53 | 65 | 73 | 83 | 71 | 57 | 14 | 6 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 55 | 67 | 75 | 83 | 71 | 57 | 14 | 6 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 58 | 70 | 78 | 89 | 71 | 57 | 14 | 6 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 60 | 72 | 80 | 89 | 71 | 57 | 14 | 6 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 63 | 75 | 83 | 97 | 74 | 60 | 14 | 6 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 65 | 77 | 85 | 97 | 74 | 60 | 14 | 6 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 68 | 81 | 90 | 104 | 76 | 60 | 16 | 7 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 70 | 83 | 92 | 104 | 76 | 60 | 16 | 7 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 75 | 88 | 97 | 100 | 96 | 80 | 16 | 7 | 2,5 | 4 | 9 | 5 |
| 80 | 95 | 105 | 106 | 103 | 85 | 18 | 7 | 3 | 4 | 9 | 5 |
| 85 | 100 | 110 | 115 | 106 | 88 | 18 | 7 | 3 | 4 | 9 | 5 |
| 90 | 105 | 115 | 118 | 111 | 93 | 18 | 7 | 3 | 4 | 9 | 5 |
| 95 | 110 | 120 | 128 | 115 | 97 | 18 | 7 | 3 | 4 | 9 | 5 |
| 100 | 115 | 125 | 137 | 126 | 108 | 18 | 7 | 3 | 4 | 9 | 5 |
ROTEN và UNITEN Type 7 có cùng size nhưng không cùng kích thước
Ví dụ d1 = 50 mm:
| Thông số | ROTEN Type 7 Ø50 | UNITEN Type 7 Ø50 |
|---|---|---|
| d1 | 50 | 50 |
| d6 | 64 | 62 |
| d7 | 72,5 | 70 |
| d3 | 77 | 77 |
| l1 | 65,5 | 68 |
| L | 54 | 54 |
| l4 | 11,5 | 14 |
Hai phiên bản cùng d1 và cùng L nhưng d6, d7, l1 và l4 khác nhau. Đây là lý do không nên đặt chỉ bằng câu “Type 7 size 50”.
Quy trình nhận dạng ROTEN Type 7 khi mẫu mất mã
- Chụp nguyên cụm trước khi tháo rời.
- Xác định seal đang lắp ngoài hay trong housing.
- Ghi lại phía motor và phía môi chất.
- Đo d1 tại vị trí trục làm việc.
- Đo d6 và d7.
- Đo d3, đồng thời ghi vật liệu rotary ring nếu xác định được.
- Đo l1 và working length L.
- Đo l4, l6, l5, d8, l7 và lP khi cần đối chiếu sâu.
- Phân biệt stationary ring CL hay CC.
- Kiểm tra rotary faces có cấu trúc shrunk-in kiểu 7H hay không.
- Kiểm tra yêu cầu quay hai chiều để xác định 7R.
- Ghi rõ nếu model trên phớt là 7RH; không tự suy diễn từ hình.
- Kiểm tra spring và driving sleeve.
- Ghi material code còn đọc được.
- Cung cấp áp suất trong, counterpressure, nhiệt độ và tốc độ.
- Mô tả môi chất có nhớt, dính, kết tinh hoặc ăn mòn hay không.
Những lỗi thường gặp khi chọn hoặc lắp ROTEN Type 7
| Hiện tượng | Nguyên nhân nên kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Đúng d1 nhưng không lắp vừa | Nhầm ROTEN và UNITEN hoặc sai CL/CC | Đối chiếu d6, d7, d3, l1 và L |
| Spring bị bám chất lỏng | Cấu hình hoặc vị trí lắp không đúng external mounting | Kiểm tra assembly Type 7 và seal plate |
| Rò khi áp suất dao động | Counterpressure và điều kiện thực tế chưa được tính đúng | Cung cấp áp suất min/max và kiểm tra cấu hình |
| Phớt làm việc kém với chất đặc | Chất lỏng bám tại face hoặc seat | Kiểm tra vật liệu và chế độ flushing/lắp đặt thực tế |
| Mặt chà mòn nhanh | Cặp Carbon/Ceramic/SiC/hard metal không phù hợp | Đánh giá lại vật liệu mặt ma sát |
| 7R bị thay bằng Type 7 thường | Bỏ qua yêu cầu bidirectional | Xác nhận chiều quay và đúng phiên bản 7R |
| 7H không khớp face | Không nhận dạng cấu hình shrunk-in faces | Đối chiếu riêng rotary/stationary assembly của 7H |
| Housing thiếu khoảng hở | Bỏ qua việc d3 phụ thuộc vật liệu rotary ring | Xác nhận d3 thực tế trước khi gia công |
Khi nào Type 7 đáng xem xét hơn một Mechanical Seal lắp trong?
Theo chính định hướng của catalog, Type 7 đặc biệt đáng xem xét khi việc giữ spring và sleeve tránh tiếp xúc trực tiếp với môi chất mang lại lợi ích.
Ví dụ:
- Hóa chất có tính ăn mòn.
- Môi chất nhớt.
- Môi chất dính.
- Chất lỏng dễ bám trên spring.
- Ứng dụng có counterpressure cao hoặc dao động.
- Ứng dụng cần external mechanical seal nhưng vẫn phải làm việc với internal pressure.
Việc lựa chọn cuối cùng vẫn cần dựa trên thông số máy và môi chất cụ thể, không nên chọn Type 7 chỉ vì một ứng dụng cũng chứa hóa chất.
Lựa chọn mặt ma sát cho Type 7
Danh sách vật liệu trong catalog rất rộng, từ Carbon và Ceramic đến SiC, hard metal và filled PTFE.
Với chất lỏng chứa hạt hoặc độ nhớt cao, cần đánh giá thêm khả năng mài mòn. Với hóa chất, cần đánh giá tính tương thích hóa học của cả mặt quay lẫn stationary ring.
Sealtech có nhóm Mechanical Seal Faces để đối chiếu các mặt Carbon, Ceramic, SiC và Tungsten Carbide theo kích thước hoặc mẫu cũ.
Type 7 và PTFE – không nên hiểu sai
Catalog Type 7 có nhắc tới filled PTFE trong danh sách vật liệu, nhưng Type 7 không được mô tả là một PTFE bellows seal.
Nếu ứng dụng cần cấu trúc bellows PTFE chuyên biệt, cần phân biệt với PTFE Bellow Mechanical Seal .
Vật liệu PTFE nói chung có thể tham khảo tại PTFE – Teflon và vật liệu làm kín PTFE .
Khi nào nên phục hồi ROTEN Type 7?
Nếu Type 7 cũ mất mã hoặc một số chi tiết đã mòn, nên đánh giá riêng:
- Rotary seal ring.
- Stationary seal ring.
- Shaft gasket.
- Stationary gasket.
- Spring.
- Grub screws.
- Driving sleeve.
- Seal plate hoặc retaining flange liên quan.
Nếu frame và các thành phần kim loại vẫn sử dụng được, có thể kiểm tra phương án gia công, sửa chữa và phục hồi Mechanical Seal theo mẫu thay vì mặc định thay toàn bộ hệ thống.
Checklist yêu cầu báo giá ROTEN Type 7
1. Series ROTEN hay UNITEN.
2. Phiên bản 7, 7H, 7R hoặc 7RH.
3. d1 Đường kính trục.
4. d6 / d7 Kích thước seal và stationary ring.
5. d3 Kích thước liên quan rotary ring và vật liệu.
6. l1 / L Chiều dài tổng và working length.
7. CL / CC Kiểu stationary ring.
8. Face Standard hoặc shrunk-in face nếu là 7H.
9. Rotation Một chiều hay bidirectional.
10. Môi chất Tên chất lỏng, độ nhớt, tính dính và ăn mòn.
11. Áp suất Internal pressure và counterpressure nếu có.
12. Điều kiện máy Nhiệt độ, tốc độ và hình ảnh assembly.
Sản phẩm và nhóm hàng liên quan trên Sealtech Vietnam
- ROTEN Seal – phớt cơ khí ROTEN để tra thêm các series cùng thương hiệu.
- Mechanical Seal – phớt cơ khí máy bơm cho toàn bộ nhóm làm kín trục quay.
- Mechanical Seal Faces cho Carbon, Ceramic, SiC và Tungsten Carbide.
- O-ring và gioăng cao su làm kín để lựa chọn gasket theo môi chất.
- PTFE – Teflon cho các vật liệu PTFE và filled PTFE liên quan.
- Gioăng phớt ngành hóa chất cho môi chất ăn mòn và hóa chất công nghiệp.
- Mechanical Seal theo ứng dụng để lựa chọn theo điều kiện bơm.
- Mechanical Seal theo nhà sản xuất để phân biệt ROTEN với các thương hiệu khác.
- Gia công và sửa chữa Mechanical Seal khi cần phục hồi seal cũ hoặc gia công theo mẫu.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ROTEN Type 7
1. ROTEN Type 7 là external mechanical seal phải không?
Đúng. Catalog mô tả Type 7 là mechanical seal thiết kế cho external mounting.
2. Spring của Type 7 có tiếp xúc môi chất không?
Theo tài liệu ROTEN, spring và sleeve không tiếp xúc với pumped liquid.
3. Type 7 dùng cho hóa chất được không?
Catalog trực tiếp liệt kê chemicals và corrosives trong nhóm ứng dụng, nhưng cấu hình vật liệu phải được chọn theo hóa chất cụ thể.
4. ROTEN Type 7 có dùng cho thực phẩm không?
Tài liệu có nêu foods trong nhóm pumped liquids. Cấu hình vật liệu thực tế vẫn phải đáp ứng yêu cầu của ứng dụng cụ thể.
5. Type 7 có phù hợp chất lỏng nhớt không?
Có. Catalog mô tả Type 7 là lựa chọn lý tưởng để xem xét với viscous hoặc sticky fluids.
6. ROTEN Type 7 chịu áp suất bao nhiêu?
Giới hạn catalog là p ≤ 12 bar, phụ thuộc đồng thời đường kính trục, tốc độ, nhiệt độ và môi chất.
7. Nhiệt độ làm việc của Type 7 là bao nhiêu?
Catalog công bố khoảng -35 đến +180°C.
8. Tốc độ trượt tối đa là bao nhiêu?
v ≤ 15 m/s theo tài liệu.
9. ROTEN Type 7 có dải size bao nhiêu?
Bảng ROTEN Type 7/7H/7R/7RH có d1 từ 10 đến 150 mm.
10. UNITEN Type 7 có dải size bao nhiêu?
Bảng UNITEN trong tài liệu có d1 từ 10 đến 100 mm.
11. Type 7H khác Type 7 như thế nào?
Catalog mô tả Type 7H là phiên bản “with shrunk-in faces”.
12. Type 7R có điểm gì đặc biệt?
Type 7R được catalog ghi rõ là Bidirectional.
13. Type 7RH là gì?
Mã 7RH xuất hiện trong bảng kích thước và bảng component, nhưng hai trang catalog đính kèm không mô tả riêng đặc tính của 7RH. Do đó cần xác nhận theo đúng mã hoặc mẫu thực tế.
14. CL và CC khác nhau thế nào?
CL có extended tail và slot; CC có short tail.
15. d3 có ý nghĩa gì?
Catalog chú thích d3 phụ thuộc vào vật liệu rotary ring. Giá trị thể hiện trong bảng là mức tối đa được chỉ ra.
16. Type 7 có thể làm việc với internal pressure không?
Có. Tài liệu ROTEN nêu đây là một đặc điểm khác biệt so với một số external seal khác.
17. Type 7 có phù hợp áp suất ngược dao động không?
Catalog mô tả Type 7 phù hợp với high hoặc pulsing counterpressure. Điều kiện cụ thể vẫn phải được kiểm tra trước khi lựa chọn.
18. Type 7 cần retaining flange như thế nào?
Bản vẽ tham chiếu retaining flange installation tại trang 58 của catalog. Trang đó không nằm trong tài liệu hiện tại nên không nên tự suy ra kích thước flange.
19. ROTEN Type 7 Ø50 có kích thước bao nhiêu?
ROTEN Type 7 Ø50 có d1 = 50, d6 = 64, d7 = 72,5, d3 = 77, l1 = 65,5, L = 54 và l4 = 11,5 mm.
20. Có thể đặt Type 7 chỉ theo đường kính trục không?
Không nên. Cần xác định ROTEN/UNITEN, phiên bản 7/7H/7R/7RH, d6, d7, d3, l1, L, CL/CC, vật liệu mặt seal và điều kiện vận hành.
21. Cần gửi gì để báo giá ROTEN Type 7?
Nên gửi ảnh nguyên cụm, d1, d6, d7, d3, l1, L, kiểu CL/CC, phiên bản 7/7H/7R/7RH, vật liệu mặt seal nếu biết, môi chất, độ nhớt, áp suất, counterpressure, nhiệt độ và tốc độ.
Tư vấn và báo giá ROTEN Type 7 / 7H / 7R / 7RH
Gửi ảnh phớt cũ, stationary ring và các kích thước d1 – d6 – d7 – d3 – l1 – L. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu ROTEN Type 7, 7H, 7R, 7RH và UNITEN Type 7, kiểm tra external mounting, shrunk-in faces, bidirectional, CL/CC, vật liệu Carbon/Ceramic/SiC/hard metal và cấu hình phù hợp với hóa chất, chất lỏng nhớt hoặc chất lỏng dính trước khi báo giá.






