-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Piston & Rod Seal UNS 71 – U Packing 71×91 mm – nội dung kỹ thuật riêng cho mã UNS - 71
UNS - 71 thuộc nhóm U Packing dùng chung rod/piston. Người mua thường tìm theo mã, kích thước hoặc từ khóa U Packing; tuy nhiên d × D = 71 × 91 mm chỉ phản ánh hình học chính. Vật liệu, chiều cao và cấu hình rãnh vẫn phải được xác nhận trước khi lắp.
UNSU Packing dùng chung rod/pistoncỡ trungMRO thay thế nhanh

Cách xác nhận UNS - 71 trước khi đặt hàng
UNS - 71 là cỡ trung; khi thiết bị đã qua sửa chữa, không mặc định kích thước danh nghĩa ban đầu còn đúng với gland hiện tại.
Ở bước đo, nên tách dữ liệu thành đường kính làm việc, chiều cao packing và kích thước rãnh. Cách ghi này giúp bộ phận mua hàng gửi thông tin rõ ràng cho kỹ thuật và giảm trao đổi qua lại.
Ứng dụng và điểm kiểm tra nổi bật của UNS - 71
Với thiết bị cảng, nâng chuyển và cơ cấu chịu tải thay đổi, việc chọn UNS - 71 không kết thúc ở bước khớp kích thước. Hãy xem thêm tải ngang, trạng thái dầu và MRO thay thế nhanh; ưu tiên ghi lại mã, kích thước, hình dạng môi và thông số rãnh để rút ngắn thời gian dừng máy.
Bảng kích thước và dữ liệu rãnh của UNS - 71
UNS là dãy U Packing môi đối xứng, tài liệu E9625-UNS cho phép dùng chung ở vị trí rod hoặc piston và mô tả đặc tính low resistance. Catalogue Valqua liệt kê vật liệu urethane/TPU cho các biến thể E9625/TE9625 và yêu cầu dùng rãnh tách; vật liệu thực tế của hàng cần được xác nhận theo mã đặt.
| Thông số | Giá trị tham chiếu | Ý nghĩa kiểm tra |
|---|---|---|
| Mã danh nghĩa | UNS 71 | U Packing dùng chung cho rod/piston trong series |
| d × D | 71 × 91 mm | Kích thước chính theo bảng series |
| H | 12 mm | Chiều cao packing |
| GA / GB | 13 / 15 mm | Thông số rãnh tham chiếu |
| T / L / W | 2 / 5 / 10 mm | Đối chiếu rãnh lắp và không gian gland |
Phạm vi của bảng: các giá trị dùng cho đối chiếu hình học/profile. Điều kiện áp suất, nhiệt độ, tốc độ và môi chất phải được kiểm tra theo grade thực tế trước khi phê duyệt thay thế.
Lắp đặt UNS - 71: lưu ý thực hành
Kiểm tra sau lắp: chạy hành trình chậm ở áp thấp trước, quan sát rò rỉ và ma sát bất thường rồi mới tăng tải. Cách này giúp phát hiện sai hướng hoặc kẹt seal sớm.
So sánh UNS - 71 với size gần trong cùng series
UNS 71 có d×D 71×91 mm, có thể so nhanh với UNS 70 và UNS 75. Dãy UNS thay đổi theo các nhóm H/GA/GB, vì vậy size gần không phải lúc nào cũng dùng chung gland.
Chẩn đoán khi UNS - 71 rò hoặc mòn sớm
Không kết luận quá sớm: seal rò không có nghĩa seal sai vật liệu. Van rò, lòng xy lanh xước, ty cong hoặc guide ring mòn cũng có thể tạo triệu chứng tương tự.
Nguyên tắc: nếu phớt mới hỏng lặp lại, hãy kiểm tra toàn bộ bề mặt, dẫn hướng, dầu và gland thay vì tiếp tục thay cùng một seal.
Liên kết nội bộ cho UNS - 71
Từ mã UNS - 71, có thể tiếp tục tra theo chuỗi: series → size gần → rod/piston seal → wear/wiper/back-up.
Piston & Rod Seal UNS – seriesPiston & rod seal UNS - 70 – size nhỏ hơn gầnPiston & rod seal UNS - 75 – size lớn hơn gầnPiston Seal – phớt piston thủy lựcRod Seal – phớt ty thủy lựcUNP – Piston U PackingUNR – Rod U PackingWear Ring – vòng dẫn hướngBack-up Ring – vòng chống đùn
FAQ riêng cho UNS - 71
Khi nào cần kiểm tra wear ring?
Khi seal mòn lệch, ty/piston rung, có vệt cọ kim loại hoặc phớt mới thường hỏng sớm. Wear ring mòn làm tăng tải lệch lên môi phớt.
Vì sao không nên dùng tua-vít để nạy seal?
Đầu kim loại sắc có thể tạo vết cắt nhỏ trên môi hoặc lưng seal; dưới áp suất, vết này dễ phát triển thành rò hoặc rách.
Ký hiệu UNP/UNR/UNS có xác định vật liệu không?
Không. Đây là ký hiệu profile/series; catalogue có thể có urethane, NBR, FKM hoặc compound khác. Cần xác nhận grade cụ thể.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: VALQUA U-Packing classification: https://www.valqua.com/product_classification/packing_u/ | VALQUA U-Packing catalogue: https://www.valqua.co.jp/wp-content/uploads/pdf/products/zl02_2010.pdf. Dùng để đối chiếu profile/kích thước; grade vật liệu thực tế cần xác nhận theo đơn hàng.
Cần đối chiếu UNS - 71?
Với xy lanh đã sửa nhiều lần, nên gửi cả kích thước gland thực tế và ảnh bề mặt để tránh lặp lại lỗi chọn theo catalogue cũ. Sealtech Vietnam hỗ trợ theo mã hàng, mẫu cũ, drawing và điều kiện vận hành.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 | Email: info@sealtech.com.vn






