-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Piston & Rod Seal UNS 30 – U Packing 30×45 mm – nội dung kỹ thuật riêng cho mã UNS - 30
UNS - 30 thuộc nhóm U Packing dùng chung rod/piston. Người mua thường tìm theo mã, kích thước hoặc từ khóa U Packing; tuy nhiên d × D = 30 × 45 mm chỉ phản ánh hình học chính. Vật liệu, chiều cao và cấu hình rãnh vẫn phải được xác nhận trước khi lắp.
UNSU Packing dùng chung rod/pistoncỡ nhỏ–trunggiảm rò rỉ lặp lại

Dữ liệu file đính kèm: mô tả cũ của mã này ghi Maker: Valqua. Khi đặt hàng vẫn cần xác nhận grade vật liệu vì cùng profile có thể tồn tại nhiều compound.
Cách xác nhận UNS - 30 trước khi đặt hàng
UNS - 30 nằm trong cỡ nhỏ–trung; lựa chọn đúng nên dựa trên kích thước kim loại của ty/piston và gland, sau đó mới dùng mẫu seal cũ để xác nhận profile.
Ở bước đo, nên tách dữ liệu thành đường kính làm việc, chiều cao packing và kích thước rãnh. Cách ghi này giúp bộ phận mua hàng gửi thông tin rõ ràng cho kỹ thuật và giảm trao đổi qua lại.
Ứng dụng và điểm kiểm tra nổi bật của UNS - 30
Bộ phận mua hàng thường bắt đầu bằng mã UNS - 30, còn kỹ thuật cần thêm dữ liệu ứng dụng. Nếu dùng trong thiết bị cơ khí chế tạo, máy tự động hóa và cụm chấp hành, nên mô tả rõ giảm rò rỉ lặp lại và phân tích nguyên nhân gốc thay vì chỉ thay phớt: xước bề mặt, lệch tâm, bẩn dầu hoặc sai rãnh.
Bảng kích thước và dữ liệu rãnh của UNS - 30
UNS là dãy U Packing môi đối xứng, tài liệu E9625-UNS cho phép dùng chung ở vị trí rod hoặc piston và mô tả đặc tính low resistance. Catalogue Valqua liệt kê vật liệu urethane/TPU cho các biến thể E9625/TE9625 và yêu cầu dùng rãnh tách; vật liệu thực tế của hàng cần được xác nhận theo mã đặt.
| Thông số | Giá trị tham chiếu | Ý nghĩa kiểm tra |
|---|---|---|
| Mã danh nghĩa | UNS 30 | U Packing dùng chung cho rod/piston trong series |
| d × D | 30 × 45 mm | Kích thước chính theo bảng series |
| H | 10.2 mm | Chiều cao packing |
| GA / GB | 11 / 13 mm | Thông số rãnh tham chiếu |
| T / L / W | 2 / 4 / 7.5 mm | Đối chiếu rãnh lắp và không gian gland |
Phạm vi của bảng: các giá trị dùng cho đối chiếu hình học/profile. Điều kiện áp suất, nhiệt độ, tốc độ và môi chất phải được kiểm tra theo grade thực tế trước khi phê duyệt thay thế.
Lắp đặt UNS - 30: lưu ý thực hành
Kiểm tra sau lắp: chạy hành trình chậm ở áp thấp trước, quan sát rò rỉ và ma sát bất thường rồi mới tăng tải. Cách này giúp phát hiện sai hướng hoặc kẹt seal sớm.
So sánh UNS - 30 với size gần trong cùng series
UNS 30 có d×D 30×45 mm, có thể so nhanh với UNS 28 và UNS 31.5. Dãy UNS thay đổi theo các nhóm H/GA/GB, vì vậy size gần không phải lúc nào cũng dùng chung gland.
Chẩn đoán khi UNS - 30 rò hoặc mòn sớm
Không kết luận quá sớm: seal rò không có nghĩa seal sai vật liệu. Van rò, lòng xy lanh xước, ty cong hoặc guide ring mòn cũng có thể tạo triệu chứng tương tự.
Nguyên tắc: nếu phớt mới hỏng lặp lại, hãy kiểm tra toàn bộ bề mặt, dẫn hướng, dầu và gland thay vì tiếp tục thay cùng một seal.
Liên kết nội bộ cho UNS - 30
Nếu cần mở rộng tra cứu từ UNS - 30, nên đi theo các đường dẫn sau: sản phẩm cùng series, size gần và nhóm phụ trợ.
Piston & Rod Seal UNS – seriesPiston & rod seal UNS - 28 – size nhỏ hơn gầnPiston & rod seal UNS - 31.5 – size lớn hơn gầnPiston Seal – phớt piston thủy lựcRod Seal – phớt ty thủy lựcUNP – Piston U PackingUNR – Rod U PackingWear Ring – vòng dẫn hướngBack-up Ring – vòng chống đùn
FAQ riêng cho UNS - 30
Vì sao không nên dùng tua-vít để nạy seal?
Đầu kim loại sắc có thể tạo vết cắt nhỏ trên môi hoặc lưng seal; dưới áp suất, vết này dễ phát triển thành rò hoặc rách.
Rò dầu sau thay có chắc do seal lỗi không?
Không. Bề mặt xước, ty cong, lòng xy lanh mòn, van rò, wear ring hỏng hoặc lắp sai hướng đều có thể gây triệu chứng tương tự.
Ký hiệu UNP/UNR/UNS có xác định vật liệu không?
Không. Đây là ký hiệu profile/series; catalogue có thể có urethane, NBR, FKM hoặc compound khác. Cần xác nhận grade cụ thể.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: VALQUA U-Packing classification: https://www.valqua.com/product_classification/packing_u/ | VALQUA U-Packing catalogue: https://www.valqua.co.jp/wp-content/uploads/pdf/products/zl02_2010.pdf. Dùng để đối chiếu profile/kích thước; grade vật liệu thực tế cần xác nhận theo đơn hàng.
Cần đối chiếu UNS - 30?
Sealtech có thể hỗ trợ tra mã, so kích thước và đánh giá phương án thay thế khi hàng gốc khó tìm. Sealtech Vietnam hỗ trợ theo mã hàng, mẫu cũ, drawing và điều kiện vận hành.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 | Email: info@sealtech.com.vn






